wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 - Bài 3 Từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

働きます

1.

はたらきます

b)

聞きます

2.

ききます

c)

磨きます

3.

みがきます

d)

引きます

4.

ひきます

e)

書きます

5.

かきます

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

会社で

1.

働きます

b)

音楽を

2.

聞きます

c)

靴を

3.

磨きます

d)

ひもを

4.

引きます

e)

作文を

5.

書きます

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

働きます

1.

Làm việc

b)

聞きます

2.

Nghe

c)

磨きます

3.

Mài, trải, cọ

d)

引きます

4.

Kéo, rút

e)

書きます

5.

Viết

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

動きます

1.

うごきます

b)

働きます

2.

はたらきます

c)

向きます

3.

むきます

d)

届きます

4.

とどきます

e)

置きます

5.

おきます

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

車は

1.

動きます

b)

スーパーで

2.

働きます

c)

会社に

3.

向きます

d)

明日

4.

届きます

e)

本を机の上に

5.

置きます

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

動きます

1.

Chuyển động

b)

働きます

2.

Làm việc

c)

向きます

3.

Hướng đến

d)

届きます

4.

Đến, tới

e)

置きます

5.

Đặt, để

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

手伝います

1.

てつだいます

b)

買います

2.

かいます

c)

会います

3.

あいます

d)

払います

4.

はらいます

e)

願います

5.

ねがいます

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

お母さんを

1.

手伝います

b)

肉を

2.

買います

c)

友達に

3.

会います

d)

お金を

4.

払います

e)

あなたの幸せを

5.

願います

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

手伝います

1.

Giúp đỡ

b)

買います

2.

Mua

c)

会います

3.

Gặp

d)

払います

4.

Thanh toán

e)

願います

5.

Mong, xin, làm ơn

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

困ります

1.

こまります

b)

撮ります

2.

とります

c)

戻ります

3.

もどります

d)

走ります

4.

はしります

e)

借ります

5.

かります

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

困ります

1.

lo lắng, khó khăn

b)

撮ります

2.

chụp ảnh, quay phim

c)

戻ります

3.

Quay lại

d)

走ります

4.

Chạy

e)

借ります

5.

Vay,

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

歌います

1.

うたいます

b)

会います

2.

あいます

c)

願います

3.

ねがいます

d)

笑います

4.

わらいます

e)

洗います

5.

あらいます

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

歌います

1.

Hát

b)

会います

2.

Gặp

c)

願います

3.

Nhờ, mong, làm ơn

d)

笑います

4.

Cười

e)

洗います

5.

Rửa

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

結婚式

1.

けっこんしき

b)

卒業式

2.

にゅうがくしき

c)

入学式

3.

にゅうがくしき

d)

入園式

4.

にゅうえんしき

e)

成人式

5.

せいじんしき

15.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

結婚式

1.

Lễ kết hôn

Đám cưới

b)

卒業式

2.

Lễ tốt nghiệp

c)

入学式

3.

Lễ nhập học

d)

入園式

4.

Lễ nhập học ở nhà trẻ

e)

成人式

5.

Lễ thành nhân

( thành 18 tuổi )

16.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

エアコン

1.

Điều hòa

b)

リモコン

2.

Điều khiển

c)

スイッチ

3.

Công tắc

d)

クーラー

4.

Máy lạnh

e)

冷房

5.

Máy

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

クーラーが

1.

効いています

b)

部屋を

2.

暖めます

c)

電源を

3.

入れます

d)

暖房を

4.

付けます

e)

じゅうたんを

5.

敷きます

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

クーラーが

1.

効いています

b)

部屋を

2.

暖めます

c)

電源を

3.

入れます

d)

暖房を

4.

付けます

e)

じゅうたんを

5.

敷きます

19.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

切る

1.

Cắt, ngắt

b)

効く

2.

Hiệu quả, có hiệu nghiệm

c)

敷く

3.

Trải

d)

聞く

4.

Nghe

e)

暖める

5.

Làm ấm

20.

ghép những cặp từ trái nghĩa

a)

付けます

1.

消します

b)

入れます

2.

出します

c)

暖めます

3.

冷やします

d)

行きます

4.

帰ります

e)

寝ます

5.

起きます