wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BEST 6_THEME 8_MEDIA_LESSON 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

credibility (n) /ˌkred.əˈbɪl.ə.ti/

a)

độ tin cậy

b)

sự không chắc chắn

c)

độ tin tưởng

d)

sự nghi ngờ

2.

visual (a) /ˈvɪʒ.u.əl/

a)

hình ảnh (dễ tiếp cận, thu hút trên MXH)

b)

âm thanh (khó tiếp cận, không thu hút)

c)

văn bản (khó tiếp cận, thu hút trên MXH)

d)

hình ảnh (khó tiếp cận, không thu hút)

3.

emerging (a) /ɪˈmɜː.dʒɪŋ/

a)

mới nổi, đang phát triển

b)

đã qua sử dụng

c)

không còn tồn tại

d)

đang bị lãng quên

4.

deepfake (n) /ˈdiːp.feɪk/

What does it refer to?

a)

video giả mạo bằng AI

b)

video thực tế ảo

c)

video chỉnh sửa bằng tay

d)

video phát trực tiếp

5.

addiction (n) /əˈdɪk.ʃən/

a)

sự nghiện

b)

sự thèm ăn

c)

sự buồn chán

d)

sự hưng phấn

6.

thread (n) /θred/

a)

chuỗi bình luận

b)

dòng thời gian

c)

chuỗi liên kết

d)

mạch điện

7.

anonymous (a) /əˈnɒn.ɪ.məs/

a)

ẩn danh

b)

công khai

c)

đặc danh

d)

nổi tiếng

8.

reinforce (v) /ˌriː.ɪnˈfɔːs/

What does it mean?

a)

củng cố

b)

tăng cường

c)

giảm bớt

d)

phá hủy

9.

offensive (a) /əˈfen.sɪv/

a)

xúc phạm

b)

thú vị

c)

hài hước

d)

tích cực

10.

headline (n) /ˈhed.laɪn/

What is the meaning of 'headline' in Vietnamese?

a)

tiêu đề

b)

mô tả

c)

nội dung

d)

chủ đề

11.

snippet (n) /ˈsnɪp.ɪt/

What does it mean?

a)

đoạn thông tin ngắn

b)

một đoạn văn dài

c)

một loại đồ ăn

d)

một công cụ sửa chữa

12.

manipulate (v) /məˈnɪp.jə.leɪt/

a)

thao túng

b)

điều khiển

c)

làm giả

d)

thay đổi

13.

viral (a) /ˈvaɪə.rəl/

What does it mean?

a)

lan truyền nhanh

b)

chậm rãi

c)

khó khăn

d)

không thể

14.

sensational (a) /senˈseɪ.ʃən.əl/

a)

giật gân

b)

tầm thường

c)

khó hiểu

d)

nhàm chán

15.

conspiracy theory (n) /kənˈspɪr.ə.si ˌθɪə.ri/

What is the meaning of 'conspiracy theory'?

a)

thuyết âm mưu

b)

thuyết khoa học

c)

thuyết chính trị

d)

thuyết tâm lý

16.

navigate (v) /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/

a)

điều hướng

b)

hướng dẫn

c)

điều chỉnh

d)

điều tra

17.

trending (a) /ˈtren.dɪŋ/

a)

đang thịnh hành

b)

không còn phổ biến

c)

đang giảm sút

d)

đang được quên lãng

18.

moderation (n) /ˌmɒd.ərˈeɪ.ʃən/

a)

kiểm duyệt nội dung

b)

tự do ngôn luận

c)

quyền riêng tư

d)

sự kiểm soát

19.

relatable (a) /rɪˈleɪ.tə.bəl/

a)

dễ đồng cảm

b)

khó hiểu

c)

không liên quan

d)

vô nghĩa

20.

polarization (n) /ˌpəʊ.lə.raɪˈzeɪ.ʃən/

a)

sự phân cực

b)

sự đồng nhất

c)

sự phân tán

d)

sự hòa hợp