wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 12

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Abstract

a)

(Trừu tượng) - Không có hình dáng cụ thể hoặc dễ hiểu, chỉ các ý tưởng, khái niệm mà không phải là vật thể cụ thể.

b)

(Cụ thể) - Có hình dáng rõ ràng và dễ hiểu, thường là vật thể mà chúng ta có thể nhìn thấy.

c)

(Trừu tượng) - Một khái niệm dễ hiểu, thường liên quan đến các vật thể cụ thể.

d)

(Trừu tượng) - Một loại hình nghệ thuật mà không sử dụng hình ảnh thực tế.

2.

Purified

a)

Được làm sạch, loại bỏ tạp chất.

b)

Chứa nhiều tạp chất.

c)

Không có mùi vị.

d)

Được làm từ nguyên liệu thô.

3.

Resignation

a)

(Sự từ chức, sự chấp nhận) - Hành động từ bỏ hoặc chấp nhận tình huống khó khăn mà không phản đối.

b)

(Sự từ chối) - Hành động không chấp nhận một tình huống hoặc yêu cầu.

c)

(Sự phản kháng) - Hành động chống lại một tình huống hoặc yêu cầu.

d)

(Sự chấp thuận) - Hành động đồng ý với một tình huống hoặc yêu cầu.

4.

Harsh

a)

(Khắc nghiệt, cay nghiệt) - Cứng rắn, nghiêm khắc hoặc khó chịu, có thể gây tổn thương hoặc đau đớn.

b)

(Dễ chịu, thoải mái) - Mang lại cảm giác vui vẻ và hài lòng.

c)

(Mềm mại, nhẹ nhàng) - Không gây tổn thương, dễ chịu và êm ái.

d)

(Thân thiện, hòa nhã) - Tỏ ra tốt bụng và dễ gần.

5.

Ambitious

a)

(Tham vọng) - Có khát khao mạnh mẽ để đạt được mục tiêu lớn hoặc thành công.

b)

(Tham lam) - Muốn có nhiều hơn những gì mình cần.

c)

(Thụ động) - Không có ý chí hoặc động lực để hành động.

d)

(Bình tĩnh) - Có khả năng giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.

6.

Expired

a)

Hết hạn - Không còn hiệu lực, hết thời gian sử dụng hoặc có thời gian giới hạn.

b)

Còn hiệu lực - Đang trong thời gian sử dụng.

c)

Mới - Chưa qua thời gian sử dụng.

d)

Tạm ngừng - Đã dừng lại nhưng có thể tiếp tục.

7.

Inclination

a)

A tendency or preference towards a particular idea, action, or attitude.

b)

A physical position of being upright or straight.

c)

A strong dislike or aversion to something.

d)

A neutral stance on a subject.

8.

Boreholes

a)

Lỗ khoan sâu vào đất để lấy nước, dầu hoặc khảo sát địa chất.

b)

Công trình xây dựng để chứa nước mưa.

c)

Khu vực khai thác khoáng sản.

d)

Hệ thống ống dẫn nước ngầm.

9.

Particles

a)

Những phần tử cực kỳ nhỏ, chẳng hạn như các phân tử hoặc hạt vật chất.

b)

Những vật thể lớn có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

c)

Các loại hạt có thể được tìm thấy trong không khí.

d)

Những phần tử có kích thước trung bình, như viên gạch.

10.

Inspiration

a)

(Nguồn cảm hứng) - Sự khơi gợi sáng tạo hoặc động lực để làm việc gì đó.

b)

A feeling of happiness and joy.

c)

A type of artistic expression.

d)

A method of problem-solving.

11.

Plate

a)

(Đĩa) - Một vật phẳng và tròn, thường dùng để đựng thức ăn.

b)

(Bát) - Một vật sâu và tròn, thường dùng để đựng thức ăn.

c)

(Ly) - Một vật cao và tròn, thường dùng để uống nước.

d)

(Cốc) - Một vật nhỏ và tròn, thường dùng để đựng đồ uống.

12.

Depiction

a)

(Sự miêu tả) - Hình ảnh hoặc mô tả chi tiết về một đối tượng hoặc tình huống nào đó.

b)

(Sự diễn giải) - Một cách giải thích hoặc phân tích về một vấn đề.

c)

(Sự thể hiện) - Hành động thể hiện hoặc biểu diễn một ý tưởng.

d)

(Sự phản ánh) - Hình ảnh hoặc mô tả về một điều gì đó qua một lăng kính khác.

13.

Niche

a)

Phần lớn trong thị trường với nhu cầu cao và cạnh tranh mạnh mẽ.

b)

Phần nhỏ trong thị trường hoặc lĩnh vực mà nhu cầu và sự cạnh tranh có thể thấp hơn so với các phần khác.

c)

Thị trường chính với nhiều sản phẩm và dịch vụ đa dạng.

d)

Ngành công nghiệp lớn với sự cạnh tranh toàn cầu.

14.

Enthusiastically

a)

(Hăng hái, nhiệt tình) - Với sự đam mê, vui vẻ hoặc sự nhiệt tình.

b)

(Thờ ơ, không quan tâm) - Thiếu sự nhiệt tình hoặc đam mê.

c)

(Chậm rãi, từ từ) - Làm điều gì đó một cách không vội vàng.

d)

(Ngần ngại, do dự) - Không chắc chắn hoặc không muốn làm điều gì đó.

15.

Wide-ranging

a)

(Rộng lớn, bao quát) - Phạm vi rất rộng, có ảnh hưởng hoặc liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc đối tượng khác nhau.

b)

(Hẹp hòi) - Chỉ liên quan đến một lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể.

c)

(Giới hạn) - Có phạm vi nhỏ, không bao quát nhiều lĩnh vực.

d)

(Chuyên biệt) - Tập trung vào một lĩnh vực hoặc đối tượng nhất định.

16.

Negotiate

a)

(Đàm phán) - Thảo luận để đạt được một thỏa thuận hoặc giải pháp giữa các bên.

b)

(Thảo luận) - Nói chuyện với ai đó để giải quyết một vấn đề.

c)

(Thỏa thuận) - Đạt được sự đồng ý giữa hai hoặc nhiều bên.

d)

(Giải pháp) - Một cách để giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.

17.

Scarcity

a)

(Sự khan hiếm) - Tình trạng thiếu thốn tài nguyên hoặc hàng hóa.

b)

(Sự phong phú) - Tình trạng dư thừa tài nguyên hoặc hàng hóa.

c)

(Sự phân phối) - Tình trạng phân chia tài nguyên hoặc hàng hóa.

d)

(Sự tiêu dùng) - Tình trạng sử dụng tài nguyên hoặc hàng hóa.

18.

Reclining

a)

(Nằm ngả lưng, ngả người) - Vị trí hoặc tư thế nằm hoặc ngả người ra phía sau để nghỉ ngơi.

b)

(Đứng thẳng) - Tư thế đứng với cơ thể thẳng đứng.

c)

(Ngồi) - Tư thế ngồi với lưng thẳng và chân đặt trên mặt đất.

d)

(Nằm sấp) - Tư thế nằm với mặt hướng xuống đất.

19.

Envisioned

a)

(Hình dung) - Đã tưởng tượng hoặc nghĩ về một điều gì đó trong tương lai.

b)

(Thực hiện) - Làm một điều gì đó mà bạn đã lên kế hoạch.

c)

(Phát triển) - Tăng trưởng hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.

d)

(Khám phá) - Tìm hiểu hoặc phát hiện ra điều gì đó mới.

20.

Enrolled

a)

(Đã ghi danh, đăng ký) - Được chính thức đăng ký vào một khóa học hoặc tổ chức.

b)

(Chưa ghi danh) - Không tham gia vào khóa học nào.

c)

(Đã tốt nghiệp) - Hoàn thành khóa học và nhận bằng.

d)

(Đang chờ) - Chưa được xác nhận ghi danh.