wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 13

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Fallible

a)

(Có thể sai sót) - Có thể mắc lỗi hoặc không hoàn hảo, dễ bị sai.

b)

(Chắc chắn) - Không có khả năng sai lầm.

c)

(Hoàn hảo) - Không có lỗi nào.

d)

(Bất biến) - Không thay đổi hoặc không thể sai lầm.

2.

Aligned

a)

(Phù hợp, đồng thuận) - Được điều chỉnh hoặc sắp xếp sao cho phù hợp với một mục tiêu hoặc lý tưởng chung.

b)

(Không phù hợp) - Không có sự đồng thuận hoặc điều chỉnh với mục tiêu chung.

c)

(Khác biệt) - Có sự khác biệt rõ rệt với các mục tiêu hoặc lý tưởng.

d)

(Mâu thuẫn) - Được sắp xếp theo cách trái ngược với một mục tiêu hoặc lý tưởng.

3.

Dishonest

a)

(Không trung thực) - Hành động hoặc tính cách thiếu trung thực, lừa dối.

b)

(Trung thực) - Hành động hoặc tính cách luôn nói sự thật.

c)

(Lừa dối) - Hành động làm cho người khác tin vào điều sai lệch.

d)

(Thành thật) - Hành động hoặc tính cách không che giấu sự thật.

4.

Retail

a)

(Bán lẻ) - Mô hình bán hàng trong đó sản phẩm được bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thường là số lượng nhỏ.

b)

(Bán sỉ) - Mô hình bán hàng trong đó sản phẩm được bán cho các nhà bán lẻ hoặc doanh nghiệp.

c)

(Bán hàng trực tuyến) - Mô hình bán hàng qua internet mà không cần cửa hàng vật lý.

d)

(Bán hàng theo mùa) - Mô hình bán hàng chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong năm.

5.

Silicon police

a)

A term for those who supervise or control digital technologies.

b)

A type of law enforcement agency in Silicon Valley.

c)

A group of hackers operating in the tech industry.

d)

A slang term for tech enthusiasts.

6.

Capabilities

a)

(Khả năng) - Khả năng hoặc năng lực làm một việc nào đó, thường là khả năng thể chất hoặc trí tuệ.

b)

(Khả năng) - Một loại hình thức nghệ thuật.

c)

(Khả năng) - Một phương pháp học tập hiệu quả.

d)

(Khả năng) - Một kỹ năng giao tiếp xã hội.

7.

Tribal

a)

(Bộ lạc) - Liên quan đến các nhóm người sống trong bộ lạc, có văn hóa và xã hội riêng biệt.

b)

(Thành phố) - Khu vực đông dân cư với nhiều hoạt động kinh tế và văn hóa.

c)

(Quốc gia) - Một đơn vị chính trị có chủ quyền với chính phủ riêng.

d)

(Cộng đồng) - Nhóm người sống gần nhau và có mối quan hệ xã hội.

8.

Restricted by

a)

Bị giới hạn hoặc ngăn cản bởi một yếu tố nào đó.

b)

Được tự do và không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào.

c)

Chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

d)

Không bị hạn chế bởi bất kỳ điều gì.

9.

Outperform

a)

(Vượt trội hơn) - Làm tốt hơn hoặc đạt được kết quả tốt hơn so với người khác hoặc tiêu chuẩn.

b)

(Thua kém) - Không đạt được kết quả tốt như người khác.

c)

(Bình thường) - Không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.

d)

(Cạnh tranh) - Để cố gắng làm tốt hơn người khác.

10.

Efficient

a)

(Hiệu quả) - Làm việc hoặc hoạt động mà không lãng phí tài nguyên hoặc thời gian.

b)

(Không hiệu quả) - Làm việc hoặc hoạt động mà lãng phí tài nguyên hoặc thời gian.

c)

(Tốn kém) - Làm việc hoặc hoạt động mà tiêu tốn nhiều tài nguyên và thời gian.

d)

(Chậm chạp) - Làm việc hoặc hoạt động mà không đạt được kết quả mong muốn.

11.

Accelerate

a)

(Tăng tốc) - Làm cho một quá trình hoặc hoạt động xảy ra nhanh hơn hoặc đạt được kết quả nhanh hơn.

b)

(Giảm tốc) - Làm cho một quá trình hoặc hoạt động xảy ra chậm hơn.

c)

(Dừng lại) - Ngừng một quá trình hoặc hoạt động.

d)

(Thay đổi) - Biến đổi một quá trình hoặc hoạt động thành một dạng khác.

12.

Moral

a)

(Đạo đức) - Liên quan đến sự đúng đắn hoặc sai trái trong hành động của con người.

b)

(Tính cách) - Đặc điểm tâm lý của một cá nhân.

c)

(Luật pháp) - Quy định của nhà nước về hành vi con người.

d)

(Tình cảm) - Cảm xúc và cảm nhận của con người.

13.

Stuff

a)

(Đồ đạc, vật dụng) - Những thứ hoặc vật chất không xác định rõ, có thể là đồ vật trong nhà hoặc công việc.

b)

(Thức ăn) - Các loại thực phẩm được tiêu thụ hàng ngày.

c)

(Quần áo) - Vật dụng mặc trên người để giữ ấm hoặc bảo vệ cơ thể.

d)

(Đồ chơi) - Các vật dụng được sử dụng để giải trí, thường dành cho trẻ em.

14.

Superior

a)

Vượt trội về chất lượng hoặc vị trí, thường là người có quyền lực hoặc khả năng tốt hơn người khác.

b)

Một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao.

c)

Một thuật ngữ trong nghệ thuật chỉ sự hoàn hảo.

d)

Một trạng thái tâm lý khi cảm thấy hạnh phúc.

15.

Amplifying

a)

Làm cho một điều gì đó trở nên mạnh mẽ hoặc rõ ràng hơn.

b)

Giảm bớt sức mạnh của một điều gì đó.

c)

Tạo ra một âm thanh nhỏ hơn.

d)

Thay đổi hoàn toàn bản chất của một điều gì đó.

16.

Specialised

a)

(Chuyên môn) - Liên quan đến một lĩnh vực hoặc nhiệm vụ đặc biệt, yêu cầu kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu.

b)

(Chuyên nghiệp) - Được thực hiện bởi những người có trình độ cao trong một lĩnh vực.

c)

(Đại trà) - Phổ biến và không yêu cầu kiến thức chuyên sâu.

d)

(Cơ bản) - Liên quan đến những kiến thức hoặc kỹ năng đơn giản, không phức tạp.

17.

Aspect

a)

A part or a dimension of a situation or issue.

b)

A type of food or cuisine.

c)

A method of transportation.

d)

A style of painting.

18.

Worthwhile coexistence

a)

A relationship or situation where people or parties can live and work together beneficially.

b)

A type of competition that leads to conflict.

c)

A scenario where individuals avoid each other completely.

d)

An agreement that benefits only one party.

19.

Obvious

a)

(Rõ ràng) - Dễ nhận thấy, dễ hiểu mà không cần phải giải thích thêm.

b)

(Khó hiểu) - Cần nhiều giải thích để hiểu rõ.

c)

(Mơ hồ) - Không rõ ràng và dễ gây nhầm lẫn.

d)

(Phức tạp) - Có nhiều yếu tố và khó để nhận biết.

20.

Shortcomings

a)

Nhược điểm - Những thiếu sót, khuyết điểm hoặc điều không hoàn hảo.

b)

Ưu điểm - Những điểm mạnh hoặc lợi thế.

c)

Khuyết điểm - Những điều không hoàn hảo nhưng không phải là thiếu sót.

d)

Thiếu sót - Những điều không đủ hoặc không đầy đủ.