Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1
Total questions: 205
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
Xin chào
a)
你好 (nǐhǎo)
b)
对不起 (duìbuqǐ)
c)
谢谢 (xièxie)
d)
再见 (zàijiàn)
2.
Bạn (trang trọng)
a)
你们 (nǐmen)
b)
您 (nín)
c)
他 (tā)
d)
朋友 (péngyou)
3.
Bạn (số nhiều)
a)
你们 (nǐmen)
b)
学生 (xuésheng)
c)
老师 (lǎoshī)
d)
朋友 (péngyou)
4.
Xin lỗi
a)
对不起 (duìbuqǐ)
b)
没关系 (méiguānxi)
c)
谢谢 (xièxie)
d)
叫 (jiào)
5.
Không sao đâu
a)
不是 (bùshì)
b)
没关系 (méiguānxi)
c)
不行 (bùxíng)
d)
不谢 (bùxiè)
6.
5
a)
七 (qī)
b)
五 (wǔ)
c)
三 (sān)
d)
六 (liù)
7.
Con cá
a)
鱼 (yú)
b)
耳 (ěr)
c)
与 (yǔ)
d)
花 (huā)
8.
Tai
a)
口 (kǒu)
b)
目 (mù)
c)
耳 (ěr)
d)
手 (shǒu)
9.
Con mèo
a)
狗 (gǒu)
b)
花 (huā)
c)
猫 (māo)
d)
鸡 (jī)
10.
Hoa
a)
鞋 (xié)
b)
花 (huā)
c)
地图 (dìtú)
d)
书 (shū)
11.
Giày
a)
火锅 (huǒguō)
b)
猫 (māo)
c)
鞋 (xié)
d)
飞机 (fēijī)
12.
Cà phê
a)
咖啡 (kāfēi)
b)
可乐 (kělè)
c)
书 (shū)
d)
火锅 (huǒguō)
13.
Cola
a)
水 (shuǐ)
b)
牛奶 (niúnǎi)
c)
可乐 (kělè)
d)
茶 (chá)
14.
Vịt quay
a)
火锅 (huǒguō)
b)
烤鸭 (kǎoyā)
c)
牛肉 (niúròu)
d)
鸡蛋 (jīdàn)
15.
Lẩu
a)
鸡肉 (jīròu)
b)
可乐 (kělè)
c)
火锅 (huǒguō)
d)
地图 (dìtú)
16.
Bản đồ
a)
飞机 (fēijī)
b)
书 (shū)
c)
地图 (dìtú)
d)
电脑 (diànnǎo)
17.
Máy bay
a)
飞机 (fēijī)
b)
耳机 (ěrjī)
c)
火锅 (huǒguō)
d)
地图 (dìtú)
18.
Tai nghe
a)
书 (shū)
b)
耳机 (ěrjī)
c)
飞机 (fēijī)
d)
地图 (dìtú)
19.
Cảm ơn
a)
你好 (nǐhǎo)
b)
谢谢 (xièxie)
c)
对不起 (duìbuqǐ)
d)
请 (qǐng)
20.
Không có gì
a)
不客气 (bù kèqi)
b)
不行 (bùxíng)
c)
不谢 (bùxiè)
d)
对不起 (duìbuqǐ)
21.
Tạm biệt
a)
谢谢 (xièxie)
b)
你好 (nǐhǎo)
c)
再见 (zàijiàn)
d)
请 (qǐng)
22.
Gọi
a)
叫 (jiào)
b)
说 (shuō)
c)
看 (kàn)
d)
读 (dú)
23.
Cái gì
a)
什么 (shénme)
b)
哪 (nǎ)
c)
怎么 (zěnme)
d)
是 (shì)
24.
Tên
a)
老师 (lǎoshī)
b)
朋友 (péngyou)
c)
名字 (míngzì)
d)
书 (shū)
25.
Đúng
a)
是 (shì)
b)
吗 (ma)
c)
叫 (jiào)
d)
什么 (shénme)
26.
Giáo viên
a)
学生 (xuésheng)
b)
名字 (míngzì)
c)
朋友 (péngyou)
d)
老师 (lǎoshī)
27.
? (trợ từ)
a)
吗 (ma)
b)
什么 (shénme)
c)
是 (shì)
d)
叫 (jiào)
28.
Học sinh
a)
朋友 (péngyou)
b)
学生 (xuésheng)
c)
老师 (lǎoshī)
d)
名字 (míngzì)
29.
Mọi người
a)
朋友 (péngyou)
b)
家 (jiā)
c)
人 (rén)
d)
老师 (lǎoshī)
30.
Trung Quốc
a)
美国 (měiguó)
b)
中国 (zhōngguó)
c)
日本 (rìběn)
d)
英国 (yīngguó)
31.
Hoa Kỳ
a)
法国 (fǎguó)
b)
日本 (rìběn)
c)
中国 (zhōngguó)
d)
美国 (měiguó)
32.
Đừng ăn
a)
不能 (bùnéng)
b)
不会 (bùhuì)
c)
不吃 (bùchī)
d)
不行 (bùxíng)
33.
KHÔNG
a)
不谢 (bùxiè)
b)
不行 (bùxíng)
c)
不看 (bùkàn)
d)
不好 (bùhǎo)
34.
Không tốt
a)
不好 (bùhǎo)
b)
不行 (bùxíng)
c)
不看 (bùkàn)
d)
不是 (bùshì)
35.
Không thể
a)
不吃 (bùchī)
b)
不行 (bùxíng)
c)
不能 (bùnéng)
d)
不看 (bùkàn)
36.
Sẽ không
a)
不会 (bùhuì)
b)
不能 (bùnéng)
c)
不看 (bùkàn)
d)
不行 (bùxíng)
37.
Không đúng
a)
不是 (bùshì)
b)
不会 (bùhuì)
c)
不行 (bùxíng)
d)
不能 (bùnéng)
38.
Đừng nhìn
a)
不会 (bùhuì)
b)
不看 (bùkàn)
c)
不行 (bùxíng)
d)
不能 (bùnéng)
39.
Anh ta
a)
她 (tā)
b)
朋友 (péngyou)
c)
他 (tā)
d)
学生 (xuésheng)
40.
Cô ấy
a)
朋友 (péngyou)
b)
学生 (xuésheng)
c)
他 (tā)
d)
她 (tā)
41.
Bạn cùng lớp
a)
学生 (xuésheng)
b)
老师 (lǎoshī)
c)
朋友 (péngyou)
d)
同学 (tóngxué)
42.
Người bạn
a)
老师 (lǎoshī)
b)
朋友 (péngyou)
c)
朋友 (péngyou)
d)
学生 (xuésheng)
43.
Giáo viên tiếng Trung
a)
朋友 (péngyou)
b)
汉语老师 (hànyǔ lǎoshī)
c)
汉字 (hànzì)
d)
学生 (xuésheng)
44.
Tiếng Trung
a)
书 (shū)
b)
汉字 (hànzì)
c)
汉语 (hànyǔ)
d)
中国 (zhōngguó)
45.
Những người bạn Trung Quốc
a)
中国菜 (zhōngguó cài)
b)
中国朋友 (zhōngguó péngyou)
c)
中国 (zhōngguó)
d)
汉字 (hànzì)
46.
Ở đâu
a)
怎么 (zěnme)
b)
什么 (shénme)
c)
哪 (nǎ)
d)
是 (shì)
47.
…thì sao
a)
什么 (shénme)
b)
哪 (nǎ)
c)
是 (shì)
d)
呢 (ne)
48.
Nhà
a)
学校 (xuéxiào)
b)
家 (jiā)
c)
学生 (xuésheng)
d)
老师 (lǎoshī)
49.
Có
a)
是 (shì)
b)
不是 (bùshì)
c)
有 (yǒu)
d)
没关系 (méiguānxi)
50.
Con gái
a)
朋友 (péngyou)
b)
女儿 (nǚér)
c)
学生 (xuésheng)
d)
老师 (lǎoshī)
51.
Miệng
a)
口 (kǒu)
b)
耳 (ěr)
c)
目 (mù)
d)
手 (shǒu)
52.
Học sinh
a)
朋友 (péngyou)
b)
学生 (xuésheng)
c)
老师 (lǎoshī)
d)
书 (shū)
53.
Bảy mươi tuổi
a)
六十岁 (liùshísuì)
b)
七十岁 (qīshísuì)
c)
八十岁 (bāshísuì)
d)
五十岁 (wǔshísuì)
54.
Tuổi
a)
岁 (suì)
b)
年 (nián)
c)
天 (tiān)
d)
月 (yuè)
55.
Năm nay
a)
今年 (jīnnián)
b)
明年 (míngnián)
c)
昨年 (zuónián)
d)
这个月 (zhège yuè)
56.
Lớn thế nào
a)
多大 (duōdà)
b)
多少 (duōshǎo)
c)
几岁 (jǐ suì)
d)
怎么 (zěnme)
57.
Nhiều
a)
少 (shǎo)
b)
大 (dà)
c)
多 (duō)
d)
小 (xiǎo)
58.
Mẹ
a)
爸爸 (bàba)
b)
妈妈 (māma)
c)
姐姐 (jiějie)
d)
朋友 (péngyou)
59.
Bố
a)
妈妈 (māma)
b)
哥哥 (gēge)
c)
弟弟 (dìdi)
d)
爸爸 (bàba)
60.
Người đàn ông
a)
女人 (nǚrén)
b)
汉子 (hànzi)
c)
老师 (lǎoshī)
d)
男孩 (nánhái)
61.
Đồ ăn Trung Quốc
a)
日本菜 (rìběn cài)
b)
越南菜 (yuènán cài)
c)
中国菜 (zhōngguó cài)
d)
韩国菜 (hánguó cài)
62.
Rau quả
a)
水果 (shuǐguǒ)
b)
菜 (cài)
c)
面包 (miànbāo)
d)
饭 (fàn)
63.
Nói tiếng Trung
a)
说汉语 (shuō hànyǔ)
b)
学汉语 (xué hànyǔ)
c)
听汉语 (tīng hànyǔ)
d)
读汉语 (dú hànyǔ)
64.
Giải thích
a)
读 (dú)
b)
写 (xiě)
c)
说 (shuō)
d)
看 (kàn)
65.
Viết
a)
说 (shuō)
b)
看 (kàn)
c)
读 (dú)
d)
写 (xiě)
66.
Ký tự Trung Quốc
a)
汉子 (hànzi)
b)
汉字 (hànzì)
c)
文字 (wénzì)
d)
拼音 (pīnyīn)
67.
Làm
a)
说 (shuō)
b)
做 (zuò)
c)
读 (dú)
d)
写 (xiě)
68.
Nấu món ăn Trung Quốc
a)
做菜 (zuò cài)
b)
做中国菜 (zuò zhōngguó cài)
c)
吃饭 (chī fàn)
d)
煮饭 (zhǔ fàn)
69.
Biết, có thể
a)
说 (shuō)
b)
学 (xué)
c)
会 (huì)
d)
听 (tīng)
70.
Rất
a)
非常 (fēicháng)
b)
很 (hěn)
c)
太 (tài)
d)
特别 (tèbié)
71.
Ngon
a)
好吃 (hàochī)
b)
甜 (tián)
c)
苦 (kǔ)
d)
咸 (xián)
72.
Rất ngon
a)
不好吃 (bù hàochī)
b)
很好吃 (hěn hàochī)
c)
太咸 (tài xián)
d)
太甜 (tài tián)
73.
Làm sao
a)
怎么 (zěnme)
b)
什么 (shénme)
c)
哪 (nǎ)
d)
谁 (shéi)
74.
Đọc
a)
说 (shuō)
b)
写 (xiě)
c)
看 (kàn)
d)
读 (dú)
75.
Xin vui lòng
a)
请 (qǐng)
b)
问 (wèn)
c)
说 (shuō)
d)
听 (tīng)
76.
Hỏi
a)
说 (shuō)
b)
问 (wèn)
c)
读 (dú)
d)
看 (kàn)
77.
Xin lỗi (cách hỏi)
a)
你好 (nǐhǎo)
b)
请问 (qǐngwèn)
c)
谢谢 (xièxie)
d)
再见 (zàijiàn)
78.
Hôm nay
a)
明天 (míngtiān)
b)
现在 (xiànzài)
c)
今天 (jīntiān)
d)
昨天 (zuótiān)
79.
Ngày mai
a)
现在 (xiànzài)
b)
明天 (míngtiān)
c)
今天 (jīntiān)
d)
昨天 (zuótiān)
80.
Hôm qua
a)
现在 (xiànzài)
b)
明天 (míngtiān)
c)
今天 (jīntiān)
d)
昨天 (zuótiān)
81.
Con số
a)
号 (hào)
b)
数字 (shùzì)
c)
天 (tiān)
d)
岁 (suì)
82.
Mặt trăng
a)
号 (hào)
b)
星期 (xīngqī)
c)
月 (yuè)
d)
年 (nián)
83.
Tuần
a)
号 (hào)
b)
星期 (xīngqī)
c)
年 (nián)
d)
月 (yuè)
84.
Đi
a)
看 (kàn)
b)
去 (qù)
c)
吃 (chī)
d)
住 (zhù)
85.
Trường học
a)
医院 (yīyuàn)
b)
学校 (xuéxiào)
c)
商店 (shāngdiàn)
d)
公司 (gōngsī)
86.
Nhìn
a)
听 (tīng)
b)
说 (shuō)
c)
读 (dú)
d)
看 (kàn)
87.
Sách
a)
电视 (diànshì)
b)
报纸 (bàozhǐ)
c)
书 (shū)
d)
杂志 (zázhì)
88.
Thứ hai
a)
星期一 (xīngqīyī)
b)
星期二 (xīngqīèr)
c)
星期天 (xīngqītiān)
d)
星期五 (xīngqīwǔ)
89.
Thứ ba
a)
星期四 (xīngqīsì)
b)
星期三 (xīngqīsān)
c)
星期二 (xīngqīèr)
d)
星期日 (xīngqīrì)
90.
Thứ tư
a)
星期六 (xīngqīliù)
b)
星期日 (xīngqīrì)
c)
星期三 (xīngqīsān)
d)
星期四 (xīngqīsì)
91.
Thứ năm
a)
星期五 (xīngqīwǔ)
b)
星期四 (xīngqīsì)
c)
星期天 (xīngqītiān)
d)
星期一 (xīngqīyī)
92.
Thứ sáu
a)
星期二 (xīngqīèr)
b)
星期五 (xīngqīwǔ)
c)
星期日 (xīngqīrì)
d)
星期三 (xīngqīsān)
93.
Thứ bảy
a)
星期六 (xīngqīliù)
b)
星期四 (xīngqīsì)
c)
星期五 (xīngqīwǔ)
d)
星期日 (xīngqīrì)
94.
Chủ nhật
a)
星期三 (xīngqīsān)
b)
星期五 (xīngqīwǔ)
c)
星期日 (xīngqīrì)
d)
星期六 (xīngqīliù)
95.
Chủ nhật (cách khác)
a)
星期天 (xīngqītiān)
b)
星期四 (xīngqīsì)
c)
星期五 (xīngqīwǔ)
d)
星期六 (xīngqīliù)
96.
Phía trước
a)
后 (hòu)
b)
前 (qián)
c)
里 (lǐ)
d)
下 (xià)
97.
Cơm
a)
面 (miàn)
b)
米饭 (mǐfàn)
c)
水 (shuǐ)
d)
肉 (ròu)
98.
Trà
a)
可乐 (kělè)
b)
茶 (chá)
c)
牛奶 (niúnǎi)
d)
水 (shuǐ)
99.
Đồ ăn Trung Quốc
a)
中国菜 (zhōngguó cài)
b)
米饭 (mǐfàn)
c)
蔬菜 (shūcài)
d)
汤 (tāng)
100.
Chữ Trung Quốc
a)
英文 (yīngwén)
b)
汉字 (hànzì)
c)
书 (shū)
d)
词典 (cídiǎn)
101.
Muốn, nhớ
a)
见 (jiàn)
b)
想 (xiǎng)
c)
住 (zhù)
d)
来 (lái)
102.
Và
a)
或 (huò)
b)
也 (yě)
c)
和 (hé)
d)
但 (dàn)
103.
Ăn
a)
住 (zhù)
b)
说 (shuō)
c)
吃 (chī)
d)
走 (zǒu)
104.
Buổi sáng
a)
中午 (zhōngwǔ)
b)
早上 (zǎoshang)
c)
晚上 (wǎnshàng)
d)
下午 (xiàwǔ)
105.
Buổi trưa
a)
早上 (zǎoshang)
b)
晚上 (wǎnshàng)
c)
下午 (xiàwǔ)
d)
中午 (zhōngwǔ)
106.
Buổi chiều
a)
早上 (zǎoshang)
b)
中午 (zhōngwǔ)
c)
下午 (xiàwǔ)
d)
晚上 (wǎnshàng)
107.
Buổi tối
a)
早上 (zǎoshang)
b)
下午 (xiàwǔ)
c)
中午 (zhōngwǔ)
d)
晚上 (wǎnshàng)
108.
Cửa hàng
a)
书店 (shūdiàn)
b)
商店 (shāngdiàn)
c)
饭店 (fàndiàn)
d)
超市 (chāoshì)
109.
Mua
a)
卖 (mài)
b)
买 (mǎi)
c)
用 (yòng)
d)
借 (jiè)
110.
Bao nhiêu
a)
多少 (duōshǎo)
b)
几 (jǐ)
c)
哪 (nǎ)
d)
谁 (shéi)
111.
Nhân dân tệ
a)
钱 (qián)
b)
块 (kuài)
c)
元 (yuán)
d)
日元 (rìyuán)
112.
Bác sĩ
a)
医生 (yīshēng)
b)
护士 (hùshì)
c)
病人 (bìngrén)
d)
药 (yào)
113.
Bệnh viện
a)
学校 (xuéxiào)
b)
商店 (shāngdiàn)
c)
医院 (yīyuàn)
d)
饭店 (fàndiàn)
114.
Ghế
a)
桌子 (zhuōzi)
b)
椅子 (yǐzi)
c)
沙发 (shāfā)
d)
床 (chuáng)
115.
Chó
a)
猫 (māo)
b)
鸡 (jī)
c)
狗 (gǒu)
d)
牛 (niú)
116.
Chỉ một
a)
只 (zhǐ)
b)
一 (yī)
c)
个 (gè)
d)
每 (měi)
117.
Bé nhỏ
a)
大 (dà)
b)
小 (xiǎo)
c)
少 (shǎo)
d)
热 (rè)
118.
Hiện hữu
a)
里 (lǐ)
b)
在 (zài)
c)
去 (qù)
d)
有 (yǒu)
119.
Ở đó
a)
这儿 (zhèr)
b)
哪儿 (nǎr)
c)
那儿 (nàr)
d)
学校 (xuéxiào)
120.
Dưới
a)
上面 (shàngmiàn)
b)
里面 (lǐmiàn)
c)
下面 (xiàmiàn)
d)
后面 (hòumiàn)
121.
Công việc
a)
学习 (xuéxí)
b)
休息 (xiūxi)
c)
工作 (gōngzuò)
d)
商店 (shāngdiàn)
122.
Ở đâu
a)
这里 (zhèlǐ)
b)
哪里 (nǎlǐ)
c)
什么时候 (shénme shíhou)
d)
哪儿 (nǎr)
123.
Con trai
a)
女儿 (nǚ’ér)
b)
孩子 (háizi)
c)
儿子 (érzi)
d)
妈妈 (māma)
124.
Đọc sách
a)
看电影 (kàndiànyǐng)
b)
读书 (dúshū)
c)
看书 (kànshū)
d)
听音乐 (tīng yīnyuè)
125.
Làm
a)
坐 (zuò)
b)
吃 (chī)
c)
做 (zuò)
d)
叫 (jiào)
126.
Cái bàn
a)
椅子 (yǐzi)
b)
书 (shū)
c)
电脑 (diànnǎo)
d)
桌子 (zhuōzi)
127.
Máy tính
a)
书 (shū)
b)
电脑 (diànnǎo)
c)
电视 (diànshì)
d)
杯子 (bēizi)
128.
Bố và mẹ
a)
兄弟 (xiōngdì)
b)
朋友 (péngyou)
c)
爸爸和妈妈 (bàba hé māma)
d)
老师 (lǎoshī)
129.
Và
a)
或 (huò)
b)
和 (hé)
c)
但 (dàn)
d)
因为 (yīnwèi)
130.
Thượng đẳng
a)
下 (xià)
b)
里 (lǐ)
c)
上 (shàng)
d)
大 (dà)
131.
Sách
a)
杂志 (zázhì)
b)
书 (shū)
c)
词典 (cídiǎn)
d)
电视 (diànshì)
132.
Bên trong
a)
里面 (lǐmiàn)
b)
外面 (wàimiàn)
c)
前面 (qiánmiàn)
d)
朋友 (péngyou)
133.
Đằng trước
a)
里面 (lǐmiàn)
b)
后面 (hòumiàn)
c)
前面 (qiánmiàn)
d)
下面 (xiàmiàn)
134.
Sau đó
a)
前面 (qiánmiàn)
b)
里面 (lǐmiàn)
c)
下面 (xiàmiàn)
d)
后面 (hòumiàn)
135.
Đây
a)
这儿 (zhèr)
b)
那儿 (nàr)
c)
哪儿 (nǎr)
d)
苹果 (píngguǒ)
136.
Không có
a)
没有 (méiyǒu)
b)
不是 (bùshì)
c)
不在 (bùzài)
d)
不好 (bùhǎo)
137.
Có thể
a)
不能 (bùnéng)
b)
会 (huì)
c)
想 (xiǎng)
d)
会说 (huì shuō)
138.
Làm
a)
吃 (chī)
b)
看 (kàn)
c)
做 (zuò)
d)
玩 (wán)
139.
Hiện nay
a)
明天 (míngtiān)
b)
今天 (jīntiān)
c)
现在 (xiànzài)
d)
早上 (zǎoshang)
140.
Khi
a)
点 (diǎn)
b)
时候 (shíhou)
c)
明天 (míngtiān)
d)
以前 (yǐqián)
141.
Điểm
a)
一 (yī)
b)
分 (fēn)
c)
点 (diǎn)
d)
三 (sān)
142.
Điểm số
a)
小 (xiǎo)
b)
分 (fēn)
c)
好 (hǎo)
d)
本 (běn)
143.
Buổi trưa
a)
早上 (zǎoshang)
b)
中午 (zhōngwǔ)
c)
下午 (xiàwǔ)
d)
晚上 (wǎnshàng)
144.
Ăn cơm
a)
读书 (dúshū)
b)
吃饭 (chīfàn)
c)
喝水 (hēshuǐ)
d)
看书 (kànshū)
145.
Trở lại
a)
来 (lái)
b)
回 (huí)
c)
去 (qù)
d)
出 (chū)
146.
Chúng ta
a)
你们 (nǐmen)
b)
他们 (tāmen)
c)
我们 (wǒmen)
d)
朋友 (péngyou)
147.
Bộ phim
a)
电影 (diànyǐng)
b)
电视 (diànshì)
c)
书 (shū)
d)
音乐 (yīnyuè)
148.
Sống
a)
住 (zhù)
b)
工作 (gōngzuò)
c)
吃 (chī)
d)
走 (zǒu)
149.
Phía trước
a)
里 (lǐ)
b)
后 (hòu)
c)
前 (qián)
d)
上 (shàng)
150.
Mặt sau
a)
前 (qián)
b)
后 (hòu)
c)
里 (lǐ)
d)
下 (xià)
151.
Bắc Kinh
a)
中国 (zhōngguó)
b)
北京 (běijīng)
c)
上海 (shànghǎi)
d)
广州 (guǎngzhōu)
152.
Lạnh lẽo
a)
热 (rè)
b)
冷 (lěng)
c)
高 (gāo)
d)
低 (dī)
153.
Nóng
a)
低 (dī)
b)
热 (rè)
c)
快 (kuài)
d)
远 (yuǎn)
154.
Cơn mưa
a)
雪 (xuě)
b)
太阳 (tàiyáng)
c)
下雨 (xiàyǔ)
d)
水 (shuǐ)
155.
Nước
a)
书 (shū)
b)
水 (shuǐ)
c)
雨 (yǔ)
d)
车 (chē)
156.
Quý ông
a)
小姐 (xiǎojie)
b)
先生 (xiānsheng)
c)
女士 (nǚshì)
d)
阿姨 (āyí)
157.
Đến
a)
看 (kàn)
b)
读 (dú)
c)
来 (lái)
d)
去 (qù)
158.
Thời tiết
a)
天气 (tiānqì)
b)
温度 (wēndù)
c)
下雨 (xiàyǔ)
d)
风 (fēng)
159.
Xem tivi
a)
听 (tīng)
b)
玩 (wán)
c)
看电视 (kàndiànshì)
d)
吃 (chī)
160.
Đọc sách
a)
听 (tīng)
b)
看书 (kànshū)
c)
写 (xiě)
d)
吃 (chī)
161.
Ngủ
a)
睡觉 (shuìjiào)
b)
看 (kàn)
c)
读 (dú)
d)
吃 (chī)
162.
Gọi lên
a)
看书 (kànshū)
b)
打电话 (dǎdiànhuà)
c)
听 (tīng)
d)
写 (xiě)
163.
Học
a)
学习 (xuéxí)
b)
走 (zǒu)
c)
听 (tīng)
d)
写 (xiě)
164.
Giống
a)
给 (gěi)
b)
喜欢 (xǐhuan)
c)
吃 (chī)
d)
爱 (ài)
165.
Quả táo
a)
苹果 (píngguǒ)
b)
水果 (shuǐguǒ)
c)
香蕉 (xiāngjiāo)
d)
西瓜 (xīguā)
166.
Xe hơi
a)
公交车 (gōngjiāo chē)
b)
车 (chē)
c)
自行车 (zìxíngchē)
d)
火车 (huǒchē)
167.
Quần áo
a)
裙子 (qúnzi)
b)
衣服 (yīfú)
c)
帽子 (màozi)
d)
鞋子 (xiézi)
168.
Cửa hàng
a)
商店 (shāngdiàn)
b)
医院 (yīyuàn)
c)
学校 (xuéxiào)
d)
图书馆 (túshūguǎn)
169.
Hiệu sách
a)
书店 (shūdiàn)
b)
餐厅 (cāntīng)
c)
商店 (shāngdiàn)
d)
超市 (chāoshì)
170.
Sách tiếng Anh
a)
英语书 (yīngyǔshū)
b)
汉语书 (hànyǔshū)
c)
数学书 (shùxuéshū)
d)
中文书 (zhōngwénshū)
171.
Điều
a)
事情 (shìqíng)
b)
东西 (dōngxi)
c)
日子 (rìzi)
d)
菜 (cài)
172.
Một chút
a)
很 (hěn)
b)
一点儿 (yīdiǎnr)
c)
一些 (yīxiē)
d)
很多 (hěn duō)
173.
Nhìn thấy
a)
看见 (kànjiàn)
b)
听见 (tīngjiàn)
c)
看到 (kàndào)
d)
看 (kàn)
174.
Quý bà
a)
小姐 (xiǎojie)
b)
先生 (xiānsheng)
c)
女士 (nǚshì)
d)
阿姨 (āyí)
175.
Mở
a)
打开 (dǎkāi)
b)
开 (kāi)
c)
关 (guān)
d)
听 (tīng)
176.
Xe taxi
a)
出租车 (chūzūchē)
b)
公交车 (gōngjiāo chē)
c)
火车 (huǒchē)
d)
自行车 (zìxíngchē)
177.
Phút
a)
小时 (xiǎoshí)
b)
秒 (miǎo)
c)
分钟 (fēnzhōng)
d)
天 (tiān)
178.
Mặt sau
a)
上 (shàng)
b)
下 (xià)
c)
前 (qián)
d)
后 (hòu)
179.
Đẹp
a)
美 (měi)
b)
漂亮 (piàoliang)
c)
丑 (chǒu)
d)
高 (gāo)
180.
Câu hỏi
a)
问题 (wèntí)
b)
句子 (jùzi)
c)
回答 (huídá)
d)
文字 (wénzì)
181.
Sở thích
a)
爱好 (àihào)
b)
喜欢 (xǐhuān)
c)
任务 (rènwù)
d)
经验 (jīngyàn)
182.
Tại sao
a)
为什么 (wèishéme)
b)
怎么 (zěnme)
c)
怎样 (zěnyàng)
d)
如何 (rúhé)
183.
Nhà cửa
a)
房子 (fángzi)
b)
家 (jiā)
c)
厨房 (chúfáng)
d)
卧室 (wòshì)
184.
Đến nhà
a)
回家 (huíjiā)
b)
到家 (dàojiā)
c)
来家 (lái jiā)
d)
进门 (jìn mén)
185.
Vừa mới
a)
刚刚 (gānggāng)
b)
还 (hái)
c)
已经 (yǐjīng)
d)
很快 (hěn kuài)
186.
Đi bộ
a)
走路 (zǒulù)
b)
坐车 (zuòchē)
c)
打车 (dǎchē)
d)
骑车 (qíchē)
187.
Đi học
a)
上学 (shàngxué)
b)
放学 (fàngxué)
c)
学习 (xuéxí)
d)
去学校 (qù xuéxiào)
188.
Trả lời
a)
回答 (huídá)
b)
询问 (xúnwèn)
c)
提问 (tíwèn)
d)
回复 (huífù)
189.
Bận
a)
忙 (máng)
b)
高兴 (gāoxìng)
c)
有空 (yǒu kòng)
d)
累 (lèi)
190.
Cảm ơn
a)
谢谢 (xièxiè)
b)
对不起 (duìbuqǐ)
c)
请 (qǐng)
d)
不好意思 (bù hǎo yìsi)
191.
Tìm kiếm
a)
找 (zhǎo)
b)
看 (kàn)
c)
听 (tīng)
d)
读 (dú)
192.
Tiếng Anh
a)
英语 (yīngyǔ)
b)
中文 (zhōngwén)
c)
法语 (fǎyǔ)
d)
日语 (rìyǔ)
193.
Tiếng Trung
a)
汉语 (hànyǔ)
b)
中文 (zhōngwén)
c)
法语 (fǎyǔ)
d)
西班牙语 (xībānyá yǔ)
194.
Học bài
a)
学习 (xuéxí)
b)
工作 (gōngzuò)
c)
读书 (dú shū)
d)
看电影 (kàn diànyǐng)
195.
Học sinh
a)
学生 (xuésheng)
b)
老师 (lǎoshī)
c)
朋友 (péngyǒu)
d)
家长 (jiāzhǎng)
196.
Đọc sách
a)
看书 (kànshū)
b)
写字 (xiězì)
c)
听歌 (tīng gē)
d)
看电视 (kàndiànshì)
197.
Sách
a)
书 (shū)
b)
笔 (bǐ)
c)
笔记本 (bǐjìběn)
d)
课本 (kèběn)
198.
Viết
a)
写 (xiě)
b)
读 (dú)
c)
听 (tīng)
d)
看 (kàn)
199.
Đi du lịch
a)
旅游 (lǚyóu)
b)
看病 (kànbìng)
c)
上班 (shàngbān)
d)
休息 (xiūxí)
200.
Đến lớp
a)
上课 (shàngkè)
b)
下课 (xiàkè)
c)
学习 (xuéxí)
d)
去学校 (qù xuéxiào)
201.
Lớn tuổi
a)
年纪大 (niánjì dà)
b)
年轻 (niánqīng)
c)
中年 (zhōngnián)
d)
老 (lǎo)
202.
Vui mừng
a)
高兴 (gāoxìng)
b)
开心 (kāixīn)
c)
兴奋 (xīngfèn)
d)
激动 (jīdòng)
203.
Chán
a)
无聊 (wúliáo)
b)
快乐 (kuàilè)
c)
兴奋 (xīngfèn)
d)
不安 (bù’ān)
204.
Nghỉ ngơi
a)
休息 (xiūxí)
b)
工作 (gōngzuò)
c)
学习 (xuéxí)
d)
旅游 (lǚyóu)
205.
Cảm thấy
a)
觉得 (juédé)
b)
说 (shuō)
c)
看 (kàn)
d)
做 (zuò)
Reset
