NEW
Font size
WorksheetsBài học tiếng anh buổi 3
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Từ nào có nghĩa là "đặc biệt, không giống ai"?
Special
Common
Beautiful
Peaceful
Cái gì là họ của một người?
Address
Nickname
Surname
Town
What is the meaning of "crowded"?
Đông đúc
Yên bình
Gần gũi
Xa cách
Từ nào có nghĩa là "biệt danh"?
Favourite
Nickname
Address
Contact
What is the meaning of "north"?
Trung tâm
Đông
Bắc
Quê hương
Từ nào có nghĩa là "miêu tả, diễn tả"?
Sign
Contact
Describe
Live
What does "peaceful" mean?
Ồn ào
Yên bình
Xa cách
Đông đúc
Từ nào có nghĩa là "trung tâm"?
Meaning
Spell
Contact
Centre
Which word means "a place where someone was born and grew up"?
Từ nào có nghĩa là "nơi mà ai đó sinh ra và lớn lên"?
Surname
Address
Hometown
Town
Từ nào có nghĩa là "khoảng cách"?
Distance
Address
Contact
Know
What does "tell" mean?
Nghe
Nói, kể
Học
Miêu tả
Từ nào có nghĩa là "biết"?
Meaning
Contact
Know
Spell
Which word means "to make a phone call to someone"?
Từ nào có nghĩa là "gọi điện thoại cho ai đó"?
Call
Contact
Sign
Spell
Từ nào có nghĩa là "thành phố nhỏ hoặc thị trấn"?
Hometown
Town
Centre
Distance
What is the meaning of "surname"?
Biệt danh
Họ (tên họ)
Quê hương
Thành phố
Từ nào có nghĩa là "yêu thích, ưa thích nhất"?
Favourite
Special
Peaceful
Crowded
Which word means "a written or spoken agreement or instruction"?
Từ nào có nghĩa là "thỏa thuận hoặc hướng dẫn bằng văn bản hoặc lời nói"?
Sign
Know
Describe
Contact
Từ nào có nghĩa là "đánh vần"?
Spell
Address
Hometown
Surname
What is the meaning of "live"?
Học
Sống
Chơi
Viết
Từ nào có nghĩa là "liên lạc"?
Contact
Call
Sign
Meaning
Từ nào có nghĩa là "giữa một nơi"?
Centre
Town
Distance
Describe
Từ nào có nghĩa là "nói chuyện, kể lại"?
Tell
Call
Spell
Contact
What does "address" mean?
Địa chỉ
Biệt danh
Quê hương
Khoảng cách
Từ nào có nghĩa là "thường gặp, phổ biến"?
Special
Common
Crowded
Meaning
