wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm vàng da tắt mật Chương 12

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của vàng da tắc mật là:

a)

Vàng da, sốt, gan to

b)

Vàng da, ngứa, phân bạc màu

c)

Đau bụng, sốt, vàng da nhẹ

d)

Suy gan, cổ trướng, vàng da

2.

Nguyên nhân gây vàng da tắc mật thường gặp nhất ở người lớn là:

a)

Viêm gan siêu vi

b)

Ung thư gan nguyên phát

c)

Sỏi ống mật chủ

d)

Bệnh Wilson

3.

Ngứa trong vàng da tắc mật là do:

a)

Nhiễm trùng đường mật

b)

Tăng bilirubin tự do

c)

Tăng muối mật trong máu

d)

Suy gan

4.

Yếu tố gợi ý ung thư đầu tụy gây tắc mật:

a)

Vàng da từng đợt

b)

Đau bụng dữ dội từng cơn

c)

Vàng da tăng , không đau, túi mật to

d)

Gan to kèm cổ trướng

5.

Vàng da tắc mật có biểu hiện đặc trưng trên nước tiểu:

a)

Nước tiểu vàng sậm

b)

Nước tiểu nhạt màu

c)

Nước tiểu đỏ sậm

d)

Không thay đổi

6.

Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong vàng da tắc mật do u đầu tụy?

a)

Sụt cân

b)

Sốt cao từng đợt

c)

Vàng da

d)

Túi mật to

7.

Đặc điểm bilirubin máu trong vàng da tắc mật là:

a)

Chủ yếu tăng bilirubin tự do

b)

Chủ yếu tăng bilirubin liên hợp

c)

Bình thường

d)

Chỉ tăng nhẹ

8.

Bệnh lý nào không gây vàng da tắc mật cơ học?

a)

U đầu tụy

b)

Sỏi túi mật không tắc

c)

Sỏi ống mật chủ

d)

Ung thư bóng Vater

9.

Dấu hiệu Courvoisier-Terrier gặp trong:

a)

Viêm túi mật cấp

b)

U đầu tụy

c)

Xơ gan

d)

Viêm gan virus

10.

Đặc điểm phân trong vàng da tắc mật:

a)

Phân đen

b)

Phân nhạt màu

c)

Phân bạc màu

d)

Phân lỏng nhiều nước

11.

Cận lâm sàng nào cho phép đánh giá tốt nguyên nhân tắc mật cơ học?

a)

Siêu âm bụng

b)

X-quang bụng

c)

CT bụng có cản quang

d)

Nội soi đại tràng

12.

Túi mật không to trong vàng da tắc mật gợi ý nguyên nhân nào sau đây?

a)

U đầu tụy

b)

Ung thư bóng Vater

c)

Viêm xơ đường mật

d)

Ung thư ống mật

13.

Vàng da tắc mật kéo dài nếu không được điều trị có thể gây:

a)

Nhiễm trùng huyết

b)

Viêm gan mãn

c)

Suy tế bào gan

d)

Tăng áp lực cửa

14.

Cận lâm sàng nào sau đây đặc biệt hữu ích trong phát hiện sỏi ống mật chủ?

a)

Siêu âm bụng

b)

MRCP

c)

Xét nghiệm men gan

d)

Nội soi đại tràng

15.

Trong vàng da tắc mật, chỉ số men gan nào thường tăng nhiều nhất?

a)

ALT

b)

AST

c)

GGT

d)

LDH

16.

Trong vàng da tắc mật, khi nào cần can thiệp ngoại khoa sớm?

a)

Có đau bụng âm ỉ

b)

Vàng da kéo dài > 1 tuần

c)

Sốt cao, bạch cầu tăng, dấu hiệu nhiễm trùng

d)

Ngứa nhiều

17.

Nguyên nhân vàng da tắc mật trong bệnh lý ác tính nào dưới đây là phổ biến nhất?

a)

Ung thư gan

b)

U đầu tụy

c)

Lymphoma

d)

U đường mật intrahepatic

18.

Đặc điểm điển hình của vàng da tắc mật do sỏi mật là:

a)

Đau âm ỉ vùng hạ sườn trái

b)

Không sốt

c)

Cơn đau quặn gan điển hình, sốt, vàng da

d)

Nôn ra máu

19.

Trong vàng da tắc mật do giun chui ống mật, điều trị ưu tiên là:

a)

Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)

b)

Phẫu thuật mở đường mật

c)

Truyền dịch

d)

Điều trị kháng sinh

20.

Biểu hiện nào sau đây ít gặp trong tắc mật không do nhiễm trùng?

a)

Vàng da

b)

Sốt

c)

Nước tiểu sậm

d)

Phân bạc màu

21.

Các nguyên nhân gây vàng da tắc mật gồm:

a)

Ung thư bóng Vater

b)

Nang ống mật chủ

c)

U đầu tụy

d)

Viêm gan virus B

e)

Sỏi ống mật chủ

22.

Triệu chứng lâm sàng thường gặp trong vàng da tắc mật:

a)

Vàng da tiến triển

b)

Ngứa nhiều

c)

Xuất huyết tiêu hóa

d)

Nước tiểu sậm màu

e)

Phân bạc màu

23.

Các dấu hiệu gợi ý tắc mật do u đầu tụy:

a)

Vàng da không đau

b)

Sụt cân

c)

Sốt cao từng đợt

d)

Túi mật to

e)

Gầy sút nhanh

24.

Cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán vàng da tắc mật:

a)

Điện tâm đồ

b)

ERCP

c)

MRCP

d)

Siêu âm bụng

e)

CT bụng có cản quang

25.

Các biến chứng của vàng da tắc mật kéo dài:

a)

Suy tế bào gan

b)

Viêm đường mật

c)

Viêm tụy cấp

d)

Rối loạn đông máu

e)

Nhiễm trùng huyết

26.

Men gan nào tăng trong vàng da tắc mật:

a)

5'-nucleotidase

b)

GGT

c)

AST

d)

ALP

e)

LDH

27.

Tình huống nào cần nghĩ đến tắc mật do sỏi:

a)

Bệnh nhân có tiền sử sỏi mật

b)

Siêu âm phát hiện sỏi ống mật chủ

c)

Sốt + vàng da sau cơn đau

d)

Đau hạ sườn phải từng cơn

e)

Vàng da + túi mật không to

28.

Yếu tố nguy cơ dẫn đến u đầu tụy:

a)

Viêm gan B

b)

Hút thuốc lá

c)

Đái tháo đường

d)

Viêm tụy mạn

e)

Béo phì

29.

Tình huống nào có thể làm túi mật to:

a)

Ung thư tụy

b)

Viêm gan cấp

c)

Tắc bóng Vater

d)

Sỏi kẹt ống mật chủ

e)

Tắc mật ngoài gan do u

30.

Các xét nghiệm giúp phân biệt vàng da do tắc mật với do gan:

a)

AST/ALT

b)

GGT

c)

Bilirubin liên hợp

d)

ALP

e)

Creatinine