wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Lịch Sử Lớp 11

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam là nước khai phá, xác lập chủ quyền và quản lý liên tục đối với quần đảo nào sau đây?

a)

Su-ma-tra

b)

Trường Sa

c)

Đài Loan

d)

Sen-ka-ku

2.

Biển Đông là vùng biển chung của bao nhiêu quốc gia?

a)

5

b)

7

c)

11

d)

9

3.

Học sinh có thể hưởng ứng và tham gia phong trào nào sau đây để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam?

a)

Coi vấn đề biển đảo chỉ là trách nhiệm của Nhà nước

b)

Tham gia tuyên truyền chủ quyền biển đảo Việt Nam

c)

Lan truyền các thông tin chưa có kiểm chứng

d)

Phớt lờ các thông tin về chủ quyền biển đảo

4.

Biển Đông là vùng biển chung của quốc gia nào sau đây?

a)

Lào

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Phi-líp-pin

5.

Ở Biển Đông có nguồn tài nguyên nào sau đây?

a)

Dầu khí

b)

Than đá

c)

Đất hiếm

d)

Đá vôi

6.

Biển Đông có vai trò quan trọng nào sau đây đối với Việt Nam?

a)

Tạo thuận lợi phát triển ngành du lịch biển

b)

Chỉ là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với thị trường thế giới

c)

Là nơi duy nhất có tài nguyên khoáng sản ở Việt Nam

d)

Chỉ có giá trị về ổn định an ninh quốc phòng

7.

Hiện nay, nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thực hiện một trong các giải pháp nào sau đây để bảo vệ và thực thi chủ quyền ở Biển Đông?

a)

Chỉ phát triển tổng hợp kinh tế biển

b)

Nghiêm cấm mọi hoạt động đánh bắt hải sản

c)

Đấu tranh đòi chủ quyền đối với quần đảo Trường Sa

d)

Nhượng bộ để tránh mọi xung đột, tranh chấp

8.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa không có tầm quan trọng chiến lược trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kinh tế

b)

Tư tưởng

c)

An ninh – quốc phòng

d)

Chính trị

9.

Khu vực Biển Đông có eo biển đặc biệt quan trọng nào sau đây?

a)

Ma-gien-lăng

b)

Pa-na-ma

c)

Bê-ring

d)

Ma-lắc-ca

10.

Việt Nam có quần đảo nào sau đây?

a)

Hoàng Sa

b)

An-đa-man

c)

Ni-cô-ba

d)

Phú Quốc

11.

Về kinh tế, Biển Đông có tầm quan trọng chiến lược nào sau đây đối với Việt Nam?

a)

Là địa bàn cạnh tranh địa chính trị của nhiều nước lớn

b)

Giữ vai trò bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ

c)

Là nơi diễn ra quá trình giao thoa của nhiều nền văn hóa

d)

Thuận lợi phát triển ngành khai thác dầu khí

12.

Việc người Việt thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa dưới thời các chúa Nguyễn có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo cơ sở cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay

b)

Chỉ đảm bảo cho hoạt động khai thác lâu dài của người Việt ở Vịnh Bắc Bộ

c)

Chỉ khẳng định và bảo vệ những quyền lợi của Việt Nam ở Vịnh Bắc Bộ

d)

Khẳng định chủ quyền và hoạt động khai thác lâu dài tại vùng Vịnh Thái Lan

13.

Việc xây dựng các hệ thống cảng biển dọc bờ Biển Đông đã tạo điều kiện để Việt Nam có thể phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Trồng lúa

b)

Giao thông hàng hải

c)

Làm gốm

d)

Dệt vải

14.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng cuộc đấu tranh bảo vệ, thực thi chủ quyền, các lợi ích hợp pháp của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Hỗ trợ và bảo vệ ngư dân bám biển

b)

Xây dựng lực lượng quản lí, bảo vệ biển đảo

c)

Sử dụng vũ lực để giải quyết các tranh chấp

d)

Đẩy mạnh tuyên truyền về chủ quyền biển đảo

15.

Các đảo và quần đảo của Việt Nam trên Biển Đông đóng vai trò nào sau đây?

a)

Chỉ thúc đẩy phát triển du lịch biển đảo

b)

Là cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa

c)

Chỉ là trạm dừng cho tàu bè qua lại

d)

Là bàn đạp mở rộng xâm lược ra bên ngoài

16.

Lực lượng chính quy chủ chốt nào sau đây thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo ở Việt Nam hiện nay?

a)

Hải quân

b)

Bảo vệ dân phố

c)

Viện kiểm sát

d)

Cảnh sát giao thông

17.

Biển Đông là biển thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Châu Đại Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

18.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng tầm quan trọng về quốc phòng, an ninh của Biển Đông đối với Việt Nam?

a)

Đảm bảo an ninh hàng hải, chủ quyền quốc gia

b)

Là tuyến phòng thủ bảo vệ phía Đông của Việt Nam

c)

Là nơi chứa nhiều tài nguyên sinh vật biển

d)

Là cửa ngõ, lá chắn bảo vệ đất liền từ xa

19.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông?

a)

Chỉ có nguồn tài nguyên rừng phong phú và đa dạng

b)

Là tuyến đường giao thông huyết mạch trên biển

c)

Chỉ có vai trò quan trọng về văn hóa – giáo dục với một số quốc gia

d)

Là địa bàn chiến lược quan trọng của khu vực Địa Trung Hải

20.

Ngành nào sau đây không gắn liền với phát triển kinh tế biển?

a)

Nông nghiệp lúa nước

b)

Du lịch biển

c)

Vận tải biển

d)

Khai khoáng

21.

Một trong những văn bản pháp lí khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng sa và quần đảo Trường sa?

a)

Luật Doanh nghiệp

b)

Luật Di sản

c)

Luật Đất đai

d)

Luật Cảnh sát Biển Việt Nam

22.

Công dân Việt Nam có hoạt động nào sau đây trong công cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Khai thác hải sản trong vùng biển của nước khác

b)

Ủng hộ các hành động trái phép trên biển

c)

Cản trở hoạt động chấp pháp trên biển

d)

Tham gia tuyên truyền về chủ quyền biển, đảo

23.

Hiện nay, nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam chủ trương giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông bằng biện pháp nào sau đây?

a)

Đe dọa từ xa

b)

Vũ lực

c)

Chiến tranh

d)

Đàm phán

24.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng chủ trương của Việt Nam trong việc bảo vệ chủ quyền biển, đảo?

a)

Tôn trọng luật pháp quốc tế về luật biển

b)

Liên minh quân sự với các nước để giải quyết các tranh chấp chủ quyền

c)

Chủ động đàm phán, đối thoại hòa bình để giải quyết tranh chấp

d)

Tham gia Công ước Liên hợp quốc về luật biển (1982)

25.

Số quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông là

a)

9 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

b)

7 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

c)

8 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

d)

6 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

26.

Biển Đông là “cầu nối” tuyến đường vận tải quốc tế giữa Thái Bình Dương và

a)

Bắc Băng Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Địa Trung Hải

27.

Đảo cao nhất và đảo rộng nhất thuộc quần đảo Trường Sa lần lượt là

a)

Ba Bình, Song Tử Tây

b)

Nam Yết, Sinh Tồn

c)

Song Tử Tây, Ba Bình

d)

Sinh Tồn, Nam Yết

28.

Những nguồn tài nguyên phi sinh vật có giá trị kinh tế cao của Biển Đông là

a)

Khoáng sản, du lịch, giao thông vận tải

b)

Nuôi trồng thủy hải sản, dầu khí, băng cháy

c)

Sinh vật biển, khoáng sản, du lịch, cây ăn trái

d)

Dầu khí, du lịch, nuôi trồng thủy hải sản

29.

Tuyến đường vận tải quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ 2 trên thế giới chỉ sau biển

a)

Gia - va

b)

Hoa Đông

c)

Caribê

d)

Địa Trung Hải

30.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò nào sau đây?

a)

Nơi giải quyết các vấn đề xã hội

b)

Nơi khai thác và chế biến dầu khí

c)

Điểm tập trung phát triển du lịch

d)

Điểm trung chuyển của tàu thuyền

31.

Ở Biển Đông, nguồn tài nguyên thiên nhiên nào sau đây có trữ lượng vào loại lớn nhất thế giới?

a)

Muối biển

b)

Băng cháy

c)

Dầu khí

d)

Quặng sắt

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự phong phú về nguồn tài nguyên thiên nhiên của Biển Đông?

a)

Biển Đông là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng nhất châu Á

b)

Biển Đông có hàng trăm loài sinh vật, bao gồm cả động vật và thực vật

c)

Biển Đông là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng truyền thống của các nước lớn

d)

Biển Đông là nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội đa dạng

33.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

34.

Hiện nay, quần đảo Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của

a)

Thành phố Đà Nẵng

b)

Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu

c)

Tỉnh Cà Mau

d)

Tỉnh Khánh Hòa

35.

Hiện nay, quần đảo Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của

a)

Thành phố Đà Nẵng

b)

Tỉnh Kiên Giang

c)

Tỉnh Khánh Hòa

d)

Tỉnh Nghệ An

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt quốc phòng – an ninh?

a)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu

b)

Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng, từ xa đến gần bảo vệ đất liền

c)

Tạo thế mạnh cho dịch vụ hàng hải và đánh bắt hải sản trong khu vực

d)

Giúp xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển

37.

Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Đây là hai quần đảo duy nhất thuộc khu vực Biển Đông

b)

Đây là hai quần đảo lớn nhất thuộc khu vực Biển Đông

c)

Là nơi tiếp nhiên liệu duy nhất cho các tàu trên biển

d)

Phục vụ tuyến hàng hải huyết mạch trên Biển Đông

38.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam

c)

Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng

39.

Đặc điểm chung về vị trí địa lý của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là

a)

Gần với khu vực đất liền Việt Nam nhất

b)

Nằm ở vị trí trung tâm của Biển Đông

c)

Đều thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam

d)

Đều thuộc khu vực miền Nam Việt Nam

40.

Ngày 14/2/1975, chính quyền Việt Nam Cộng hòa công bố Sách trắng về chủ quyền của Việt Nam đối với

a)

Quần đảo Hoàng Sa

b)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

c)

Quần đảo Trường Sa

d)

Toàn bộ các đảo thuộc khu vực Biển Đông

41.

Quần đảo Hoàng Sa còn có tên gọi khác là

a)

Vạn Lý Trường Sa

b)

Hoàng Sa Bắc Hải

c)

Bãi Cát Vàng

d)

Vùng Đất Vàng

42.

Việt Nam giáp với Biển Đông ở ba phía

a)

Đông, tây và tây nam

b)

Đông, nam và tây nam

c)

Đông, bắc và đông nam

d)

Tây, bắc và đông nam

43.

Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất, đem lại lợi ích kinh tế to lớn ở thềm lục địa Việt Nam là

a)

Dầu khí

b)

Nham thạch

c)

Vàng

d)

Bạc

44.

Nhà nước đầu tiên trong lịch sử đã chiếm hữu và thực thi chủ quyền thường xuyên và liên tục đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên Biển Đông là

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Lào

45.

Hiện nay, Việt Nam vận dụng nguyên tắc cơ bản nào của Liên hợp quốc để đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

d)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước

46.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi phát triển kinh tế biển đa dạng

b)

Là cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa

c)

Là con đường giao thương giữa các vùng trong cả nước

d)

Tạo thuận lợi cho Việt Nam phát triển thương mại hàng hải

47.

Biển Đông nước ta góp phần quan trọng vào việc phát triển các ngành kinh tế trọng điểm, ngoại trừ

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước

b)

Thương mại hàng hải

c)

Nuôi trồng thủy sản

d)

Du lịch - dịch vụ

48.

Hệ thống các cảng nước sâu và cảng trung bình được xây dựng dọc Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào sau đây?

a)

Nông nghiệp lúa nước

b)

Thương mại hàng hải

c)

Nuôi trồng thủy sản

d)

Khai thác tài nguyên biển

49.

Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động, tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển nghành kinh tế mũi nhọn nào sau đây?

a)

Khai khoáng

b)

Hàng hải

c)

Thương mại

d)

Du lịch

50.

Nguồn tài nguyên phong phú của Biển Đông đã tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam phát triển ngành

a)

Dệt may

b)

Khai khoáng

c)

Hàng không

d)

Da giày