Font size
WorksheetsChữ D
Total questions: 78
Worksheet time: 1hrs 18mins
bố
(a)
nhật báo
(a)
khiêu vũ
(a)
vũ công
(a)
nhảy múa
(a)
nguy hiểm
(a)
hiểm nghèo
(a)
tối
(a)
ngày
(a)
con gái
(a)
ngày hôm nay
(a)
chết ( 2 từ cách nhau dấu phẩy)
(a)
thưa, kính thưa
(a)
quyết định
(a)
sâu
(a)
bằng cấp
(a)
chậm trễ
(a)
ngon
(a)
giao hàng
(a)
nha sĩ
(a)
bộ phận
(a)
cửa hàng bách hóa
(a)
mô tả
(a)
sa mạc
(a)
thiết kế
(a)
thiết kế (quy hoạch)
(a)
thiết kế (quy trình)
(a)
thiết kế (bản vẽ)
(a)
bàn làm việc
(a)
tráng miệng
(a)
chi tiết
(a)
nhật ký
(a)
sự khác biệt
(a)
khác nhau
(a)
khó
(a)
kỹ thuật số
(a)
máy ảnh kỹ thuật số
(a)
phòng ăn
(a)
bữa tối
(a)
khủng long
(a)
văn bằng
(a)
chỉ dẫn
(a)
bẩn
(a)
vũ trường
(a)
giảm giá
(a)
khám phá
(a)
món ăn
(a)
lặn( 2 từ cách nhau dấu phẩy)
(a)
bác sĩ
(a)
tài liệu
(a)
con chó
(a)
búp bê
(a)
đô la
(a)
cá heo
(a)
con lừa
(a)
cửa
(a)
chấm nhỏ, dấu chấm
(a)
gấp 2 lần
(a)
tải về
(a)
tầng dưới
(a)
tiến sĩ
(a)
vẽ tranh
(a)
ngăn kéo
(a)
bản vẽ
(a)
giấc mơ
(a)
váy
(a)
mặc quần áo
(a)
đồ uống
(a)
lái xe
(a)
giấy phép lái xe
(a)
làm rơi
(a)
hiệu thuốc
(a)
cái trống
(a)
khô
(a)
con vịt
(a)
trong lúc (...)
(a)
DVD
(a)
đầu đĩa DVD
(a)
