wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đàm phán

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Đàm phán trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận và ra quyết định chung

b)

Thuyết phục đối tác

c)

Trao đổi hàng hóa

d)

Đưa ra yêu cầu đơn phương

2.

Tình huống ông A đặt đơn hàng và yêu cầu đối tác quyết định trong 1 ngày có phải là đàm phán không?

a)

Có, vì có sự trao đổi ý kiến

b)

Không, vì thiếu sự thảo luận và thỏa thuận chung

c)

Có, vì có sự đưa ra yêu cầu

d)

Không, vì không có lợi ích chung

3.

Nguyên tắc cơ bản nào sau đây là cần thiết trong đàm phán?

a)

Đôi bên cùng có lợi

b)

Một bên thắng, một bên thua

c)

Không cần chuẩn bị trước

d)

Chỉ dựa vào cảm xúc

4.

ZOPA trong đàm phán là gì?

a)

Phạm vi thương lượng giữa hai bên

b)

Giá trị tối thiểu của người bán

c)

Điểm mục tiêu của người mua

d)

Phương án thay thế tốt nhất

5.

Giai đoạn nào trong quá trình đàm phán bao gồm việc chuẩn bị thông tin và xây dựng chiến lược?

a)

Giai đoạn tiền đàm phán

b)

Giai đoạn đàm phán

c)

Giai đoạn hậu đàm phán

d)

Giai đoạn ra quyết định

6.

"Đàm phán không phải là một trận võ mồm" có nghĩa là gì?

a)

Đàm phán không cần giao tiếp

b)

Đàm phán không phải là tranh cãi để thắng thua

c)

Đàm phán không cần chiến lược

d)

Đàm phán không cần sự linh hoạt

7.

Ý nào trong định nghĩa Đàm phán đúng?

a)

Đàm phán không cần giao tiếp

b)

Đàm phán không phải là tranh cãi để thắng thua

c)

Đàm phán không cần chiến lược

d)

Đàm phán không cần sự linh hoạt

8.

Chiến lược "Tỏ ra không quá cần thiết" nhằm mục đích gì?

a)

Tăng áp lực lên đối tác

b)

Thể hiện sự phụ thuộc vào đối tác

c)

Tạo cảm giác mình có nhiều lựa chọn

d)

Kết thúc đàm phán nhanh chóng

9.

Reservation value trong đàm phán là gì?

a)

Giá trị mục tiêu tối đa

b)

Giá trị tối thiểu chấp nhận được

c)

Giá trị mong muốn của đối tác

d)

Giá trị trung bình của thỏa thuận

10.

Mô hình đàm phán hợp tác (Collaborative Negotiation Model) tập trung vào điều gì?

a)

Đạt lợi ích tối đa cho một bên

b)

Tìm giải pháp win-win cho cả hai bên

c)

Cạnh tranh để giành ưu thế

d)

Áp đặt yêu cầu lên đối tác

11.

Chiến lược "Lùi để tiến" trong đàm phán có nghĩa là gì?

a)

Nhượng bộ nhỏ để đạt mục tiêu lớn hơn

b)

Từ chối mọi yêu cầu của đối tác

c)

Đưa ra yêu cầu cao nhất ngay từ đầu

d)

Kết thúc đàm phán sớm

12.

BATNA trong đàm phán là gì?

a)

Giá trị mục tiêu tối đa

b)

Phương án thay thế tốt nhất nếu không đạt thỏa thuận

c)

Phạm vi thương lượng giữa hai bên

d)

Điểm nhượng bộ tối thiểu

13.

Chiến lược nào phù hợp khi đàm phán với công ty muốn duy trì quan hệ lâu dài?

a)

Chiến lược cạnh tranh

b)

Chiến lược hợp tác win-win

c)

Chiến lược áp đặt

d)

Chiến lược trì hoãn

14.

Mô hình đàm phán cạnh tranh (Competitive Negotiation Model) phù hợp khi nào?

a)

Khi hai bên muốn duy trì quan hệ lâu dài

b)

Khi mục tiêu là tối đa hóa lợi ích cá nhân

c)

Khi cần giả

15.

Mô hình đàm phán cạnh tranh (Competitive Negotiation Model) phù hợp khi nào?

a)

Khi hai bên muốn duy trì quan hệ lâu dài

b)

Khi mục tiêu là tối đa hóa lợi ích cá nhân

c)

Khi cần giải pháp sáng tạo

d)

Khi không có xung đột lợi ích

16.

Văn hóa phương Tây trong đàm phán thường ưu tiên điều gì?

a)

Quan hệ lâu dài

b)

Hiệu quả tức thời và dữ liệu logic

c)

Sự kiên nhẫn và tham vấn

d)

Cảm xúc và trực giác

17.

Vai trò của chính phủ trong đàm phán ở phương Đông thường là gì?

a)

Giám sát và không can thiệp sâu

b)

Có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và xã hội

c)

Không tham gia vào đàm phán thương mại

d)

Chỉ hỗ trợ pháp lý

18.

Văn hóa phương Đông trong giao tiếp thường có đặc điểm gì?

a)

Trực tiếp và cụ thể

b)

Gián tiếp và đôi khi chung chung

c)

Không cần văn bản

d)

Chỉ dựa vào lời nói

19.

Đàm phán thành công khi nào?

a)

Một bên đạt mọi mục tiêu

b)

Đôi bên đạt được mong muốn

c)

Thời gian kết thúc nhanh

d)

Không cần nhượng bộ

20.

Chiến lược nào giúp tránh phụ thuộc vào đối tác?

a)

BATNA

b)

ZOPA

c)

Reservation value

d)

Target point