wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về nền kinh tế số

Total questions: 24

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Nền kinh tế số là gì?

a)

Nền kinh tế dựa trên nông nghiệp.

b)

Nền kinh tế dựa trên công nghệ số.

c)

Nền kinh tế dựa trên sản xuất công nghiệp truyền thống.

d)

Nền kinh tế dựa trên xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên.

2.

Kinh tế số trước đây còn được gọi là gì?

a)

Kinh tế nông nghiệp.

b)

Kinh tế internet.

c)

Kinh tế công nghiệp.

d)

Kinh tế toàn cầu.

3.

Nền kinh tế số phản ánh sự dịch chuyển từ cuộc cách mạng công nghệ nào sang cuộc cách mạng công nghệ nào?

a)

Từ 1.0 sang 2.0.

b)

Từ 2.0 sang 3.0.

c)

Từ 3.0 sang 4.0.

d)

Từ 4.0 sang 5.0.

4.

Điều gì làm cho nền kinh tế số khác biệt so với việc chỉ sử dụng máy tính để thực hiện các nhiệm vụ?

a)

Tận dụng công nghệ để thực thi nhiệm vụ tốt hơn, nhanh hơn và khác hơn, tạo ra những cơ hội mới.

b)

Sử dụng máy tính để thực hiện các nhiệm vụ nhanh hơn.

c)

Tự động hóa các nhiệm vụ thủ công.

d)

Thay thế các thiết bị điện tử cũ.

5.

Công nghệ số bao gồm những yếu tố nào?

a)

Internet, thiết bị di động, và mạng không dây.

b)

IoT (Internet vạn vật), big data, và các phương tiện xã hội.

c)

Siêu kết nối, IoT, big data, phân tích ngữ cảnh, mạng không dây, thiết bị di động và phương tiện xã hội.

d)

Phân tích ngữ cảnh, siêu kết nối, và các hệ thống điện toán đám mây.

6.

Doanh nhân trong nền kinh tế số làm gì?

a)

Duy trì các mô hình kinh doanh truyền thống.

b)

Nắm bắt công nghệ để thành lập doanh nghiệp mới và mô hình kinh doanh mới.

c)

Tập trung vào sản xuất hàng hóa vật chất.

d)

Tránh xa công nghệ.

7.

Ví dụ nào sau đây là nền tảng chia sẻ trong nền kinh tế số?

a)

Netflix.

b)

Spotify.

c)

Uber và Grab.

8.

Chuyển đổi số toàn diện trong ngành bán lẻ bao gồm những yếu tố nào dưới đây để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh?

a)

Xây dựng website bán hàng trực tuyến và triển khai các chương trình giảm giá.

b)

Tiếp cận khách hàng qua nhiều kênh, thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, đồng thời tối ưu hóa quy trình quản lý và vận hành dựa trên dữ liệu.

c)

Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và tối ưu hóa quản lý kho hàng.

d)

Sử dụng các kênh truyền thông xã hội để tương tác với khách hàng và thu thập phản hồi.

9.

Cách tiếp cận nào sử dụng công nghệ để liên kết trải nghiệm khách hàng qua nhiều kênh tiếp xúc?

a)

Đa kênh (Omnichannel)

b)

Đơn kênh

c)

Song kênh

d)

Vô kênh

10.

Nền kinh tế số đã tạo ra những thay đổi nào dưới đây trong cấu trúc và động lực phát triển kinh tế?

a)

Những làn sóng đột phá, sự xuất hiện của các doanh nghiệp mới nổi, và sự chuyển dịch cấu trúc ngành kinh tế.

b)

Sự ổn định tuyệt đối cho các doanh nghiệp truyền thống và sự tăng trưởng đồng đều cho tất cả các ngành công nghiệp.

c)

Sự tăng trưởng đồng đều cho tất cả các ngành công nghiệp.

d)

Sự gia tăng phụ thuộc hoàn toàn vào chính phủ và sự suy giảm của các doanh nghiệp mới nổi.

11.

Những hậu quả nào dưới đây có thể xảy ra đối với các doanh nghiệp không thích ứng đủ nhanh với công nghệ mới trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ?

a)

Duy trì được lượng khách hàng trung thành do thói quen tiêu dùng không thay đổi.

b)

So với đối thủ cạnh tranh bị tụt hậu dẫn đến mất thị phần.

c)

Thu hút và giữ chân nhân tài gặp khó khăn, đặc biệt là những người có kỹ năng số.

d)

Tăng trưởng mạnh mẽ hơn do giảm bớt chi phí đầu tư vào công nghệ mới.

e)

Đối mặt với nguy cơ phá sản do không thể thích nghi với các mô hình kinh doanh mới.

12.

Các chuyên gia doanh nghiệp hàng đầu có quan điểm gì về tương lai của nền kinh tế số?

a)

Nền kinh tế số đã đạt đến đỉnh cao.

b)

Nền kinh tế số chỉ mới bắt đầu.

c)

Nền kinh tế số sẽ sớm suy thoái.

d)

Nền kinh tế số không quan trọng.

13.

Để cạnh tranh trong những năm tới, doanh nghiệp cần gì?

a)

Lãnh đạo và nhân viên có tinh thần đổi mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất và vận hành dựa trên các công nghệ đã được kiểm chứng.

b)

Duy trì các phương pháp kinh doanh truyền thống.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất và vận hành dựa trên các công nghệ đã được kiểm chứng.

d)

Tập trung vào cắt giảm chi phí.

14.

Những công nghệ mới nổi nào cần được tận dụng để kết nối tốt hơn với khách hàng?

a)

Máy fax

b)

Điện thoại bàn.

c)

IoT và phân tích ngữ cảnh.

d)

Hệ thống chăm sóc khách hàng (CRM)

15.

Điều gì quan trọng đối với mọi nhân sự trong nền kinh tế số?

a)

Chỉ sử dụng các công nghệ quen thuộc.

b)

Chuẩn bị để khám phá cách phát triển hoặc sử dụng những công nghệ nổi bật.

c)

Tránh xa mọi rủi ro.

d)

Không cần quan tâm đến hiệu quả và hiệu suất.

16.

Rủi ro nào cần được xem xét khi nền kinh tế số phát triển?

a)

Rủi ro về chi phí sản xuất.

b)

Rủi ro về biến động thị trường chứng khoán.

c)

Những rủi ro chưa được xem xét.

d)

Rủi ro về lạm phát.

17.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng do tác động của kinh tế số?

a)

Mua sắm tại các cửa hàng truyền thống.

b)

Sử dụng ứng dụng gọi xe thay vì taxi truyền thống.

c)

Đọc báo in hàng ngày.

d)

Xem TV truyền hình cáp.

18.

Sự phát triển của các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, hay Tiki đã ảnh hưởng như thế nào đến các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống?

a)

Tạo ra cơ hội tiếp cận khách hàng mới và mở rộng thị trường.

b)

Làm giảm doanh số bán hàng và gây khó khăn cho việc cạnh tranh.

c)

Không có tác động đáng kể.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.

19.

Một công ty sản xuất sử dụng robot và hệ thống tự động hóa trong quy trình sản xuất. Đây là ví dụ về ứng dụng của công nghệ nào trong kinh tế số?

a)

IoT (Internet vạn vật).

b)

AI (Trí tuệ nhân tạo).

c)

Big data.

d)

Tự động hóa.

20.

Một thành phố thông minh sử dụng cảm biến và dữ liệu để quản lý giao thông, năng lượng và các dịch vụ công cộng. Đây là ví dụ về ứng dụng của công nghệ nào trong kinh tế số?

a)

Big data và IoT.

b)

AI (Trí tuệ nhân tạo).

c)

VR (Thực tế ảo).

d)

Blockchain.

21.

Một công ty giáo dục sử dụng nền tảng học trực tuyến để cung cấp các khóa học cho học viên trên toàn thế giới. Đây là ví dụ về ứng dụng của công nghệ nào trong kinh tế số?

a)

IoT (Internet vạn vật).

b)

AI (Trí tuệ nhân tạo).

c)

Nền tảng số.

d)

VR (Thực tế ảo).

22.

Điều gì đánh dấu sự phát triển từ khái niệm "nền kinh tế internet" sang "nền kinh tế số"?

a)

Sự ra đời của các trang mạng xã hội và ứng dụng di động.

b)

Việc các doanh nghiệp truyền thống bắt đầu xây dựng website bán hàng.

c)

Sự mở rộng của việc ứng dụng công nghệ số vào nhiều khía cạnh khác nhau của nền kinh tế, không chỉ giới hạn ở các giao dịch trực tuyến.

d)

Việc chính phủ các nước ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển internet.

23.

"Digital buyer" là gì?

a)

Người mua hàng trực tuyến thông qua các trang web thương mại điện tử.

b)

Người có kiến thức chuyên sâu về công nghệ số và áp dụng nó vào việc mua sắm.

c)

Người sử dụng các thiết bị kỹ thuật số để tìm hiểu sản phẩm, đánh giá và đưa ra quyết định mua hàng.

d)

Người mua các sản phẩm và dịch vụ số hóa như phần mềm, ứng dụng.

24.

Theo người thuyết trình, sự tăng trưởng của "nền kinh tế số" được thể hiện qua điều gì?

a)

Sự gia tăng về số lượng người sử dụng internet.

b)

Sự phát triển của các công ty công nghệ lớn.

c)

Sự gia tăng quy mô giao dịch trên nền tảng số và tỷ trọng của nó trong tổng quy mô nền kinh tế.

d)

Sự phổ biến của các thiết bị di động thông minh.