wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

File word đề 1 - B2

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Anh "phenomenon" có nghĩa là gì?

a)

hiện tượng

b)

dịch bệnh

c)

sự phục hồi

d)

cơ chế

2.

Từ nào sau đây là tính từ có nghĩa là "không liên tục; gián đoạn"?

a)

intermittent

b)

epidemic

c)

decisive

d)

periodic

3.

Từ "advocate" thuộc loại từ nào?

a)

verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

4.

Từ "rehabilitation" có nghĩa là gì?

a)

sự phục hồi; cai nghiện

b)

sự tăng cường

c)

sự thực hiện; sự áp dụng

d)

sự kích thích

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dịch bệnh; nạn dịch (nghĩa bóng)"?

a)

epidemic

b)

dependency

c)

anticipation

d)

prospects

6.

Hãy xác định từ tiếng Anh có nghĩa là "tay nghề thủ công; sự khéo léo".

a)

craftsmanship

b)

artisan

c)

mechanisms

d)

implementation

7.

Từ "sophisticated" thường được dùng để miêu tả điều gì?

a)

phức tạp; tinh vi; sành sỏi

b)

không liên tục; gián đoạn

c)

định kỳ; theo chu kỳ

d)

không thể đảo ngược

8.

Nếu một quá trình là "irreversible", điều đó có nghĩa là gì?

a)

không thể đảo ngược

b)

có thể phục hồi

c)

định kỳ

d)

đa diện; nhiều khía cạnh

9.

Từ "trigger" là loại từ gì và có nghĩa là gì?

a)

verb; kích hoạt, gây ra

b)

noun; sự tăng cường

c)

adjective; quyết đoán

d)

adverb; cố ý

10.

Hãy chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa "đa diện; nhiều khía cạnh".

a)

multifaceted

b)

underlying

c)

periodic

d)

disturbing

11.

Từ "compulsive" thường dùng để miêu tả điều gì?

a)

cưỡng chế; khó kiểm soát

b)

phức tạp; tinh vi

c)

không liên tục

d)

phục hồi; cai nghiện

12.

Từ nào sau đây là danh từ có nghĩa là "sự tăng cường"?

a)

reinforcement

b)

anticipation

c)

stimulation

d)

prospects

13.

Nếu một người "deliberately" làm điều gì đó, họ làm điều đó như thế nào?

a)

cố ý; có chủ đích

b)

không liên tục

c)

định kỳ

d)

đa diện

14.

Từ "implementation" có nghĩa là gì?

a)

sự thực hiện; sự áp dụng

b)

sự phục hồi; cai nghiện

c)

sự kích thích

d)

sự tăng cường

15.

Từ nào sau đây là tính từ dùng để miêu tả "thuộc về thủ công mỹ nghệ"?

a)

artisanal

b)

decisive

c)

disturbing

d)

irreversible

16.

Từ "intrinsic" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nội tại; bản chất

b)

sự từ chối; sự bác bỏ

c)

bền vững

d)

ưu tiên

17.

Từ nào sau đây là tính từ chỉ sự sản xuất hàng loạt?

a)

mass-produced

b)

rejection

c)

dedication

d)

embedded

18.

Từ "rejection" thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

adjective

c)

verb

d)

adverb

19.

Từ nào có nghĩa là "dùng một lần; dùng rồi vứt bỏ"?

a)

disposable

b)

sustainable

c)

authenticity

d)

uniqueness

20.

Từ nào sau đây là trạng từ?

a)

meticulously

b)

profound

c)

rejection

d)

prioritize

21.

Từ "unprecedented" có nghĩa là gì?

a)

chưa từng có

b)

ưu tiên

c)

sự cống hiến; tận tâm

d)

học được; nắm bắt

22.

Từ "transmit" thuộc loại từ nào?

a)

verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

23.

Từ nào có nghĩa là "sâu sắc; uyên thâm"?

a)

profound

b)

embedded

c)

excel at

d)

struggling

24.

Từ "dedication" có nghĩa là gì?

a)

sự cống hiến; tận tâm

b)

sự từ chối; sự bác bỏ

c)

tính xác thực; sự chân thực

d)

sự độc đáo

25.

Từ "specialize in" là loại từ gì?

a)

phrasal verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

26.

Từ nào có nghĩa là "giỏi về; xuất sắc về"?

a)

excel at

b)

struggling

c)

embedded

d)

prioritize

27.

Từ "struggling" có loại từ là gì?

a)

verb (present participle)

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

28.

Từ "pick up" có nghĩa là gì?

a)

học được; nắm bắt (thông tin, kỹ năng)

b)

ưu tiên

c)

sự độc đáo

d)

tính xác thực; sự chân thực

29.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tính xác thực; sự chân thực"?

a)

authenticity

b)

uniqueness

c)

sustainable

d)

disposable

30.

Từ "prioritize" thuộc loại từ nào?

a)

verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

31.

Từ "uniqueness" có nghĩa là gì?

a)

sự độc đáo

b)

sự cống hiến; tận tâm

c)

sự từ chối; sự bác bỏ

d)

nội tại; bản chất

32.

Từ nào có nghĩa là "được nhúng vào; gắn liền"?

a)

embedded

b)

meticulously

c)

excel at

d)

struggling

33.

Chọn đáp án đúng về sự khác nhau giữa "authenticity" và "uniqueness" dựa trên nghĩa tiếng Việt của chúng.

a)

"authenticity" là tính xác thực; sự chân thực, còn "uniqueness" là sự độc đáo

b)

"authenticity" là sự độc đáo, còn "uniqueness" là tính xác thực; sự chân thực

c)

Cả hai đều có nghĩa là sự độc đáo

d)

Cả hai đều có nghĩa là sự chân thực

34.

Nếu một sản phẩm được mô tả là "disposable", bạn nên làm gì sau khi sử dụng nó?

a)

Vứt bỏ sản phẩm sau khi sử dụng

b)

Sử dụng lại nhiều lần

c)

Ưu tiên sử dụng lâu dài

d)

Đảm bảo tính xác thực của sản phẩm

35.

Các nền tảng mạng xã hội được thiết kế để kích hoạt sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh nào?

a)

Serotonin

b)

Dopamine

c)

Adrenaline

d)

Melatonin

36.

This biological response compels individuals .............. compulsive checking behaviors, often disrupting sleep patterns, academic performance, and interpersonal relationships.

a)

to

b)

with

c)

about

d)

with

37.

Additionally, they advocate for the implementation of applications ................... screen time and sending periodic reminders about usage limits.

a)

to monitor

b)

monitored

c)

monitoring

d)

monitor

38.

Từ "phenomenon" thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

adjective

c)

verb

d)

adverb

39.

Từ tiếng Anh nào dưới đây là một tính từ?

a)

disturbing

b)

mechanisms

c)

prompted

d)

anticipation

40.

Từ "dependency" có nghĩa là gì và thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

41.

Từ nào sau đây là một động từ?

a)

prompted

b)

underlying

c)

mechanisms

d)

reinforcement

42.

Từ "deliberately" thuộc loại từ nào?

a)

adverb

b)

noun

c)

adjective

d)

verb

43.

Từ "sophisticated" thuộc loại từ nào?

a)

adjective

b)

noun

c)

verb

d)

adverb

44.

Từ nào sau đây là danh từ?

a)

anticipation

b)

intermittent

c)

compulsive

d)

irreversible

45.

Từ "disrupting" thuộc loại từ nào?

a)

verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

46.

Từ "epidemic" thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

47.

Từ nào sau đây là tính từ?

a)

multifaceted

b)

advocate

c)

implementation

d)

stimulation

48.

Từ "advocate" thuộc loại từ nào?

a)

verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

49.

Từ "craftsmanship" thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

50.

Phân biệt loại từ của "artisanal" và "craftsmanship".

a)

Cả hai đều là danh từ

b)

"artisanal" là động từ, "craftsmanship" là tính từ

c)

"artisanal" là tính từ, "craftsmanship" là danh từ

d)

Cả hai đều là tính từ

51.

Từ nào sau đây là động từ dùng để chỉ hành động tăng cường?

a)

enhance

b)

prospects

c)

periodic

d)

stimulation

52.

Từ "intrinsic" thuộc loại từ nào?

a)

adjective

b)

noun

c)

verb

d)

adverb

53.

Nếu bạn muốn nói về một quá trình phục hồi, bạn sẽ dùng từ nào trong danh sách?

a)

rehabilitation

b)

epidemic

c)

prospects

d)

mechanisms

54.

Từ "implementation" thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

55.

Từ nào sau đây là tính từ dùng để mô tả một điều gì đó không thể đảo ngược?

a)

irreversible

b)

decisive

c)

intermittent

d)

underlying

56.

Từ "trigger" thuộc loại từ nào?

a)

verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

57.

Từ "stimulation" thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

58.

Từ "mass-produced" thuộc loại từ nào?

a)

noun

b)

adjective

c)

verb

d)

adverb

59.

Từ nào sau đây là động từ trong danh sách?

a)

rejection

b)

transmit

c)

authenticity

d)

uniqueness

60.

Từ "meticulously" có nghĩa là gì và thuộc loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Trạng từ

d)

Động từ

61.

Từ nào sau đây là một cụm động từ (phrasal verb)?

a)

excel at

b)

profound

c)

embedded

d)

rejection

62.

Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "He always works ________, paying attention to every detail."

a)

meticulously

b)

carelessly

c)

quickly

d)

randomly

63.

Từ "sustainable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?

a)

Mô tả sản phẩm có thể sử dụng một lần

b)

Mô tả sản phẩm thân thiện với môi trường và có thể duy trì lâu dài

c)

Mô tả sản phẩm được sản xuất hàng loạt

d)

Mô tả sản phẩm độc đáo

64.

Từ "struggling" là dạng nào của động từ?

a)

Động từ nguyên mẫu

b)

Danh từ

c)

Động từ phân từ hiện tại

d)

Tính từ

65.

Từ "authenticity" có nghĩa là gì?

a)

Sự độc đáo

b)

Sự chính xác, tính xác thực

c)

Sự ưu tiên

d)

Sự từ chối

66.

Nếu một sản phẩm được mô tả là "disposable", điều này có nghĩa là gì?

a)

Có thể sử dụng nhiều lần

b)

Có thể tái chế

c)

Có thể vứt bỏ sau khi sử dụng

d)

Được sản xuất thủ công

67.

Hãy phân biệt sự khác nhau giữa "uniqueness" và "authenticity" dựa trên ý nghĩa của chúng.

a)

"Uniqueness" là sự độc đáo, "authenticity" là sự chính xác, tính xác thực

b)

"Uniqueness" là sự chính xác, "authenticity" là sự độc đáo

c)

Cả hai đều có nghĩa là sự ưu tiên

d)

Cả hai đều là động từ

68.

Từ "embedded" thường được dùng để mô tả điều gì?

a)

Một thứ được gắn, tích hợp vào bên trong cái khác

b)

Một thứ có thể vứt bỏ

c)

Một thứ được sản xuất hàng loạt

d)

Một thứ được ưu tiên

69.

Hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu: "She decided to _______ her time to helping others."

a)

specialize in

b)

prioritize

c)

dedicate

d)

allocate

e)

dedication

70.

Từ "unprecedented" có thể dùng để mô tả điều gì?

a)

Một điều đã xảy ra nhiều lần

b)

Một điều chưa từng có tiền lệ

c)

Một điều dễ dàng thực hiện

d)

Một điều có thể vứt bỏ

71.

Từ nào sau đây là tính từ?

a)

rejection

b)

profound

c)

transmit

d)

pick up

72.

Hãy xác định loại từ của "prioritize".

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ