NEW
Font size
Worksheetstiếng trung 1
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Phiên âm đúng của từ 左边:
a. zuǒbian
b. yòubiān
c. zuǒ piān
d.zǒu biàn
: Phiên âm đúng của từ 零钱
a. lǐngqián
a. níngqiān
a. língqián
a. língjiàn
Phiên âm đúng của từ 风景
a. fēngjǐng
a. fēngqíng
a. péng jìng
a. fēn jìng
: Phiên âm đúng của từ 商店:_āng_iàn
a. sh- d
a. sh- t
a. s- d
a. c- t
: Phiên âm đúng của từ 专业: _uān_è
a. z- d
a. zh- y
a. zh- d
a. s- d
Phiên âm đúng của từ 车棚:_ē_éng
a. c- p
a. z- b
a. ch-p
a. ch- b
Phiên âm đúng của từ 当然:_āng_án
a. t- r
a. d- j
a. j- r
a. d- r
Phiên âm đúng của từ 学校:_ué_iào
a. x- x
a. s- s
a. sh- x
a. q- x
: Phiên âm đúng của từ 教室: iào_ì
a. q- s
a. j- sh
a. j- s
a. q- sh
Phiên âm đúng của từ 时间:_í_iān
a. s- j
a. s- q
a. sh- j
a. sh- q
: Phiên âm đúng của từ 放心:_àng_īn
a. j- sh
a. f- sh
a. p- s
a. f- x
Phiên âm đúng của từ 旁边: p_b_
a. áng- iān
a. āng- iàn
a. ǎ- ǎn
a. àn- iàn
Phiên âm đúng của từ 词典:c_d_
a. ī- iǎn
a. í- iǎn
a. í- ián
a. í- ian
Phiên âm đúng của từ 同屋:t___w__
a. óng- ué
a. òng- ù
a. óng- ū
a. òng- ù
: Phiên âm đúng của từ 清华:Q___h___
a. íng- uà
a. īn- uá
a. ìn- uà
a. īng- uá
: Hán tự đúng của từ jiǎngzuò là
a. 讲座
a. 讲课
a. 江左
a. 奖做
Hán tự đúng của từ bùfen là:
a. 不分
a. 部分
a. 开始
a. 白酒
Hán tự đúng của từ kāishǐ là:
a. 功课
a. 部分
a. 开始
a. 想念
: Hán tự đúng của từ zìxíngchē là:
火车票
自新车
汽车
自行车
你是_____国人?
a. 哪
a. 哪儿
a. 那儿
a. 那
:你爸爸是_____国人?
哪儿
a. 哪
a. 那儿
a. 那
我朋友是_____人
哪儿
哪
中国
a. 那
_________是越南人
哪
谁
妈妈我
a. 我妈妈
我来介绍______, 我叫玛丽
一点
一下儿
a. 一点儿
a. 下儿
我要买_____水果。
有点儿
一下儿
a. 一点儿
a. 两点
我想休息______。
a. 有点儿
a. 一下儿
一点儿
a. 两点
我要买_____水果。
有点儿
一下儿
a. 二斤
a. 两斤
他们是_____
中国人留学生
越南留学生
越南留学
a. 留学生越南
我的同屋都是_____。
研究生中国
北京的研究生
a. 研究生朋友
a. 中国人的研究生
我是_____。
学生的清华
a. 清华朋友清华朋友
a. 清华大学的学生
a. 北京人的学生
Câu 8:我哥哥是______。
a. 国家大学
a. 国家大学
a. 大学国家的朋友
a. 国家大学的学生
