NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Từ Vựng Biên DL_TM tuần 4
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
1. '進出先' có nghĩa là gì?
Điểm đến đầu tư
Cơ sở sản xuất
Mối quan tâm
Hối lộ
2. '生産拠点' có nghĩa là gì?
Cơ sở sản xuất
Ngành bán lẻ
Chi phí lao động tăng cao
Tự động hóa
3. '米中貿易摩擦' có nghĩa là gì?
Căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc
Mức lương tối thiểu
Luật Bảo vệ dữ liệu Cá nhân
Doanh nghiệp địa phương
4. 'ウクライナ' đề cập đến điều gì?
Thắt chặt
Mức lương trung bình
Tình hình ở Ukraine
Nâng cao nhận thức
5. '中国プラス•ワン' có nghĩa là gì?
Hối lộ
Giải quyết tranh chấp
Diệt trừ
China plus 1
6. '投資拠点' có nghĩa là gì?
Chi phí lao động tăng cao
Khu vực đầu tư
Mức lương tối thiểu
Tự động hóa
7. '留意する' có nghĩa là gì?
Lưu ý
Mối quan tâm
Thắt chặt
Căng thẳng thương mại
8. 'コンプライアンス' có nghĩa là gì?
Nâng cao nhận thức
Hối lộ
Mức lương trung bình
Tuân thủ pháp luật
9. '意識向上' có nghĩa là gì?
Doanh nghiệp sản xuất lớn của Nhật Bản
Chi phí lao động tăng cao
Mức lương tối thiểu
Nâng cao nhận thức
10. '個人情報保護法' có nghĩa là gì?
Giải quyết tranh chấp
Luật Bảo vệ dữ liệu Cá nhân
Cơ sở sản xuất
Hối lộ
11. '高品質製品' có nghĩa là gì?
Doanh nghiệp địa phương
Chi phí lao động
Mức lương trung bình
Sản phẩm chất lượng cao
12. '年間成長率' có nghĩa là gì?
Tốc độ tăng trưởng hàng năm
Mức lương tối thiểu
Hối lộ
Nâng cao nhận thức
13. '小売業' có nghĩa là gì?
Khu vực
Ngành bán lẻ
Thắt chặt
Mối quan tâm
14. '所得水準' có nghĩa là gì?
Thu nhập bình quân đầu người
Cơ sở sản xuất
Mức lương tối thiểu
Hối lộ
15. '業務自動化' có nghĩa là gì?
Mức lương trung bình
Tự động hóa
Căng thẳng thương mại
Giải quyết tranh chấp
