wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 57,58

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

체류 기간 연 장

a)

Gia hạn thời gian lưu trú

b)

Thời hạn lưu trú

c)

Tư cách cư trú

d)

Thời hạn có khả năng lưu trú

2.

체류자격

a)

Cư trú hợp pháp

b)

Cư trú bất hợp pháp

c)

Tư cách cư trú

d)

Thời gian lưu trú

3.

추방되다

a)

Hoạt động trái phép

b)

Xuất cảnh tự nguyện

c)

Bị cưỡng chế về nước

d)

Bị trục xuất

4.

출국하다

a)

Nhập cảnh

b)

Xuất cảnh

c)

Nhập khẩu

d)

Xuất khẩu

5.

자 격 을 부여 하 다

a)

Thay đổi tư cách lưu trú

b)

Lấy tư cách lưu trú

c)

Cấp phép tư cách cư trú

d)

Đơn tự nguyện xuất cảnh

6.

구직등록필증

a)

Giấy chứng minh lưu trú

b)

Giấy chứng nhận tìm việc

c)

Đơn xin gia hạn việc làm

d)

Đơn tự nguyện xuất cảnh

7.

근로 계약이 만료 되다

a)

Từ chối kí lại

b)

Hủy hợp đồng

c)

Hết hạn hợp đồng

d)

Ký mới hợp đồng

8.

일시 출국하다

a)

Về nước tạm thời

b)

Về nước trước thời hạn

c)

Tái nhập cảnh

d)

Về nước sớm

9.

재입국 허가 신청서

a)

Đơn xin phép tái nhập cảnh

b)

Đơn dự kiến xuất cảnh

c)

Biên bản chấp thuận

d)

Đơn xin đổi chỗ làm việc

10.

휴 가를 받 다

a)

Nộp đơn nghỉ

b)

Được phép nghỉ

c)

Đăng ký nghỉ

d)

Nộp đơn nghỉ

11.

휴 가 를 내 다

a)

Nộp đơn xin nghỉ

b)

Được phép nghỉ

c)

Sử dụng kì nghỉ

d)

Đăng ký nghỉ

12.

유급휴일

a)

Ngày nghỉ không lương

b)

Ngày nghỉ được hưởng lương

c)

Ngày nghỉ theo luật

d)

Ngày nghỉ theo hợp đồng

13.

법정휴일

a)

Ngày nghỉ được hưởng lương

b)

Ngày nghỉ không lương

c)

Ngày nghỉ theo hợp đồng

d)

Ngày nghỉ theo luật

14.

병 가 기 간

a)

Nghỉ bệnh

b)

Thời gian nghỉ bệnh

c)

Lý do nghỉ bệnh

d)

Kì nghỉ sinh

15.

조퇴하다

a)

Về sớm

b)

Vắng mặt

c)

Vắng mặt không lý do

d)

Nhập viện

16.

연장 근로 시간

a)

Thời gian làm ca đêm

b)

Thời gian làm ngày nghỉ

c)

Thời gian làm tăng ca

d)

Thời gian lv theo luật

17.

국민연금

a)

Lương Hưu

b)

Tiền thưởng

c)

Tiền trợ cấp thất nghiệp

d)

Tiền ăn

18.

실 수령 액

a)

Bảng lương

b)

Lương cơ bản

c)

Nội dung lương

d)

Lương thực lĩnh

19.

시급

a)

Lương theo ngày

b)

Lương theo giờ

c)

Lương tối thiểu

d)

Lương năm

20.

급여 명 세서

a)

Nội dung lương

b)

Lương cơ bản

c)

Bảng lương

d)

Lương thực lĩnh