wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Science & Technology vocabulary practice

Total questions: 20

Worksheet time: 3hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

application (n): ứng dụng

4 lines
2.

attendance (n): sự hiện diện, sĩ số

4 lines
3.

biometric (adj): thuộc về sinh trắc

4 lines
4.

breakout room (n): phòng học trực tuyến chia nhóm nhỏ

4 lines
5.

digital (adj): kĩ thuật số

4 lines
6.

contact lens (n): kính áp tròng

4 lines
7.

convenient (adj): tiện lợi

4 lines
8.

epidemic (n): dịch bệnh

4 lines
9.

pandemic (n): đại dịch toàn cầu

4 lines
10.

experiment (n): cuộc thí nghiệm, thử nghiệm

4 lines
11.

eye-tracking (n): công nghệ theo dõi cử động mắt

4 lines
12.

feedback (n): nhận xét, phản hồi

4 lines
13.

fingerprint (n): dấu vân tay

4 lines
14.

invention (n): sự phát minh, sáng chế

4 lines
15.

platform (n): nền tảng

4 lines
16.

recognition (n): sự nhận diện, sự công nhận

4 lines
17.

solution (n): giải pháp, đáp án

4 lines
18.

technology (n): công nghệ

4 lines
19.

truancy (n): hành vi trốn học, nghỉ không phép

4 lines
20.

discover (v): khám phá, tìm ra

4 lines