Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N4 - Bài 56 Từ vựng

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

最近

a)

さいきん

b)

はいきん

c)

たいきん

d)

ばいきん

2.

肩

a)

あし

b)

かた

c)

て

d)

うで

e)

あたま

3.

頭

a)

あし

b)

かた

c)

て

d)

うで

e)

あたま

4.

痛い

a)

ひくい

b)

たかい

c)

いたい

d)

はやい

e)

みじかい

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

最近

1.

さいきん

b)

学校

2.

がっこう

c)

病院

3.

びょういん

d)

体調

4.

たいちょう

e)

宿題

5.

しゅくだい

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

最近

1.

Bài tập

b)

学校

2.

Trường học

c)

病院

3.

Bệnh viện

d)

体調

4.

Thể trạng, sức khỏe

e)

宿題

5.

Bài tập

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

肩が

1.

こおる

b)

頭が

2.

痛い

c)

体調が

3.

よくない

d)

宿題が

4.

たくさんある

e)

時間が

5.

ありません

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

肩がこおる

1.

Đau mỏi vai

b)

頭が痛い

2.

Đau đầu

c)

体調がよくない

3.

Sức khỏe không tốt

Không được khỏe

d)

宿題がたくさんある

4.

Nhiều bài tập

e)

時間がありません

5.

Không có thời gian

9.

大変

a)

たいへん

b)

へんたい

c)

たいちょう

d)

たいきん

10.

体調

a)

たいへん

b)

たいちょう

c)

たいばつ

d)

じょうたい

11.

悪い

a)

ひくい

b)

おそい

c)

からい

d)

わるい

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

帰ります

1.

帰ります

b)

診ます

2.

みます

c)

寝ます

3.

ねます

d)

疲れます

4.

つかれます

e)

休みます

5.

やすみます

13.

寝ます

a)

ねます

b)

かえります

c)

やすみます

d)

へります

e)

ききます

14.

帰ります

a)

ねます

b)

かえります

c)

やすみます

d)

へります

e)

ききます

15.

休みます

a)

ねます

b)

かえります

c)

やすみます

d)

へります

e)

ききます

16.

減ります

a)

ねます

b)

かえります

c)

やすみます

d)

へります

e)

ききます

17.

聞きます

a)

ねます

b)

かえります

c)

やすみます

d)

へります

e)

ききます

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

聞きます

1.

Nghe

b)

帰ります

2.

Về

c)

減ります

3.

Giảm, giảm sút

d)

休みます

4.

Nghỉ ngơi

e)

寝ます

5.

Ngủ

19.

疲れます

a)

かえれます

b)

はなれます

c)

とれます

d)

もれます

e)

つかれます

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

全然

1.

ぜんぜん

b)

大変

2.

たいへん

c)

時間

3.

じかん

d)

宿題

4.

しゅくだい

e)

来週

5.

らいしゅう

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

全然 ...... ません

1.

Hoàn toàn không ....

b)

大変

2.

Vất vả, khổ sở, rất

c)

時間

3.

Thời gian

d)

宿題

4.

Bài tập

e)

来週

5.

Tuần

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

今週末

1.

こんしゅうまつ

b)

授業料

2.

じゅぎょうりょう

c)

郵便局

3.

ゆうびんきょく

d)

美術館

4.

びじゅつかん

e)

博物館

5.

はくぶつかん

23.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

今週末

1.

Cuối tuần này

b)

授業料

2.

Học phí

c)

郵便局

3.

Bưu điện

d)

美術館

4.

Bảo tàng mỹ thuật

e)

博物館

5.

Bảo tàng

24.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

映画を

1.

見る

b)

お金が

2.

足りない

c)

授業料を

3.

払います

d)

時間が

4.

ない

e)

宿題が

5.

たくさんある

25.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

映画を

1.

見る

b)

お金が

2.

足りない

c)

授業料を

3.

払います

d)

時間が

4.

ない

e)

宿題が

5.

たくさんある