Font size
WorksheetsBài 3: 你叫什么名字?
Total questions: 14
Worksheet time: 17mins
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 1. 请
qǐng
qìng
qīng
qíng
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 3. 认
rèn
rěn
rén
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 4. 什么
shí me
shén me
shè me
shěn me
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 5. 问
wèn
wěn
mēn
mén
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 6. 兴
xīng
xìng
xíng
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 7. 名
míng
mǐng
mēng
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 8. 姓
xìng
xíng
xǐng
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 9. 很
hěn
hèn
kěn
kén
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 10. 哪
nǎ
nà
nǎr
nàr
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 11. 国
guǒ
guó
guò
Chọn pinyin đúng cho các chữ Hán sau: 12. 也
yǐ
yé
yě
Hoàn thành câu sau, để hỏi tên người khác:
请问,____?
你叫什么名字 (Nǐ jiào shénme míngzì)
你贵姓 (Nǐ guìxìng)
你好 (Nǐ hǎo)
你是哪国人 (Nǐ shì nǎ guó rén)
Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành hội thoại:
A: 我姓王。(Wǒ xìng Wáng.)
B: ____!
很高兴认识你 (Hěn gāoxìng rènshì nǐ)
你几岁 (Nǐ jǐ suì)
你是哪国人 (Nǐ shì nǎ guó rén)
Đọc đoạn hội thoại sau:
山田:你好!请问,你叫什么名字?
林娜:我叫林娜。你呢?
山田:我叫山田佑,姓山田。认识你很高兴。
林娜:认识你我也很高兴。
