NEW
Font size
WorksheetsYOUR PROFESSIONAL IMAGE
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Which of these items should be kept in your hygiene pack?
Những vật dụng nào trong số này nên được giữ trong gói vệ sinh của bạn?
Lipstick / Son môi
Toothbrush / Bàn chải kem đánh răng
Teeth whitener / Làm trắng răng
Gum / Kẹo cao su
As you work, you should hold your elbows at no more than a __degree angle away from your body for extended periods of time.
Khi bạn làm việc, bạn nên giữ khuỷu tay của bạn không quá một góc ____ độ so với cơ thể của bạn trong thời gian dài.
60
90
15
25
While working, your clothing should always be stylish, comfortable, and ___
Trong khi làm việc, quần áo của bạn phải luôn hữu dụng, thoải mái và vừa _____
highly accessorized/ có tính truy cập cao
formal/ chính thức
functional/ phong cách (chức năng)
colorful / đầy màu sắc
As a professional cosmetologist, you should brush and floss your teeth and use ___ throughout the day as needed
Là một chuyên gia thẩm mỹ chuyên nghiệp, bạn nên đánh răng và xỉa răng và sử dụng _____ suốt cả ngày khi cần thiết.
lotion / kem dưỡng da
antiseptic / sát trùng
fragrance / hương thơm
mouthwash / nước súc miệng
As you work, your wrists should be kept in a ____ as much as possible.
Khi bạn làm việc, cổ tay của bạn nên được giữ trong một ____ càng nhiều càng tốt.
straight or neutral position / vị trí thẳng hoặc trung tính
turned upward position / hướng lên trên
bent position / vị trí uốn cong
turned downward position / quay xuống vị trí
The impression you project through both your outward appearance and your conduct in the workplace is ___
Ấn tượng bạn thể hiện qua cả ngoại hình và cách ứng xử của bạn tại nơi làm việc là _____.
personal hygiene/
vệ sinh cá nhân
physical presentation/ phong thái
professional image/ hình ảnh chuyên nghiệp
professional hygiene/ vệ sinh chuyên nghiệp
An awareness of your posture and __, coupled with good work habits, proper tools, and equipment, will enhance your health and comfort.
Nhận biết về tư thế _____, cùng với thói quen làm việc tốt, các dụng cụ và thiết bị phù hợp, sẽ tăng cường sức khỏe và sự thoải mái của bạn.
height / chiều cao
weight / trọng lượng
movements / các động tác cơ thể
activity / hoạt động
Your ___ involves your posture and the way you walk and move.
_____ của bạn bao gồm đến tư thế cách đi đứng và động tác của bạn.
physical fitness/ thể lực
physical presentation/ phong thái
physical problems/ vấn đề vật lý
physical activity / hoạt động thể chất
In addition to being free of dirt, it is important that your clothing is ___
Ngoài việc không có bụi bẩn, điều quan trọng là quần áo của bạn là _____.
stain free / không có vết ố vàng (vết bẩn miễn phí)
new / mới
expensive / đắt
colorful / đầy màu sắc
As you work, a good guideline to follow is to__ .
Khi bạn làm việc, hướng dẫn tốt để tuân theo là __.
endure long periods of uninterrupted repetitive motions/chịu đựng thời gian dài của các chuyển động lặp đi lặp lại không bị gián đoạn
keep your back and neck relaxed / giữ cho lưng và cổ thư giãn
avoid regular stretching exercises/ tránh các bài tập kéo dài thường xuyên
use ergonomically designed implements/ sử dụng các dụng cụ được thiết kế công thái học (nhan trac hoc)
The daily maintenance of cleanliness by practicing good healthful habits is ___
Việc duy trì sự sạch sẽ hàng ngày bằng cách thực hành các thói quen tốt cho sức khỏe là _____.
personal hygiene / vệ sinh cá nhân
physical presentation/ phong thái
physical presentation/ hình ảnh chuyên nghiệp
professional hygiene/ vệ sinh chuyên nghiệp
Negative gossip and___can bring an ideal atmos - phere to a halt.
Những lời tán ngẫu tiêu cực và _____ có thể khiến phá hỏng một bầu không khí lý tưởng.
poor listening/ nghe kém
impolite demeanor/ thái độ bất lịch sự
friendliness/ sự thân thiện
consideration/ xem xét
The way to counter the negative impact of repetitive motions or long periods spent in one position is by ___ .
Cách để khắc phục tác động tiêu cực do các động tác lặp đi lặp lại hoặc diễn ra trong khoảng thời gian dài ở một tư thế bằng động tác _____.
stretching and walking around at intervals/ căng người và đi bộ xung quanh trong khoảng thời gian giải lao
wearing ill-fitting shoes/ mang giày không phù hợp
practicing regular body manipulation/ thực hành thao tác cơ thể thường xuyên
being aware of the body vascular system/ nhận thức về hệ thống mạch máu cơ thể
To help protect your clothing from dirt and stains, consider investing in ___ to wear at work.
Để giúp bảo vệ quần áo bạn khỏi bụi và vết bẩn, hãy xem xét đầu tư vào _____ để mặc tại nơi làm việc.
a pair of scrubs/ một đôi bàn chải
an apron or smock/ tạp dề hoặc áo bờ lu
a pair of coveralls/ một đôi quần yếm
scotch-guarded clothing/ quần áo bảo vệ
Repetitive motions have a cumulative effect on the muscles and ___
Chuyển động lặp đi lặp lại có tác động tích lũy lên cơ bắp và _____.
bones / xương
joints / khớp xương
tendons / gân
skin / làn da
The science of designing the workplace as well as its equipment and tools to make specific body movements more comfortable, efficient, and safe is ___.
Khoa học nghiên cứu về thiết kế nơi làm việc cũng như các thiết bị và dụng cụ của nó nhằm giúp các động tác cụ thể của cơ thể trở nên thoải mái, hiệu quả và an toàn hơn là _____.
economics / kinh tế học
ergonology / công thái học
ergonomics / khoa nghiên cứu lao động
ecology / sinh thái
One goal of ergonomics is to make workplace tools safer and more ___ .
Một mục tiêu của khoa học nghiên cứu về thiết kế là làm cho các công cụ tại nơi làm việc an toàn hơn và ____nhiều hơn.
attractive / hấp dẫn
flexible / linh hoạt
economical / kinh tế
efficient / hiệu quả
There are consequences to not maintaining a professional image in the salon including loss of clients, a poor reputation, and ___
Việc không duy trì hình ảnh chuyên nghiệp kéo theo những hậu quả trong tiệm bao gồm mất khách hàng, danh tiếng kém và _____.
loss of self-esteem / mất lòng tự trọng
a bad attitude / một thái độ xấu
having fewer friends / có ít bạn bè
loss of income / giảm thu nhập
Ensure you are dressed for success by tuning in to ___ .
Đảm bảo bạn mặc quần áo để thành công bằng cách điều chỉnh theo _____.
your innermost desires / mong muốn trong cùng của bạn
the weather and environment / thời tiết và môi trường
the salon's culture/ văn hóa của thẩm mỹ viện
your career goals/ mục tiêu nghề nghiệp của bạn
To avoid ergonomic-related injuries, consider using ___.
Để tránh chấn thương liên quan đến khoa học nghiên cứu, hãy cân nhắc sử dụng _____.
a back brace / nẹp lưng
knee braces / nẹp đầu gối
an anti-fatigue mat/ một tấm thảm chống mỏi chân
a heated body wrap/ một bọc cơ thể nóng
One weak moment of ___ right before performing a service because you did not plan ahead could spell disaster.
Một phút yếu lòng của _____ ngay trước khi thực hiện dịch vụ vì bạn không lên kế hoạch trước có thể là thảm họa.
drinking coffee/ uống cà phê
texting a friend/ nhắn tin cho một người bạn
posting on Facebook/đăng trên Facebook
calling a friend/ gọi cho một người bạn
As you work, your neck should be ___
Khi bạn làm việc, cổ của bạn phải là _____.
bent over the client/ cúi xuống khách hàng
elongated and balanced above the shoulders / vươn dựng thẳng và cân bằng trên vai
leaning toward the dominant hand / nghiêng về phía bàn tay chiếm ưu thế
leaning away from the dominant hand / nghiêng ra khỏi bàn tay chiếm ưu thế
Your shoulders should be relaxed and ___ when you are providing client services.
Vai của bạn phải được thư giãn và _____ khi bạn đang cung cấp dịch vụ khách hàng.
slightly curved / hơi cong
level / cân bằng
slightly arched / hơi cong
extended / mở rộng
Your shoes should have a low heel and ___
Giày của bạn nên có gót thấp và _____.
offer good arch support / đế hình cung nâng đở chân
have a tight fit / có vừa khít
have a soft sole / có đế mềm
have a loose fit / có một phù hợp lỏng lẻo
Establishing a professional online image is an essential ______ attribute.
Thiết lập hình ảnh trực chuyên nghiệp trên mạng là một thuộc tính thiết yếu ____.
spiritual / tâm linh
image-building / xây dựng hình ảnh
personal / cá nhân
popularity-building / xây dựng sự nổi tiếng
