WorksheetsPREPOSITION FOLLOWING ADJECTIVES
Total questions: 69
Worksheet time: 52mins
sợ
(a)
đi trước
(a)
hổ thẹn
(a)
ý thức
(a)
có khả năng
(a)
chắc về (certain)
(a)
tự tin
(a)
ghen tị
(a)
thích, khoái
(a)
đầy
(a)
có tội
(a)
độc lập
(a)
hãnh diện
(a)
cạn, kiệt
(a)
chắc (sure)
(a)
tiêu biểu
(a)
có sẵn
(a)
nóng lòng chờ
(a)
xứng đáng cho
(a)
nổi tiếng về
(a)
cần thiết cho (necessary)
(a)
có ích cho
(a)
quen với
(a)
trái với
(a)
bằng với
(a)
cần thiết cho (essential)
(a)
biết ơn
(a)
có hại cho
(a)
quan trọng với
(a)
thành hôn với
(a)
mở ra cho
(a)
tương tự với
(a)
kinh ngạc về (amazed)
(a)
dở về
(a)
xấu cho
(a)
khéo léo về
(a)
giỏi về
(a)
tốt cho
(a)
nhanh nhẹn về
(a)
kinh ngạc về (surprised)
(a)
giận (2)
(a)
chán với
(a)
bận rộn với
(a)
đông đúc
(a)
thất vọng
(a)
quen thuộc với
(a)
thân thiện với
(a)
hạnh phúc về
(a)
thành thật với
(a)
giống hệt với
(a)
mất kiên nhẫn với
(a)
kiên nhẫn với
(a)
hài lòng với
(a)
phổ biến với
(a)
bực tức
(a)
lo lắng về
(a)
cẩn thận về
(a)
bất cẩn về
(a)
nhầm lẫn về
(a)
phấn khích về
(a)
nghiêm túc về
(a)
hối tiếc
(a)
vắng mặt ở
(a)
thoát khỏi
(a)
an toàn
(a)
khác với
(a)
thích thú, quan tâm
(a)
giàu về
(a)
thành công về
(a)
