wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài học tiếng anh buổi 3

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "đặc biệt, không giống ai"?

a)

Special

b)

Common

c)

Beautiful

d)

Peaceful

2.

Cái gì là họ của một người?

a)

Address

b)

Nickname

c)

Surname

d)

Town

3.

What is the meaning of "crowded"?

a)

Đông đúc

b)

Yên bình

c)

Gần gũi

d)

Xa cách

4.

Từ nào có nghĩa là "biệt danh"?

a)

Favourite

b)

Nickname

c)

Address

d)

Contact

5.

What is the meaning of "north"?

a)

Trung tâm

b)

Đông

c)

Bắc

d)

Quê hương

6.

Từ nào có nghĩa là "miêu tả, diễn tả"?

a)

Sign

b)

Contact

c)

Describe

d)

Live

7.

What does "peaceful" mean?

a)

Ồn ào

b)

Yên bình

c)

Xa cách

d)

Đông đúc

8.

Từ nào có nghĩa là "trung tâm"?

a)

Meaning

b)

Spell

c)

Contact

d)

Centre

9.

Which word means "a place where someone was born and grew up"?

Từ nào có nghĩa là "nơi mà ai đó sinh ra và lớn lên"?

a)
  • Surname

b)

Address

c)
  • Hometown

d)

Town

10.

Từ nào có nghĩa là "khoảng cách"?

a)

Distance

b)

Address

c)

Contact

d)
  • Know

11.

What does "tell" mean?

a)

Nghe

b)

Nói, kể

c)

Học

d)

Miêu tả

12.

Từ nào có nghĩa là "biết"?

a)

Meaning

b)

Contact

c)

Know

d)

Spell

13.

Which word means "to make a phone call to someone"?

Từ nào có nghĩa là "gọi điện thoại cho ai đó"?

a)

Call

b)

Contact

c)

Sign

d)

Spell

14.

Từ nào có nghĩa là "thành phố nhỏ hoặc thị trấn"?

a)

Hometown

b)
  • Town

c)
  • Centre

d)
  • Distance

15.

What is the meaning of "surname"?

a)

Biệt danh

b)

Họ (tên họ)

c)

Quê hương

d)

Thành phố

16.
  1. Từ nào có nghĩa là "yêu thích, ưa thích nhất"?

a)

Favourite

b)
  • Special

c)

Peaceful

d)

Crowded

17.

Which word means "a written or spoken agreement or instruction"?

Từ nào có nghĩa là "thỏa thuận hoặc hướng dẫn bằng văn bản hoặc lời nói"?

a)

Sign

b)

Know

c)

Describe

d)
  • Contact

18.

Từ nào có nghĩa là "đánh vần"?

a)

Spell

b)

Address

c)

Hometown

d)

Surname

19.

What is the meaning of "live"?

a)

Học

b)

Sống

c)

Chơi

d)

Viết

20.

Từ nào có nghĩa là "liên lạc"?

a)

Contact

b)

Call

c)

Sign

d)

Meaning

21.

Từ nào có nghĩa là "giữa một nơi"?

a)

Centre

b)

Town

c)

Distance

d)

Describe

22.

Từ nào có nghĩa là "nói chuyện, kể lại"?

a)

Tell

b)

Call

c)

Spell

d)

Contact

23.

What does "address" mean?

a)

Địa chỉ

b)

Biệt danh

c)

Quê hương

d)

Khoảng cách

24.

Từ nào có nghĩa là "thường gặp, phổ biến"?

a)

Special

b)

Common

c)

Crowded

d)

Meaning