wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AN TOÀN THÔNG TIN

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Trong An toàn thông tin, khía cạnh nào dưới đây là quan trọng để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép?

a)

Tính công khai (Publicity)

b)

Tính toàn vẹn (Integrity)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)


TÍnh linh hoạt (Flexibility)

2.

Tính bí mật (Confidentiality) trong an toàn thông tin được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu luôn sẵn sàng để chia sẻ công khai

b)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn trên hệ thống

c)

Dữ liệu chỉ được chỉnh sửa khi cần thiết

d)

Dữ liệu chỉ truy cập bởi các đối tượng được xác thực

3.

Tính toàn vẹn (Integrity) trong an toàn thông tin đảm bảo rằng

a)

Dữ liệu có thể thay đổi bất cứ khi nào

b)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ trên đám mây

c)

Dữ liệu không thể bị chỉnh sửa mà không bị phát hiện

d)


Dữ liệu chỉ được truy cập bởi người dùng bên trong

4.

Đâu là ví dụ về việc vi phạm tính bí mật của thông tin?

a)

Dữ liệu bị hỏng do mất điện đột ngột

b)

Hệ thống bị quá tải do lượng truy cập lớn

c)

Hacker truy cập trái phép vào số thẻ tín dụng của khách hàng

d)

Dữ liệu bị xóa sau khi cập nhật không thành công

5.

Mô hình an toàn thông tin của Donn B. Parker bổ sung thêm khái niệm nào vào tam giác CIA?

a)

Tính sở hữu và tính tiện ích

b)

Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

c)


Tính bảo mật và tính sẵn sàng

d)

Tính bảo mật và tính trách nhiệm

6.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong tam giác bảo mật CIA?

a)

Tính bí mật

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính sở hữu

d)

Tính sẵn sàng

7.

Hệ thống đảm bảo an toàn thông tin sẽ hiệu quả nhất khi

a)

Sử dụng toàn bộ các công cụ bảo vệ hiện đại nhất

b)

Được thiết kế không quan tâm đến chi phí

c)

Được bảo vệ ở mức an toàn phù hợp với chi phí và tính hữu dụng

d)

Có thể ngăn chặn tất cả mọi nguy cơ tấn công

8.

An toàn thông tin (ATTT) được hiểu là gì?

a)

Một hành động nhằm ngăn chặn hoặc phòng người sự truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu riêng tư

b)

Một khía cạnh chỉ bảo vệ thông tin ở dạng điện tử mà không quan tâm đến các hình thức khác như bản in

c)

Là việc đảm bảo rằng tất cả các dữ liệu có thể được truy cập công khai và không cần bảo mật

d)

Chỉ tập trung vào việc đảm bảo tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống máy tính, không quan tâm đến thông tin được lưu trữ

9.

Mục tiêu chính của An toàn thông tin bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Tính dễ chỉnh sửa, tính lưu trữ và tính chia sẻ của dữ liệu

b)

Tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu

c)

Tính công khai, tính dễ truy cập và tính phổ biến của dữ liệu

d)

Tính khả dụng, tính bảo mật và tính không giới hạn của dữ liệu

10.

Khái niệm An toàn thông tin (Information Security) có thể được xem gần nghĩa với khái niệm nào sau đây?

a)

Đảm bảo tất cả thông tin luôn ở trạng thái công khai

b)

Đảm bảo dữ liệu chỉ được lưu trữ ở các thiết bị phần cứng bảo mật cao

c)

Đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và liên tục

d)

Đảm bảo thông tin được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và rủi ro khác

11.

Một ví dụ về chính sách an toàn thông tin là gì?

a)

Giám sát và ghi log các truy cập

b)

Xác thực sinh trắc học thay cho mật khẩu trong đăng nhập

c)

Tường lửa bảo vệ hệ thống mạng nội bộ

d)

Sao lưu định kỳ dữ liệu

12.

An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Đảm bảo an toàn cho hệ điều hành và ứng dụng

b)

Quản lý các rủi ro bảo mật

c)

Đảm bảo truy cập vào mạng riêng ảo

d)

Thiết lập chính sách an toàn lô gics

13.

An ninh mạng (Network Security) nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo tính sẵn sàng của hệ thống máy tính

b)

Bảo vệ hệ thống mạng và thông tin truyền tải khỏi xâm nhập trái phép

c)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

d)

Đảm bảo hệ thống được mã hóa

14.

Kỹ thuật nào sau đây thường được dùng để đảm bảo an ninh mạng?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Tường lửa và proxy

c)

Quản lý các rủi ro bảo mật

d)

Xác thực sinh trắc học

15.

Quản lý an toàn thông tin (Information security management) bao gồm nội dung cốt lõi nào?

a)

Kiểm soát truy cập người dùng

b)

Quản lý và đánh giá rủi ro

c)

Đảm bảo an toàn cho máy tính và dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

16.

Đâu là nguyên tắc bảo mật được OECD đề xuất?

a)

Tính nhận thức, trách nhiệm, đạo đức, và phản hồi

b)

Tính sẵn sàng, tính sở hữu, và tính tiện ích

c)

Tính an toàn, tính minh bạch và tính bảo mật

d)

Tính quyền hạn, tính nhất quán và tính minh bạch

17.

Tính không thể chối bỏ (Non-repudiation) đảm bảo điều gì trong giao dịch?

a)

Bên bán có quyền từ chối cung cấp dịch vụ

b)

Giao dịch chỉ được thực hiện khi bên bán xác nhận

c)

Một bên giao dịch không thể phủ nhận rằng họ đã thực hiện giao dịch

d)

Giao dịch có thể được thay đổi khi cần thiết

18.

Tính sẵn sàng (Avaliability) trong an toàn thông tin yêu cầu

a)

Hệ thống luôn sẵn sàng khi cần thiết, tránh các sự cố mất điện, hỏng phần cứng

b)

Dữ liệu có thể được chỉnh sửa bởi tất cả người dùng

c)

Tất cả dữ liệu được sao lưu mỗi tuần

d)

Hệ thống được tắt vào cuối ngày để đảm bảo an toàn

19.

Khái niệm cơ bản nào là cốt lõi của an toàn thông tin?

a)

Tính linh hoạt, tính bảo mật, tính sở hữu

b)


Tính bí mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng

c)

Tính sở hữu, tính riêng tư, tính bảo mật

d)


Tính sẵn sàng, tính độc quyền, tính bảo mật

20.

An ninh không gian mạng (Cyber security) là gì?

a)

Đảm bảo an toàn cho hệ thống và thông tin trên không gian mở internet

b)

Đảm bảo việc sao lưu dữ liệu trực tuyến

c)

Bảo vệ các mạng nội bộ khỏi truy cập trái phép

d)

Giám sát các hoạt động của người dùng

21.

Một trong những biện pháp phòng chống mất mát dữ liệu là gì?

a)

Sao lưu tạo dự phòng dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

c)


Sử dụng proxy để lọc gói tin

d)


Kiểm soát truy cập vào ứng dụng

22.

An toàn máy tính khác với An toàn thông tin ở điểm nào?

a)

An toàn máy tính bảo vệ tất cả các thông tin, bao gồm cả dạng bản in và dạng điện tử

b)

An toàn máy tính chỉ tập trung vào tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống mà không quan tâm đến dữ liệu

c)


An toàn máy tính chỉ quan tâm đến việc chia sẻ thông tin an toàn trên các mạng xã hội

d)

An toàn máy tính là một hành động rủi ro liên quan đến môi trường vật lý

23.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG thuộc quản lý an toàn thông tin?

a)

Chính sách an toàn thông tin

b)

Sử dụng mạng riêng ảo

c)

Chu trình lặp lại quản lý và giám sát an toàn

d)

Đào tạo người dùng về an toàn thông tin

24.

Khi thiết kế hệ thống đảm bảo an toàn thông tin, yếu tố nào cần cân nhắc?

a)

Mức độ an toàn, chi phí và tính hữu dụng

b)


Chỉ chú trọng vào chi phí thấp

c)

Công cụ phòng vệ hiện đại nhất

d)

Số lượng người dùng truy cập

25.

An toàn thông tin tập trung bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa nào?

a)

Chỉ bảo vệ dữ liệu điện tử khỏi các lỗi kỹ thuật

b)

Giúp các tổ chức lưu trữ dữ liệu an toàn ở nước ngoài

c)


Truy cập trái phép, sử dụng không đúng cách, làm lộ, phá hoại hoặc chỉnh sửa dữ liệu mà không được phép

d)

Đảm bảo thông tin luôn sẵn sàng để công khai cho tất cả mọi người

26.

Điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong những nguy cơ mà An toàn thông tin tìm cách ngăn chặn?

a)


Truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu

b)


Lưu trữ và sao lưu dữ liệu cho các cá nhân và tổ chức

c)


Sửa đổi hoặc phá hủy thông tin mà không được phép

d)


Tiết lộ hoặc làm lộ thông tin mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu

27.

Tính sẵn sàng trong hệ thống giúp phòng tránh rủi ro nào dưới đây?

a)

Hacker tấn công và chỉnh sửa dữ liệu

b)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

c)

Mất điện hoặc sự cố phần cứng làm gián đoạn hệ thống

d)


Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

28.

Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?

a)

Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Mật khẩu ngần, dễ nhập nhanh

d)


Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

29.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?

a)

Microsoft Virus Protector

b)

Microsoft Harmware

c)


Microsoft Malware

d)

Microsoft Defender Antivirus

30.

Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào?

a)

Cung cấp thêm một lớp báo vệ ngoài mật khẩu

b)


Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu

c)


Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đăng nhập

d)


Giới hạn thời gian đăng nhập trên một thiết bị

31.

Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?

a)

Qua mạng xã hội

b)


Qua email có chứa tệp đính kèm độc hại

c)


Qua việc tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc

d)

Tất cả các đáp án (A), (B), (C)

32.

Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)


Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

b)


Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

c)

Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

33.

Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo

b)

Các trang web giả mạo, lừa đảo

c)


Các cuộc tấn công mạng

d)


Tất cả các yếu tố

34.

Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc, người dùng nên làm gì?

a)


Tắt máy và không làm gì thêm

b)


Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra

35.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì?

a)


Tắt tính năng cập nhật tự động

b)


Cài đặt hệ điều hành mới nhất

c)


Sử dụng phần mềm diệt virus

d)


Kết nối mạng qua VPN

36.

Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?

a)


Sự chậm trễ trong giao tiếp

b)

Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng

c)

Mất dữ liệu cá nhân

d)

Tăng cường hiệu quả làm việc

37.

Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?

a)


Chia sẻ mật khẩu với người gửi

b)


Đăng nhập ngay để xác nhận thông tin

c)

Tải xuống mọi tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

d)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết

38.

Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?

a)


Gửi thông tin quảng cáo

b)

Cung cấp tài liệu hữu ích

c)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

d)


Giả mạo danh tính của bạn bè

39.

Điều gì không nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh lại thông tin qua điện thoại

b)


Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý

c)


Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

d)


Không nhấp vào các liên kết trong email

40.

Làm thế nào để bảo vệ tài khoản email khỏi các cuộc tấn công?

a)


Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

b)


Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên

d)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

41.

Khi nhận thấy có dấu hiệu lạ trên tài khoản email, người dùng nên làm gì?

a)


Không làm gì cả

b)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

c)

Gọi cho quản trị viên để kiểm tra

d)


Gửi email cho bạn bè để cảnh báo

42.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)


Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc

b)

Mở tất cả các email từ bạn bè

c)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

d)


Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra

43.

Lỗ hổng bảo mật là gì?

a)


Một chương trình bảo vệ hệ thống

b)

Một phần mềm trong hệ thống

c)

Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống

d)

Một loại phần cứng mới

44.

Lỗ hổng bảo mật cấp độ nguy hiểm (critical) là gì?

a)


Lỗ hổng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được

b)


Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng

c)


Lỗ hổng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác

d)

Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ

45.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống?

a)


Lỗi thiết kế

b)

Cập nhật thường xuyên

c)


Cấu hình hoạt động sai

d)


Lỗi lập trình

46.

Lỗi không kiểm tra đầu vào có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)


Gây rò rỉ thông tin

b)

Tấn công SQL Injection

c)

Lỗi tràn bộ đệm

d)


Tất cả các đáp án

47.

Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây?

a)


Cấp phát bộ nhớ không đúng cách

b)


Truy cập trái phép

c)


Xác thực không hợp lệ

d)


Lỗi trong hệ mật mã

48.

Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả nào sau đây?

a)


Không ảnh hưởng đến bảo mật

b)

Tăng hiệu năng hệ thống

c)

Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng

d)

Cải thiện bảo mật hệ thống

49.

Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?

a)


Lỗi tràn bộ đệm

b)


Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực

d)


Tất cả các đáp án

50.

Các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì?

a)

Cấp phát bộ nhớ không hợp lý

b)

Quản lý khóa không đúng cách

c)

Không liên quan đến bảo mật

d)


Thiếu kiểm soát truy cập

51.

Lỗ hổng bảo mật thường xuất hiện do yếu tố nào?

a)


Tất cả các đáp án

b)

Thiết kế hệ thống không chặt chẽ

c)


Sai sót lập trình

d)

Quản lý truy cập không đúng cách

52.

Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?

a)

Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm

b)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm

c)

Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng

d)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đúng giới hạn

53.

Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây?

a)


Ngừng hoạt động của ứng dụng

b)

Mất dữ liệu

c)


Cho phép kẻ tấn công chèn mã độc

d)

Tất cả các đáp án

54.

Nguyên nhân chính dẫn đến lỗi tràn bộ đệm là gì?

a)


Cấp phát bộ nhớ sai

b)


Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào

c)


Sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm

d)

Bộ nhớ không đủ dung lượng

55.

Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng để khai thác lỗi tràn bộ đệm?

a)

Vùng mã thực thi (Executable code)

b)

Vùng dữ liệu toàn cục (Data)

c)

Vùng bộ nhớ cấp phát động (Heap)

d)

Vùng ngăn xếp (Stack)

56.

Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào?

a)

Xác thực và mã hóa

b)


Xác thực và trao quyền

c)


Xác thực và phân tích

d)


Trao quyền và lưu trữ

57.

Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?

a)

Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ

b)


Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP

c)

Chỉ ẩn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ

d)

Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh

58.

Các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

59.

Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt quá dung lượng bộ đệm được cấp phát?

a)


Lỗi không kiểm tra đầu vào

b)

Lỗi xác thực

c)


Lỗi tràn bộ đệm

d)


Lỗi mật mã

60.

Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)


Người dùng trái phép truy cập tài nguyên

b)

Đánh cắp thông tin nhạy cảm

c)


Mất tính toàn vẹn dữ liệu

d)


Tất cả các đáp án

61.

Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)


Cải thiện bảo mật

b)

Giảm hiệu năng hệ thống

c)


Đánh cắp dữ liệu

d)

Không ảnh hưởng đến hệ thống

62.

Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống?

a)


Không có tính năng nào

b)

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở

c)

Tính phức tạp và nhiều tính năng

d)

Hệ thống đơn giản

63.

Biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thi các chương trình ứng dụng?

a)


Luôn thực thi với quyền tối thiểu cần thiết

b)

Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi

c)

Không cần thực hiện kiểm soát người dùng

d)


Cho phép tất cả người dùng quyền quản trị

64.

Điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hệ thống kiểm soát truy cập?

a)

Mật khẩu lưu dưới dạng bản rō

b)

Sử dụng nhiều lớp xác thực

c)


Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào

d)


Mã hóa mật khẩu

65.

Một trong các biện pháp bảo mật cho hệ thống mạng LAN là

a)

Tắt toàn bộ dịch vụ HTTP, FTP, SMTP

b)


Cho phép truy cập không giới hạn vào mọi cổng

c)


Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus

d)

Đặt tất cả các máy chủ trong vùng mạng Internet

66.

Trong mô hình mạng bảo mật, các máy chủ ứng dụng và Database Server nên được đặt ở đâu để có thể kết nối ra ngoài Internet?

a)


Trong vùng mạng Server

b)


Trong vùng mạng Internet

c)


Trong mạng LAN cục bộ

d)

Trong vùng DMZ

67.

Thiết bị nào được khuyến nghị đặt trước khi kết nối đến ISP để lọc các lưu lượng không mong muốn và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa?

a)


Router

b)


ServerFilter

c)


Firewall

d)


Switch

68.

Tại sao nên đặt máy chủ cung cấp dịch vụ ra Internet trong vùng DMZ?

a)

Để bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet

b)

Để tiết kiệm chi phí quản lý

c)


Để dễ dàng kết nối với các thiết bị mạng nội bộ

d)

Để máy chủ có thể truy cập mọi dữ liệu nội bộ

69.

Một trong các tiêu chí quan trọng khi thiết kế mô hình mạng bảo mật là

a)


Cho phép truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu từ Internet

b)

Đặt toàn bộ máy chủ trong một vùng mạng duy nhất

c)


Đặt các máy chủ web, mail trong vùng DMZ

d)

Không sử dụng tường lửa

70.

Tại sao cần cập nhật hệ điều hành thường xuyên trong hệ thống mạng LAN?

a)


Để cải thiện tốc độ xử lý của hệ thống

b)


Để tăng dung lượng lưu trữ

c)

Để dễ dàng sao lưu dữ liệu

d)

Để tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu lỗ hổng bảo mật

71.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng chống tấn công giả mạo địa chỉ IP là gì?

a)


Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Sử dụng kỹ thuật lọc trên tường lửa

c)

Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

d)


Tất tất cả các giao thức mạng

72.

Trong cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP, nếu tường lửa không lọc được gói tin giả mạo, điều gì có thể xảy ra?

a)

Máy nạn nhân sẽ tự động ngắt kết nối mạng

b)


Yêu cầu giả mạo có thể đến được mạng cục bộ và gây hại cho máy nạn nhân

c)

Địa chỉ IP của kẻ tấn công sẽ bị phát hiện

d)


Gói tin sẽ bị xóa ngay lập tức

73.

Khi phát hiện tấn công giả mạo địa chỉ IP, bước tiếp theo nên thực hiện là gì để bảo vệ mạng?

a)

Chặn toàn bộ lưu lượng mạng

b)


Tất hoàn toàn tường lửa

c)

Thiết lập lại địa chỉ IP nguồn của các máy chủ

d)

Cấu hình lại tường lửa để lọc gói tin giả mạo và kiểm tra lưu lượng đến

74.

Tấn công nghe lén (Sniffing/Eavesdropping) thường nhắm đến mục tiêu nào trong quá trình thu thập thông tin?

a)

Các thiết bị đầu cuối

b)

Địa chỉ IP của người dùng

c)

Phần mềm hệ điều hành

d)


Các gói tin mạng

75.

Để phòng chống tấn công nghe lén, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Sử dụng nhiều thiết bị mạng khác nhau

b)


Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

c)

Sử dụng mã hóa cho thông tin truyền tải

d)


Tăng tốc độ truyền tải mạng

76.

Trong tấn công kiểu người đứng giữa (MITM), mục tiêu chính của kẻ tấn công là gì?

a)


Mã hóa dữ liệu

b)


Tăng cường tốc độ mạng

c)


Giám sát tài khoản mạng xã hội

d)

Chặn bắt và sửa đổi thông điệp giữa hai bên truyền thông

77.

Mục đích chính của mạng không dây WLAN là gì?

a)


Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng có dây

b)

Kết nối với mạng di động như 3G, 4G

c)


Kết nối các thiết bị mà không cần dây dẫn

d)


Mở rộng phạm vi của mạng LAN

78.

Tiêu chí nào dưới đây không phải là một trong bốn tiêu chí an toàn của mạng WLAN?

a)

Tính sẵn sàng

b)


Tính bảo mật

c)


Tính xác thực

d)

Tính bí mật

79.

Mục đích của việc sử dụng chứng chỉ SSL/TLS trong việc phòng ngừa tấn công MITM là gì?

a)

Phân tích và xử lý dữ liệu giữa hai bên giao tiếp

b)


Mã hóa thông tin giữa hai bên, ngăn chặn kẻ tấn công can thiệp vào giao tiếp

c)

Cung cấp mã bảo vệ chống virus cho các thiết bị kết nối

d)

Cải thiện hiệu suất và tốc độ kết nối mạng

80.

Mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Giảm thiểu không gian lưu trữ

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

c)

Giúp dữ liệu dễ dàng truy cập hơn

d)

Chuyển đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được mà không có "key"

81.

Mã hóa có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền gì?

a)

Quyền sử dụng máy tính

b)

Quyền riêng tư của người dùng

c)

Quyền sở hữu dữ liệu

d)

Quyền truy cập vào phần mềm

82.

Mã hóa có thể đảm bảo điều gì trong quá trình truyền tải và lưu trữ dữ liệu?

a)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

b)

Giảm độ bảo mật của dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Thay đổi định dạng dữ liệu

83.

Mã hóa được sử dụng trong việc bảo vệ thông tin nào dưới đây?

a)

Thông tin cá nhân, mật khẩu, thông tin tài khoản ngân hàng

b)

Chỉ bảo vệ dữ liệu trên máy tính

c)

Chỉ bảo vệ mật khẩu của người dùng

d)

Chỉ bảo vệ dữ liệu trong các ứng dụng

84.

Mã hóa thay thế có thể giúp bảo vệ dữ liệu như thế nào?

a)

Hoán vị các bịt trong dữ liệu

b)

Thay thế các ký tự trong chuỗi dữ liệu bằng ký tự khác để ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Tạo giá trị băm duy nhất cho dữ liệu

d)

Thay đổi thứ tự các ký tự trong dữ liệu

85.

Mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu trong giao tiếp an toàn trên mạng thông qua giao thức nào?

a)

FTP

b)

HTTPS (HTTP Secure)

c)

SMTP

d)

HTTP

86.

Trong ngành an ninh quốc gia và quân sự, mã hóa có vai trò gì?

a)

Giảm thiểu sự cố bảo mật

b)

Giúp giảm chi phí bảo mật

c)

Bảo vệ thông tin và dữ liệu mật

d)

Tăng cường tốc độ truyền tải dữ liệu

87.

Phương pháp mã hóa XOR sử dụng phép toán nào?

a)

Phép cộng các ký tự với nhau

b)

Phép chia giữa các giá trị ký tự

c)

Phép nhân giữa các giá trị ký tự

d)

Phép toán XOR (hoặc) trên các bit của dữ liệu

88.

Trong phương pháp mã hóa hoán vị, dữ liệu sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tạo ra một chuỗi dữ liệu ngẫu nhiên

b)

Thứ tự của các ký tự trong dữ liệu bị thay đổi

c)

Ký tự được thay thế bằng một ký tự khác

d)

Giá trị của các ký tự không thay đổi

89.

Một đặc điểm quan trọng của mã hóa XOR là gì?

a)

Nó tạo ra dữ liệu mã hóa không thể phục hồi

b)

Nó không yêu cầu khóa mã hóa

c)

Nó có thể đảo ngược nếu sử dụng cùng một khóa mã hóa

d)

Nó thay đổi hoàn toàn thông tin gốc

90.

Mã hóa hoán vị có thể được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cần thay thế một ký tự bằng ký tự khác

b)

Khi cần mã hóa thông tin theo một thứ tự mới mà không thay đổi giá trị các ký tự

c)

Khi cần tạo ra một mã hóa một chiều không thể đảo ngược

d)

Khi cần giảm kích thước dữ liệu

91.

Mã hóa XOR là phương pháp mã hóa nào?

a)

Mã hóa khối

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Mã hóa thay thế

d)

Mã hóa bất đối xứng

92.

Mã hóa trong bảo mật giao thức mạng giúp đạt được mục tiêu gì?

a)

Đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu truyền tải qua mạng

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

c)

Giúp xác thực người dùng mà không cần mật khẩu

d)

Giảm thiểu băng thông sửdụng

93.

Chữ ký điện tử được sử dụng chủ yếu trong trường hợp nào?

a)

Để tạo ra một bản sao dữ liệu

b)

Để giảm kích thước của các tệp dữ liệu

c)

Để xác thực tính hợp pháp và toàn vẹn của thông tin

d)

Để mã hóa toàn bộ dữ liệu trong một hệ thống

94.

Ứng dụng của mã hóa trong giao thức HTTPS nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo mọi trang web đều tải nhanh hơn

b)

Mã hóa các hình ảnh truyền qua web

c)

Giảm thiểu chi phí bảo mật web

d)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm như tên người dùng và mật khẩu trong quá trình giao tiếp

95.

Đâu là một ví dụ của định danh trên không gian mạng?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Mã PIN của điện thoại

c)

Dung lượng ổ đĩa cứng

d)

Tên file trên máy tính

96.

Tầm quan trọng của định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Giảm chi phí quản lý hệ thống mạng

b)

Làm cho hệ thống mạng phức tạp hơn

c)

Xác định và đảm bảo danh tính của cá nhân hoặc tổ chức khi tham gia trực tuyến

d)

Giúp tăng tốc độ mạng

97.

Đâu là một lợi ích của việc xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Đảm bảo rằng không có ai bị mất kết nổi

b)

Làm giảm số lượng người truy cập vào hệ thống

c)

Giảm dung lượng dữ liệu được truyền đi

d)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường bảo mật cho thông tin cá nhân và doanh nghiệp

98.

Định danh trên không gian mạng hỗ trợ các tổ chức như thế nào?

a)

Hỗ trợ xác thực danh tính, bảo vệ thông tin và giảm thiểu rủi ro bảo mật

b)

Giúp các tổ chức tiết kiệm điện năng

c)

Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Giảm số lượng người dùng truy cập

99.

Định danh trên không gian mạng có vai trò quan trọng nhất trong trường hợp nào?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ

b)

Đảm bảo tốc độ truyền tải cao hơn

c)

Đảm bảo danh tính và an toàn khi truy cập các dịch vụ tài chính trực tuyến

d)

Giảm số lượng người dùng trực tuyến

100.

Vai trò chính của địa chỉ IP trong việc xác thực là gì?

a)

Xác định vị trí địa lý của người dùng

b)

Giảm thiếu dung lượng bộ nhớ

c)

Xác định thiết bị và kết nối của người dùng trên mạng

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

101.

Dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Chứng chỉ số của người dùng

b)

Một đoạn mã ngẫu nhiên do người dùng tạo ra

c)

Tập hợp các đặc điểm định danh duy nhất của một thiết bị

d)

Mã PIN của điện thoại

102.

Vai trò của dấu vân tay thiết bị trong xác thực là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi mạng

b)

Tăng băng thông mạng

c)

Nhận diện và xác thực thiết bị duy nhất của người dùng

d)

Bảo vệ thông tin khỏi mã độc

103.

Chứng chỉ số là gì?

a)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một tệp tin điện tử chứa thông tin xác thực và chứng nhận của một thực thể số

c)

Tài liệu giấy chứng nhận danh tính

d)

Một khóa giải mã dữ liệu

104.

Đâu là một ví dụ phổ biến của mã định danh số hóa?

a)

Số điện thoại di động

b)

Địa chỉ nhà

c)

Hình ảnh chân dung

d)

Số chứng minh thư nhân dân hoặc số thẻ căn cước công dân

105.

Phương thức xác thực nào có thể sử dụng chứng chỉ số?

a)

Mã PIN

b)

Tên người dùng

c)

Xác thực SSL/TLS trên các trang web

d)

Mật khẩu đơn giản

106.

Địa chỉ IP được phân loại thành mấy loại chính?

a)

IPv4 và IPv5

b)

IPv2 và IPv3

c)

IPv5 và IPv6

d)

IPv4 và IPv6

107.

Vai trò của mã định danh số hóa trong bảo mật là gì?

a)

Giảm băng thông mạng

b)

Tăng khả năng truyền tải dữ liệu

c)

Giúp xác thực danh tính và hạn chế gian lận trên không gian mạng

d)

Tăng hiệu suất hệ thống

108.

Một lợi ích của việc sử dụng dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Dễ dàng phân phối tệp tin

c)

Nhận dạng chính xác thiết bị mà người dùng sử dụng

d)

Giảm bớt dung lượng bộ nhớ

109.

Phương thức xác thực nào sử dụng địa chỉ IP?

a)

Xác thực sinh trắc học

b)

Xác thực qua mật khẩu

c)

Xác thực vị trí địa lý dựa trên địa chỉ IP

d)

Quét mã QR

110.

Định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Một giao thức truyền thông an toàn

b)

Cách xác định và xác thực danh tính cá nhân hoặc tổ chức khi hoạt động trực tuyến

c)

Phương pháp mã hóa dữ liệu nhạy cảm

d)

Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu

111.

Một trong những công nghệ phổ biến để xác thực định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Dọn dẹp bộ nhớ cache

b)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Nén tệp tin

d)

Định dạng tài liệu PDF

112.

Đâu là một rủi ro khi không có hệ thống định danh trên không gian mạng?

a)

Giảm băng thông mạng

b)

Nguy cơ bị giả mạo danh tính và truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Tăng chi phí lưu trữ

d)

Mất khả năng sao lưu dữ liệu

113.

Mã định danh số hóa là gì?

a)

Mã truy cập vào hệ thống

b)

Tên đăng nhập của người dùng

c)

Dãy số hoặc mã duy nhất đại diện cho danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức

d)

Chuỗi ký tự được mã hóa từ ảnh chụp cá nhân

114.

Thông tin đăng nhập có vai trò gì trong xác thực?

a)

Dùng để mã hóa các gói dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

c)

Dùng để xác định và cấp quyền truy cập của người dùng

d)

Kiểm tra các lỗi phần mềm

115.

Dấu vân tay thiết bị bao gồm những yếu tố nào?

a)

Địa chỉ IP và mật khẩu

b)

Các tệp tin trên máy tính

c)

Mã định danh và tên đăng nhập

d)

Cấu hình phần cứng, hệ điều hành, và các cài đặt của thiết bị

116.

Chứng chỉ số thường được cấp bởi ai?

a)

Tổ chức cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA)

b)

Quản trị viên mạng (Administrator)

c)

Người dùng cá nhân (User)

d)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

117.

Tại sao cần phải xác thực định danh khi truy cập vào các dịch vụ trực tuyến?

a)

Để tăng băng thông truyền tải

b)

Để xác nhận người dùng là cá nhân hoặc tổ chức hợp pháp và ngăn chặn lừa đảo

c)

Để đảm bảo tốc độ truy cập cao hơn

d)

Để giảm chi phí mạng

118.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Mật khẩu cá nhân của người dùng

b)

Một phương thức mã hóa dữ liệu

c)

Địa chỉ định danh của thiết bị trong mạng

d)

Phương thức xác thực bằng sinh trắc học

119.

Tại sao mã định danh số hóa quan trọng trong việc xác thực?

a)

Đảm bảo tính đồng nhất của giao diện người dùng

b)

Chuyển đổi dữ liệu thành các định dạng khác nhau

c)

Tăng cường dung lượng mạng

d)

Giúp xác định danh tính của cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường số

120.

Địa chỉ IP có thể giúp gì trong quản lý danh tính?

a)

Xác định nguồn gốc kết nối của người dùng

b)

Mã hóa các tệp tin

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Quản lý băng thông mạng

121.

Yếu tố nào sau đây có thể được xem là thông tin định danh cá nhân?

a)

Địa chỉ email

b)

Tên tệp tin

c)

Số thẻ căn cước công dân

d)

Địa chỉ IP

122.

CHƯƠNG II của Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề gì?

a)

Kinh doanh sản phẩm an toàn thông tin mạng

b)

Quản lý nhà nước về an toàn thông tin mạng

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân và bảo vệ hệ thống thông tin mạng

d)

Mật mã dân sự

123.

Chương III của Luật An toàn thông tin mạng Việt Nam quy định về vấn đề gì?

a)

Quy định về việc sử dụng mật mã trong hệ thống an ninh quốc gia

b)

Mật mã dân sự và các quy định liên quan đến kinh doanh, xuất nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự

c)

Quản lý và bảo vệ dữ liệu trong các hệ thống thông tin quốc gia

d)

Bảo vệ thông tin cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội

124.

Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề nào trong CHƯƠNG IV?

a)

Kinh doanh sản phẩm dịch vụ an toàn thông tin mạng

b)

Quản lý tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá hợp chuẩn, hợp quy về an toàn thông tin mạng

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân

d)

Phát triển nguồn nhân lực an toàn thông tin mạng

125.

Quản lý an toàn thông tin nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo bảo vệ phần cứng và phần mềm

b)

Chỉ bảo vệ thông tin khách hàng và nhà cung cấp

c)

Đảm bảo các tài sản an toàn thông tin được bảo vệ đầy đủ với chi phí phù hợp

d)

Đảm bảo bảo vệ tài sản an toàn thông tin với chi phí thấp nhất

126.

Các khâu trong quá trình quản lý an toàn thông tin bao gồm

a)

Xác định mục đích và đánh giá rủi ro

b)

Đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

c)

Xác định mục đích, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

d)

Xác định mục đích, xây dựng hồ sơ rủi ro, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

127.

Một hành vi được cho phép trong một quốc gia có thể được xem là vi phạm đạo đức ở quốc gia khác do

a)

Quy tắc ứng xử của tổ chức ISSA

b)

Quy định pháp luật giống nhau ở mọi quốc gia

c)

Sự khác biệt về văn hóa

d)

Yêu cầu của Bộ Quy tắc 10 điểm

128.

Công ty XYZ đang phát triển một ứng dụng di động sử dụng mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin người dùng. Ứng dụng này sẽ sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh để bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng. Tuy nhiên, công ty chưa đăng ký và nhận giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự. Trong trường hợp này, công ty XYZ có vi phạm Luật An toàn thông tin mạng không? Nếu có, công ty cần thực hiện những bước nào để đảm bảo tuân thủ pháp luật?

a)

Công ty không cần phải làm gì thêm vì việc sử dụng mã hóa không phải là hành vi yêu cầu giấy phép

b)

Không vi phạm luật vì công ty chỉ sử dụng mật mã dân sự trong ứng dụng của mình.

c)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng nếu công ty sử dụng sản phẩm mặt mã quân sự. Công ty cần thay thế bằng mật mã dân sự và đăng ký giấy phép kinh doanh.

d)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng vì công ty không có giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự. Công ty cần đăng ký và xin giấy phép để hợp pháp hóa việc sử dụng mật mã dân sự

129.

Khác biệt giữa đạo đức và luật trong an toàn thông tin thể hiện như thế nào?

a)

Đạo đức áp dụng trong mọi quốc gia, còn luật chỉ áp dụng trong một quốc gia

b)

Luật có thể thay đổi nhanh chóng, còn đạo đức không thay đổi

c)

Đạo đức không thể bị phạt bởi cơ quan chính quyền, trong khi luật có thể bị xử lý bởi cơ quan này

d)

Đạo đức là các quy định pháp lý được các cơ quan chính quyền xây dựng

130.

Quản lý an toàn thông tin nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo bảo vệ phần cứng và phần mềm

b)

Chỉ bảo vệ thông tin khách hàng và nhà cung cấp

c)

Đảm bảo các tài sản an toàn thông tin được bảo vệ đầy đủ với chi phí phù hợp

d)

Đảm bảo bảo vệ tài sản an toàn thông tin với chi phí thấp nhất

131.

Nhân viên đảm bảo an toàn thông tin phải nằm vững điều gì trong môi trường pháp lý?

a)

Các báo cáo tài chính của tổ chức

b)

Các luật và quy định liên quan đến an toàn thông tin

c)

Quy định về tiền lương và phúc lợi

d)

Các xu hướng công nghệ mới

132.

Chính sách an toàn thông tin trong tổ chức phải được nghiên cứu và soạn thảo như thế nào?

a)

Thực hiện nhanh chóng để kịp thời

b)

Chỉ cần đơn giản và dễ hiểu

c)

Lấy ý kiến từ các nhân viên

d)

Kỹ lưỡng, đầy đủ và công bằng

133.

Nam là sinh viên trường Đại học A, do thiếu tiên học và sinh hoạt Nam đã tham gia vào các nhóm trên mạng để tìm việc làm thêm. Nam được một tài khoản ẩn danh từ nước ngoài giới thiệu một công việc, tạo các tài khoản giả mạo để đăng bài lên các nền tảng mạng xã hội với thù lao rất cao. Nội dung của các bài đăng xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, thổi phồng những hạn chế, yếu kém trong quản lý, những sơ hở, thiếu sót trong thực hiện chính sách, pháp luật hoặc những vụ việc phức tạp này sinh trong lĩnh vực dân tộc, tôn giáo. Hãy cho biết quan điểm của em về hành động của Nam trong tình huống trên?

a)

Nam có quyền tham gia công việc này vì đây là quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội

b)

Nam chỉ phạm tội nếu bài viết của anh ấy gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội

c)

Nam không vi phạm pháp luật vì anh ấy chỉ làm việc theo yêu cầu của người khác và không có ý định xấu

d)

Nam đã vi phạm pháp luật vì hành động xuyên tạc thông tin trên mạng xã hội có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội

134.

Đạo đức trong an toàn thông tin thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Mức độ thu nhập của nhân viên

b)

Các đặc điểm văn hóa

c)

Các quy định pháp lý quốc tế

d)

Tính chất của công việc

135.

Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa luật và đạo đức?

a)

Luật được thực thi bởi cơ quan chính quyền, còn đạo đức không

b)

Luật không thể thay đổi theo thời gian

c)

Đạo đức luôn được luật hóa

d)

Đạo đức có thể bị phạt tiền

136.

A là nhân viên kinh doanh của công ty viễn thông X. A được cấp trên giao cho dữ liệu của khách hàng (là các thông tin riêng) đã mua hàng tại cửa hàng nhâm phục vụ cho công việc hậu bán hàng. B là bạn của A, có đề nghị A bán lại các thông tin về khách hàng với một mức phí cao. A đã đồng ý bán và chuyển giao các thông tin mình có cho B. Câu hỏi: Nếu hành động của A bị phát hiện và xử lý, các bên liên quan (công ty, khách hàng) sẽ bị ảnh hưởng như thế nào theo Luật An toàn thông tin mạng?

a)

Công ty có thể bị phạt nặng vì đề xảy ra rủi ro về dữ liệu của khách hàng, và Á có thể bị xử lý hình sự

b)

Công ty sẽ không bị xử phạt, chỉ A bị xử lý về hành vi bản thông tin

c)

A có thể bị phạt hành chính nhưng không ảnh hưởng đến công ty và khách hàng

d)

Khách hàng sẽ được thông báo nhưng không có hậu quả gì nghiêm trọng

137.

Các Tiêu chuẩn An toàn thông tin đóng vai trò quan trọng như thế nào trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp?

a)

Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng

b)

Giảm chi phí trong quá trình chuyển đổi số

c)

Tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

d)

Đảm bảo sự bảo mật và toàn vẹn dữ liệu khi triển khai các hệ thống số hóa