NEW
Font size
WorksheetsBEST 6_THEME 8_MEDIA_LESSON 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
credibility (n) /ˌkred.əˈbɪl.ə.ti/
độ tin cậy
sự không chắc chắn
độ tin tưởng
sự nghi ngờ
visual (a) /ˈvɪʒ.u.əl/
hình ảnh (dễ tiếp cận, thu hút trên MXH)
âm thanh (khó tiếp cận, không thu hút)
văn bản (khó tiếp cận, thu hút trên MXH)
hình ảnh (khó tiếp cận, không thu hút)
emerging (a) /ɪˈmɜː.dʒɪŋ/
mới nổi, đang phát triển
đã qua sử dụng
không còn tồn tại
đang bị lãng quên
deepfake (n) /ˈdiːp.feɪk/
What does it refer to?video giả mạo bằng AI
video thực tế ảo
video chỉnh sửa bằng tay
video phát trực tiếp
addiction (n) /əˈdɪk.ʃən/
sự nghiện
sự thèm ăn
sự buồn chán
sự hưng phấn
thread (n) /θred/
chuỗi bình luận
dòng thời gian
chuỗi liên kết
mạch điện
anonymous (a) /əˈnɒn.ɪ.məs/
ẩn danh
công khai
đặc danh
nổi tiếng
reinforce (v) /ˌriː.ɪnˈfɔːs/
What does it mean?củng cố
tăng cường
giảm bớt
phá hủy
offensive (a) /əˈfen.sɪv/
xúc phạm
thú vị
hài hước
tích cực
headline (n) /ˈhed.laɪn/
What is the meaning of 'headline' in Vietnamese?tiêu đề
mô tả
nội dung
chủ đề
snippet (n) /ˈsnɪp.ɪt/
What does it mean?đoạn thông tin ngắn
một đoạn văn dài
một loại đồ ăn
một công cụ sửa chữa
manipulate (v) /məˈnɪp.jə.leɪt/
thao túng
điều khiển
làm giả
thay đổi
viral (a) /ˈvaɪə.rəl/
What does it mean?lan truyền nhanh
chậm rãi
khó khăn
không thể
sensational (a) /senˈseɪ.ʃən.əl/
giật gân
tầm thường
khó hiểu
nhàm chán
conspiracy theory (n) /kənˈspɪr.ə.si ˌθɪə.ri/
What is the meaning of 'conspiracy theory'?thuyết âm mưu
thuyết khoa học
thuyết chính trị
thuyết tâm lý
navigate (v) /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/
điều hướng
hướng dẫn
điều chỉnh
điều tra
trending (a) /ˈtren.dɪŋ/
đang thịnh hành
không còn phổ biến
đang giảm sút
đang được quên lãng
moderation (n) /ˌmɒd.ərˈeɪ.ʃən/
kiểm duyệt nội dung
tự do ngôn luận
quyền riêng tư
sự kiểm soát
relatable (a) /rɪˈleɪ.tə.bəl/
dễ đồng cảm
khó hiểu
không liên quan
vô nghĩa
polarization (n) /ˌpəʊ.lə.raɪˈzeɪ.ʃən/
sự phân cực
sự đồng nhất
sự phân tán
sự hòa hợp
