WorksheetsUnit 7 Vocabulary: Television Terms
Total questions: 145
Worksheet time: 1hrs 13mins
Từ nào nghĩa là “thông báo” trong bối cảnh truyền hình?
announce
producer
reporter
broadcast
“action film” có nghĩa gần nhất là gì?
phim hành động
phim tài liệu
phim lãng mạn
phim chiến tranh
Từ nào chỉ “khán giả” xem chương trình?
comedian
character
audience
viewer
“boring” diễn tả điều gì?
đáng yêu
tẻ nhạt
khéo léo
mát mẻ
Thiết bị nào dùng để “điều khiển” TV từ xa?
TV schedule
microphone
camera
remote control
“broadcast” trong truyền hình nghĩa là gì?
phát thanh
lịch phát sóng
trò chơi truyền hình
nghệ sĩ hài kịch
Thể loại nào là “hoạt hình”?
historical drama
sitcom
cartoon
soap opera
“cameraman” là ai trong ê-kíp?
phát thanh viên
người đọc tin dự báo
giám đốc sản xuất
chuyên viên quay phim
Từ nào chỉ “nhân vật” trong phim?
event
viewer
channel
character
“chat show” là loại chương trình gì?
chương trình tán gẫu
trò chơi truyền hình
phim dài tập
bản tin thời sự
“comedian” làm công việc gì?
nghệ sĩ hài kịch
nhà sản xuất
phóng viên
MC thời tiết
Từ nào mô tả tính từ “có tính giải trí”?
educate
entertaining
historical
romantic
“documentaries” là thể loại nào?
phim dài tập
phim kinh dị
phim tài liệu
phim chiến tranh
Ai là người “giám đốc sản xuất” trong đoàn phim?
reporter
designer
producer
director
“game show” khác “quiz show” như thế nào? Chọn mô tả đúng cho “quiz show”.
trò chơi truyền hình
trò chơi đố vui
chương trình thực tế
tình huống hài kịch
“historical drama” thường nói về điều gì?
phim tài liệu thiên nhiên
phim kinh dị siêu nhiên
phim, kịch lịch sử
phim lãng mạn học đường
“newsreader” là người làm gì?
thiết kế phông nền
sản xuất chương trình
quay phim
đọc bản tin
Từ nào nghĩa là “bản tin thời tiết”?
TV schedule
news
soap opera
weather forecast
“sitcom” được hiểu là gì?
tình huống hài kịch
phim kinh dị
phim chiến tranh
chương trình tán gẫu
“soap operas” thuộc loại nào?
phim tài liệu
phim dài tập
phim chiến tranh
phim hoạt hình
“viewer” khác “audience” ra sao? Chọn nghĩa đúng của “viewer”.
khán giả xem TV
người dẫn chương trình
khán giả tại trường quay
nhân vật trong phim
Từ đồng nghĩa đúng: “programme” gần nghĩa với từ nào dưới đây?
show
channel
popular
cartoon
Chọn từ đồng nghĩa với “cartoon”.
war film
romantic film
animated film
action film
Thiết bị nào liên quan đến việc “phát sóng theo lịch”?
sound mixer
TV schedule
remote control
camera crew
“reporter” thường làm công việc gì?
phóng viên đưa tin
đạo diễn điều phối
nhà sản xuất tài chính
nhân vật đóng vai
Chọn nghĩa đúng của “romantic film”.
phim tài liệu
phim lãng mạn
phim kinh dị
phim chiến tranh
“war film” nói về điều gì?
phim lịch sử hài
phim thời tiết
phim tán gẫu
phim chiến tranh
Ai là “weatherman”?
phát thanh viên
MC dẫn gameshow
chuyên viên quay phim
người đọc tin dự báo
“channel” dùng để chỉ điều gì?
kênh truyền hình
nhân vật phim
sự kiện lớn
khán giả trường quay
Từ nào nghĩa là “giáo dục” trong ngữ cảnh chương trình TV?
announce
discover
entertain
educate
Chọn từ đồng nghĩa với “boring” trong ngữ cảnh chương trình TV.
humorous
exciting
dull
informative
Từ nào là đồng nghĩa với “interesting” khi nói về một bộ phim?
exciting
useless
dull
serious
Trong chủ đề media, “funny” gần nghĩa nhất với từ nào?
difficult
boring
serious
humorous
Một chương trình có tính “educational” thường mang tính gì?
humorous
informative
short
old
Từ nào đồng nghĩa với “news” trong ngữ cảnh truyền hình?
journey
movie
audience
information
“viewer” có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
actor
reporter
director
audience
Chọn từ đồng nghĩa với “watch”.
see / view
journey
film
game show
Trong media, “film” đồng nghĩa với từ nào?
movie
news
quiz show
audience
“adventure” tương đương với từ nào trong danh sách?
journey
difficult
information
viewer
“quiz show” thường được gọi bằng cụm nào khác?
talk show
reality show
news program
game show
Tìm từ trái nghĩa với “boring” trong mô tả một video.
interesting
useless
old
bad
“popular” có trái nghĩa là gì trong chủ đề truyền thông?
serious
unpopular
difficult
short
Chọn từ trái nghĩa với “funny” khi đánh giá một chương trình.
exciting
boring
serious
good
Trong phần antonyms, “educational” đối lập với từ nào?
bad
old
short
useless
Từ trái nghĩa với “exciting” là gì?
boring
good
easy
long
Trong bảng antonyms, “new” đối lập với từ nào?
difficult
short
bad
old
Chọn cặp trái nghĩa đúng:
good — bad
film — movie
viewer — audience
funny — humorous
Từ nào trái nghĩa với “easy” trong bối cảnh học qua TV?
boring
old
short
difficult
Trong mô tả thời lượng, “long” đối lập với từ nào?
useless
bad
old
short
Khi đánh giá sở thích, “like” có trái nghĩa là gì?
informative
dislike
unpopular
serious
Chọn câu hỏi đúng để hỏi về thông tin chung: ________ is your favorite subject?
Who
What
Which
Where
Từ để hỏi nào dùng để hỏi thời gian cụ thể (mấy giờ)?
How
Which
Where
What time
Chọn câu hỏi đúng để hỏi nơi ở: ________ do you live?
When
Who
How
Where
Từ để hỏi nào dùng để hỏi lựa chọn giữa các khả năng?
Where
Which
Who
What time
Trong câu hỏi chủ ngữ, ta KHÔNG dùng trợ động từ. Câu nào là câu hỏi chủ ngữ?
Who opens the door?
Who opened the door?
Who does open the door?
Who did open the door?
Chọn cấu trúc đúng cho câu hỏi tân ngữ: ________ you go to school with every day?
Who
Whom do
What
Where
Câu nào là câu hỏi tân ngữ với "What" đúng cấu trúc?
What happened?
What does she eat in the morning?
What time is it?
What opened the door?
"How far" dùng để hỏi điều gì?
Cách thức
Thời lượng
Số lượng
Khoảng cách
Chọn câu hỏi đúng với "How long": ________ will it take to fix the bike?
How many
How much
How far
How long
Hoàn thành câu hỏi đúng về hoạt động: ________ are you doing?
Who
Which
What
Where
Chọn liên từ thích hợp: "She is smart ____ hardworking."
however
so
but
and
Chọn đáp án đúng để chỉ sự lựa chọn: "Would you like tea ____ coffee?"
or
but
so
because
Liên từ nào dùng để nêu nguyên nhân trực tiếp?
so
and
because
however
Liên từ nào thường đứng trước mệnh đề chỉ kết quả và có dấu phẩy ngăn cách?
because
or
and
so
Chọn liên từ thể hiện sự tương phản trong cùng một câu đơn giản: "I want a new bike, ____ I have no money."
and
but
so
or
Hoàn thành câu: "It’s raining, ____ I’ll stay home and read."
or
because
however
so
Chọn câu dùng "because" đúng cách.
Because I slept late, I’m tired.
I slept late because, I’m tired.
I’m tired because I slept late.
I’m tired, because I slept late.
Xác định cách dùng "however" đúng:
I’m hungry however I eat.
I’m hungry because, however, I must work.
I’m hungry; however, I must work.
However I’m hungry, I must work.
Chọn liên từ phù hợp: "My hobbies are playing soccer ____ listening to music."
so
and
or
however
Chọn đáp án đúng để nối hai khả năng: "In my free time, I often play video games ____ watch cartoons."
but
so
or
because
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác: th ir sty, th row, th eme, th ere.
/θ/ ở giữa từ
/θ/ ở đầu từ
/ð/ ở cuối từ
/ð/ ở đầu từ
Trong từ then, âm 'th' được phát âm như thế nào?
Âm /t/
Âm hữu thanh /ð/
Âm /d/
Âm vô thanh /θ/
Chọn từ có âm /θ/: birthday, mouthful, although, worth.
worth có /θ/
although có /θ/
mouthful có /θ/
birthday có /θ/
Xác định câu có nhiều âm /θ/ nhất: The theatre is at number thirteen; The Big Thumb is on Disney channel; The Haunted Theatre is about a thirsty ghost; What’s the weather like on Thursday?
Câu 4 có nhiều /θ/
Câu 1 có nhiều /θ/
Câu 2 có nhiều /θ/
Câu 3 có nhiều /θ/
Trong câu: There are thirty people in the studio. Từ nào chứa âm /ð/?
studio
There
thirty
the
Chọn nghĩa đúng cho 'studio'.
Phòng làm chương trình
Sách lịch phát sóng
Người xem TV
Nhân vật hoạt hình
Từ nào phù hợp với định nghĩa: a programme about nature?
sports programme
educational
wildlife programme
TV series
Chọn cụm từ đúng với định nghĩa: a book giving the time of TV programmes.
studio
TV guide
viewer
cartoon character
Từ nào khớp với định nghĩa: a person watching TV?
weatherman
actor
viewer
character
Định nghĩa nào đúng với 'cartoon character'?
Chương trình thể thao
Nhân vật động/hoạt hình
Người dẫn chương trình
Kênh tin tức
Chọn cụm từ mô tả: a programme showing physical activities like swimming.
educational
TV series
sports programme
wildlife programme
Từ mô tả một chương trình dạy nhiều điều cho người xem là:
audience
educational
comedy
viewer
Chọn cụm từ đúng cho: a long film in short parts.
TV guide
character
TV series
studio
Tìm từ khác loại: book, show, comedy, cartoon.
cartoon khác loại
comedy khác loại
show khác loại
book khác loại
Tìm từ khác loại: weatherman, actor, viewer, MC.
MC khác loại
viewer khác loại
actor khác loại
weatherman khác loại
Tìm từ khác loại: television, newspaper, radio, telephone.
newspaper khác loại
television khác loại
telephone khác loại
radio khác loại
Điền từ phù hợp: There are many TV ______. They offer interesting ______ for fun and learning.
programmes; watching
programmes; world
programmes; characters
programmes; children
Chọn đáp án đúng: When children are ______ the programmes, they can visit far-away lands.
meet
world
characters
watching
Ghép đúng: What time is the Weekend Meeting on?
On the second floor.
Search and Explore.
Because he’s so funny.
Only once a week.
Chọn từ để hoàn thành câu hỏi: ______ did John Logie Baird create the first television?
Who did he create it with
Why did he create it
Where did he create it
When did he create it
Chọn WH- question phù hợp với câu trả lời: B: I’m not sure. Three or four. A: ______ hours did you watch TV last week?
Which day did you watch
What time did you watch
How many hours did you watch
How long did you watch
Hoàn thành câu hỏi: A: ______ country is a great cartoon producer? B: Japan.
Where country produces cartoons
What country is great
Which country produces cartoons
Which country is great
Chọn câu hỏi đúng cho câu trả lời: B: Pre-school children. A: ______ makes up the largest TV audience in the USA?
Who mainly watches TV
Which group watches most
What audience is largest
Whose audience is largest
Chọn câu hỏi phù hợp với đáp án: B: Because they’re colourful and funny. A: ______ do children like cartoons?
Why do children like them
When do children like them
How do children like them
What do children like them
Điền liên từ thích hợp: My brother likes watching TV, ______ I like going out with my friends.
or
so
and
but
Chọn liên từ đúng: I want to work in television industry, ______ I’m learning hard.
or
so
and
but
Chọn liên từ phù hợp: The weather was bad, ______ they didn’t keep their picnic plan.
but
so
and
or
Chọn liên từ phù hợp: The concert started late, ______ we waited to watch it.
or
but
and
so
Chọn liên từ đúng: You can watch Harry Potter on TV, ______ you can read it, too.
or
so
but
and
Chọn liên từ thích hợp: I watched Happy Feet, ______ I told it to my friends.
and
but
or
so
Hoàn thành hội thoại: Phong: Turn to (1) ______, Minh. Harry Potter is going to be on. Chọn đáp án đúng.
VTV cab
favourite
isn’t it
game show
Hoàn thành hội thoại: Phong: Is the topic of the (2) ______ about pets? Chọn đáp án đúng.
game show
favourite
isn’t it
VTV cab
Hoàn thành hội thoại: Phong: (3) ______ does your programme finish? Chọn đáp án đúng.
What time
At
isn’t it
favourite
Hoàn thành hội thoại: Minh: (4) ______ 8.30. Chọn đáp án đúng.
game show
isn’t it
What time
At
Hoàn thành hội thoại: Minh: Dad is watching his (5) ______ team, Manchester United. Chọn đáp án đúng.
VTV cab
isn’t it
favourite
game show
Hoàn thành hội thoại: Phong: It’s your day today, (6) ______? Chọn đáp án đúng.
isn’t it
What time
favourite
VTV cab
Tạo câu hỏi hoàn chỉnh từ gợi ý: what / favourite / TV programme / ? Chọn câu đúng.
What your favourite TV programme is
What is you favourite TV programme
What are your favourite TV programme
What is your favourite TV programme
Chọn câu hỏi đúng từ gợi ý: what time / it / on / ?
What time does it on
What time is it on
What time it is on
At what time it on
Chọn câu hỏi đúng từ gợi ý: what channel / it / on / ?
What channel is it on
What channel it is on
Which channel does it on
Which channel is on it
Nhìn vào hình minh họa, chọn câu phù hợp nhất để hỏi về chương trình hoạt hình đang xem.
Why do children dislike this cartoon
How many pets are in this cartoon
What channel is this cartoon on
Which actor stars in this cartoon
Nhìn vào màn hình TV với hoạt hình động vật, câu nào nói đúng về mặt tích cực của truyền hình?
Nó ngăn trẻ chơi ngoài trời
Nó mở ra những thế giới mới
Nó luôn làm trẻ buồn chán
Nó có hại cho mắt trẻ nhỏ
Câu nào thể hiện chủ đề tổng quát: truyền hình có mặt tốt?
It opens up new worlds
It’s educational
Watching too much TV is bad
Television has its good side
Sắp xếp logic: câu nào thường xuất hiện sau ý 'Television has its good side'?
It keeps children from outdoor activities
However, watching too much TV is bad
It’s bad for their eyes, too
It’s educational
Câu hỏi ngắn gọn phù hợp cho cụm 'what / it / about / ?' là gì?
What is it about?
What it is about?
What is about it?
What about is it?
Truyền hình thời kỳ đầu có đặc điểm nào?
Âm thanh nổi
Màn hình cảm ứng
Màu sắc rực rỡ
Chỉ trắng đen
Suresh Joachim từ Sri Lanka đã làm gì vào năm 2005?
Phát minh TV màu
Xem TV 69 giờ liên tục
Đóng phim ở Hollywood
Tạo chương trình hài mới
Chọn liên từ để nối: 'We wanted to watch Pinocchio. We turned to the Movie channel. (so)'
We wanted Pinocchio, so turned Movie
We wanted to watch Pinocchio, so we turned to the Movie channel
So we wanted to watch Pinocchio, we turned the Movie channel
We watched Pinocchio so turned channel
Nối bằng 'and': 'You can watch The Pig Race. You can watch Who’s Faster after that.'
And you can watch The Pig Race Who’s Faster
You can watch The Pig Race and you can watch Who’s Faster after that
You can watch The Pig Race, and Who’s Faster after that
You watch Pig Race and after that Who’s Faster
Chọn cách dùng 'but' phù hợp: 'I love films. I don’t like watching them on television.'
I don’t like but watching films on television
But I love films I don’t like watching them
I love films, but watching them on television don’t like
I love films but I don’t like watching them on television
Chọn câu dùng 'so' đúng: 'I’m interested in the history of television. I like reading books about it.'
I’m interested in the history so like reading it
I’m interested so I read books for television it
I’m interested in the history of television, so I like reading books about it
I like reading books so interested in TV history
Câu hỏi đúng cho câu trả lời 'In Los Angeles.' là gì?
What is the Walk of Fame?
When did Hollywood start?
What is Universal Studios?
Where is Hollywood?
'Hollywood started in 1909.' Câu hỏi phù hợp là:
Where did Hollywood start?
When did Hollywood start?
Who started Hollywood?
Why did Hollywood start?
Điều gì làm Hollywood nổi tiếng hiện nay?
Trung tâm ngành phim Mỹ
Nơi phát minh truyền hình
Thành phố nhiều bảo tàng nghệ thuật
Khu sản xuất chương trình trực tiếp
Universal Studios là nơi như thế nào?
Nơi bán sách về TV
Nơi tổ chức xem TV 69 giờ
Nơi có các ngôi sao trên vỉa hè
Nơi họ làm phim
Theo bảng ở hình 0, kênh phát "Junk Workshop" là gì?
Discovery Kids
Around the World
VTV3
VTV1
Nội dung chính của "Country Fairs: Pig Race" là gì?
Cuộc thi heo đua
Chương trình thời tiết
Bản tin quốc tế
Phim hoạt hình gia đình
Vì sao người xem thích "Junk Workshop" theo bảng?
Phát lúc sáng sớm
Hài hước nhưng nhàm
Có heo dễ thương
Bổ ích và thú vị
Chọn từ thích hợp: “_____ is your favourite TV programme?”
How
Where
What
Who
Chọn từ thích hợp: “_____ do you live?”
How
Where
When
Which
Chọn từ thích hợp: “_____ opened the door just now?”
Which
How
What
Who
Chọn từ thích hợp: “_____ time does the cartoon start?”
What time
When
How
What
Chọn từ thích hợp: “_____ far is your school from your house?”
How long
How many
How far
How
Chọn đáp án đúng: Chương trình đưa thông tin về thời tiết gọi là ______.
weather forecast
cartoon
game show
sitcom
Ai là người đọc bản tin trên TV?
newsreader
viewer
cameraman
reporter
“Tom and Jerry” thuộc loại chương trình nào?
soap opera
reality show
documentary
cartoon
Ghép đúng nghĩa: audience ↔ ______
khán giả
chương trình đố vui
phim hoạt hình
điều khiển từ xa
Ghép đúng nghĩa: cartoon ↔ ______
điều khiển từ xa
chương trình đố vui
khán giả
phim hoạt hình
Ghép đúng nghĩa: quiz show ↔ ______
điều khiển từ xa
khán giả
chương trình đố vui
phim hoạt hình
Ghép đúng nghĩa: remote control ↔ ______
điều khiển từ xa
khán giả
chương trình đố vui
phim hoạt hình
Điền từ đúng: My brother likes watching ______ on TV. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)
cartoon
what time
channel
reporter
Điền từ đúng: The ______ is talking to people at the event. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)
channel
cartoon
reporter
how long
Điền từ đúng: This TV ______ shows many interesting programmes. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)
what time
cartoon
channel
reporter
Hoàn thành câu hỏi: “_____ does it take to go to school?” – About 15 minutes. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)
How far
What time
How long
How many
Hoàn thành câu hỏi: “_____ do you have English?” – At 7.30 a.m. (cartoon / reporter / channel / how long / what time)
What time
How long
Which time
How many
Viết câu hỏi đúng từ gợi ý: (Where) you / live → ______?
Where you living?
Where do you live?
Where you do live?
Where are you live?
