NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetswh-Question
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
What
a)
Ở đâu
b)
Cái gì
c)
Ở đây
d)
Ai
2.
Where
a)
Cái gì
b)
Ở kia
c)
Ở đâu
d)
Ai
3.
When
a)
Khi nào
b)
Cái gì
c)
Ở đâu
d)
Lựa chọn
4.
Why
a)
Ở đó
b)
Ở đâu
c)
Khi nào
d)
Tại sao
5.
Which
a)
Lựa chọn
b)
Bằng cách nào
c)
Kể từ
d)
Tại sao
6.
Whom
a)
Ai đó
b)
Ở đâu đó
c)
Cái gì
d)
Ở kia
7.
Who
a)
Cái gì
b)
Ở đây
c)
Ai đó
d)
Chúng ta
8.
Whose
a)
Khi nào
b)
Bằng cách nào
c)
Ai đó
d)
Của ai đó
9.
How
a)
Cái gì
b)
Bằng cách nào
c)
Ở đâu
d)
Kể từ khi
10.
Since
a)
Cái gì
b)
Kể từ
c)
Cũng là
d)
Thế nên
11.
This
a)
Đó là
b)
Cái này
c)
Cái gì
d)
Ở đâu
12.
There
a)
Thế nên
b)
Mãi mãi
c)
Cái kia, nơi kia
d)
Hôm qua
13.
That
a)
Khi nào
b)
Bằng cách nào
c)
Caí gì
d)
Đó là
14.
Shall we
a)
Chúng ta sẽ
b)
Chúng ta
c)
Ở đây
d)
Ở đâu
15.
They
a)
Họ
b)
Chúng ta
c)
Tôi
d)
Chúng tôi
16.
May
a)
Tháng 3
b)
Tháng 2
c)
Có thể
d)
Có
17.
Any
a)
Bất kì
b)
Ít hơn
c)
Nhiều hơn
d)
Thường xuyên
18.
More
a)
Thường xuyên
b)
Nhìu hơn
c)
Ít hơn
d)
Vấn đề
19.
Less
a)
Kế hoạch
b)
Rắc rối
c)
Ít hơn
d)
Tệ nạn
20.
Often
a)
Luôn luôn
b)
Thỉnh thoảng
c)
Ít khi
d)
Thường xuyên
Reset
