wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Phần 1

Total questions: 48

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ <p> trong HTML được dùng để làm gì?

a)

Tạo một đoạn văn bản

b)

Chèn một hình ảnh

c)

Tạo liên kết đến trang web khác

d)

Tạo tiêu đề

2.

Thẻ <a> trong HTML dùng để làm gì?

a)

Tạo liên kết siêu văn bản

b)

Tạo bảng

c)

Tạo tiêu đề

d)

Chèn hình ảnh

3.

Thẻ <table> trong HTML dùng để làm gì?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Tạo bảng

c)

Tạo liên kết

d)

Chèn âm thanh

4.

CSS là viết tắt của từ gì?

a)

Coded Style Sheet

b)

Cascading Style Sheet

c)

Cascading Syntax Sheet

d)

Coded Syntax Sheet

5.

Để thay đổi màu chữ của phần tử trong CSS, bạn sử dụng thuộc tính nào?

a)

font-size

b)

color

c)

background-color

d)

padding

6.

Thuộc tính display: block; trong CSS được sử dụng để làm gì?

a)

Hiển thị phần tử theo dòng

b)

Hiển thị phần tử theo khối

c)

Ẩn phần tử

d)

Đặt phần tử vào giữa trang

7.

Phần tử nào trong HTML sử dụng để tạo khung nhúng?

a)

<div>

b)

<iframe>

c)

<section>

d)

<header>

8.

Thuộc tính border-style trong CSS được dùng để làm gì?

a)

Đặt đường viền cho phần tử

b)

Đặt màu nền cho phần tử

c)

Định dạng phông chữ

d)

Đặt kích thước cho phần tử

9.

Trong biểu mẫu HTML, thẻ nào dùng để tạo một ô nhập văn bản?

a)

<input type="text">

b)

<textarea>

c)

<input type="password">

d)

<form>

10.

Thuộc tính method trong thẻ form được dùng để làm gì?

a)

Xác định địa chỉ nơi dữ liệu được gửi đến

b)

Xác định cách thức gửi dữ liệu (GET hoặc POST)

c)

Xác định phương thức xử lý dữ liệu

d)

Xác định loại dữ liệu gửi đi

11.

Thẻ <img> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một đoạn văn bản

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tạo bảng

d)

Tạo tiêu đề

12.

Thẻ nào trong HTML được dùng để định nghĩa tiêu đề trang web?

a)

<title>

b)

<head>

c)

<body>

d)

<header>

13.

Để tạo một bảng trong HTML, bạn cần sử dụng các thẻ nào?

a)

<table>, <tr>, <td>

b)

<table>, <div>, <span>

c)

<ul>, <li>, <p>

d)

<form>, <input>, <button>

14.

Thuộc tính nào trong CSS giúp bạn thay đổi màu nền của phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

padding

15.

Thuộc tính margin trong CSS được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định kích thước vùng đệm của phần tử

b)

Xác định kích thước vùng lề của phần tử

c)

Đặt chiều rộng của phần tử

d)

Đặt chiều cao của phần tử

16.

Bộ chọn lớp trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

.class { property: value; }

b)

#class { property: value; }

c)

<class> property: value; </class>

d)

class { property: value; }

17.

CSS giúp định dạng phần tử HTML bằng cách sử dụng gì?

a)

Mẫu động

b)

Bộ chọn phần tử

c)

Mẫu cố định

d)

Không định dạng

18.

Thuộc tính font-family trong CSS được dùng để làm gì?

a)

Định dạng cỡ chữ

b)

Định dạng phông chữ

c)

Định dạng màu chữ

d)

Định dạng đường viền

19.

Để thay đổi chiều rộng của phần tử trong CSS, bạn sử dụng thuộc tính nào?

a)

height

b)

width

c)

padding

d)

margin

20.

Để tạo một ô nhập liệu kiểu mật khẩu trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<input type="password">

b)

<input type="text">

c)

<textarea>

d)

<input type="email">

21.

Thẻ <textarea> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Tạo vùng nhập văn bản dài

c)

Tạo bảng

d)

Tạo một ô nhập liệu

22.

Thuộc tính action trong thẻ <form> xác định điều gì?

a)

Địa chỉ gửi dữ liệu của biểu mẫu

b)

Phương thức gửi dữ liệu (GET hoặc POST)

c)

Các thuộc tính kiểu dữ liệu của biểu mẫu

d)

Định dạng của biểu mẫu

23.

Mô hình hộp trong CSS mô tả các thành phần nào của phần tử?

a)

Nội dung, đệm, đường viền, lề

b)

Đường viền, cỡ chữ, màu nền

c)

Phông chữ, kích thước, màu sắc

d)

Màu sắc, vị trí, kích thước

24.

Thuộc tính padding trong CSS được dùng để làm gì?

a)

Xác định kích thước vùng đệm của phần tử

b)

Xác định chiều rộng của phần tử

c)

Xác định chiều cao của phần tử

d)

Đặt màu nền cho phần tử

25.

Để hiển thị một phần tử theo kiểu dòng, bạn sử dụng thuộc tính nào trong CSS?

a)

display: block;

b)

display: flex;

c)

display: inline;

d)

display: none;

26.

Khi tạo biểu mẫu trong HTML, thẻ nào dùng để xác định vùng nhập liệu cho người dùng?

a)

<input>

b)

<form>

c)

<label>

d)

<textarea>

27.

Để tạo một nút lệnh gửi biểu mẫu trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<button>

b)

<input type="submit">

c)

<input type="text">

d)

<input type="button>

28.

Trong CSS, thuộc tính font-size được dùng để làm gì?

a)

Xác định kích thước phông chữ

b)

Đặt chiều rộng cho phần tử

c)

Xác định màu sắc của phần tử

d)

Đặt vị trí cho phần tử

29.

CSS ngoài (external CSS) thường được liên kết với tệp HTML bằng cách nào?

a)

Dùng thẻ <link>

b)

Dùng thẻ <style>

c)

Dùng thẻ <script>

d)

Dùng thẻ <meta>

30.

CSS cho phép gộp nhiều bộ chọn khi nào?

a)

Khi các bộ chọn cùng có quy tắc định dạng giống nhau

b)

Khi các bộ chọn là các phần tử cha-con

c)

Khi các bộ chọn nằm trong cùng một lớp

d)

Khi các bộ chọn có kích thước giống nhau

31.

Thuộc tính border-style nào tạo đường viền nét liền đậm?

a)

dotted

b)

dashed

c)

solid

d)

double

32.

Khi khai báo border-color nhưng không khai báo border-style, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Đường viền sẽ hiển thị với màu mặc định

b)

Đường viền sẽ không hiển thị

c)

Đường viền sẽ hiển thị với màu đã định dạng nhưng dưới dạng nét đứt

d)

Đường viền sẽ hiển thị dưới dạng nét liền với màu đen

33.

Bộ chọn lớp có thể áp dụng cho bao nhiêu phần tử cùng lúc?

a)

Chỉ áp dụng cho một phần tử duy nhất

b)

Có thể áp dụng cho nhiều phần tử cùng loại

c)

Không thể áp dụng cho nhiều phần tử

d)

Chỉ áp dụng cho phần tử có thuộc tính ID

34.

Một trang web có các thành phần nào cơ bản?

a)

Header, content, footer

b)

Header, navigation, content, footer

c)

Header, sidebar, content

d)

Header, navigation, sidebar

35.

Để áp dụng quy tắc CSS cho một phần tử HTML với một định danh cụ thể, bạn sử dụng bộ chọn nào?

a)

Bộ chọn phần tử

b)

Bộ chọn lớp

c)

Bộ chọn ID

d)

Bộ chọn thuộc tính

36.

Trong CSS, nếu bạn muốn tất cả các đoạn văn có phông chữ là Times New Roman và cỡ chữ 16px, bạn viết như thế nào?

a)

p {font-family: Times New Roman; font-size: 16px;}

b)

p {font-family: 16px Times New Roman;}

c)

p {font-size: Times New Roman; font-family: 16px;}

d)

p {font: Times New Roman, 16px;}

37.

Đoạn câu lệnh CSS dưới đây sẽ áp dụng kiểu gì cho phần tử <p>?

a)

Chữ của phần tử <p> sẽ có màu đỏ và kích thước 20px

b)

Nền của phần tử <p> sẽ có màu đỏ và kích thước 20px

c)

Chữ của phần tử <p> sẽ có màu đỏ và các chữ cách 20px

d)

Nền của phần tử <p> sẽ có màu đỏ và kích thước của khung 20px

38.

Đoạn mã dưới đây sẽ hiển thị gì trên trình duyệt?

<p style="font-size: 20px; color: blue;">Hello World</p>

a)

Văn bản "Hello World" có màu xanh và kích thước 20px

b)

Văn bản "Hello World" có màu đỏ và kích thước 12px

c)

Văn bản "Hello World" có màu xanh và kích thước 12px

d)

Văn bản "Hello World" có nền màu xanh và kích thước 20px

39.

Đoạn câu lệnh dưới đây sẽ hiển thị gì trên trình duyệt?

a)

Bảng có một dòng với hai ô chứa “Dữ liệu 1” và “Dữ liệu 2”

b)

Bảng có hai dòng, mỗi dòng có hai ô chứa “Dữ liệu 1” và “Dữ liệu 2”

c)

Bảng có một dòng và không có đường viền

d)

Bảng có hai dòng, mỗi dòng có một ô chứa “Dữ liệu 1” và “Dữ liệu 2"

40.

Đoạn câu lệnh dưới đây sẽ hiển thị gì trên trình duyệt?

a)

Hiển thị một liên kết “Go to Example”

b)

Hiển thị một nút “Go to Example”

c)

Hiển thị một đoạn văn “Go to Example”

d)

Không hiển thị gì

41.

Chọn đoạn mã HTML hợp lệ để tạo một biểu mẫu nhập tên người dùng?

a)

<form>

<input type="text" name="username">

</form>

b)

c)

d)

42.

Đoạn câu lệnh dưới đây sẽ tạo ra kết quả gì?

a)

Tạo một biểu mẫu để nhập tên và địa chỉ gửi đến một trang khác

b)

Tạo một biểu mẫu để nhập tên và địa chỉ đến thanh tiêu đề

c)

Tạo một nút bấm mà không có trường nhập liệu

d)

Không hiển thị gì trên trình duyệt

43.

Đoạn câu lệnh dưới đây sẽ hiển thị gì trên trình duyệt?

a)

Đoạn văn bản “Tin học lớp 12” cỡ chữ 24px, nền màu xanh lá cây

b)

Đoạn văn bản “Tin học lớp 12” màu vàng

c)

Đoạn văn bản “Tin học lớp 12” cỡ chữ 24px màu vàng, nền màu xanh lá cây

d)

Đoạn văn bản “Tin học lớp 12” cỡ chữ 24px màu xanh lá cây, nền màu vàng

44.

Đoạn câu lệnh dưới đây sẽ hiển thị gì trên trình duyệt?

a)

Nội dung của <h3>

và <p> có cỡ chữ 24px, chữ đều màu đỏ

b)

Nội dung của <h3>

và <p> có cỡ chữ 24px, chữ đều màu đen

c)

Nội dung của <h3>

có chữ màu đen, nội dung của <p> có chữ màu đỏ, cỡ chữ đều 24px

d)

Nội dung của <h3>

có cỡ chữ 24px, nội dung của <p> có cỡ chữ mặc định, chữ đều màu đỏ

45.

chọn đúng

a)

Có thể sử dụng thẻ <h2> cho nội dung dòng thứ nhất

b)

Để hiển thị dòng 2, dùng câu lệnh <em>Ninh Thuận nổi tiếng nắng và gió</em>

c)

Để hiển thị dòng 3, dùng câu lệnh <em>Thành phố: <strong>Phan Rang Tháp Chàm</strong></em>

d)

Để hiển thị dòng 4, dùng câu lệnh <a href = “Cẩm nang du lịch Ninh Thuận”></a>

46.

chọn đúng

a)

Có thể dùng <h6> để tạo dòng thứ nhất "THẺ MƯỢN SÁCH"

b)

Không thể dùng thẻ <br> để xuống dòng giữa các phần tử như trong hình

c)

Để tạo ô nhập liệu "Tên sách" dùng câu lệnh

<input type="text" id="tensach" name="tensach">

d)

Để tạo nút lệnh "Mượn sách" dùng câu lệnh

<input type="checkbox" name="cmd" value="Mượn sách">

47.

chọn đúng

a)

T đang khai báo CSS ngoài

b)

Câu lệnh CSS trên giúp định dạng đúng các tiêu đề h1, h2 và đoạn văn p theo yêu cầu của T

c)

Theo như câu lệnh T viết thì chỉ có h2 mới có chữ màu cam, còn h1 màu chữ mặc định

d)

Để sử dụng phông chữ Arial trên các trang web khác nhau, T cần liên kết tới một tệp phông chữ ngoài

48.

chọn đúng

a)

Mã CSS trên giúp thay đổi kích thước và màu sắc cho tiêu đề chính, tiêu đề phụ và định dạng căn đều cho các đoạn văn.

b)

Nếu không khai báo thuộc tính font-size cho thẻ

, các tiêu đề phụ sẽ có cùng kích thước với tiêu đề chính.

c)

Thuộc tính background-color được sử dụng để thay đổi màu nền của phần tử.

d)

Để thay đổi thêm kiểu chữ cho tiêu đề, An cần thêm thuộc tính font-family.