wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q Skills 5 unit 2 writing voca

Total questions: 75

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
argumentative essay
a)
Văn nghị luận
b)
tìm kiếm
c)
chuyến thăm
d)
an toàn
2.
leisure activity
a)
Hoạt động giải trí
b)
hợp lý
c)
khách thăm quan
d)
bán hàng
3.
specific information
a)
thông tin cụ thể
b)
thuê
c)
tọa lạc tại
d)
bất lợi
4.
academic writing
a)
bài viết học thuật
b)
ga tàu điện ngầm
c)
camera an ninh
d)
chế tạo
5.
require
a)
yêu cầu
b)
sẵn lòng
c)
khắp
d)
chiến lược
6.
make an argument
a)
lập luận
b)
ký hợp đồng thuê
c)
người cung cấp thực phẩm
d)
Chức vụ
7.
persuade
a)
Thuyết phục
b)
một cách hợp lý
c)
cung cấp thức ăn (cho sự kiện)
d)
cộng đồng địa phương
8.
evidence
a)
chứng cớ
b)
Phù hợp
c)
sự kiện xã hội
d)
công nghệ gió
9.
quotation
a)
trích dẫn
b)
một không gian văn phòng
c)
bữa ăn năm món
d)
công ty con
10.
statistics
a)
số liệu thống kê
b)
trung tâm thành phố
c)
mô tả menu
d)
đặc biệt
11.
convincing
a)
có tính thuyết phục
b)
bày tỏ
c)
tùy chọn giá cả
d)
điểm yếu
12.
relevant
a)
liên quan, thích hợp
b)
phí gửi xe
c)
bao gồm
d)
điện lực
13.
confuse
a)
gây nhầm lẫn
b)
người phục vụ, có mặt
c)
lựa chọn món chay
d)
doanh thu
14.
support
a)
ủng hộ
b)
lối ra
c)
đặt
d)
dọn dẹp, sạch
15.
argue
a)
tranh luận
b)
đứng trước
c)
dịch vụ ăn uống
d)
Gần, xấp xỉ
16.
draft outline
a)
phác thảo
b)
theo sau
c)
cung cấp
d)
giai đoạn = Stage
17.
gaming industry
a)
ngành công nghiệp trò chơi
b)
thanh toán
c)
khăn trải bàn
d)
kết quả
18.
boom
a)
bùng nổ
b)
tiền mặt
c)
đồ bạc (muỗng, nĩa, dao)
d)
không thay đổi
19.
massive,worldwide industry
a)
ngành công nghiệp khổng lồ trên toàn thế giới
b)
Lưu trữ, chứa đựng
c)
đặt phòng khách sạn
d)
làng
20.
result in
a)
dẫn đến
b)
hứng thú với
c)
chuyến công tác
d)
lắp đặt, cài đặt
21.
professional amateurs
a)
nghiệp dư chuyên nghiệp
b)
nộp đơn cho (vị trí, công việc)
c)
cộng sự kinh doanh
d)
lịch sử
22.
As a result
a)
Kết quả là, vì vậy
b)
Chức vụ
c)
hiệp hội lãnh đạo doanh nghiệp
d)
lợi thế
23.
physical effort
a)
nỗ lực thể chất
b)
văn bằng luật
c)
Hội nghị
d)
máy móc
24.
fixed rules
a)
quy tắc cố định
b)
công ty luật
c)
diễn ra
d)
mở rộng
25.
rugby
a)
bóng bầu dục
b)
đội thể thao
c)
sẵn lòng
d)
năng lượng gió
26.
worth
a)
đáng giá
b)
đính kèm
c)
trình bày
d)
nhà cung cấp
27.
roughly
a)
khoảng, xấp xỉ
b)
thư giới thiệu
c)
đặc biệt
d)
nhà lãnh đạo thế giới
28.
regional competition
a)
cuộc thi trong khu vực
b)
đi vào
c)
cần
d)
nhà máy
29.
profit
a)
lợi nhuận
b)
lĩnh vực luật
c)
truyền thông xã hội
d)
nhà máy sản xuất
30.
gaming leagues
a)
giải đấu trò chơi
b)
xuất hiện
c)
kinh doanh quốc tế
d)
Nhân viên
31.
critics
a)
nhà phê bình
b)
thư xin việc
c)
Sự quan tâm ngày càng tăng
d)
ở ngoài
32.
qualify
a)
đủ tiêu chuẩn
b)
quá trình đào tạo chuyên nghiệp
c)
đề xuất hội thảo
d)
ồn ào
33.
objections
a)
phản đối
b)
cung cấp, đề nghị
c)
Gửi đi, nộp
d)
phía Nam
34.
valid
a)
có hiệu lực
b)
kỳ nghỉ
c)
hàng năm
d)
phổ biến
35.
motor control
a)
điều khiển động cơ
b)
địa điểm giải trí
c)
thông báo
d)
Quốc tịch
36.
reflexes
a)
phản xạ
b)
sự đặt trước
c)
Nhân Viên
d)
rẽ vào
37.
involve
a)
liên quan, tham gia vào
b)
nhìn ra đại dương
c)
không thể
d)
sản phẩm
38.
master
a)
nắm vững
b)
quán trọ
c)
vật phẩm
d)
Sẵn sàng
39.
sophisticated
a)
tinh vi, phức tạp
b)
kỳ nghỉ bãi biển
c)
chương trình nghị sự
d)
sản xuất
40.
strategy
a)
chiến lược
b)
tỷ lệ, giá (phòng khách sạn)
c)
cuộc họp nhân viên
d)
sở hữu
41.
athlete
a)
vận động viên
b)
do
c)
hoãn lại
d)
sự phát triển
42.
engaged in
a)
tham gia vào
b)
thang máy
c)
đã sẵn sàng
d)
thành phần
43.
intense
a)
dữ dội
b)
hoạt động
c)
chuyến thăm
d)
thị trường nội địa
44.
remarkably
a)
đáng kể
b)
cầu thang
c)
khách thăm quan
d)
thị trường quốc tế
45.
regarded as
a)
coi như, xem như là
b)
hiện tại
c)
tọa lạc tại
d)
Thị trường tăng trưởng
46.
alongside
a)
cùng với
b)
ngưng hoạt động
c)
camera an ninh
d)
thiết kế
47.
criteria
a)
tiêu chí
b)
hành khách
c)
khắp
d)
thiết lập
48.
demand
a)
yêu cầu, đòi hỏi
b)
tự hỏi
c)
người cung cấp thực phẩm
d)
thuê, tuyển dụng
49.
devotion
a)
sự tận tâm
b)
quán bán thức ăn nhanh
c)
cung cấp thức ăn (cho sự kiện)
d)
Trang thiết bị
50.
exceed
a)
vượt mức
b)
có sẵn, rảnh rỗi
c)
sự kiện xã hội
d)
trang trại chuối
51.
the course
a)
sân gôn
b)
có lẽ
c)
bữa ăn năm món
d)
trên toàn thế giới
52.
commercial product
a)
sản phẩm thương mại
b)
buổi trưa
c)
mô tả menu
d)
truyền thống
53.
physical fitness
a)
sự khỏe mạnh về thể chất
b)
phát triển chuyên môn
c)
tùy chọn giá cả
d)
tuabin gió
54.
limited
a)
hạn chế, giới hạn
b)
hội thảo
c)
bao gồm
d)
văn phòng bán hàng
55.
determine
a)
quyết định, xác định
b)
tổ chức
c)
lựa chọn món chay
d)
việc kinh doanh
56.
innovation
a)
sự đổi mới
b)
chi phí
c)
đặt
d)
xấu xí
57.
technique
a)
kỹ thuật
b)
đăng ký
c)
dịch vụ ăn uống
d)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
58.
game console
a)
máy chơi game
b)
yêu cầu
c)
cung cấp
d)
các cuộc họp
59.
the outcome
a)
kết quả
b)
phòng
c)
khăn trải bàn
d)
cán bộ cấp cao
60.
influence
a)
ảnh hưởng
b)
người tham gia
c)
đồ bạc (muỗng, nĩa, dao)
d)
chủ yếu
61.
golf tournament
a)
giải đấu gôn
b)
đồ ăn nhẹ
c)
đặt phòng khách sạn
d)
công nghệ điện thoại di động
62.
natural conditions
a)
điều kiện tự nhiên
b)
phục vụ
c)
chuyến công tác
d)
công nghệ truyền thông
63.
hacking
a)
việc xâm nhập vào dữ liệu máy tính
b)
Phòng nhân sự
c)
cộng sự kinh doanh
d)
cuộc gọi hội nghị
64.
combination
a)
sự kết hợp
b)
tham gia
c)
hiệp hội lãnh đạo doanh nghiệp
d)
cuộc gọi hội nghị
65.
form
a)
hình thành
b)
sự tham dự
c)
Hội nghị
d)
cuộc gọi riêng
66.
replace
a)
thay thế
b)
phiên họp
c)
diễn ra
d)
cuộc gọi video
67.
enthusiastic gardener
a)
người làm vườn nhiệt tình
b)
bàn bảo vệ
c)
sẵn lòng
d)
di động
68.
cucumber
a)
quả dưa chuột
b)
sảnh đợi
c)
trình bày
d)
đi vào
69.
pumpkin
a)
quả bí ngô
b)
trở về, trả lại
c)
đặc biệt
d)
điện thoại di động
70.
produce
a)
nông sản
b)
thẻ ra vào
c)
cần
d)
điện thoại thông minh
71.
judge
a)
trọng tài
b)
nhân viên bảo vệ
c)
truyền thông xã hội
d)
đồng nghiệp
72.
gather
a)
tụ họp
b)
sự hợp tác
c)
kinh doanh quốc tế
d)
dự án
73.
gourd
a)
quả bầu
b)
chào mừng
c)
Sự quan tâm ngày càng tăng
d)
ghi chép
74.
reveal
a)
tiết lộ
b)
người tham gia
c)
đề xuất hội thảo
d)
hành xử
75.
wonder
a)
tự hỏi
b)
đồ ăn nhẹ
c)
Gửi đi, nộp
d)
hoán đổi