wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh trưởng của quần thể vi sinh vật

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Mô tả quá trình sinh trưởng của vi sinh vật.

a)

Giai đoạn sinh trưởng của vi sinh vật chỉ có tăng trưởng nhanh và ổn định.

b)

Quá trình sinh trưởng của vi sinh vật chỉ bao gồm giai đoạn suy giảm.

c)

Quá trình sinh trưởng của vi sinh vật gồm các giai đoạn: tiềm phát, lũy thừa, cân bằng và suy vong.

d)

Vi sinh vật không trải qua giai đoạn tiềm ẩn trong quá trình sinh trưởng.

2.

Vi sinh vật có thể sinh trưởng trong môi trường nào?

a)

Chỉ có thể sinh trưởng trong thực phẩm

b)

Chỉ có thể sinh trưởng trong không gian vũ trụ

c)

Chỉ có thể sinh trưởng trong ánh sáng mặt trời

d)

Vi sinh vật có thể sinh trưởng trong đất, nước, không khí, và trong cơ thể sống.

3.

Giải thích khái niệm 'tốc độ sinh trưởng' trong vi sinh vật.

a)

Tốc độ sinh trưởng là tốc độ tăng trưởng về số lượng của vi sinh vật trong một khoảng thời gian.

b)

Tốc độ sinh trưởng là sự thay đổi về hình dạng của vi sinh vật.

c)

Tốc độ sinh trưởng là tốc độ giảm số lượng vi sinh vật.

d)

Tốc độ sinh trưởng là thời gian cần thiết để vi sinh vật phát triển.

4.

Nêu vai trò của vi sinh vật trong hệ sinh thái.

a)

Vi sinh vật chỉ gây bệnh cho động vật.

b)

Vi sinh vật không có vai trò gì trong hệ sinh thái.

c)

Vi sinh vật giúp phân hủy chất hữu cơ, tái chế dinh dưỡng và duy trì cân bằng sinh học trong hệ sinh thái.

d)

Vi sinh vật chỉ sống trong môi trường nước.

5.

Sinh trưởng của quần thể vi sinh vật là

a)

sự tăng kích thước của vi sinh vật

b)

sự mở rộng khu vực phân bố của quần thể VSV

c)

sự tăng chuyển hóa vật chất và năng lượng ở quần thể VSV

d)

sự tăng số lượng tế bào của quần thể VSV

6.

Trong môi trường nuôi cấy không liên tục, số lượng tế bào vi khuẩn tăng lên nhanh chóng ở pha nào?

a)

Pha tiềm phát

b)

Pha lũy thừa

c)

Pha cân bằng

d)

Pha suy vong

7.

Nguyên tắc của phương pháp nuôi cấy liên tục là

a)

Không bổ sung chất dinh dưỡng mới trong quá trình nuôi cấy

b)

Thường xuyên bổ sung chất dinh dưỡng mới trong quá trình nuôi cấy nhưng không lấy đi dịch nuôi cấy

c)

Không lấy đi các sản phẩm chuyển hóa vật chất

d)

Thường xuyên bổ sung chất dinh dưỡng mới vào đồng thời lấy ra một lượng dịch nuôi cấy tương đương

8.

Trong phương pháp nuôi cấy không liên tục, muốn nhận được nhiều sinh khối thì nên thu hoạch vi sinh vật ở pha nào?

a)

Pha tiềm phát

b)

Pha lũy thừa

c)

Pha cân bằng

d)

Pha suy vong

9.

Trong phương pháp nuôi cấy không liên tục, số lượng tế bào trong quần thể vi khuẩn giảm nhanh chóng ở pha nào?

a)

Pha tiềm phát

b)

Pha lũy thừa

c)

Pha cân bằng

d)

Pha suy vong

10.

Trong nuôi cấy liên tục, quần thể vi khuẩn chủ yếu sinh trưởng theo pha nào?

a)

Pha tiềm phát

b)

Pha lũy thừa

c)

Pha cân bằng

d)

Pha suy vong

11.

Giai đoạn thứ 2 trên đồ thị thể hiện cho pha sinh trưởng nào của quần thể vi khuẩn?

a)

Pha tiềm phát

b)

Pha lũy thừa

c)

Pha cân bằng

d)

Pha suy vong

12.

Các loài vi khuẩn chủ yếu sinh sản bằng hình thức nào?

a)

Phân đôi

b)

Nảy chồi

c)

Tạo bào tử

d)

Nguyên phân

13.

Sau một thời gian thế hệ, trong điều kiện lý tưởng, số lượng tế bào trong quần thể thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên gấp đôi

b)

Giảm đi một nửa

c)

Tăng theo lũy thừa

d)

Không thay đổi

14.

Thời gian thế hệ ở vi sinh vật:

a)

khác nhau tùy thuộc vào loài vi sinh vật

b)

Giống nhau ở các loài vi sinh vật

c)

khác nhau tùy thuộc vào điều kiện nuôi cấy

d)

khác nhau tùy thuộc vào loài vi sinh vật cũng như điều kiện nuôi cấy

15.

Giai đoạn 1 trên đồ thị thể hiện cho pha sinh trưởng nào của quần thể vi khuẩn?

a)

Pha tiềm phát

b)

Pha lũy thừa

c)

Pha cân bằng

d)

Pha suy vong