Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 Vocabulary: Television Terms

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “thông báo” trong bối cảnh truyền hình?

a)

announce

b)

producer

c)

reporter

d)

broadcast

2.

“action film” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

phim hành động

b)

phim tài liệu

c)

phim lãng mạn

d)

phim chiến tranh

3.

Từ nào chỉ “khán giả” xem chương trình?

a)

comedian

b)

character

c)

audience

d)

viewer

4.

“boring” diễn tả điều gì?

a)

đáng yêu

b)

tẻ nhạt

c)

khéo léo

d)

mát mẻ

5.

Thiết bị nào dùng để “điều khiển” TV từ xa?

a)

TV schedule

b)

microphone

c)

camera

d)

remote control

6.

“broadcast” trong truyền hình nghĩa là gì?

a)

phát thanh

b)

lịch phát sóng

c)

trò chơi truyền hình

d)

nghệ sĩ hài kịch

7.

Thể loại nào là “hoạt hình”?

a)

historical drama

b)

sitcom

c)

cartoon

d)

soap opera

8.

“cameraman” là ai trong ê-kíp?

a)

phát thanh viên

b)

người đọc tin dự báo

c)

giám đốc sản xuất

d)

chuyên viên quay phim

9.

Từ nào chỉ “nhân vật” trong phim?

a)

event

b)

viewer

c)

channel

d)

character

10.

“chat show” là loại chương trình gì?

a)

chương trình tán gẫu

b)

trò chơi truyền hình

c)

phim dài tập

d)

bản tin thời sự

11.

“comedian” làm công việc gì?

a)

nghệ sĩ hài kịch

b)

nhà sản xuất

c)

phóng viên

d)

MC thời tiết

12.

Từ nào mô tả tính từ “có tính giải trí”?

a)

educate

b)

entertaining

c)

historical

d)

romantic

13.

“documentaries” là thể loại nào?

a)

phim dài tập

b)

phim kinh dị

c)

phim tài liệu

d)

phim chiến tranh

14.

Ai là người “giám đốc sản xuất” trong đoàn phim?

a)

reporter

b)

designer

c)

producer

d)

director

15.

“game show” khác “quiz show” như thế nào? Chọn mô tả đúng cho “quiz show”.

a)

trò chơi truyền hình

b)

trò chơi đố vui

c)

chương trình thực tế

d)

tình huống hài kịch

16.

“historical drama” thường nói về điều gì?

a)

phim tài liệu thiên nhiên

b)

phim kinh dị siêu nhiên

c)

phim, kịch lịch sử

d)

phim lãng mạn học đường

17.

“newsreader” là người làm gì?

a)

thiết kế phông nền

b)

sản xuất chương trình

c)

quay phim

d)

đọc bản tin

18.

Từ nào nghĩa là “bản tin thời tiết”?

a)

TV schedule

b)

news

c)

soap opera

d)

weather forecast

19.

“sitcom” được hiểu là gì?

a)

tình huống hài kịch

b)

phim kinh dị

c)

phim chiến tranh

d)

chương trình tán gẫu

20.

“soap operas” thuộc loại nào?

a)

phim tài liệu

b)

phim dài tập

c)

phim chiến tranh

d)

phim hoạt hình

21.

“viewer” khác “audience” ra sao? Chọn nghĩa đúng của “viewer”.

a)

khán giả xem TV

b)

người dẫn chương trình

c)

khán giả tại trường quay

d)

nhân vật trong phim

22.

Từ đồng nghĩa đúng: “programme” gần nghĩa với từ nào dưới đây?

a)

show

b)

channel

c)

popular

d)

cartoon

23.

Chọn từ đồng nghĩa với “cartoon”.

a)

war film

b)

romantic film

c)

animated film

d)

action film

24.

Thiết bị nào liên quan đến việc “phát sóng theo lịch”?

a)

sound mixer

b)

TV schedule

c)

remote control

d)

camera crew

25.

“reporter” thường làm công việc gì?

a)

phóng viên đưa tin

b)

đạo diễn điều phối

c)

nhà sản xuất tài chính

d)

nhân vật đóng vai

26.

Chọn nghĩa đúng của “romantic film”.

a)

phim tài liệu

b)

phim lãng mạn

c)

phim kinh dị

d)

phim chiến tranh

27.

“war film” nói về điều gì?

a)

phim lịch sử hài

b)

phim thời tiết

c)

phim tán gẫu

d)

phim chiến tranh

28.

Ai là “weatherman”?

a)

phát thanh viên

b)

MC dẫn gameshow

c)

chuyên viên quay phim

d)

người đọc tin dự báo

29.

“channel” dùng để chỉ điều gì?

a)

kênh truyền hình

b)

nhân vật phim

c)

sự kiện lớn

d)

khán giả trường quay

30.

Từ nào nghĩa là “giáo dục” trong ngữ cảnh chương trình TV?

a)

announce

b)

discover

c)

entertain

d)

educate

31.

Chọn từ đồng nghĩa với “boring” trong ngữ cảnh chương trình TV.

a)

humorous

b)

exciting

c)

dull

d)

informative

32.

Từ nào là đồng nghĩa với “interesting” khi nói về một bộ phim?

a)

exciting

b)

useless

c)

dull

d)

serious

33.

Trong chủ đề media, “funny” gần nghĩa nhất với từ nào?

a)

difficult

b)

boring

c)

serious

d)

humorous

34.

Một chương trình có tính “educational” thường mang tính gì?

a)

humorous

b)

informative

c)

short

d)

old

35.

Từ nào đồng nghĩa với “news” trong ngữ cảnh truyền hình?

a)

journey

b)

movie

c)

audience

d)

information

36.

“viewer” có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

a)

actor

b)

reporter

c)

director

d)

audience

37.

Chọn từ đồng nghĩa với “watch”.

a)

see / view

b)

journey

c)

film

d)

game show

38.

Trong media, “film” đồng nghĩa với từ nào?

a)

movie

b)

news

c)

quiz show

d)

audience

39.

“adventure” tương đương với từ nào trong danh sách?

a)

journey

b)

difficult

c)

information

d)

viewer

40.

“quiz show” thường được gọi bằng cụm nào khác?

a)

talk show

b)

reality show

c)

news program

d)

game show

41.

Tìm từ trái nghĩa với “boring” trong mô tả một video.

a)

interesting

b)

useless

c)

old

d)

bad

42.

“popular” có trái nghĩa là gì trong chủ đề truyền thông?

a)

serious

b)

unpopular

c)

difficult

d)

short

43.

Chọn từ trái nghĩa với “funny” khi đánh giá một chương trình.

a)

exciting

b)

boring

c)

serious

d)

good

44.

Trong phần antonyms, “educational” đối lập với từ nào?

a)

bad

b)

old

c)

short

d)

useless

45.

Từ trái nghĩa với “exciting” là gì?

a)

boring

b)

good

c)

easy

d)

long

46.

Trong bảng antonyms, “new” đối lập với từ nào?

a)

difficult

b)

short

c)

bad

d)

old

47.

Chọn cặp trái nghĩa đúng:

a)

good — bad

b)

film — movie

c)

viewer — audience

d)

funny — humorous

48.

Từ nào trái nghĩa với “easy” trong bối cảnh học qua TV?

a)

boring

b)

old

c)

short

d)

difficult

49.

Trong mô tả thời lượng, “long” đối lập với từ nào?

a)

useless

b)

bad

c)

old

d)

short

50.

Khi đánh giá sở thích, “like” có trái nghĩa là gì?

a)

informative

b)

dislike

c)

unpopular

d)

serious

51.

Chọn câu hỏi đúng để hỏi về thông tin chung: ________ is your favorite subject?

a)

Who

b)

What

c)

Which

d)

Where

52.

Từ để hỏi nào dùng để hỏi thời gian cụ thể (mấy giờ)?

a)

How

b)

Which

c)

Where

d)

What time

53.

Chọn câu hỏi đúng để hỏi nơi ở: ________ do you live?

a)

When

b)

Who

c)

How

d)

Where

54.

Từ để hỏi nào dùng để hỏi lựa chọn giữa các khả năng?

a)

Where

b)

Which

c)

Who

d)

What time

55.

Trong câu hỏi chủ ngữ, ta KHÔNG dùng trợ động từ. Câu nào là câu hỏi chủ ngữ?

a)

Who opens the door?

b)

Who opened the door?

c)

Who does open the door?

d)

Who did open the door?

56.

Chọn cấu trúc đúng cho câu hỏi tân ngữ: ________ you go to school with every day?

a)

Who

b)

Whom do

c)

What

d)

Where

57.

Câu nào là câu hỏi tân ngữ với "What" đúng cấu trúc?

a)

What happened?

b)

What does she eat in the morning?

c)

What time is it?

d)

What opened the door?

58.

"How far" dùng để hỏi điều gì?

a)

Cách thức

b)

Thời lượng

c)

Số lượng

d)

Khoảng cách

59.

Chọn câu hỏi đúng với "How long": ________ will it take to fix the bike?

a)

How many

b)

How much

c)

How far

d)

How long

60.

Hoàn thành câu hỏi đúng về hoạt động: ________ are you doing?

a)

Who

b)

Which

c)

What

d)

Where

61.

Chọn liên từ thích hợp: "She is smart ____ hardworking."

a)

however

b)

so

c)

but

d)

and

62.

Chọn đáp án đúng để chỉ sự lựa chọn: "Would you like tea ____ coffee?"

a)

or

b)

but

c)

so

d)

because

63.

Liên từ nào dùng để nêu nguyên nhân trực tiếp?

a)

so

b)

and

c)

because

d)

however

64.

Liên từ nào thường đứng trước mệnh đề chỉ kết quả và có dấu phẩy ngăn cách?

a)

because

b)

or

c)

and

d)

so

65.

Chọn liên từ thể hiện sự tương phản trong cùng một câu đơn giản: "I want a new bike, ____ I have no money."

a)

and

b)

but

c)

so

d)

or

66.

Hoàn thành câu: "It’s raining, ____ I’ll stay home and read."

a)

or

b)

because

c)

however

d)

so

67.

Chọn câu dùng "because" đúng cách.

a)

Because I slept late, I’m tired.

b)

I slept late because, I’m tired.

c)

I’m tired because I slept late.

d)

I’m tired, because I slept late.

68.

Xác định cách dùng "however" đúng:

a)

I’m hungry however I eat.

b)

I’m hungry because, however, I must work.

c)

I’m hungry; however, I must work.

d)

However I’m hungry, I must work.

69.

Chọn liên từ phù hợp: "My hobbies are playing soccer ____ listening to music."

a)

so

b)

and

c)

or

d)

however

70.

Chọn đáp án đúng để nối hai khả năng: "In my free time, I often play video games ____ watch cartoons."

a)

but

b)

so

c)

or

d)

because

71.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: th ir sty, th row, th eme, th ere.

a)

/θ/ ở giữa từ

b)

/θ/ ở đầu từ

c)

/ð/ ở cuối từ

d)

/ð/ ở đầu từ

72.

Trong từ then, âm 'th' được phát âm như thế nào?

a)

Âm /t/

b)

Âm hữu thanh /ð/

c)

Âm /d/

d)

Âm vô thanh /θ/

73.

Chọn từ có âm /θ/: birthday, mouthful, although, worth.

a)

worth có /θ/

b)

although có /θ/

c)

mouthful có /θ/

d)

birthday có /θ/

74.

Xác định câu có nhiều âm /θ/ nhất: The theatre is at number thirteen; The Big Thumb is on Disney channel; The Haunted Theatre is about a thirsty ghost; What’s the weather like on Thursday?

a)

Câu 4 có nhiều /θ/

b)

Câu 1 có nhiều /θ/

c)

Câu 2 có nhiều /θ/

d)

Câu 3 có nhiều /θ/

75.

Trong câu: There are thirty people in the studio. Từ nào chứa âm /ð/?

a)

studio

b)

There

c)

thirty

d)

the

76.

Chọn nghĩa đúng cho 'studio'.

a)

Phòng làm chương trình

b)

Sách lịch phát sóng

c)

Người xem TV

d)

Nhân vật hoạt hình

77.

Từ nào phù hợp với định nghĩa: a programme about nature?

a)

sports programme

b)

educational

c)

wildlife programme

d)

TV series

78.

Chọn cụm từ đúng với định nghĩa: a book giving the time of TV programmes.

a)

studio

b)

TV guide

c)

viewer

d)

cartoon character

79.

Từ nào khớp với định nghĩa: a person watching TV?

a)

weatherman

b)

actor

c)

viewer

d)

character

80.

Định nghĩa nào đúng với 'cartoon character'?

a)

Chương trình thể thao

b)

Nhân vật động/hoạt hình

c)

Người dẫn chương trình

d)

Kênh tin tức

81.

Chọn cụm từ mô tả: a programme showing physical activities like swimming.

a)

educational

b)

TV series

c)

sports programme

d)

wildlife programme

82.

Từ mô tả một chương trình dạy nhiều điều cho người xem là:

a)

audience

b)

educational

c)

comedy

d)

viewer

83.

Chọn cụm từ đúng cho: a long film in short parts.

a)

TV guide

b)

character

c)

TV series

d)

studio

84.

Tìm từ khác loại: book, show, comedy, cartoon.

a)

cartoon khác loại

b)

comedy khác loại

c)

show khác loại

d)

book khác loại

85.

Tìm từ khác loại: weatherman, actor, viewer, MC.

a)

MC khác loại

b)

viewer khác loại

c)

actor khác loại

d)

weatherman khác loại

86.

Tìm từ khác loại: television, newspaper, radio, telephone.

a)

newspaper khác loại

b)

television khác loại

c)

telephone khác loại

d)

radio khác loại

87.

Điền từ phù hợp: There are many TV ______. They offer interesting ______ for fun and learning.

a)

programmes; watching

b)

programmes; world

c)

programmes; characters

d)

programmes; children

88.

Chọn đáp án đúng: When children are ______ the programmes, they can visit far-away lands.

a)

meet

b)

world

c)

characters

d)

watching

89.

Ghép đúng: What time is the Weekend Meeting on?

a)

On the second floor.

b)

Search and Explore.

c)

Because he’s so funny.

d)

Only once a week.

90.

Chọn từ để hoàn thành câu hỏi: ______ did John Logie Baird create the first television?

a)

Who did he create it with

b)

Why did he create it

c)

Where did he create it

d)

When did he create it

91.

Chọn WH- question phù hợp với câu trả lời: B: I’m not sure. Three or four. A: ______ hours did you watch TV last week?

a)

Which day did you watch

b)

What time did you watch

c)

How many hours did you watch

d)

How long did you watch

92.

Hoàn thành câu hỏi: A: ______ country is a great cartoon producer? B: Japan.

a)

Where country produces cartoons

b)

What country is great

c)

Which country produces cartoons

d)

Which country is great

93.

Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời: B: Pre-school children. A: ______ makes up the largest TV audience in the USA?

a)

Who mainly watches TV

b)

Which group watches most

c)

What audience is largest

d)

Whose audience is largest

94.

Chọn câu hỏi phù hợp với đáp án: B: Because they’re colourful and funny. A: ______ do children like cartoons?

a)

Why do children like them

b)

When do children like them

c)

How do children like them

d)

What do children like them

95.

Điền liên từ thích hợp: My brother likes watching TV, ______ I like going out with my friends.

a)

or

b)

so

c)

and

d)

but

96.

Chọn liên từ đúng: I want to work in television industry, ______ I’m learning hard.

a)

or

b)

so

c)

and

d)

but

97.

Chọn liên từ phù hợp: The weather was bad, ______ they didn’t keep their picnic plan.

a)

but

b)

so

c)

and

d)

or

98.

Chọn liên từ phù hợp: The concert started late, ______ we waited to watch it.

a)

or

b)

but

c)

and

d)

so

99.

Chọn liên từ đúng: You can watch Harry Potter on TV, ______ you can read it, too.

a)

or

b)

so

c)

but

d)

and

100.

Chọn liên từ thích hợp: I watched Happy Feet, ______ I told it to my friends.

a)

and

b)

but

c)

or

d)

so

101.

Hoàn thành hội thoại: Phong: Turn to (1) ______, Minh. Harry Potter is going to be on. Chọn đáp án đúng.

a)

VTV cab

b)

favourite

c)

isn’t it

d)

game show

102.

Hoàn thành hội thoại: Phong: Is the topic of the (2) ______ about pets? Chọn đáp án đúng.

a)

game show

b)

favourite

c)

isn’t it

d)

VTV cab

103.

Hoàn thành hội thoại: Phong: (3) ______ does your programme finish? Chọn đáp án đúng.

a)

What time

b)

At

c)

isn’t it

d)

favourite

104.

Hoàn thành hội thoại: Minh: (4) ______ 8.30. Chọn đáp án đúng.

a)

game show

b)

isn’t it

c)

What time

d)

At

105.

Hoàn thành hội thoại: Minh: Dad is watching his (5) ______ team, Manchester United. Chọn đáp án đúng.

a)

VTV cab

b)

isn’t it

c)

favourite

d)

game show

106.

Hoàn thành hội thoại: Phong: It’s your day today, (6) ______? Chọn đáp án đúng.

a)

isn’t it

b)

What time

c)

favourite

d)

VTV cab

107.

Tạo câu hỏi hoàn chỉnh từ gợi ý: what / favourite / TV programme / ? Chọn câu đúng.

a)

What your favourite TV programme is

b)

What is you favourite TV programme

c)

What are your favourite TV programme

d)

What is your favourite TV programme

108.

Chọn câu hỏi đúng từ gợi ý: what time / it / on / ?

a)

What time does it on

b)

What time is it on

c)

What time it is on

d)

At what time it on

109.

Chọn câu hỏi đúng từ gợi ý: what channel / it / on / ?

a)

What channel is it on

b)

What channel it is on

c)

Which channel does it on

d)

Which channel is on it

110.

Nhìn vào hình minh họa, chọn câu phù hợp nhất để hỏi về chương trình hoạt hình đang xem.

a)

Why do children dislike this cartoon

b)

How many pets are in this cartoon

c)

What channel is this cartoon on

d)

Which actor stars in this cartoon

111.

Nhìn vào màn hình TV với hoạt hình động vật, câu nào nói đúng về mặt tích cực của truyền hình?

a)

Nó ngăn trẻ chơi ngoài trời

b)

Nó mở ra những thế giới mới

c)

Nó luôn làm trẻ buồn chán

d)

Nó có hại cho mắt trẻ nhỏ

112.

Câu nào thể hiện chủ đề tổng quát: truyền hình có mặt tốt?

a)

It opens up new worlds

b)

It’s educational

c)

Watching too much TV is bad

d)

Television has its good side

113.

Sắp xếp logic: câu nào thường xuất hiện sau ý 'Television has its good side'?

a)

It keeps children from outdoor activities

b)

However, watching too much TV is bad

c)

It’s bad for their eyes, too

d)

It’s educational

114.

Câu hỏi ngắn gọn phù hợp cho cụm 'what / it / about / ?' là gì?

a)

What is it about?

b)

What it is about?

c)

What is about it?

d)

What about is it?

115.

Truyền hình thời kỳ đầu có đặc điểm nào?

a)

Âm thanh nổi

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Màu sắc rực rỡ

d)

Chỉ trắng đen

116.

Suresh Joachim từ Sri Lanka đã làm gì vào năm 2005?

a)

Phát minh TV màu

b)

Xem TV 69 giờ liên tục

c)

Đóng phim ở Hollywood

d)

Tạo chương trình hài mới

117.

Chọn liên từ để nối: 'We wanted to watch Pinocchio. We turned to the Movie channel. (so)'

a)

We wanted Pinocchio, so turned Movie

b)

We wanted to watch Pinocchio, so we turned to the Movie channel

c)

So we wanted to watch Pinocchio, we turned the Movie channel

d)

We watched Pinocchio so turned channel

118.

Nối bằng 'and': 'You can watch The Pig Race. You can watch Who’s Faster after that.'

a)

And you can watch The Pig Race Who’s Faster

b)

You can watch The Pig Race and you can watch Who’s Faster after that

c)

You can watch The Pig Race, and Who’s Faster after that

d)

You watch Pig Race and after that Who’s Faster

119.

Chọn cách dùng 'but' phù hợp: 'I love films. I don’t like watching them on television.'

a)

I don’t like but watching films on television

b)

But I love films I don’t like watching them

c)

I love films, but watching them on television don’t like

d)

I love films but I don’t like watching them on television

120.

Chọn câu dùng 'so' đúng: 'I’m interested in the history of television. I like reading books about it.'

a)

I’m interested in the history so like reading it

b)

I’m interested so I read books for television it

c)

I’m interested in the history of television, so I like reading books about it

d)

I like reading books so interested in TV history

121.

Câu hỏi đúng cho câu trả lời 'In Los Angeles.' là gì?

a)

What is the Walk of Fame?

b)

When did Hollywood start?

c)

What is Universal Studios?

d)

Where is Hollywood?

122.

'Hollywood started in 1909.' Câu hỏi phù hợp là:

a)

Where did Hollywood start?

b)

When did Hollywood start?

c)

Who started Hollywood?

d)

Why did Hollywood start?

123.

Điều gì làm Hollywood nổi tiếng hiện nay?

a)

Trung tâm ngành phim Mỹ

b)

Nơi phát minh truyền hình

c)

Thành phố nhiều bảo tàng nghệ thuật

d)

Khu sản xuất chương trình trực tiếp

124.

Universal Studios là nơi như thế nào?

a)

Nơi bán sách về TV

b)

Nơi tổ chức xem TV 69 giờ

c)

Nơi có các ngôi sao trên vỉa hè

d)

Nơi họ làm phim

125.

Theo bảng ở hình 0, kênh phát "Junk Workshop" là gì?

a)

Discovery Kids

b)

Around the World

c)

VTV3

d)

VTV1

126.

Nội dung chính của "Country Fairs: Pig Race" là gì?

a)

Cuộc thi heo đua

b)

Chương trình thời tiết

c)

Bản tin quốc tế

d)

Phim hoạt hình gia đình

127.

Vì sao người xem thích "Junk Workshop" theo bảng?

a)

Phát lúc sáng sớm

b)

Hài hước nhưng nhàm

c)

Có heo dễ thương

d)

Bổ ích và thú vị

128.

Chọn từ thích hợp: “_____ is your favourite TV programme?”

a)

How

b)

Where

c)

What

d)

Who

129.

Chọn từ thích hợp: “_____ do you live?”

a)

How

b)

Where

c)

When

d)

Which

130.

Chọn từ thích hợp: “_____ opened the door just now?”

a)

Which

b)

How

c)

What

d)

Who

131.

Chọn từ thích hợp: “_____ time does the cartoon start?”

a)

What time

b)

When

c)

How

d)

What

132.

Chọn từ thích hợp: “_____ far is your school from your house?”

a)

How long

b)

How many

c)

How far

d)

How

133.

Chọn đáp án đúng: Chương trình đưa thông tin về thời tiết gọi là ______.

a)

weather forecast

b)

cartoon

c)

game show

d)

sitcom

134.

Ai là người đọc bản tin trên TV?

a)

newsreader

b)

viewer

c)

cameraman

d)

reporter

135.

“Tom and Jerry” thuộc loại chương trình nào?

a)

soap opera

b)

reality show

c)

documentary

d)

cartoon

136.

Ghép đúng nghĩa: audience ↔ ______

a)

khán giả

b)

chương trình đố vui

c)

phim hoạt hình

d)

điều khiển từ xa

137.

Ghép đúng nghĩa: cartoon ↔ ______

a)

điều khiển từ xa

b)

chương trình đố vui

c)

khán giả

d)

phim hoạt hình

138.

Ghép đúng nghĩa: quiz show ↔ ______

a)

điều khiển từ xa

b)

khán giả

c)

chương trình đố vui

d)

phim hoạt hình

139.

Ghép đúng nghĩa: remote control ↔ ______

a)

điều khiển từ xa

b)

khán giả

c)

chương trình đố vui

d)

phim hoạt hình

140.

Điền từ đúng: My brother likes watching ______ on TV. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)

a)

cartoon

b)

what time

c)

channel

d)

reporter

141.

Điền từ đúng: The ______ is talking to people at the event. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)

a)

channel

b)

cartoon

c)

reporter

d)

how long

142.

Điền từ đúng: This TV ______ shows many interesting programmes. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)

a)

what time

b)

cartoon

c)

channel

d)

reporter

143.

Hoàn thành câu hỏi: “_____ does it take to go to school?” – About 15 minutes. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)

a)

How far

b)

What time

c)

How long

d)

How many

144.

Hoàn thành câu hỏi: “_____ do you have English?” – At 7.30 a.m. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)

a)

What time

b)

How long

c)

Which time

d)

How many

145.

Viết câu hỏi đúng từ gợi ý: (Where) you / live → ______?

a)

Where you living?

b)

Where do you live?

c)

Where you do live?

d)

Where are you live?