wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H1.5NK

Total questions: 36

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng Hán (tiếng Trung)

a)

韩国语

hánguó yǔ

b)

英语

yīngyǔ

c)

法语

fǎyǔ

d)

汉语

hànyǔ

2.

Học

a)

xué

b)

duì

c)

hǎo

3.

Ngày mai

a)

今天

jīntiān

b)

明天

míngtiān

c)

昨天

zuótiān

d)

天气

tiānqì

4.

Dịch câu sau:

明天妈妈去银行。

Míngtiān māmā qù yínháng.


a)

ngày mai mẹ đi bưu điện

b)

hôm nay mẹ đi ngân hàng

c)

hôm nay mẹ đi bưu điện

d)

ngày mai mẹ đi ngân hàng

5.

Tiền

a)

yín

b)

jiàn

c)

qián

d)

xué

6.

7 (số 7)

a)

b)

c)

lìu

d)

7.

Học tiếng Anh

a)

学英语

xué yīngyǔ

b)

学法语

xué fǎyǔ

c)

学俄语

xué éyǔ

d)

学德语

xué déyǔ

8.

gặp, thấy

a)

qù

b)

jiàn

c)

jiàn

d)

qù

9.

Viết phân âm (không dấu) của chữ Hán sau:

银行

(a)  

10.

Viết phân âm (không dấu) của chữ Hán sau:



(a)  

11.

Viết phân âm (không dấu) của chữ Hán sau:

汉语

(a)  

12.

Viết phân âm (không dấu) của chữ Hán sau:

你好吗?

Bạn có khoẻ không?

(a)  

13.

Viết phân âm (không dấu) của chữ Hán sau:

bận

(a)  

14.

thứ 2

a)

星期三

xīngqī sān

b)

星期四

xīngqī sì

c)

星期二

xīngqī èr

d)

星期一

xīngqī yī

15.

昨天

zuótiān

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Chủ nhật

16.

Hôm nay thứ 7

a)

明天星期五

míngtiān xīngqī wǔ

b)

明天星期六

míngtiān xīngqī liù

c)

今天星期五

jīntiān xīngqī wǔ

d)

今天星期六

jīntiān xīngqī liù

17.

哪儿

nǎr

a)

ở đâu, chỗ nào

b)

ở kia, ở đó

c)

kia, đó

d)

nào, đâu

18.

bạn đi đâu?

a)

你去哪儿

nǐ qù nǎr

b)

你去哪

nǐ qù nǎr

c)

你去那儿

nǐ qù nàr

d)

你去那

nǐ qù nà

19.

Chủ nhật

a)

星期七

b)

星期六

c)

星期

d)

星期天

20.

số 7

a)

b)

liù

c)

d)

jiǔ

21.

số 9

a)

jiǔ

b)

sì

c)

d)

22.

uống

a)

jìn

b)

c)

nín

d)

zuò

23.

请坐

qǐng zuò

a)

mời ăn

b)

mời vào

c)

mời ngồi

d)

mời hỏi

24.

đây là cô giáo của tôi

a)

这是他的老师

zhè shì tā de lǎoshī

b)

那是你的老师

nà shì nǐ de lǎoshī

c)

这是我的老师

zhè shì wǒ de lǎoshī

d)

这是我的学生

zhè shì wǒ de xuéshēng

25.

喝茶

hē chá

a)

ăn cơm

b)

đi học

c)

uống

d)

uống trà

26.

谢谢

xièxie

a)

xin lỗi

b)

cảm ơn

c)

tạm biệt

d)

xin chào

27.

工作忙吗?

gōngzuò máng ma?

a)

bạn khoẻ không?

b)

công việc nhiều không?

c)

công việc bận không?

d)

công việc khó không?

28.

cơ thể, sức khoẻ

a)

hǎo

b)

身体

shēntǐ

c)

工作
gōngzuò

d)

汉语

hànyǔ

29.

56

a)

六十二

liù shí èr

b)

五十七

wǔ shí qī

c)

五十七

wǔ shí liù

d)

六十五

liù shí wǔ

30.

什么

shénme

a)

ai

b)

gì, cái gì

c)

nào, ở đâu

d)

sách

31.

đây là sách gì?

a)

这是什么?

zhè shì shénme?

b)

这是谁?

Zhè shì shéi?

c)

这是什么人?

Zhè shì shénme rén?

d)

这是什么书?

Zhè shì shénme shū?

32.

Bạn là người nước nào?

a)

你是哪国?

Nǐ shì nǎ guó?

b)

你是国人哪?

Nǐ shì guórén nǎ?

c)

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guórén?

d)

你是越南人?

Nǐ shì yuènán rén?

33.

中国人

zhōngguó rén

a)

người Việt Nam

b)

người Trung Quốc

c)

người Hàn Quốc

d)

người Nhật

34.

sách của tôi

a)

你的书

nǐ de shū

b)

书的我

shū de wǒ

c)

我的书

wǒ de shū

d)

书我的

shū wǒ de

35.

朋友

péngyǒu

a)

bạn, bạn bè

b)

giáo viên

c)

đồng nghiệp

d)

học sinh

36.

cô ấy là bạn của tôi

a)

她是朋友

tā shì péngyǒu

b)

她是朋友我

tā shì péngyǒu wǒ

c)

她是我的朋友

tā shì wǒ de péngyǒu

d)

她是朋友我的

tā shì péngyǒu wǒ de