wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức GIMP

Total questions: 62

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Để thêm một lớp ảnh mới ta chọn lệnh nào?

a)

Insert Layer.

b)

Insert Pictrue.

c)

Layer New Layer.

d)

Layer New Pictrue.

2.

Để mở một hay nhiều tệp làm lớp ảnh mới ta chọn lệnh:

a)

File New.

b)

File Open as Layers.

c)

File Open.

d)

File Open New Layers.

3.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để chọn một vùng cụ thể trên ảnh?

a)

Công cụ Clone

b)

Công cụ Crop

c)

Công cụ Eraser

d)

Công cụ Lasso

4.

Đâu là phần mở rộng của tệp ảnh động?

a)

bmp

b)

jpeg

c)

gif

d)

psd

5.

Để xuất file ảnh động thực hiện thao tác nào?

a)

File Save.

b)

File Save as.

c)

File Export.

d)

File Export As.

6.

Lệnh nào được sử dụng để gộp một lớp với lớp ngay bên dưới trong GIMP?

a)

Duplicate Layer

b)

Flatten Image

c)

Merge Down

d)

Group Layers

7.

Để hoàn tất việc tạo ảnh động sau khi đã thiết lập các thông số ta chọn lệnh:

a)

Save

b)

Save as

c)

Export

d)

Export as

8.

Hiệu ứng làm mờ dần giữa các Layer của ảnh động cần tối thiểu mấy lớp:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

9.

Lựa chọn Loop forever có công dụng gì?

a)

Lặp lại ảnh sau khi đã hiển thị một lượt từ đầu đến cuối.

b)

Để chọn thời gian chuyển cảnh một lượt từ đầu đến cuối.

c)

Thiết lập số lần lặp tùy ý.

d)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh một lượt từ đầu đến cuối.

10.

Một tệp ảnh mở trong GIMP có 5 lớp ảnh. Nếu dùng hiệu ứng Blend với số khung hình trung gian là 5 thì số lượng khung hình do GIMP tạo ra đề làm trung gian là bao nhiêu?

a)

55 khung hình trung gian sẽ được tạo ra bởi GIMP

b)

35 khung hình trung gian sẽ được tạo ra bởi GIMP

c)

25 khung hình trung gian sẽ được tạo ra bởi GIMP

d)

15 khung hình trung gian sẽ được tạo ra bởi GIMP

11.

Lựa chọn nào dưới đây giúp ảnh động lặp lại liên tục trong GIMP sau khi xuất ra file GIF?

a)

Loop forever

b)

Repeat animation

c)

Play again

d)

Infinite loop

12.

Trong ảnh động GIF, để tạo thời gian hiển thị cho một khung hình cụ thể, bạn cần thêm thông tin gì vào tên lớp?

a)

(Xframes)

b)

(Xtime)

c)

(Xms)

d)

(Xsec)

13.

Nếu giá trị của "Delay between frames where unspecified" là 2000 (ms), thì thời gian xuất hiện của mỗi khung ảnh sẽ là?

a)

2000 ms

b)

20 giây

c)

200 ms

d)

200 giây

14.

Lớp có tên là Frame 2 (2000ms) sẽ được hiển thị bao nhiêu giây trước khi chuyển sang hình tiếp theo?

a)

200 giây (2000000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

b)

2 giây (2000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

c)

20 giây (20000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

d)

2 giây (20000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

15.

X trong cụm "(Xms)" là?

a)

Số mili-giây mà ta muốn hiển thị khung hình trước khi chuyển sang lớp tiếp theo

b)

Số micro-giây mà ta muốn hiển thị khung hình trước khi chuyển sang lớp tiếp theo

c)

Số giây mà ta muốn hiển thị khung hình trước khi chuyển sang lớp tiếp theo

d)

Số mili-giây mà ta thiết đặt thời gian trễ của khung hình lớp tiếp theo

16.

Lớp có tên là Frame 1 (1000ms) sẽ được hiển thị bao nhiêu giây trước khi chuyển sang hình tiếp theo?

a)

100 giây (1000000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

b)

10 giây (10000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

c)

1 giây (1000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

d)

1 giây (10000 mili-giây) trước khi chuyển sang hình tiếp theo

17.

Trong quá trình tạo ảnh động từ các lớp ảnh trong GIMP, có bao nhiêu bước để thực hiện lệnh Merge Down và khi nào lớp ảnh không thể thực hiện được lệnh này?

a)

Lệnh Merge Down chỉ có thể thực hiện trên lớp trên cùng.

b)

Lệnh Merge

18.

Khi xuất tệp ảnh động trong GIMP, tùy chọn nào dưới đây đảm bảo rằng ảnh sẽ lặp lại liên tục sau khi hiển thị từ đầu đến cuối?

a)

Nhảy vào ô As Animation.

b)

Nhảy vào ô Loop forever.

c)

Nhập giá trị thời gian cho các khung hình chưa được đặt thời gian.

d)

Chọn đúng loại tệp đầu ra là GIF.

19.

Tạo các lớp ảnh động cho quả bóng, thực hiện các bước nào sau đây:

a)

Sao chép lớp ảnh gốc chứa quả bóng,

b)

sau đó dịch chuyển quả bóng để tạo hiệu ứng nảy

c)

sau đó thay đổi kích thước của quả bóng để tạo hiệu ứng nảy

d)

sau đó dịch chuyển và thay đổi kích thước của quả bóng để tạo hiệu ứng nảy

20.

Trong phần mềm VideoPad, Video Track là nơi chứa loại dữ liệu gì?

a)

Video clip và ảnh.

b)

Âm thanh.

c)

Ảnh.

d)

Clip.

21.

Trong phần mềm VideoPad, Audio Track là nơi chứa loại dữ liệu gì?

a)

Video clip và ảnh.

b)

Âm thanh.

c)

Ảnh.

d)

Clip.

22.

Trong phần mềm VideoPad, Timeline là chế độ gì?

a)

Chế độ hiển thị toàn bộ các thành phần của đoạn phim dưới dạng các lớp theo trình tự thời gian của phim.

b)

Chế độ hiển thị âm thanh.

c)

Chế độ hiển thị hình ảnh.

d)

Chế độ hiển thị đồng hồ đếm ngược.

23.

VideoPad là phần mềm dùng để làm gì?

4 lines
24.

VideoPad là phần mềm dùng để làm gì?

a)

Biên tập video.

b)

Chỉnh sửa ảnh.

c)

Soạn công thức toán.

d)

Soạn thảo văn bản

25.

VideoPad là loại phần mềm gì?

a)

Phần mềm tiện ích/công cụ.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Phần mềm làm môi trường lập trình Python

d)

Phần mềm làm môi trường lập trình C++.

26.

File cài đặt VideoPadVideoEditor.exe có thể chạy trực tiếp trên hệ điều hành nào?

a)

Windows.

b)

Ios.

c)

Android.

d)

Synbian.

27.

Khi tạo phim trong phần mềm VideoPad, bước nào cần thực hiện đầu tiên?

a)

Thêm âm thanh.

b)

Thêm phụ đề.

c)

Chọn tư liệu đầu vào từ ảnh và video.

d)

Chỉnh sửa từng phân cảnh.

28.

Ngăn nào trong giao diện phần mềm làm phim chứa các tệp ảnh, video clip, âm thanh đầu vào?

a)

Ngăn Tư liệu.

b)

Thanh công cụ.

c)

Ngăn Xem trước.

d)

Ngăn Tiến trình

29.

Chế độ hiển thị Phân cảnh trong phần mềm làm phim là gì?

a)

Hiển thị theo lớp thời gian.

b)

Hiển thị theo chuỗi phân cảnh đơn giản.

c)

Chỉ hiển thị âm thanh.

d)

Hiển thị từng lớp âm thanh và hình ảnh

30.

Đoạn phim sẽ thể hiện đồng thời các lớp đối tượng nào sau đây tại một thời điểm?

a)

Các lớp video và lớp âm thanh.

b)

Chỉ lớp video.

c)

Chỉ lớp âm thanh.

d)

Chỉ lớp phụ đề.

31.

Con trỏ thời điểm trong phần mềm làm phim có chức năng gì?

a)

Di chuyển giữa các lớp âm thanh.

b)

Xác định thời điểm hiển thị nội dung trong phim.

c)

Chọn tệp tư liệu đầu vào.

d)

Chỉnh sửa từng phân cảnh.

32.

Làm cách nào để thay đổi kích thước video trong VideoPad?

a)

Sử dụng tính năng Brightness and Contrast

b)

Sử dụng tính năng Crop and Resize

c)

Sử dụng tính năng Color Correction

d)

Sử dụng tính năng Hue and Saturation

33.

VideoPad có tính năng gì giúp dễ dàng cắt ghép video?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh

b)

Cắt và dán video

c)

Tự động chỉnh sửa video

d)

Thêm nhiều ảnh

34.

VideoPad có tính năng gì giúp tạo hiệu ứng slow motion?

a)

Tăng tốc độ video

b)

Giảm tốc độ video

c)

Chỉnh sửa tốc độ video

d)

Gán hình ảnh

35.

VideoPad hỗ trợ những định dạng video nào?

a)

MP4, AVI, WMV

b)

MP3, WAV, WMA

c)

JPEG, PNG, BMP

d)

PDF, DOC, TXT

36.

Tính năng nào của VideoPad giúp thêm nhạc nền vào video?

a)

Chèn audio

b)

Hiệu ứng âm thanh

c)

Chỉnh sửa âm lượng

d)

Chỉnh sửa khung hình

37.

Chế độ hiển thị nào giúp quan sát trực quan chuỗi các phân cảnh trong phần mềm làm phim?

a)

Hiển thị theo Phân cảnh

b)

Hiển thị theo Dòng thời gian

c)

Ngăn tư liệu

d)

Ngăn tiến trình

38.

Em hãy cho biết các tính phát biểu sau về tính năng của VideoPad là đúng hay sai

a)

Tất cả các tư liệu trong ngăn tư liệu đều chắc chắn xuất hiện trong đoạn phim.

b)

Khi em xoá một ảnh trong ngăn tư liệu, nếu đoạn phim có sử dụng ảnh đó thì ảnh đó sẽ biến mất trong đoạn phim.

c)

Thời lượng của tất cả các phân cảnh trong phim đều bằng nhau.

d)

Thời lượng đoạn phim bằng tổng thời lượng các phân cảnh.

39.

Em hãy cho biết các tính phát biểu sau về tính năng của VideoPad là đúng hay sai

a)

Tất cả các tư liệu trong ngăn tư liệu đều chắc chắn xuất hiện trong đoạn phim.

b)

Thời lượng đoạn phim bằng tổng thời lượng các phân cảnh.

c)

VideoPad chỉ hỗ trợ chỉnh sửa video và không có tính năng chỉnh sửa âm thanh.

d)

Một đoạn phim luôn phải chứa ít nhất một video clip.

40.

Em hãy cho biết các tính phát biểu sau về tính năng của VideoPad là đúng hay sai

a)

Một đoạn phim luôn phải chứa ít nhất một video clip.

b)

Luôn phải có ít

41.

Em hãy cho biết các tính phát biểu sau về tính năng của VideoPad là đúng hay sai

a)

Một đoạn phim luôn phải chứa ít nhất một video clip.

b)

Luôn phải có ít nhất một tệp âm thanh làm nhạc nền cho phim.

c)

Phần mềm VideoPad cho phép xuất bản dự án phim dưới dạng tệp phim mp4.

d)

Có thể thay đổi thứ tự các phân cảnh trong một đoạn phim.

42.

Storyboard là chế độ dùng để làm gì trong VideoPad?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh.

b)

Tách nhân vật ra khỏi nền.

c)

Tách nền ra khỏi nhân vật.

d)

Ghép nền cho nhân vật.

43.

Công cụ nào giúp chỉnh sửa âm thanh trong một đoạn phim?

a)

Ngăn Tư liệu

b)

Ngăn Tiến trình

c)

Ngăn Dòng thời gian

d)

Ngăn Hiệu ứng

44.

Làm thế nào để thay thế một bức ảnh trong phim?

a)

Kéo ảnh mới vào ngăn Tư liệu

b)

Nhảy chuột phải vào ảnh cần thay thế và chọn lệnh "Replace file"

c)

Thay đổi ảnh trong ngăn Tiến trình

d)

Chọn ảnh mới từ ngăn Hiệu ứng

45.

Công cụ nào được dùng để tạo phụ đề cho phim?

a)

Ngăn Tiến trình

b)

Ngăn Hiệu ứng

c)

Hộp thoại "Subtitles"

d)

Dòng thời gian (Timeline)

46.

Công cụ nào giúp tạo hiệu ứng chuyển cảnh trong phim?

a)

Ngăn Hiệu ứng

b)

Ngăn Tư liệu

c)

Ngăn Tiến trình

d)

Ngăn Dòng thời gian

47.

Cách tạo và chỉnh sửa phụ đề trong phim là gì?

a)

Sử dụng hộp thoại "Subtitles"

b)

Chỉnh sửa trực tiếp trong ngăn Tiến trình

c)

Thay đổi trong ngăn Hiệu ứng

d)

Thêm phụ đề qua ngăn Tư liệu

48.

Để giảm thiểu độ trễ khi xem trước trong quá trình biên tập phim, người dùng nên sử dụng chức năng nào?

a)

Hiệu chỉnh âm thanh

b)

Hiệu chỉnh khung hình

c)

Hiệu chỉnh màu sắc

d)

Hiệu chỉnh ảnh

49.

Chức năng nào cho phép người dùng tăng tốc độ hoặc giảm tốc độ của đoạn video trong quá trình biên tập phim?

a)

Hiệu chỉnh tốc độ

b)

Chỉnh sửa âm thanh

c)

Hiệu chỉnh màu sắc

d)

Hiệu chỉnh toàn bộ

50.

Dùng tăng tốc độ hoặc giảm tốc độ của đoạn video trong quá trình biên tập phim?

a)

Hiệu chỉnh tốc độ

b)

Chỉnh sửa âm thanh

c)

Hiệu chỉnh màu sắc

d)

Hiệu chỉnh toàn bộ

51.

Để tạo nhạc nền nhỏ dần về cuối phim, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Ngăn Tiến trình

b)

Ngăn Tư liệu

c)

Ngăn Hiệu ứng

d)

Ngăn Dòng thời gian

52.

Cách thay đổi thời lượng của một phân cảnh trong đoạn phim?

a)

Kéo phân cảnh trong ngăn Hiệu ứng

b)

Điều chỉnh thời lượng tại ô 'Duration' trong ngăn Tiến trình

c)

Nhảy chuột phải vào phân cảnh trong ngăn Tư liệu

d)

Chọn phân cảnh và kéo thả để thay đổi thời lượng

53.

Hiệu ứng chuyển cảnh giúp ích gì trong một đoạn phim?

a)

Làm phim mượt mà hơn

b)

Thay đổi thời lượng phim

c)

Thay đổi vị trí phân cảnh

d)

Thay đổi âm lượng nhạc nền

54.

Chức năng nào cho phép người dùng điều chỉnh âm lượng của đoạn video trong quá trình biên tập phim?

a)

Hiệu chỉnh màu sắc

b)

Hiệu chỉnh âm thanh

c)

Hiệu ứng chuyển cảnh

d)

Hiệu ứng đặc biệt

55.

Chức năng nào cho phép người dùng tăng tốc độ hoặc giảm tốc độ của đoạn video trong quá trình biên tập phim?

a)

Chỉnh sửa âm thanh

b)

Hiệu chỉnh màu sắc

c)

Hiệu chỉnh toàn bộ

d)

Hiệu chỉnh tốc độ

56.

Phần mềm làm phim có chức năng cơ bản nào sau đây?

a)

Cho phép tạo các phân cảnh từ ảnh, video.

b)

Chỉ chỉnh sửa video có sẵn.

c)

Không cho phép lồng âm thanh hoặc phụ đề.

d)

Chỉ tạo phim từ âm thanh.

57.

Chế độ hiển thị Phân cảnh trong phần mềm làm phim là gì?

a)

Hiển thị theo lớp thời gian.

b)

Hiển thị theo chuỗi phân cảnh đơn giản.

c)

Chỉ hiển thị âm thanh.

d)

Hiển thị từng lớp âm thanh và hình ảnh.

58.

Thanh công cụ trong giao diện phần mềm làm phim có chức năng gì?

a)

Chứa các phân cảnh.

b)

Chứa các nút lệnh thiết lập tính năng và thao tác chỉnh sửa phim.

c)

Chứa các đoạn phim hoàn chỉnh.

d)

Chứa danh sách âm thanh và video.

59.

Trong quá trình biên tập phim, việc căn chỉnh thời gian xuất hiện các phân cảnh có vai trò quan trọng. Công cụ nào dưới đây giúp thực hiện việc căn chỉnh thời gian này trong phần mềm làm phim?

a)

Ngăn Tư liệu (Media Bin)

b)

Ngăn Tiến trình (Timeline)

c)

Ngăn Hiệu ứng chuyển cảnh (Transitions)

d)

Ngăn Âm thanh (Audio)

60.

Khi biên tập phim, để tạo ra sự mượt mà giữa các phân cảnh, công cụ nào sau đây được sử dụng để thêm hiệu ứng chuyển cảnh?

a)

Ngăn Âm thanh (Audio)

b)

Ngăn Tư liệu (Media Bin)

c)

Ngăn Hiệu ứng chuyển cảnh (Transitions)

d)

Ngăn Phụ đề (Subtitles)

61.

Việc sử dụng các hiệu ứng chuyển cảnh có tác dụng gì khi biên tập phim?

a)

Sử dụng các hiệu ứng chuyển cảnh giúp tạo ra sự mượt mà

b)

Liên kết giữa các cảnh trong phim, làm cho câu chuyện trở nên dễ theo dõi và hấp dẫn hơn.

c)

Hiệu ứng chuyển cảnh làm cho các cảnh phim bị thay đổi đột ngột ngắt quãng trong việc theo dõi nội dung.

d)

Tạo điểm nhấn cho các phân cảnh và có thể tạo ra những cảm xúc đặc biệt, như căng thẳng hay thư giãn, phụ thuộc vào hiệu ứng được sử dụng.

62.

Vai trò của việc căn chỉnh thời gian các phân cảnh trong biên tập phim?

a)

Căn chỉnh thời gian giúp đảm bảo các phân cảnh xuất hiện đúng thời điểm

b)

Căn chỉnh thời gian giúp đảm bảo các phân cảnh khớp với kịch bản và tạo ra mạch phim hợp lý

c)

Căn chỉnh đúng thời gian giúp cho đoạn phim trở nên hợp lý và dễ hiểu hơn.

d)

Căn chỉnh thời gian giúp đảm bảo tạo điểm nhấn cho các phân cảnh