wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về điện toán đám mây

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Điện toán đám mây là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng cá nhân

b)

Chạy chương trình không cần mạng Internet

c)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu qua mạng Internet

d)

Lưu trữ dữ liệu bằng USB

2.

Dịch vụ điện toán đám mây giúp người dùng:

a)

Không cần kết nối Internet

b)

Tiết kiệm chi phí phần cứng

c)

Phải mua máy chủ riêng

d)

Phải cài đặt mọi phần mềm

3.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng của điện toán đám mây?

a)

Microsoft Word cài trên máy

b)

Google Drive

c)

Trình duyệt Chrome

d)

Ổ cứng di động

4.

Lợi ích chính của điện toán đám mây là:

a)

Dễ mất dữ liệu

b)

Cần nhiều thiết bị

c)

Lưu trữ linh hoạt, truy cập mọi nơi

d)

Không cần Internet

5.

Dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến của Google là:

a)

OneDrive

b)

iCloud

c)

Dropbox

d)

Google Drive

6.

Điện toán đám mây giúp người dùng chia sẻ dữ liệu bằng cách:

a)

Gửi qua USB

b)

Qua mạng Internet

c)

Qua Bluetooth

d)

Qua cáp truyền dữ liệu

7.

Điện toán đám mây hoạt động dựa trên:

a)

Hệ thống máy chủ kết nối Internet

b)

Ổ cứng ngoài

c)

Điện thoại di động

d)

Thiết bị ngoại vi

8.

Loại dịch vụ đám mây cung cấp phần mềm qua mạng là:

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

DaaS

9.

Dịch vụ SaaS cung cấp:

a)

Phần mềm có sẵn dùng trực tuyến

b)

Máy chủ ảo

c)

Hệ điều hành

d)

Mạng nội bộ

10.

Microsoft 365 là ví dụ của:

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

CaaS

11.

IaaS cung cấp cho người dùng:

a)

Hạ tầng phần cứng, máy chủ ảo

b)

Phần mềm soạn thảo văn bản

c)

Dịch vụ lưu trữ video

d)

Hệ điều hành

12.

PaaS viết tắt của cụm từ:

a)

Platform as a Service

b)

Program as a System

c)

Product as a Software

d)

Process as a Service

13.

Ưu điểm lớn của điện toán đám mây trong học tập là:

a)

Học sinh phải mua thiết bị riêng

b)

Không thể học từ xa

c)

Lưu và chia sẻ tài liệu học tập dễ dàng

d)

Cần máy tính cấu hình cao

14.

Rủi ro của điện toán đám mây là:

a)

Dễ bị mất Internet

b)

Dễ bị tấn công mạng và lộ dữ liệu

c)

Không thể mở tệp

d)

Cần ổ cứng lớn

15.

Điện toán đám mây KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Linh hoạt

b)

Tăng chi phí bảo trì phần cứng

c)

Dễ mở rộng

d)

Dễ chia sẻ

16.

Công nghệ nào sau đây giúp giảm tải bộ nhớ cho thiết bị cá nhân?

a)

USB

b)

Ổ cứng HDD

c)

Điện toán đám mây

d)

RAM

17.

Đặc trưng của điện toán đám mây là:

a)

Cài đặt phần mềm offline

b)

Tự động cập nhật và sao lưu

c)

Chỉ dùng trên máy tính

d)

Không thể chia sẻ

18.

Ứng dụng nào KHÔNG thuộc điện toán đám mây?

a)

Zalo cài trên máy

b)

Google Docs

c)

Dropbox

d)

iCloud

19.

Trong mô hình đám mây, “ảo hóa” có nghĩa là:

a)

Biến phần cứng thành tài nguyên linh hoạt

b)

Sao chép dữ liệu lên USB

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Mở tệp mà không có phần mềm

20.

Khi lưu trữ dữ liệu trên đám mây, người dùng cần quan tâm đến:

a)

Bảo mật và quyền truy cập

b)

Màu sắc giao diện

c)

Tốc độ đánh máy

d)

Dung lượng RAM

21.

Internet vạn vật (IoT) là gì?

a)

Mạng lưới các máy tính cá nhân

b)

Kết nối các thiết bị vật lý qua Internet

c)

Một loại điện toán đám mây

d)

Một phần mềm mạng xã hội

22.

Ví dụ về ứng dụng IoT là:

a)

Đèn thông minh tự bật khi có người

b)

Soạn văn bản trong Word

c)

Nghe nhạc bằng tai nghe

d)

Lưu ảnh vào USB

23.

Thành phần chính của hệ thống IoT gồm:

a)

Thiết bị cảm biến, mạng kết nối, nền tảng xử lý

b)

CPU, RAM, ROM

24.

Cảm biến trong IoT có chức năng:

a)

Ghi nhận thông tin từ môi trường

b)

Truyền dữ liệu lên Internet

c)

Phát wifi cho thiết bị khác

d)

Tạo giao diện người dùng

25.

Ứng dụng IoT trong nông nghiệp là:

a)

Máy in thông minh

b)

Hệ thống tưới cây tự động

c)

Camera an ninh

d)

Đồng hồ thông minh

26.

Trong nhà thông minh, IoT giúp:

a)

Giảm khả năng điều khiển

b)

Điều khiển thiết bị từ xa qua Internet

c)

Giới hạn tính năng

d)

Không cần điện

27.

Kết nối phổ biến trong IoT là:

a)

HDMI

b)

Bluetooth, Wi-Fi, 4G

c)

Cáp USB

d)

Ổ đĩa quang

28.

Lợi ích chính của IoT là:

a)

Giảm khả năng kết nối

b)

Tăng tự động hóa và tiện ích

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

Giảm tính an toàn

29.

Ví dụ thiết bị IoT trong y tế là:

a)

Máy đo nhịp tim thông minh kết nối điện thoại

b)

Bảng Word

c)

Máy in văn bản

d)

Máy chiếu

30.

Dữ liệu từ các thiết bị IoT thường được lưu trữ ở:

a)

USB

b)

Đám mây

c)

Ổ đĩa DVD

d)

RAM

31.

Khó khăn của IoT là:

a)

Quá nhiều dữ liệu cần bảo mật

b)

Không có ứng dụng

c)

Thiết bị không kết nối được

d)

Không cần bảo vệ thông tin

32.

“Smart City” dùng IoT để:

a)

Quản lý giao thông, năng lượng, môi trường

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm số lượng cảm biến

d)

Giới hạn kết nối

33.

Trong IoT, các thiết bị thường giao tiếp bằng:

a)

Gói dữ liệu

b)

Ảnh

c)

Văn bản Word

d)

Âm thanh

34.

Hệ thống nhà thông minh có thể bao gồm:

a)

Đèn, máy lạnh, camera kết nối mạng

b)

Bàn ghế thông minh

c)

Ổ cắm điện cơ

d)

Công tắc cơ học

35.

Một ví dụ về IoT trong giáo dục là:

a)

Thiết bị điểm danh bằng khuôn mặt

b)

Học sinh viết bài trên giấy

c)

Máy chiếu thông thường

d)

Bảng trắng

36.

Trong hệ thống IoT, dữ liệu được phân tích ở đâu?

a)

A. Trung tâm xử lý hoặc đám mây

b)

B. Ngẫu nhiên

c)

C. Máy in

d)

D. Điện thoại người dùng

37.

IoT có thể góp phần giảm ô nhiễm bằng cách:

a)

Theo dõi chất lượng không khí tự động

b)

Tăng lượng khí thải

c)

Ngắt kết nối thiết bị

d)

Dừng cảm biến

38.

IoT khác điện toán đám mây ở điểm nào?

a)

IoT tập trung vào kết nối thiết bị vật lý

b)

IoT là phần mềm văn phòng

39.

Để IoT hoạt động, cần có:

a)

Mạng kết nối ổn định và bảo mật tốt

b)

Mạng yếu

c)

Ổ đĩa cứng

d)

Không cần cảm biến

40.

Hệ thống IoT gồm 3 lớp chính:

a)

Cảm biến – mạng – ứng dụng

b)

Ổ cứng – CPU – RAM

c)

Người dùng – phần mềm – phần cứng

d)

Máy tính – Internet – điện thoại

41.

Tại sao IoT thường sử dụng điện toán đám mây?

a)

Để lưu trữ và phân tích lượng dữ liệu lớn

b)

Để tăng giá thành thiết bị

c)

Để giảm tốc độ kết nối

d)

Để xóa dữ liệu tạm thời

42.

Kết hợp IoT và Cloud Computing giúp:

a)

Dữ liệu được thu thập, lưu trữ và xử lý thông minh

b)

Thiết bị hoạt động tách rời

c)

Không cần bảo mật

d)

Giảm tính linh hoạt

43.

Một chiếc xe tự lái là ví dụ của:

a)

Cả IoT và đám mây

b)

IoT

c)

Điện toán đám mây

d)

Không thuộc loại nào

44.

Trong hệ thống IoT, thiết bị cảm biến bị ngắt kết nối sẽ gây ra:

a)

Mất dữ liệu thời gian thực

b)

Tăng độ chính xác

c)

Cải thiện tốc độ

d)

Giảm tiêu thụ năng lượng

45.

Bảo mật trong IoT quan trọng vì:

a)

Các thiết bị chứa thông tin cá nhân

b)

Dữ liệu luôn công khai

c)

Các thiết bị chỉ thống kê cá nhân

d)

Giảm tiêu thụ năng lượng

46.

Để điều khiển thiết bị IoT, người dùng thường dùng:

a)

Ứng dụng di động hoặc web

b)

USB

c)

Bàn phím

d)

Ổ đĩa CD

47.

Một ví dụ tích hợp IoT và AI là:

a)

Camera nhận dạng khuôn mặt

b)

Bóng đèn sợi đốt

c)

Máy in

d)

Quạt cơ

48.

Hệ thống IoT thông minh hoạt động dựa trên nguyên lý:

a)

A. Thu thập → xử lý → phản hồi

b)

B. Sao chép → in → lưu trữ

c)

C. Cắt → dán → gửi

d)

D. Ghi → phát → xóa

49.

Trong IoT, "điện toán biên" (edge computing) dùng để:

a)

Xử lý dữ liệu gần thiết bị hơn, giảm độ trễ

b)

Sao chép dữ liệu lên đám mây

c)

Lưu dữ liệu ngoại tuyến

d)

Mã hóa dữ liệu thủ công

50.

Lợi ích của việc kết hợp IoT và AI trong đô thị là:

a)

Quản lý giao thông, chiếu sáng, an ninh tự động

b)

Tăng tiêu thụ điện

c)

Giảm khả năng dự báo

d)

Gây tắc nghẽn mạng

51.

Khi hàng triệu thiết bị IoT cùng hoạt động, vấn đề nào trở nên quan trọng nhất?

a)

Băng thông mạng và bảo mật dữ liệu

b)

Màu sắc giao diện

c)

Kích thước thiết bị

d)

Tốc độ chuột

52.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG thuộc IoT?

a)

Tủ lạnh tự động đặt hàng

b)

Đèn tự bật khi có người

c)

Ứng dụng học trực tuyến

d)

Đồng hồ thông minh

53.

IoT trong nông nghiệp giúp:

a)

Theo dõi đất, nước, nhiệt độ để tưới bón chính xác

b)

Giảm năng suất

c)

Tăng nhân công

d)

Giảm kết nối

54.

Trong IoT, “thiết bị đầu cuối” là:

a)

Các cảm biến, bộ điều khiển kết nối mạng

b)

Bộ nguồn điện

c)

Ổ cứng

d)

CPU

55.

Dữ liệu IoT có đặc điểm:

a)

Lớn, liên tục, thời gian thực

b)

Rời rạc, ngắt quãng

c)

Không có giá trị

d)

Dễ xóa bỏ

56.

IoT có thể hỗ trợ phòng chống thiên tai bằng cách:

a)

Cảnh báo sớm nhờ cảm biến môi trường

b)

Cắt Internet

c)

Giảm lượng thông tin

d)

Ngắt cảm biến

57.

Trong hệ thống IoT, bảo mật dữ liệu cần được thực hiện ở:

a)

Mọi tầng: thiết bị – mạng – ứng dụng

b)

Chỉ ở máy chủ

c)

Chỉ ở điện thoại

d)

Không cần bảo mật

58.

Khi ứng dụng IoT trong giao thông, dữ liệu nào quan trọng nhất?

a)

Tốc độ, vị trí và mật độ phương tiện

b)

Màu sơn xe

c)

Hãng sản xuất xe

d)

Mức tiêu thụ xăng

59.

Thách thức khi phát triển IoT là:

a)

Chuẩn hóa kết nối và bảo mật dữ liệu

b)

Tăng giá thành

c)

Giảm người dùng

d)

Không thể triển khai

60.

Xu hướng tương lai của IoT là:

a)

Kết hợp với AI và điện toán đám mây để tạo hệ thống thông minh hơn

b)

Giảm kết nối giữa các thiết bị

c)

Tăng giá thành

d)

Giảm số lượng cảm biến