Font size
WorksheetsUnit 10
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Solar ________ is becoming more popular as a renewable energy source.
piner
energy
scientist
environment
Từ nào dưới đây KHÔNG phải là năng lượng tái tạo?
Wind energy
Hydro energy
fossil fuel
solar energy
Chọn từ đồng nghĩa với “electricity”
Fuel
Charcoal
heater
Power
Khi một nguồn tài nguyên không thể tái tạo, nó được gọi là:
Renewable
Non-renewable
sustainable
biofuel
“Appliance” có nghĩa là gì?
Nhà khoa học
Thiết bị, dụng cụ
Nhiên liệu sinh học
Khí nhà kính
You should (a) your appliances when leaving home to save energy.
(Hint: To disconnect an electrical device from power.)
Fossil fuels like coal, oil, and natural gas will eventually (a) .
(Hint: To be used up completely; no longer available.)
Some scientists are researching ways to develop (a) energy to protect the environment.
(Hint: Energy that can be replaced naturally and will not run out.)
“Overheat” có nghĩa là:
Làm nóng quá mức
Làm lạnh quá mức
Tăng nhiệt
Tăng phẩm
“Recycle” có nghĩa là gì?
Tái chế
Sử dụng nhiều lần
Làm ô nhiễm
Phá huỷ
“Hydro power” có nghĩa là gì?
Năng lượng mặt trời
Năng lượng nước
Năng lượng gió
Năng lượng hoá thạch
“Fossil fuel” bao gồm:
Than đá, dầu khí tự nhiên
Năng lượng gió, năng lượng mặt trời
Thuỷ điện và năng lượng hạt nhân
Nhiệt độ, độ ẩm
We (a) some flowers in the country at present. (pick)
Be careful! The car (a) (go) really fast.
She (a) (not play) goft tomorrow. (không viết tắt)
making/ breakfast/ is/ this morning/ Dad/ ./
(Lưu ý có cả dấu chấm và viết hoa chữ đầu câu)
(a)
listening/ to/ you/ music/ Are/ ?/
(Viết hoa chữ đầu và có dấu hỏi chấm)
(a)
You _____________some shopping now.
are doing
is doing
are do
am doing
________ panels absorb sunlight to generate electricity.
(Hint: A device used to convert solar energy into power.)
Solar
Wind
Cream
Fuel
to New York/ at the moment/ flying/ I/ am/ ./
(Viết hoa chữ đầu và có dấu chấm câu)
(a)
“Biomass” có nghĩa là gì?
Năng lượng từ thực vật và động vật
Năng lượng từ gió
Năng lượng từ nước
Năng lượng từ mặt trời
“Greenhouse gas” là gì?
Khí độc hại
Khí oxy
Khí tự nhiên
Khí thải gây hiệu ứng nhà kính
Chọn từ đồng nghĩa với “sustainable”
Nguy hiểm
Khó khăn
Thân thiện với môi trường
Không bền vững
