wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chủ đề

Total questions: 92

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đạt được (v)

4 lines
2.

Não (n)

4 lines
3.

Thông minh (adj)

4 lines
4.

Tập trung (v)

4 lines
5.

Cân nhắc (v)

4 lines
6.

Khóa học (n)

4 lines
7.

Bằng cấp (n)

4 lines
8.

Kinh nghiệm (v, n)

4 lines
9.

Chuyên gia (n, adj)

4 lines
10.

Thất bại (v)

4 lines
11.

Cụm động từ

4 lines
12.

Gạch bỏ

4 lines
13.

Tra cứu

4 lines
14.

Chỉ ra

4 lines
15.

Đọc to

4 lines
16.

Xé thành mảnh

4 lines
17.

Chà đi

4 lines
18.

Lật lại

4 lines
19.

Viết xuống

4 lines
20.

Hình thành từ

4 lines
21.

Bắt đầu

4 lines
22.

Dũng cảm

4 lines
23.

Động từ

4 lines
24.

Vẽ một đường qua cái gì đó đã viết

4 lines
25.

Cố gắng tìm thông tin trong một cuốn sách, v.v.

4 lines
26.

Nói cho ai đó thông tin quan trọng

4 lines
27.

Nói điều gì đó to mà bạn đang đọc

4 lines
28.

Xé thành mảnh

4 lines
29.

Mẫu câu

4 lines
30.

Từ vựng

4 lines
31.

Học và làm

4 lines
32.

Loại bỏ bằng một cục tẩy

4 lines
33.

Lật cái gì đó để mặt bên kia hướng về bạn

4 lines
34.

Viết thông tin trên một mảnh giấy

4 lines
35.

Đoán (v, n)

4 lines
36.

Do dự (v)

4 lines
37.

Hướng dẫn (n)

4 lines
38.

Bắt đầu, đã bắt đầu, người mới bắt đầu, bắt đầu

4 lines
39.

Dũng cảm

4 lines
40.

Đúng

4 lines
41.

Sửa chữa, không đúng

4 lines
42.

Chia

4 lines
43.

Phân chia

4 lines
44.

Giáo dục

4 lines
45.

Có khả năng

4 lines
46.

Tài năng

4 lines
47.

Tiến bộ (v phr)

4 lines
48.

Đảm bảo (v phr)

4 lines
49.

Đánh dấu (v, n)

4 lines
50.

Tâm lý (adj)

4 lines
51.

Đậu (v)

4 lines
52.

Bằng cấp (n)

4 lines
53.

Nhắc nhở (v)

4 lines
54.

Gian lận trong

4 lines
55.

Nhầm lẫn cái gì đó với

4 lines
56.

Tiếp tục với

4 lines
57.

Đối phó với

4 lines
58.

Danh từ

4 lines
59.

Hướng dẫn

4 lines
60.

Ký ức

4 lines
61.

Tham khảo

4 lines
62.

Im lặng

4 lines
63.

Đơn giản

4 lines
64.

Giúp (ai đó) với

4 lines
65.

Biết về

4 lines
66.

Học về

4 lines
67.

Thành công trong

4 lines
68.

Một ý kiến về

4 lines
69.

Một câu hỏi về

4 lines
70.

Ủng hộ (của)

4 lines
71.

Nói chung

4 lines
72.

Báo cáo (n)

4 lines
73.

Ôn tập (v)

4 lines
74.

Tìm kiếm (v, n)

4 lines
75.

Kỹ năng (n)

4 lines
76.

Xem trang 185 để biết định nghĩa.

4 lines
77.

Thông minh (adj)

4 lines
78.

Môn học (n)

4 lines
79.

Thi (v phr)

4 lines
80.

Tài năng (adj)

4 lines
81.

Học kỳ (n)

4 lines
82.

Thắc mắc (v)

4 lines
83.

Cụm giới từ

4 lines
84.

Nhớ thuộc lòng

4 lines
85.

Ví dụ

4 lines
86.

Kết luận

4 lines
87.

Thực tế

4 lines
88.

Hướng dẫn, người hướng dẫn

4 lines
89.

Ghi nhớ, đài tưởng niệm

4 lines
90.

Tham khảo

4 lines
91.

Im lặng, lặng lẽ

4 lines
92.

Đơn giản hóa, sự đơn giản

4 lines