Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizizz - Danh từ 1

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

꽃

b)

집

c)

과일

d)

나무

2.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

공책

b)

가방

c)

안경

d)

수첩

3.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

신문

b)

달력

c)

공책

d)

수첩

4.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

칼

b)

가위

c)

젓가락

d)

숟가락

5.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

청소기

b)

온도계

c)

냉장고

d)

선풍기

6.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

책장

b)

옷장

c)

침대

d)

책상

7.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

양말

b)

모자

c)

바지

d)

운동화

8.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

지갑

b)

가방

c)

여권

d)

수첩

9.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

자전거

b)

사진

c)

자동차

d)

컴퓨터

10.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

옷장

b)

모자

c)

의자

d)

침대

11.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

침대

b)

책장

c)

옷장

d)

책상

12.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

양말

b)

모자

c)

바지

d)

운동화

13.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

치마

b)

바지

c)

셔츠

d)

모자

14.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

컴퓨터

b)

냉장고

c)

카메라

d)

휴대전화

15.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

컴퓨터

b)

텔레비전

c)

카메라

d)

라디오

16.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

지갑

b)

빗

c)

거울

d)

모자

17.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

가위

b)

연필

c)

숟가락

d)

젓가락

18.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

칼

b)

열쇠

c)

수저

d)

카드

19.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

수저

b)

열쇠

c)

칼

d)

카드

20.

Nhìn hình ảnh và chọn đáp án đúng.

a)

이불

b)

바지

c)

침대

d)

베개