wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

development

a)

sự phát triển

b)

tiến bộ

c)

thay đổi

d)

tăng trưởng

2.

significance

a)

ý nghĩa, tầm quan trọng

b)

không quan trọng

c)

một điều không đáng kể

d)

một khái niệm trừu tượng

3.

formal education

a)

giáo dục chính quy

b)

giáo dục tự do

c)

giáo dục nghề nghiệp

d)

giáo dục không chính quy

4.

support networks

a)

mạng lưới hỗ trợ

b)

mạng lưới xã hội

c)

hệ thống hỗ trợ

d)

mạng lưới kết nối

5.

enriching

a)

làm phong phú, bổ ích

b)

giảm bớt, nghèo nàn

c)

tăng cường, cải thiện

d)

thay đổi, biến đổi

6.

stronghold

a)

thành trì vững chắc (thường mang tính quân sự)

b)

khu vực an toàn cho dân thường

c)

một loại vũ khí quân sự

d)

căn cứ địa của quân đội

7.

bustling

a)

yên tĩnh

b)

náo nhiệt

c)

tĩnh lặng

d)

vắng vẻ

8.

gate

a)

cổng

b)

cửa

c)

tường

d)

nhà

9.

citadel

a)

thành lũy, thành trì

b)

công viên

c)

nhà thờ

d)

trường học

10.

structure

a)

công trình kiến trúc, cấu trúc

b)

hệ thống, tổ chức

c)

mô hình, hình thức

d)

kết cấu, thành phần

11.

enhance

a)

nâng cao, tăng cường

b)

giảm bớt, hạ thấp

c)

thay đổi, biến đổi

d)

giữ nguyên, không thay đổi

12.

mental well-being

a)

sức khỏe tinh thần

b)

tinh thần khỏe mạnh

c)

sức khỏe thể chất

d)

tinh thần ổn định

13.

cognitive function

a)

chức năng nhận thức

b)

chức năng thể chất

c)

chức năng xã hội

d)

chức năng cảm xúc

14.

fulfillment

a)

sự mãn nguyện

b)

sự thất vọng

c)

sự chán nản

d)

sự hài lòng

15.

engage in

a)

tham gia vào

b)

tránh xa

c)

nghỉ ngơi

d)

tìm kiếm

16.

fortress

a)

pháo đài, thành trì

b)

căn nhà

c)

công viên

d)

trường học

17.

star-shaped

a)

hình ngôi sao

b)

hình tròn

c)

hình vuông

d)

hình tam giác

18.

lush

a)

tươi tốt, xanh mướt

b)

khô cằn, xỉn màu

c)

nhạt nhẽo, vô vị

d)

bẩn thỉu, xỉn màu

19.

official

a)

quan chức

b)

nhân viên

c)

chính phủ

d)

công dân

20.

constructed

a)

được xây dựng

b)

được tạo ra

c)

được phát triển

d)

được thiết kế