Worksheets12言葉
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
ぐっすり
a)
ngủ say
b)
trực tiếp
c)
thực sự
2.
きちんと
a)
ngủ say
b)
ngay ngắn, nghiêm túc
c)
tách biệt
3.
しっかり
a)
sâu giấc
b)
chắc chắn
c)
trực tiếp
4.
はっきり
a)
trực tiếp
b)
thực sự
c)
rõ ràng
5.
じっと
a)
rõ ràng
b)
chằm chằm
c)
tách biệt
6.
そっと
a)
tách biệt
b)
chằm chằm
c)
nhẹ nhàng, khẽ
7.
別々に べつべつに
a)
tách riêng
b)
gộp
c)
mỗi
8.
それぞれ
a)
tách biệt
b)
hoặc
c)
mỗi
9.
互いに たがいに
a)
trực tiếp
b)
mỗi
c)
lẫn nhau
10.
直接 ちょくせつ
a)
trực tiếp
b)
gián tiếp
c)
đơn giản
11.
本当に ほんとうに
a)
mẫu
b)
một
c)
thật sự
12.
必ず かならず
a)
nhất định
b)
mỗi
c)
thật sự
13.
絶対に ぜったいに
a)
mỗi
b)
mộy
c)
nhất định
14.
特に とくに
a)
đặc biệt
b)
riêng ra
c)
cùng
15.
ただ
a)
nhất
b)
một
c)
chỉ
16.
少なくとも すくなくとも
a)
nhiều
b)
ít nhất
c)
một chút
17.
決して けっして
a)
không bao giờ
b)
không hề
c)
nhất định
18.
少しも すこしも
a)
nhiều
b)
rất
c)
một chút
19.
ちっとも
a)
không hề
b)
nhất định
c)
hoàn toàn
20.
全く まったく
a)
nhất định
b)
hoàn toàn
c)
dù thế nào
21.
とても
a)
ít
b)
rất
c)
một chút
22.
どんなに
a)
dù thế nào
b)
nhất định
c)
riêng ra
23.
どうしても
a)
tiếp theo
b)
dù sao
c)
kiểu gì cũng
24.
まるで
a)
như là
b)
thế là
c)
mà
25.
一体 いったい
a)
không hiểu
b)
riêng
c)
chung
26.
別に べつに
a)
nhiều
b)
khác, ngoài ra
c)
thế thì
27.
たった
a)
chỉ
b)
có
c)
thể
28.
ほんの
a)
riêng
b)
một chút
c)
chỉ
29.
それで
a)
vì thế, thế thì
b)
hơn nữa
c)
như là
30.
そこで
a)
một chút
b)
tiếp theo
c)
kiểu gì cũng
31.
そのうえ
a)
tiếp theo
b)
một chút
c)
hơn nữa
32.
また
a)
nữa
b)
hoặc
c)
nói cách khác
33.
または
a)
kiểu gì cũng
b)
hoặc
c)
như là
34.
それとも
a)
hoặc, hay là
b)
nói cách khác
c)
nữa
35.
つまり
a)
nữa
b)
hoặc
c)
nói cách khác
100 %
