NEW
Font size
WorksheetsFile word đề 1 - B2
Total questions: 72
Worksheet time: 36mins
Từ tiếng Anh "phenomenon" có nghĩa là gì?
hiện tượng
dịch bệnh
sự phục hồi
cơ chế
Từ nào sau đây là tính từ có nghĩa là "không liên tục; gián đoạn"?
intermittent
epidemic
decisive
periodic
Từ "advocate" thuộc loại từ nào?
verb
noun
adjective
adverb
Từ "rehabilitation" có nghĩa là gì?
sự phục hồi; cai nghiện
sự tăng cường
sự thực hiện; sự áp dụng
sự kích thích
Từ nào sau đây có nghĩa là "dịch bệnh; nạn dịch (nghĩa bóng)"?
epidemic
dependency
anticipation
prospects
Hãy xác định từ tiếng Anh có nghĩa là "tay nghề thủ công; sự khéo léo".
craftsmanship
artisan
mechanisms
implementation
Từ "sophisticated" thường được dùng để miêu tả điều gì?
phức tạp; tinh vi; sành sỏi
không liên tục; gián đoạn
định kỳ; theo chu kỳ
không thể đảo ngược
Nếu một quá trình là "irreversible", điều đó có nghĩa là gì?
không thể đảo ngược
có thể phục hồi
định kỳ
đa diện; nhiều khía cạnh
Từ "trigger" là loại từ gì và có nghĩa là gì?
verb; kích hoạt, gây ra
noun; sự tăng cường
adjective; quyết đoán
adverb; cố ý
Hãy chọn từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa "đa diện; nhiều khía cạnh".
multifaceted
underlying
periodic
disturbing
Từ "compulsive" thường dùng để miêu tả điều gì?
cưỡng chế; khó kiểm soát
phức tạp; tinh vi
không liên tục
phục hồi; cai nghiện
Từ nào sau đây là danh từ có nghĩa là "sự tăng cường"?
reinforcement
anticipation
stimulation
prospects
Nếu một người "deliberately" làm điều gì đó, họ làm điều đó như thế nào?
cố ý; có chủ đích
không liên tục
định kỳ
đa diện
Từ "implementation" có nghĩa là gì?
sự thực hiện; sự áp dụng
sự phục hồi; cai nghiện
sự kích thích
sự tăng cường
Từ nào sau đây là tính từ dùng để miêu tả "thuộc về thủ công mỹ nghệ"?
artisanal
decisive
disturbing
irreversible
Từ "intrinsic" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nội tại; bản chất
sự từ chối; sự bác bỏ
bền vững
ưu tiên
Từ nào sau đây là tính từ chỉ sự sản xuất hàng loạt?
mass-produced
rejection
dedication
embedded
Từ "rejection" thuộc loại từ nào?
noun
adjective
verb
adverb
Từ nào có nghĩa là "dùng một lần; dùng rồi vứt bỏ"?
disposable
sustainable
authenticity
uniqueness
Từ nào sau đây là trạng từ?
meticulously
profound
rejection
prioritize
Từ "unprecedented" có nghĩa là gì?
chưa từng có
ưu tiên
sự cống hiến; tận tâm
học được; nắm bắt
Từ "transmit" thuộc loại từ nào?
verb
noun
adjective
adverb
Từ nào có nghĩa là "sâu sắc; uyên thâm"?
profound
embedded
excel at
struggling
Từ "dedication" có nghĩa là gì?
sự cống hiến; tận tâm
sự từ chối; sự bác bỏ
tính xác thực; sự chân thực
sự độc đáo
Từ "specialize in" là loại từ gì?
phrasal verb
noun
adjective
adverb
Từ nào có nghĩa là "giỏi về; xuất sắc về"?
excel at
struggling
embedded
prioritize
Từ "struggling" có loại từ là gì?
verb (present participle)
noun
adjective
adverb
Từ "pick up" có nghĩa là gì?
học được; nắm bắt (thông tin, kỹ năng)
ưu tiên
sự độc đáo
tính xác thực; sự chân thực
Từ nào sau đây có nghĩa là "tính xác thực; sự chân thực"?
authenticity
uniqueness
sustainable
disposable
Từ "prioritize" thuộc loại từ nào?
verb
noun
adjective
adverb
Từ "uniqueness" có nghĩa là gì?
sự độc đáo
sự cống hiến; tận tâm
sự từ chối; sự bác bỏ
nội tại; bản chất
Từ nào có nghĩa là "được nhúng vào; gắn liền"?
embedded
meticulously
excel at
struggling
Chọn đáp án đúng về sự khác nhau giữa "authenticity" và "uniqueness" dựa trên nghĩa tiếng Việt của chúng.
"authenticity" là tính xác thực; sự chân thực, còn "uniqueness" là sự độc đáo
"authenticity" là sự độc đáo, còn "uniqueness" là tính xác thực; sự chân thực
Cả hai đều có nghĩa là sự độc đáo
Cả hai đều có nghĩa là sự chân thực
Nếu một sản phẩm được mô tả là "disposable", bạn nên làm gì sau khi sử dụng nó?
Vứt bỏ sản phẩm sau khi sử dụng
Sử dụng lại nhiều lần
Ưu tiên sử dụng lâu dài
Đảm bảo tính xác thực của sản phẩm
Các nền tảng mạng xã hội được thiết kế để kích hoạt sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh nào?
Serotonin
Dopamine
Adrenaline
Melatonin
This biological response compels individuals .............. compulsive checking behaviors, often disrupting sleep patterns, academic performance, and interpersonal relationships.
to
with
about
with
Additionally, they advocate for the implementation of applications ................... screen time and sending periodic reminders about usage limits.
to monitor
monitored
monitoring
monitor
Từ "phenomenon" thuộc loại từ nào?
noun
adjective
verb
adverb
Từ tiếng Anh nào dưới đây là một tính từ?
disturbing
mechanisms
prompted
anticipation
Từ "dependency" có nghĩa là gì và thuộc loại từ nào?
noun
verb
adjective
adverb
Từ nào sau đây là một động từ?
prompted
underlying
mechanisms
reinforcement
Từ "deliberately" thuộc loại từ nào?
adverb
noun
adjective
verb
Từ "sophisticated" thuộc loại từ nào?
adjective
noun
verb
adverb
Từ nào sau đây là danh từ?
anticipation
intermittent
compulsive
irreversible
Từ "disrupting" thuộc loại từ nào?
verb
noun
adjective
adverb
Từ "epidemic" thuộc loại từ nào?
noun
verb
adjective
adverb
Từ nào sau đây là tính từ?
multifaceted
advocate
implementation
stimulation
Từ "advocate" thuộc loại từ nào?
verb
noun
adjective
adverb
Từ "craftsmanship" thuộc loại từ nào?
noun
verb
adjective
adverb
Phân biệt loại từ của "artisanal" và "craftsmanship".
Cả hai đều là danh từ
"artisanal" là động từ, "craftsmanship" là tính từ
"artisanal" là tính từ, "craftsmanship" là danh từ
Cả hai đều là tính từ
Từ nào sau đây là động từ dùng để chỉ hành động tăng cường?
enhance
prospects
periodic
stimulation
Từ "intrinsic" thuộc loại từ nào?
adjective
noun
verb
adverb
Nếu bạn muốn nói về một quá trình phục hồi, bạn sẽ dùng từ nào trong danh sách?
rehabilitation
epidemic
prospects
mechanisms
Từ "implementation" thuộc loại từ nào?
noun
verb
adjective
adverb
Từ nào sau đây là tính từ dùng để mô tả một điều gì đó không thể đảo ngược?
irreversible
decisive
intermittent
underlying
Từ "trigger" thuộc loại từ nào?
verb
noun
adjective
adverb
Từ "stimulation" thuộc loại từ nào?
noun
verb
adjective
adverb
Từ "mass-produced" thuộc loại từ nào?
noun
adjective
verb
adverb
Từ nào sau đây là động từ trong danh sách?
rejection
transmit
authenticity
uniqueness
Từ "meticulously" có nghĩa là gì và thuộc loại từ nào?
Tính từ
Danh từ
Trạng từ
Động từ
Từ nào sau đây là một cụm động từ (phrasal verb)?
excel at
profound
embedded
rejection
Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "He always works ________, paying attention to every detail."
meticulously
carelessly
quickly
randomly
Từ "sustainable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nào sau đây?
Mô tả sản phẩm có thể sử dụng một lần
Mô tả sản phẩm thân thiện với môi trường và có thể duy trì lâu dài
Mô tả sản phẩm được sản xuất hàng loạt
Mô tả sản phẩm độc đáo
Từ "struggling" là dạng nào của động từ?
Động từ nguyên mẫu
Danh từ
Động từ phân từ hiện tại
Tính từ
Từ "authenticity" có nghĩa là gì?
Sự độc đáo
Sự chính xác, tính xác thực
Sự ưu tiên
Sự từ chối
Nếu một sản phẩm được mô tả là "disposable", điều này có nghĩa là gì?
Có thể sử dụng nhiều lần
Có thể tái chế
Có thể vứt bỏ sau khi sử dụng
Được sản xuất thủ công
Hãy phân biệt sự khác nhau giữa "uniqueness" và "authenticity" dựa trên ý nghĩa của chúng.
"Uniqueness" là sự độc đáo, "authenticity" là sự chính xác, tính xác thực
"Uniqueness" là sự chính xác, "authenticity" là sự độc đáo
Cả hai đều có nghĩa là sự ưu tiên
Cả hai đều là động từ
Từ "embedded" thường được dùng để mô tả điều gì?
Một thứ được gắn, tích hợp vào bên trong cái khác
Một thứ có thể vứt bỏ
Một thứ được sản xuất hàng loạt
Một thứ được ưu tiên
Hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu: "She decided to _______ her time to helping others."
specialize in
prioritize
dedicate
allocate
dedication
Từ "unprecedented" có thể dùng để mô tả điều gì?
Một điều đã xảy ra nhiều lần
Một điều chưa từng có tiền lệ
Một điều dễ dàng thực hiện
Một điều có thể vứt bỏ
Từ nào sau đây là tính từ?
rejection
profound
transmit
pick up
Hãy xác định loại từ của "prioritize".
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
