wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Week 2 Buoi 1 Vocab check

Total questions: 75

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
role (n)
a)
vai trò
b)
thời gian
c)
câu hỏi
d)
muốn
2.
nature (n)
a)
thiên nhiên
b)
năm
c)
một phần
d)
gọi
3.
pesticide (n)
a)
thuốc trừ sâu
b)
tương lai
c)
lời nhắn
d)
tốt
4.
polar (adj)
a)
thuộc về cực (Bắc/Nam)
b)
ngày
c)
là, được
d)
mới
5.
satellite (n)
a)
vệ tinh
b)
ý tưởng
c)
d)
đầu tiên
6.
burden (n)
a)
gánh nặng
b)
cuộc sống
c)
làm
d)
trước, cuối cùng
7.
affection (n)
a)
tình cảm, bệnh tật
b)
nơi chốn
c)
gọi
d)
nhìn
8.
challenged (adj)
a)
bị thách thức
b)
nơi làm việc
c)
tốt
d)
muốn
9.
process (n)
a)
quá trình
b)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
c)
mới
d)
gọi
10.
expert (n)
a)
chuyên gia
b)
tuần
c)
đầu tiên
d)
tốt
11.
pole (n)
a)
cực (Bắc/Nam)
b)
nói
c)
trước, cuối cùng
d)
mới
12.
natural (adj)
a)
tự nhiên
b)
đàn ông
c)
tương lai
d)
nghĩ
13.
protect (v)
a)
bảo vệ
b)
đường đi, cách thức
c)
nơi chốn
d)
dường như
14.
livestock (n)
a)
vật nuôi, gia súc
b)
câu hỏi
c)
nơi làm việc
d)
cảm thấy
15.
reserve (n)
a)
khu bảo tồn, dự trữ
b)
một phần
c)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
d)
thử, cố gắng
16.
student (n)
a)
học sinh, sinh viên
b)
lời nhắn
c)
tuần
d)
rời đi
17.
facilitate (v)
a)
tạo điều kiện
b)
con số
c)
đàn ông
d)
18.
reduced (adj)
a)
bị giảm
b)
công ty
c)
phụ nữ
d)
làm
19.
society (n)
a)
xã hội
b)
niềm vinh hạnh
c)
thời gian
d)
đi
20.
externally (adv)
a)
bên ngoài
b)
vấn đề
c)
năm
d)
biết
21.
landform (n)
a)
địa hình
b)
đàn ông
c)
tương lai
d)
nghĩ
22.
animal (n)
a)
động vật
b)
phụ nữ
c)
đường đi, cách thức
d)
nhìn
23.
energy (n)
a)
năng lượng
b)
thời gian
c)
câu hỏi
d)
muốn
24.
ecology (n)
a)
sinh thái học
b)
năm
c)
một phần
d)
gọi
25.
radius (n)
a)
bán kính
b)
tương lai
c)
lời nhắn
d)
tốt
26.
humour (n)
a)
sự hài hước
b)
ngày
c)
là, được
d)
mới
27.
attendance (n)
a)
sự tham gia
b)
ý tưởng
c)
d)
đầu tiên
28.
employed (adj)
a)
có việc làm
b)
cuộc sống
c)
làm
d)
trước, cuối cùng
29.
certain (adj)
a)
chắc chắn
b)
nơi chốn
c)
gọi
d)
nhìn
30.
experience (n)
a)
kinh nghiệm
b)
nơi làm việc
c)
tốt
d)
muốn
31.
solar (adj)
a)
thuộc về mặt trời
b)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
c)
mới
d)
gọi
32.
loss (n)
a)
sự mất mát
b)
tuần
c)
đầu tiên
d)
tốt
33.
seal (n)
a)
hải cẩu
b)
nói
c)
trước, cuối cùng
d)
mới
34.
contribute (v)
a)
đóng góp
b)
hỏi
c)
dài
d)
đầu tiên
35.
application (n)
a)
ứng dụng
b)
làm việc
c)
tốt, lớn
d)
trước, cuối cùng
36.
performed (v)
a)
thực hiện, biểu diễn
b)
dường như
c)
nhỏ
d)
dài
37.
financial (adj)
a)
thuộc tài chính
b)
cảm thấy
c)
của riêng mình
d)
tốt, lớn
38.
explain (v)
a)
giải thích
b)
thử, cố gắng
c)
trẻ
d)
nhỏ
39.
cover (v)
a)
bao phủ, che phủ
b)
rời đi
c)
quan trọng
d)
của riêng mình
40.
observe (v)
a)
quan sát
b)
c)
công cộng
d)
khác
41.
protect (v)
a)
bảo vệ
b)
làm
c)
xấu
d)
cũ, già
42.
persuade (v)
a)
thuyết phục
b)
đi
c)
giống nhau
d)
chính xác
43.
flora (n)
a)
hệ thực vật
b)
biết
c)
có thể
d)
có thể
44.
mankind (n)
a)
loài người
b)
nghĩ
c)
một vài
d)
một vài
45.
forest (n)
a)
rừng
b)
nhìn
c)
cũng
d)
cũng
46.
livestock (n)
a)
gia súc
b)
muốn
c)
như
d)
như
47.
zebra (n)
a)
ngựa vằn
b)
gọi
c)
ở đây
d)
ở đây
48.
penguin (n)
a)
chim cánh cụt
b)
tốt
c)
không
d)
không
49.
giraffe (n)
a)
hươu cao cổ
b)
mới
c)
không là
d)
không là
50.
leopard (n)
a)
báo đốm
b)
đầu tiên
c)
bây giờ
d)
bây giờ
51.
essential (adj)
a)
thiết yếu
b)
trước, cuối cùng
c)
ra ngoài
d)
ra ngoài
52.
important (adj)
a)
quan trọng
b)
dài
c)
vì vậy
d)
vì vậy
53.
specific (adj)
a)
cụ thể
b)
tốt, lớn
c)
sau đó
d)
sau đó
54.
average (n)
a)
trung bình
b)
nhỏ
c)
ở đó
d)
ở đó
55.
pollution (n)
a)
ô nhiễm
b)
của riêng mình
c)
rất
d)
rất
56.
awareness (n)
a)
nhận thức
b)
khác
c)
luôn luôn
d)
luôn luôn
57.
organize (v)
a)
tổ chức
b)
cũ, già
c)
không bao giờ
d)
không bao giờ
58.
consider (v)
a)
xem xét
b)
chính xác
c)
đến
d)
rất
59.
cardboard (n)
a)
bìa cứng
b)
to
c)
của
d)
luôn luôn
60.
copper (n)
a)
đồng (kim loại)
b)
cao
c)
trong
d)
không bao giờ
61.
leaflet (n)
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
khác nhau
c)
cho, trong
d)
đến
62.
effect (n)
a)
tác động, hiệu ứng
b)
nhỏ
c)
vào, trên
d)
của
63.
virtual (adj)
a)
ảo (trên máy tính)
b)
rộng lớn
c)
với
d)
trong
64.
smartwatch (n)
a)
đồng hồ thông minh
b)
tiếp theo
c)
tại
d)
cho, trong
65.
robotic (adj)
a)
thuộc về robot
b)
sớm
c)
bằng
d)
vào, trên
66.
stylish (adj)
a)
phong cách, thời trang
b)
trẻ
c)
từ
d)
với
67.
advice (n)
a)
lời khuyên
b)
quan trọng
c)
khoảng, về
d)
tại
68.
camcorder (n)
a)
máy quay phim
b)
công cộng
c)
ở trong
d)
bằng
69.
electricity (n)
a)
điện
b)
tổ chức
c)
bây giờ
d)
bảo vệ
70.
rubber (n)
a)
cao su
b)
xem xét
c)
ra ngoài
d)
thuyết phục
71.
portable (adj)
a)
di động, có thể mang đi
b)
bìa cứng
c)
vì vậy
d)
hệ thực vật
72.
sophisticated (adj)
a)
tinh vi, phức tạp
b)
đồng (kim loại)
c)
sau đó
d)
loài người
73.
customer (n)
a)
khách hàng
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
ở đó
d)
rừng
74.
aluminum (n)
a)
nhôm
b)
tác động, hiệu ứng
c)
rất
d)
gia súc
75.
individual (n)
a)
cá nhân
b)
ảo (trên máy tính)
c)
luôn luôn
d)
ngựa vằn