wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 6 unit 10 voc

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

apartment

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tòa nhà

2.

condominium

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tòa nhà

3.

penthouse

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tầng trên cùng

4.

basement apartment

a)

căn hộ tầng hầm

b)

chung cư

c)

tầng trên cùng

5.

villa

a)

căn hộ tầng hầm

b)

biệt thự

c)

tầng trên cùng

6.

truyền hình cáp

a)

caple TV

b)

cable TV

c)

wireless TV

7.

Mạng không dây

a)

wifi

b)

wireless

c)

wireless TV

8.

Appliance

a)

thiết bị

b)

vật tư

c)

tủ lạnh

9.

Kỹ thuật cao

a)

tech high

b)

low tech

c)

hi-tech

10.

chăm sóc

a)

look after

b)

find

c)

care

11.

hiện tại

a)

mordern

b)

modern

c)

moderm

12.

motorhome

a)

nhà lưu động

b)

nhà xe

c)

xe tự động

13.

skyscraper

a)

tầng trên cùng trời

b)

trời cao

c)

nhà chọc trời

14.

UFO viết tắt của từ gì

a)

unidentify flying object

b)

unidentified flying object

c)

united flying object

15.

apartment

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tòa nhà

16.

condominium

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tòa nhà

17.

penthouse

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tầng trên cùng

18.

basement apartment

a)

căn hộ tầng hầm

b)

chung cư

c)

tầng trên cùng

19.

villa

a)

căn hộ tầng hầm

b)

biệt thự

c)

tầng trên cùng

20.

truyền hình cáp

a)

caple TV

b)

cable TV

c)

wireless TV

21.

Mạng không dây

a)

wifi

b)

wireless

c)

wireless TV

22.

Appliance

a)

thiết bị

b)

vật tư

c)

tủ lạnh

23.

Kỹ thuật cao

a)

tech high

b)

low tech

c)

hi-tech

24.

chăm sóc

a)

look after

b)

find

c)

care

25.

hiện tại

a)

mordern

b)

modern

c)

moderm

26.

motorhome

a)

nhà lưu động

b)

nhà xe

c)

xe tự động

27.

skyscraper

a)

tầng trên cùng trời

b)

trời cao

c)

nhà chọc trời

28.

UFO viết tắt của từ gì

a)

unidentify flying object

b)

unidentified flying object

c)

united flying object

29.

Từ nào dịch là 'máy rửa bát'?

a)

drop

b)

dishwasher

c)

electricity

d)

drip

30.

Từ nào dịch là 'thông minh'?

a)

drip

b)

dishwasher

c)

drop

d)

smart

31.

Từ nào dịch là 'hiện đại'?

a)

modern

b)

UFO

c)

special

d)

space

32.

Từ nào dịch là 'điện'?

a)

skyscraper

b)

electricity

c)

smart

d)

motorhome

33.

Từ nào dịch là 'điện'?

a)

skyscraper

b)

electricity

c)

smart

d)

motorhome

34.

Từ nào dịch là 'giọt (nước)'?

a)

solar energy

b)

cottage

c)

different

d)

drop

35.

Từ nào dịch là 'nhỏ giọt'?

a)

drip

b)

UFO

c)

special

d)

space

36.

Từ nào dịch là 'máy rửa bát'?

a)

dishwasher

b)

electricity

c)

drop

d)

drip

37.

Từ nào dịch là 'khác nhau'?

a)

modern

b)

different

c)

smart

d)

skyscraper

38.

Từ nào dịch là 'khác nhau'?

a)

modern

b)

different

c)

smart

d)

skyscraper

39.

Từ nào dịch là 'nhà tranh'?

a)

dishwasher

b)

electricity

c)

drip

d)

cottage

40.

Từ nào dịch là 'nhà tranh'?

a)

dishwasher

b)

electricity

c)

drip

d)

cottage

41.

Từ nào dịch là 'vật thể bay, đĩa bay'?

a)

UFO

b)

solar energy

c)

different

d)

cottage

42.

Từ nào dịch là 'đặc biệt'?

a)

motorhome

b)

electricity

c)

special

d)

smart

43.

Từ nào dịch là 'không gian vũ trụ'?

a)

space

b)

dishwasher

c)

drop

d)

drip

44.

Từ nào dịch là 'không gian vũ trụ'?

a)

space

b)

dishwasher

c)

drop

d)

drip

45.

Từ nào dịch là 'năng lượng mặt trời'?

a)

UFO

b)

different

c)

cottage

d)

solar energy

46.

Từ nào dịch là 'năng lượng mặt trời'?

a)

UFO

b)

different

c)

cottage

d)

solar energy

47.

Làm khô, sấy khô

(a)  

48.

Đầy đủ, tiện nghi, thoải mái

(a)  

49.

Làm khô, sấy khô

(a)  

50.

Máy bay trực thăng

(a)  

51.

Kỹ thuật cao

(a)  

52.

Bàn là, ủi (quần áo)

(a)  

53.

Trông nom, chăm sóc

(a)  

54.

Hiện đại

(a)  

55.

thông minh

(a)  

56.

Năng lượng mặt trời

(a)  

57.

Không gian vũ trụ

(a)  

58.

Đặc biệt

(a)  

59.

Vật thể bay không xác định

(a)  

60.

Đầy đủ, tiện nghi, thoải mái

(a)  

61.

Làm khô, sấy khô

(a)  

62.

Máy bay trực thăng

(a)  

63.

Kỹ thuật cao

(a)  

64.

Bàn là, ủi (quần áo)

(a)  

65.

Trông nom, chăm sóc

(a)  

66.

Hiện đại

(a)  

67.

thông minh

(a)  

68.

Năng lượng mặt trời

(a)  

69.

Không gian vũ trụ

(a)  

70.

Đặc biệt

(a)  

71.

Vật thể bay không xác định

(a)  

72.

Căn hộ

(a)  

73.

Tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng

(a)  

74.

Nhà thuyền

(a)  

75.

Biệt thự

(a)  

76.

Truyền hình cáp

(a)  

77.

Tủ lạnh

(a)  

78.

Thiết bị, dụng cụ

(a)  

79.

Tự động

(a)  

80.

Lâu đài

(a)  

81.

Căn hộ

(a)  

82.

Tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng

(a)  

83.

Nhà thuyền

(a)  

84.

Biệt thự

(a)  

85.

Truyền hình cáp

(a)  

86.

Tủ lạnh

(a)  

87.

Thiết bị, dụng cụ

(a)  

88.

Tự động

(a)  

89.

Lâu đài

(a)  

90.

Appliance (n)

a)

Thiết bị

b)

Nhà tranh

c)

Máy rửa bát

d)

Làm khô, sấy khô

91.

Cottage (n)

a)

Thiết bị

b)

Nhà tranh

c)

Máy rửa bát

d)

Làm khô, sấy khô

92.

Dishwasher (n)

a)

Thiết bị

b)

Nhà tranh

c)

Máy rửa bát

d)

Làm khô, sấy khô

93.

Dry (v)

a)

Thiết bị

b)

Nhà tranh

c)

Máy rửa bát

d)

Làm khô, sấy khô

94.

Electric cooker

a)

Bếp điện

b)

Trực thăng

c)

Công nghệ cao

d)

Công việc nhà

95.

Helicopter (n)

a)

Bếp điện

b)

Trực thăng

c)

Công nghệ cao

d)

Công việc nhà

96.

Hi-tech (adj)

a)

Bếp điện

b)

Trực thăng

c)

Công nghệ cao

d)

Công việc nhà

97.

Housework (n)

a)

Bếp điện

b)

Trực thăng

c)

Công nghệ cao

d)

Công việc nhà

98.

Location (n)

a)

Địa điểm

b)

Chăm sóc, trông nom

c)

Đại dương

d)

Ngoài

99.

Look after (v)

a)

Địa điểm

b)

Chăm sóc, trông nom

c)

Đại dương

d)

Ngoài

100.

Ocean (n)

a)

Địa điểm

b)

Chăm sóc, trông nom

c)

Đại dương

d)

Ngoài

101.

Outside (adv)

a)

Địa điểm

b)

Chăm sóc, trông nom

c)

Đại dương

d)

Ngoài

102.

Solar energy

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Không gian vũ trụ

c)

Siêu đẳng

d)

Kiểu, loại

103.

Space (n)

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Không gian vũ trụ

c)

Siêu đẳng

d)

Kiểu, loại

104.

Super (adj)

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Không gian vũ trụ

c)

Siêu đẳng

d)

Kiểu, loại

105.

Type (n)

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Không gian vũ trụ

c)

Siêu đẳng

d)

Kiểu, loại

106.

UFO (n)

Unidentified Flying Object)

a)

Vật thể bay, đĩa bay không xác định

b)

Máy giặt

c)

Không dây

d)

Siêu đẳng

107.

Washing machine (n)

a)

Vật thể bay, đĩa bay không xác định

b)

Máy giặt

c)

Không dây

d)

Siêu đẳng

108.

Wireless (adj)

a)

Vật thể bay, đĩa bay không xác định

b)

Máy giặt

c)

Không dây

d)

Siêu đẳng

109.

Ta dùng thì TƯƠNG LAI ĐƠN với 'will' (nghĩa là...) để nói về hành động ta nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai.

a)

đang

b)

đã

c)

thường

d)

sẽ

110.

'Might' (có thể) nói về hành động trong tương lai

(chúng ta......hành động đó có xảy ra hay không)

a)

chắc chắn

b)

không chắc chắn

c)

không quan tâm

d)

nắm rõ

111.

In the future, robots will look after children.

(tìm từ đồng nghĩa)

a)

send and receive

b)

take care of

c)

water

d)

surf

112.

Nghĩa của từ 'automatic dishwasher' là...

a)

Máy giặt tự động

b)

Máy giặt hiện đại

c)

Máy rửa chén đĩa hiện đại

d)

Máy rửa chén đĩa tự động

113.

What's this?

a)

hi-tech robot

b)

modern fridge

c)

automatic washing machine

d)

automatic dishwasher

114.
a)

modern fridge

b)

hi-tech robot

c)

automatic washing machine

d)

automatic dishwasher

115.

What's this?

a)

hi-tech robot

b)

wireless TV

c)

modern fridge

d)

automatic dishwasher

116.

What's this?

a)

hi-tech robot

b)

automatic dishwasher

c)

automatic washing machine

d)

wireless TV

117.

What is the meaning of the word "appliance" in Vietnamese?

a)

công cụ

b)

ứng dụng

c)

thiết bị

d)

máy móc

118.

What is this?

a)

ocean

b)

land

c)

island

d)

sunset

119.

What is the phrase for "Nồi cơm điện"?

a)

Electric fan

b)

Electric cooker

c)

Computer

d)

Wireless TV

120.

What is phrase for " máy giặt tự động"?

a)

automatic dishwasher

b)

automatic washing machine

c)

fridge

d)

smart clock

121.

What is the phrase for "ti-vi không dây"

a)

computer

b)

smart clock

c)

electric fan

d)

wireless TV

122.

It's dry

a)
b)
c)
d)
123.

stilt house

a)
b)
c)
d)
124.

cave house

a)
b)
c)
d)
125.

Identify the type of house.

a)

Boat house

b)

Igloo

126.

Identify the type of house.

a)

Tent

b)

Caravan

127.

Identify the type of house.

a)

Stilt house

b)

Boat house

128.

Identify the type of house.

a)

Tent

b)

Stilt house

129.

What type of house is this?

a)

a castle

b)

a bungalow

c)

an eco-house

d)

a tepee

130.

This is a .................

a)

stilt house

b)

country house

c)

villa

d)

town house

131.

It is a .............

a)

town house

b)

hotel

c)

stilt house

d)

country house

132.

This type of house is built in jungles to observe animals.

a)

tree house

b)

building

c)

tent

d)

caravan

133.

This is a _____________.

a)

fridge

b)

frige

c)

frizge

d)

frege

134.

You can find me in the kitchen, what am I ?

a)

A fridge

b)

A sink

c)

A toaster

d)

A microwave

135.

You can find me in the kitchen, what am I ?

a)

The dishwasher

b)

The washing machine

c)

The sink

d)

The oven

136.

We might have a __( không dây)________ TV to watch TV programmes from space.

a)

wireless

b)

remote

c)

automatic

d)

local

137.

What is it?

a)

UFO

b)

houseboat

c)

motorhome

d)

skyscraper

138.

Our future houses will use __( năng lượng mặt trời)________ energy and they are very friendly to the environment.

a)

sun

b)

sunny

c)

lunar

d)

solar

139.

We will use a __( máy rửa chén)_____to wash all the dishes and containers after a meal.

a)

modern fridge

b)

wireless TV

c)

dishwasher

d)

hi-tech robots

140.

The house will have a super smart TV to send and __( nhận)________ the emails.

a)

give

b)

post

c)

receive

d)

buy

141.

Washing machine

a)
b)
c)
d)
142.

Refrigerator / fridge

a)
b)
c)
d)
143.

Dishwasher

a)
b)
c)
d)
144.

Rice cooker

a)
b)
c)
d)
145.

What's the name of this appliance?

a)

Stove

b)

Washing Machine

c)

Iron

d)

Microwave

146.

What's this?

a)

hi-tech robot

b)

automatic dishwasher

c)

automatic washing machine

d)

wireless TV

147.

What is phrase for " máy giặt tự động"?

a)

automatic dishwasher

b)

automatic washing machine

c)

fridge

d)

smart clock