wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ok ko?

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

1. Từ nào có nghĩa là “hoàn thành, đạt được”?

a)

A. Additional

b)

C. Distraction

c)

B. Accomplish

d)

D. Delay

2.

2. Từ “anxiety” có nghĩa là gì?

a)

Niềm vui

b)

Mối lo, mối bận khoăn

c)

Thành công

d)

Sự tự tin

3.

3. “Appropriately” có nghĩa là gì?

a)

Một cách phù hợp, thích đáng

b)

Chấp nhận

c)

Từ chối

d)

Tibidi

4.

Deadline là?🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬🤬

a)

Ngày lễ

b)

Hạn chót

c)

Giáng dinh

d)

Xúc xích

5.

Distraction là?????

a)

Gây xao nhãng

b)

Thú vui

c)

Tập trung

d)

Đường đi

6.

Fattening là???

a)

Chất béo

b)

Minh Quang

c)

Protein

d)

Gạo lứt

7.

Tâm trạng là??

a)

Mood

b)

Such a

c)

This

d)

Skibidi ăn tibidi mặc bikini xem bibili

8.

Minimise

a)

Làm nhỏ nhất

b)

Size Chí Thành

c)

Cơm cá khô

d)

Tăng lên

9.

Optimistic

a)

Lạc đường

b)

Bún hải sản

c)

Lạc quan

d)

Cơn háo

10.

Đối lập với Physical

a)

Phenomemal

b)

Sigam bou

c)

Optimistic

d)

Mental

11.

Which sentence is grammatically correct?

a)

She don’t like coffee?

b)

See he doesn’t li

c)

She doesn’t like coffee

d)

She not like coffee