wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 8

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
ハンサム
a)
Yên tĩnh
b)
Mới
c)
Thú vị
d)
Đẹp trai
2.
きれい
a)
Mới
b)
Ký túc xá
c)
Rẻ
d)
đẹp, sạch
3.
しずか
a)
Đắt
b)
(Trời) nóng (dùng cho thời tiết)
c)
Yên tĩnh
d)
Đẹp trai
4.
にぎやか
a)
Nổi tiếng
b)
Ký túc xá
c)
Nhộn nhịp
d)
Vui vẻ
5.
ゆうめい
a)
Xấu
b)
Nổi tiếng
c)
Rẻ
d)
Cuộc sống
6.
しんせつ
a)
Tuyệt vời
b)
Thành phố
c)
Tử tế
d)
Học tập (danh từ)
7.
げんき
a)
(Trời) lạnh (dùng cho thời tiết)
b)
Mới
c)
Khỏe
d)
Lạnh
8.
ひま
a)
b)
Hoa anh đào
c)
Rảnh rỗi
d)
Công việc
9.
いそがしい
a)
Khỏe
b)
Dễ
c)
Tiện lợi
d)
Bận rộn
10.
べんり
a)
Tốt
b)
Thành phố
c)
Tử tế
d)
Tiện lợi
11.
すてき
a)
Ngon
b)
Dịu dàng, hiền từ
c)
Học tập (danh từ)
d)
Tuyệt vời
12.
おおきい
a)
To, lớn
b)
Khó
c)
Thành phố
d)
đẹp, sạch
13.
ちいさい
a)
Rẻ
b)
Nóng
c)
Đắt
d)
Nhỏ, bé
14.
あたらしい
a)
Nổi tiếng
b)
Đen
c)
Cao
d)
Mới
15.
ふるい
a)
Xanh
b)
c)
Tốt
d)
Đẹp trai
16.
いい
a)
Nổi tiếng
b)
Nhỏ, bé
c)
Bận rộn
d)
Tốt
17.
わるい
a)
Dịu dàng, hiền từ
b)
Yên tĩnh
c)
đẹp, sạch
d)
Xấu
18.
あつい
a)
Công việc
b)
Xấu
c)
Nóng
d)
Nổi tiếng
19.
つめたい
a)
Nhỏ, bé
b)
Lạnh
c)
Tuyệt vời
d)
Tiện lợi
20.
あつい
a)
Đỏ
b)
(Trời) nóng (dùng cho thời tiết)
c)
Bận rộn
d)
Chỗ
21.
さむい
a)
Chỗ
b)
Khỏe
c)
(Trời) lạnh (dùng cho thời tiết)
d)
Công việc
22.
むずかしい
a)
Thú vị
b)
Thức ăn
c)
Tuyệt vời
d)
Khó
23.
やさしい
a)
Nghiêm khắc
b)
Dễ
c)
Rảnh rỗi
d)
Tốt
24.
きびしい
a)
Nghiêm khắc
b)
Thấp
c)
Dễ
d)
Tử tế
25.
やさしい
a)
To, lớn
b)
Đẹp trai
c)
Dịu dàng, hiền từ
d)
Tiện lợi
26.
たかい
a)
Ký túc xá
b)
Đắt
c)
Đỏ
d)
đẹp, sạch
27.
やすい
a)
Rẻ
b)
Yên tĩnh
c)
Rảnh rỗi
d)
Tử tế
28.
ひくい
a)
Thấp
b)
đẹp, sạch
c)
Vui vẻ
d)
Nhỏ, bé
29.
たかい
a)
Thú vị
b)
Mới
c)
Cao
d)
Xanh
30.
おもしろい
a)
Thú vị
b)
Bận rộn
c)
Tốt
d)
Đắt
31.
おいしい
a)
Thức ăn
b)
Đỏ
c)
Ký túc xá
d)
Ngon
32.
たのしい
a)
Trắng
b)
Công việc
c)
Vui vẻ
d)
Đắt
33.
しろい
a)
To, lớn
b)
Cuộc sống
c)
Trắng
d)
Thức ăn
34.
くろい
a)
Ngon
b)
Bận rộn
c)
Đen
d)
Tử tế
35.
あかい
a)
Đỏ
b)
(Trời) nóng (dùng cho thời tiết)
c)
Xanh
d)
Mới
36.
あおい
a)
Xấu
b)
Đẹp trai
c)
To, lớn
d)
Xanh
37.
さくら
a)
Xấu
b)
Hoa anh đào
c)
Thành phố
d)
Vui vẻ
38.
やま
a)
đẹp, sạch
b)
Vui vẻ
c)
Dịu dàng, hiền từ
d)
Núi
39.
まち
a)
Thú vị
b)
Yên tĩnh
c)
Thành phố
d)
Xấu
40.
たべもの
a)
Thấp
b)
Xấu
c)
Tử tế
d)
Thức ăn
41.
ところ
a)
Rảnh rỗi
b)
c)
Rẻ
d)
Chỗ
42.
りょう
a)
Mới
b)
Núi
c)
Trắng
d)
Ký túc xá
43.
べんきょう
a)
Nghiêm khắc
b)
Thú vị
c)
Học tập (danh từ)
d)
Xấu
44.
せいかつ
a)
Cuộc sống
b)
Cao
c)
Núi
d)
Thành phố
45.
(お)しごと
a)
Nổi tiếng
b)
Nhỏ, bé
c)
Hoa anh đào
d)
Công việc
46.
べんり
a)
Tính từ đuôi い
b)
Tính từ đuôi な
47.
すてき
a)
Tính từ đuôi な
b)
Tính từ đuôi い
48.
ひま
a)
Tính từ đuôi い
b)
Tính từ đuôi な
49.
げんき
a)
Tính từ đuôi な
b)
Tính từ đuôi い
50.
きれい
a)
Tính từ đuôi な
b)
Tính từ đuôi い
51.
あかい
a)
Tính từ đuôi い
b)
Tính từ đuôi な
52.
あつい
a)
Tính từ đuôi な
b)
Tính từ đuôi い
53.
いい
a)
Tính từ đuôi い
b)
Tính từ đuôi な
54.
おもしろい
a)
Tính từ đuôi な
b)
Tính từ đuôi い
55.
やすい
a)
Tính từ đuôi な
b)
Tính từ đuôi い