Worksheets第3−4課
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
名前:VU DUY TAN (viết hoa không dấu)
4 lines
2.
クラス:20C1(viết hoa)
4 lines
3.
"Chỗ này, ở đây" trong tiếng Nhật là gì?
a)
こちら
b)
ここ
c)
かいしゃ
d)
しけん
4.
"Làm việc" trong tiếng Nhật là gì?
a)
はたらきます
b)
いらっしゃいませ
c)
けさ
d)
まいばん
5.
"Thi, kiểm tra" trong tiếng Nhật là gì?
a)
しけん
b)
ネクタイ
c)
かいしゃ
d)
ここ
6.
"Phía này, đằng này" trong tiếng Nhật là gì?
a)
こちら
b)
ここ
c)
かいしゃ
d)
しけん
7.
"Hàng tối, mỗi tối" trong tiếng Nhật là gì?
a)
まいばん
b)
けさ
c)
しけん
d)
はたらきます
8.
"Hết, kết thúc" trong tiếng Nhật là gì?
a)
おわります
b)
いらっしゃいませ
c)
かいしゃ
d)
けさ
9.
"Công ty" trong tiếng Nhật là gì?
a)
かいしゃ
b)
まいばん
c)
ネクタイ
d)
しけん
10.
"Cà vạt" trong tiếng Nhật là gì?
a)
ネクタイ
b)
かいしゃ
c)
まいばん
d)
いらっしゃいませ
11.
"Sáng nay" trong tiếng Nhật là gì?
a)
けさ
b)
まいばん
c)
しけん
d)
おわります
12.
"Xin chào quý khách" trong tiếng Nhật là gì?
a)
いらっしゃいませ
b)
おわります
c)
けさ
d)
はたらきます
13.
"Lớp học, phòng học" trong tiếng Nhật là gì?
a)
きょうしつ
b)
としょかん
c)
ぎんこう
d)
ばんごう
14.
"Thư viện" trong tiếng Nhật là gì?
a)
としょかん
b)
かいだん
c)
ごぜん
d)
きょうしつ
15.
"Sáng (Trước 12h)" trong tiếng Nhật là gì?
a)
ごぜん
b)
きのう
c)
ばんごう
d)
どようび
16.
"Phòng họp" trong tiếng Nhật là gì?
a)
かいぎしつ
b)
げつようび
c)
どようび
d)
ぎんこう
17.
"Thứ 2" trong tiếng Nhật là gì?
a)
げつようび
b)
きのう
c)
かいだん
d)
ばんごう
18.
"Số" trong tiếng Nhật là gì?
a)
ばんごう
b)
かいぎしつ
c)
としょかん
d)
きょうしつ
19.
"Hôm qua" trong tiếng Nhật là gì?
a)
きのう
b)
ごぜん
c)
どようび
d)
げつようび
20.
"Cầu thang" trong tiếng Nhật là gì?
a)
かいだん
b)
かいぎしつ
c)
きょうしつ
d)
ばんごう
21.
"Ngân hàng" trong tiếng Nhật là gì?
a)
ぎんこう
b)
かいだん
c)
どようび
d)
ごぜん
22.
"Thứ 7" trong tiếng Nhật là gì?
a)
どようび
b)
ばんごう
c)
きょうしつ
d)
げつようび
23.
Chỗ đó
(a)
24.
Chỗ kia
(a)
25.
Điện thoại
(a)
26.
Phía đằng đó
(a)
27.
Phía đằng kia
(a)
28.
Nhà ăn
(a)
29.
Phòng họp
(a)
30.
Quầy tiếp tân
(a)
31.
Sảnh
(a)
32.
Phòng
(a)
33.
Nghỉ
(a)
34.
Học
(a)
35.
Nhà
(a)
36.
Giày
(a)
37.
Thức dậy
(a)
38.
Ngủ
(a)
39.
Cửa hàng bách hoá
(a)
40.
Thang máy
(a)
41.
Thang cuốn
(a)
42.
nhà vệ sinh
(a)
43.
Bưu điện
(a)
44.
Hôm nay
(a)
45.
Ngày mai
(a)
46.
Ngày kia
(a)
47.
Hôm kia
(a)
48.
Cuộc họp
(a)
49.
Phim
(a)
50.
Hàng sáng, mỗi sáng
(a)
51.
Thứ 3
(a)
52.
Thứ 5
(a)
53.
Hàng ngày, mỗi ngày
(a)
54.
Bảo tàng mỹ thuật
(a)
55.
Rượu vang
(a)
56.
Quầy bán
(a)
57.
Chiều ( Sau 12h )
(a)
58.
Tối nay
(a)
59.
Nghỉ trưa
(a)
60.
Nghỉ, Nghỉ phép ( danh từ )
(a)
61.
Thứ 4
(a)
62.
Chủ nhật
(a)
100 %
