NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng 57,58
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
체류 기간 연 장
Gia hạn thời gian lưu trú
Thời hạn lưu trú
Tư cách cư trú
Thời hạn có khả năng lưu trú
체류자격
Cư trú hợp pháp
Cư trú bất hợp pháp
Tư cách cư trú
Thời gian lưu trú
추방되다
Hoạt động trái phép
Xuất cảnh tự nguyện
Bị cưỡng chế về nước
Bị trục xuất
출국하다
Nhập cảnh
Xuất cảnh
Nhập khẩu
Xuất khẩu
자 격 을 부여 하 다
Thay đổi tư cách lưu trú
Lấy tư cách lưu trú
Cấp phép tư cách cư trú
Đơn tự nguyện xuất cảnh
구직등록필증
Giấy chứng minh lưu trú
Giấy chứng nhận tìm việc
Đơn xin gia hạn việc làm
Đơn tự nguyện xuất cảnh
근로 계약이 만료 되다
Từ chối kí lại
Hủy hợp đồng
Hết hạn hợp đồng
Ký mới hợp đồng
일시 출국하다
Về nước tạm thời
Về nước trước thời hạn
Tái nhập cảnh
Về nước sớm
재입국 허가 신청서
Đơn xin phép tái nhập cảnh
Đơn dự kiến xuất cảnh
Biên bản chấp thuận
Đơn xin đổi chỗ làm việc
휴 가를 받 다
Nộp đơn nghỉ
Được phép nghỉ
Đăng ký nghỉ
Nộp đơn nghỉ
휴 가 를 내 다
Nộp đơn xin nghỉ
Được phép nghỉ
Sử dụng kì nghỉ
Đăng ký nghỉ
유급휴일
Ngày nghỉ không lương
Ngày nghỉ được hưởng lương
Ngày nghỉ theo luật
Ngày nghỉ theo hợp đồng
법정휴일
Ngày nghỉ được hưởng lương
Ngày nghỉ không lương
Ngày nghỉ theo hợp đồng
Ngày nghỉ theo luật
병 가 기 간
Nghỉ bệnh
Thời gian nghỉ bệnh
Lý do nghỉ bệnh
Kì nghỉ sinh
조퇴하다
Về sớm
Vắng mặt
Vắng mặt không lý do
Nhập viện
연장 근로 시간
Thời gian làm ca đêm
Thời gian làm ngày nghỉ
Thời gian làm tăng ca
Thời gian lv theo luật
국민연금
Lương Hưu
Tiền thưởng
Tiền trợ cấp thất nghiệp
Tiền ăn
실 수령 액
Bảng lương
Lương cơ bản
Nội dung lương
Lương thực lĩnh
시급
Lương theo ngày
Lương theo giờ
Lương tối thiểu
Lương năm
급여 명 세서
Nội dung lương
Lương cơ bản
Bảng lương
Lương thực lĩnh
