Font size
WorksheetsN3 - Bài 3 Từ vựng
Total questions: 20
Worksheet time: 30mins
Tìm các cặp tương ứng sau
働きます
はたらきます
聞きます
ききます
磨きます
みがきます
引きます
ひきます
書きます
かきます
Tìm các cặp tương ứng sau
会社で
働きます
音楽を
聞きます
靴を
磨きます
ひもを
引きます
作文を
書きます
Tìm các cặp tương ứng sau
働きます
Làm việc
聞きます
Nghe
磨きます
Mài, trải, cọ
引きます
Kéo, rút
書きます
Viết
Tìm các cặp tương ứng sau
動きます
うごきます
働きます
はたらきます
向きます
むきます
届きます
とどきます
置きます
おきます
Tìm các cặp tương ứng sau
車は
動きます
スーパーで
働きます
会社に
向きます
明日
届きます
本を机の上に
置きます
Tìm các cặp tương ứng sau
動きます
Chuyển động
働きます
Làm việc
向きます
Hướng đến
届きます
Đến, tới
置きます
Đặt, để
Tìm các cặp tương ứng sau
手伝います
てつだいます
買います
かいます
会います
あいます
払います
はらいます
願います
ねがいます
Tìm các cặp tương ứng sau
お母さんを
手伝います
肉を
買います
友達に
会います
お金を
払います
あなたの幸せを
願います
Tìm các cặp tương ứng sau
手伝います
Giúp đỡ
買います
Mua
会います
Gặp
払います
Thanh toán
願います
Mong, xin, làm ơn
Tìm các cặp tương ứng sau
困ります
こまります
撮ります
とります
戻ります
もどります
走ります
はしります
借ります
かります
Tìm các cặp tương ứng sau
困ります
lo lắng, khó khăn
撮ります
chụp ảnh, quay phim
戻ります
Quay lại
走ります
Chạy
借ります
Vay,
Tìm các cặp tương ứng sau
歌います
うたいます
会います
あいます
願います
ねがいます
笑います
わらいます
洗います
あらいます
Tìm các cặp tương ứng sau
歌います
Hát
会います
Gặp
願います
Nhờ, mong, làm ơn
笑います
Cười
洗います
Rửa
Tìm các cặp tương ứng sau
結婚式
けっこんしき
卒業式
にゅうがくしき
入学式
にゅうがくしき
入園式
にゅうえんしき
成人式
せいじんしき
Tìm các cặp tương ứng sau
結婚式
Lễ kết hôn
Đám cưới
卒業式
Lễ tốt nghiệp
入学式
Lễ nhập học
入園式
Lễ nhập học ở nhà trẻ
成人式
Lễ thành nhân
( thành 18 tuổi )
Tìm các cặp tương ứng sau
エアコン
Điều hòa
リモコン
Điều khiển
スイッチ
Công tắc
クーラー
Máy lạnh
冷房
Máy
Tìm các cặp tương ứng sau
クーラーが
効いています
部屋を
暖めます
電源を
入れます
暖房を
付けます
じゅうたんを
敷きます
Tìm các cặp tương ứng sau
クーラーが
効いています
部屋を
暖めます
電源を
入れます
暖房を
付けます
じゅうたんを
敷きます
Tìm các cặp tương ứng sau
切る
Cắt, ngắt
効く
Hiệu quả, có hiệu nghiệm
敷く
Trải
聞く
Nghe
暖める
Làm ấm
ghép những cặp từ trái nghĩa
付けます
消します
入れます
出します
暖めます
冷やします
行きます
帰ります
寝ます
起きます
