wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Các lý do chính khiến các công ty chuyển từ xuất nhập khẩu hoặc cấp phép sang hình thức FDI là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất và tối ưu logistics trong vận chuyển.

b)

Vượt rào cản thương mại, giảm chi phí và tăng kiểm soát.

c)

Mở rộng thị trường qua cấp phép và xuất khẩu sản phẩm.

d)

Tăng doanh thu qua chiến lược marketing và phát triển thương hiệu.

2.

Toyota vào những năm 1980 đã đầu tư FDI tại Kentucky với mục đích gì?

a)

Để tiếp cận thị trường Mỹ, giảm chi phí và cải thiện logistics sản xuất.

b)

Để loại bỏ rào cản thương mại, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản xuất.

c)

Để tận dụng lao động giá rẻ và tăng cường năng lực sản xuất nội địa.

d)

Để mở rộng thương hiệu qua cấp phép và xuất khẩu từ Nhật Bản.

3.

Lý thuyết chu kỳ sống quốc tế của sản phẩm giải thích chuyển dịch từ xuất khẩu sang FDI khi nào?

a)

Khi sản phẩm mới ra mắt, doanh nghiệp chủ yếu xuất khẩu để tận dụng độc quyền.

b)

Khi sản phẩm mất đi tính độc quyền, doanh nghiệp chuyển sang hình thức đầu tư nội địa.

c)

Khi sản phẩm chuẩn hóa và thị trường mở rộng, doanh nghiệp chuyển sang FDI nhằm giảm chi phí.

d)

Khi nhu cầu tiêu thụ giảm, doanh nghiệp thay đổi chiến lược mà không chuyển sang FDI.

4.

Theo lý thuyết chiết trung của Dunning, ba lợi thế giúp các công ty đầu tư FDI là gì?

a)

Lợi thế sản xuất, công nghệ tiên tiến và quản trị chặt chẽ tạo sức cạnh tranh.

b)

Lợi thế tài chính vững mạnh, nhân lực chất lượng và quy trình sản xuất hiện đại.

c)

Lợi thế kỹ thuật tiên tiến, nguồn vốn ổn định và chiến lược kinh doanh hiệu quả.

d)

Lợi thế sở hữu, lợi thế địa điểm và lợi thế nội hóa giúp giảm chi phí giao dịch.

5.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?

a)

Đầu tư dựa trên hình thức cho phép sử dụng công nghệ của bên khác.

b)

Dịch chuyển tư bản quốc tế và tham gia quản lý hoạt động sản xuất.

c)

Chủ yếu là các công ty đa quốc gia kiểm soát trực tiếp sản xuất ở nước ngoài

d)

Đầu tư thông qua mua bán chứng khoán mà không can thiệp vào quản trị.

6.

Một trong những lợi ích mà quốc gia đi đầu tư nhận được từ FDI là gì?

a)

Nâng cao vị thế quốc tế và giảm chi phí sản xuất nhằm gia tăng lợi nhuận.

b)

Tận dụng lao động rẻ nhằm giảm chi phí sản xuất và tối ưu quy trình logistics.

c)

Mất đi nguồn nhân lực chất lượng khi chuyển giao công nghệ ra nước ngoài.

d)

Tạo sự cạnh tranh khốc liệt cho doanh nghiệp nội địa thông qua FDI nước ngoài.

7.

Làn sóng FDI tại Việt Nam được khởi đầu bởi các dự án tỷ USD đầu tiên từ Intel và Posco diễn ra vào năm nào?

a)

2002

b)

1998

c)

2006

d)

2008

8.

Năm đầu tiên mà Việt Nam cấp giấy phép đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là năm nào?

a)

1991

b)

2006

c)

1998

d)

1988

9.

Quốc gia nào rót vốn FDI vào Việt Nam nhiều nhất năm 2024

a)

Mỹ

b)

Singapore

c)

Hàn Quốc

d)

Nhật Bản

10.

Trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2008-2009, dòng vốn FDI toàn cầu đã giảm như thế nào?

a)

Dòng vốn FDI giảm nhẹ khoảng 5% so với năm trước khủng hoảng bùng phát.

b)

Dòng vốn FDI giảm 16% trong năm 2008 và giảm thêm 44% trong quý đầu năm 2009.

c)

Dòng vốn FDI không thay đổi do sự ổn định của các nền kinh tế lớn trên thế giới.

d)

Dòng vốn FDI tăng nhẹ khi các nhà đầu tư chuyển hướng sang thị trường nước ngoài.

11.

Năm 2008 được ghi nhận là năm bùng nổ FDI tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt gần bao nhiêu tỷ USD?

a)

10-11 tỷ USD

b)

524 tỷ USD

c)

72 tỷ USD

d)

441 tỷ USD

12.

FDI được xem là chiến lược giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản thương mại so với các hình thức thâm nhập thị trường khác (như xuất khẩu, cấp phép) vì:

a)

FDI cho phép thiết lập cơ sở sản xuất trực tiếp tại thị trường mục tiêu, từ đó bỏ qua thuế quan và hạn ngạch.

b)

FDI tập trung vào việc giảm chi phí vận chuyển, tạo điều kiện cho doanh nghiệp bán hàng trực tuyến.

c)

FDI chủ yếu giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu mà không ảnh hưởng đến chi phí.

d)

FDI tạo điều kiện cho doanh nghiệp bán hàng trực tuyến.

13.

Việc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng thông qua:

a)

Tăng chi phí logistics do phải vận chuyển sản phẩm từ nước mẹ.

b)

Giảm phụ thuộc hoàn toàn vào các đối tác cung ứng nước ngoài.

c)

Đưa sản xuất đến gần nguồn nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ.

d)

Tách biệt hoàn toàn quy trình sản xuất và phân phối, hạn chế hiệu ứng roi chăn bò.

14.

So với hình thức cấp phép, FDI giúp công ty mẹ bảo vệ tốt hơn quyền sở hữu trí tuệ bởi vì:

a)

Công ty mẹ chỉ cần cho phép đối tác sử dụng công nghệ mà không kiểm soát sản xuất.

b)

FDI không liên quan đến vấn đề chuyển giao công nghệ.

c)

FDI chủ yếu tập trung vào quảng cáo thương hiệu.

d)

Công ty mẹ trực tiếp kiểm soát quá trình sản xuất và quản trị tại cơ sở đầu tư.

15.

Lý thuyết chu kỳ sống quốc tế cho thấy doanh nghiệp chuyển từ xuất khẩu sang FDI chủ yếu khi:

a)

Sản phẩm đã chuẩn hóa, thị trường mở rộng và chi phí sản xuất cần được tối ưu.

b)

Doanh nghiệp muốn rút ngắn thời gian từ phát triển đến bán hàng.

c)

Sản phẩm chỉ được sản xuất theo hợp đồng ngắn hạn.

d)

Sản phẩm vừa ra mắt và cần duy trì độc quyền từ nước mẹ.

16.

FDI được xem là “trường học” cho doanh nghiệp nội địa bởi vì:

a)

Doanh nghiệp nội địa có thể học được qua các chương trình đào tạo nội bộ tại nước chính quốc của công ty đầu tư FDI.

b)

FDI chỉ mang lại lợi ích về tài chính mà không tác động đến quản trị.

c)

Nó tạo cơ hội học hỏi kinh nghiệm quản trị và chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia.

d)

Các bài học từ FDI có giá trị trong thời gian ngắn hạn, giúp các nhà quản trị phản ứng nhanh với thị trường.

17.

FDI không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn giúp doanh nghiệp:

a)

Tiếp cận thị trường địa phương, hiểu rõ nhu cầu khách hàng và phát triển thương hiệu.

b)

Tập trung hoàn toàn vào xuất khẩu từ nước mẹ mà không cần mở rộng thị trường.

c)

Giảm đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, giảm các chi phí về thuế quan xuất khẩu.

d)

Chỉ nhấn mạnh vào việc giảm chi phí vận chuyển.