wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 10

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Solar ________ is becoming more popular as a renewable energy source.

a)

piner

b)

energy

c)

scientist

d)

environment

2.

Từ nào dưới đây KHÔNG phải là năng lượng tái tạo?

a)

Wind energy

b)

Hydro energy

c)

fossil fuel

d)

solar energy

3.

Chọn từ đồng nghĩa với “electricity”

a)

Fuel

b)

Charcoal

c)

heater

d)

Power

4.

Khi một nguồn tài nguyên không thể tái tạo, nó được gọi là:

a)

Renewable

b)

Non-renewable

c)

sustainable

d)

biofuel

5.

“Appliance” có nghĩa là gì?

a)

Nhà khoa học

b)

Thiết bị, dụng cụ

c)

Nhiên liệu sinh học

d)

Khí nhà kính

6.

You should (a)   your appliances when leaving home to save energy.
(Hint: To disconnect an electrical device from power.)

7.

Fossil fuels like coal, oil, and natural gas will eventually (a)   .
(Hint: To be used up completely; no longer available.)

8.

Some scientists are researching ways to develop (a)   energy to protect the environment.
(Hint: Energy that can be replaced naturally and will not run out.)

9.

“Overheat” có nghĩa là:

a)

Làm nóng quá mức

b)

Làm lạnh quá mức

c)

Tăng nhiệt

d)

Tăng phẩm

10.

“Recycle” có nghĩa là gì?

a)

Tái chế

b)

Sử dụng nhiều lần

c)

Làm ô nhiễm

d)

Phá huỷ

11.

“Hydro power” có nghĩa là gì?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng nước

c)

Năng lượng gió

d)

Năng lượng hoá thạch

12.

“Fossil fuel” bao gồm:

a)

Than đá, dầu khí tự nhiên

b)

Năng lượng gió, năng lượng mặt trời

c)

Thuỷ điện và năng lượng hạt nhân

d)

Nhiệt độ, độ ẩm

13.

We (a)   some flowers in the country at present. (pick)

14.

Be careful! The car (a)   (go) really fast.

15.

She (a)   (not play) goft tomorrow. (không viết tắt)

16.

making/ breakfast/ is/ this morning/ Dad/ ./

(Lưu ý có cả dấu chấm và viết hoa chữ đầu câu)

(a)  

17.

listening/ to/ you/ music/ Are/ ?/
(Viết hoa chữ đầu và có dấu hỏi chấm)

(a)  

18.

You _____________some shopping now.

a)

are doing

b)

is doing

c)

are do

d)

am doing

19.

________ panels absorb sunlight to generate electricity.
(Hint: A device used to convert solar energy into power.)

a)

Solar

b)

Wind

c)

Cream

d)

Fuel

20.

to New York/ at the moment/ flying/ I/ am/ ./
(Viết hoa chữ đầu và có dấu chấm câu)

(a)  

21.

“Biomass” có nghĩa là gì?

a)

Năng lượng từ thực vật và động vật

b)

Năng lượng từ gió

c)

Năng lượng từ nước

d)

Năng lượng từ mặt trời

22.

“Greenhouse gas” là gì?

a)

Khí độc hại

b)

Khí oxy

c)

Khí tự nhiên

d)

Khí thải gây hiệu ứng nhà kính

23.

Chọn từ đồng nghĩa với “sustainable”

a)

Nguy hiểm

b)

Khó khăn

c)

Thân thiện với môi trường

d)

Không bền vững