wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

expand horizons /ɪkˈspænd həˈraɪ.zənz/ (v phr)

What does it mean?

a)

mở rộng tầm nhìn

b)

thu hẹp tầm nhìn

c)

giảm bớt sự hiểu biết

d)

tăng cường sự tập trung

2.

acquire /əˈkwaɪɚ/ (v)

What does it mean?

a)

đạt được, tiếp thu

b)

mất mát, bỏ lỡ

c)

tìm kiếm, khám phá

d)

thay đổi, biến đổi

3.

trend /trend/ (n)

a)

xu hướng

b)

mô hình

c)

khuynh hướng

d)

đường lối

4.

job market /dʒɒb ˈmɑːr.kɪt/ (n phr)

a)

thị trường việc làm

b)

thị trường lao động

c)

thị trường công việc

d)

thị trường nghề nghiệp

5.

changing /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ/ (adj)

a)

đang thay đổi

b)

không thay đổi

c)

đã thay đổi

d)

sẽ thay đổi

6.

relevant /ˈrel.ə.vənt/ (adj)

What does 'relevant' mean?

a)

có liên quan, phù hợp

b)

không liên quan

c)

khó hiểu

d)

không phù hợp

7.

What is the meaning of benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ (n)?

a)

lợi ích

b)

chi phí

c)

rủi ro

d)

thách thức

8.

self-esteem /ˌself.ɪˈstiːm/ (n)

a)

lòng tự trọng

b)

sự tự ti

c)

tự phụ

d)

tự tin

9.

confidence /ˈkɑːn.fɪ.dəns/ (n)

a)

sự tự tin

b)

sự lo lắng

c)

sự nghi ngờ

d)

sự tự mãn

10.

personal growth /ˈpɝː.sən.əl ɡroʊθ/ (n phr)

a)

sự phát triển cá nhân

b)

sự phát triển xã hội

c)

sự phát triển nghề nghiệp

d)

sự phát triển tinh thần

11.

professional advancement /prəˈfeʃ.ən.əl ədˈvæns.mənt/ (n phr)

a)

thăng tiến trong sự nghiệp

b)

sự nghiệp bền vững

c)

thất nghiệp

d)

cơ hội việc làm

12.

discover /dɪˈskʌv.ɚ/ (v)

What does it mean?

a)

khám phá

b)

tìm kiếm

c)

bảo vệ

d)

thảo luận

13.

subject /ˈsʌb.dʒekt/ (n)

What is the meaning of 'subject' in Vietnamese?

a)

chủ đề

b)

đối tượng

c)

môn học

d)

chủ thể

14.

hobby /ˈhɑː.bi/ (n)

What is the meaning of 'hobby'?

a)

sở thích

b)

công việc

c)

trách nhiệm

d)

thú vui

15.

technology /tekˈnɑː.lə.dʒi/ (n)

a)

công nghệ

b)

khoa học

c)

kỹ thuật

d)

phát minh

16.

increase /ɪnˈkriːs/ (v)

a)

tăng cường

b)

giảm bớt

c)

thay đổi

d)

tạm dừng

17.

value /ˈvæl.juː/ (n)

What is the meaning of 'value'?

a)

giá trị

b)

sự mất mát

c)

giá cả

d)

độ bền

18.

passion /ˈpæʃ.ən/ (n)

What is the meaning of the word 'passion'?

a)

đam mê

b)

sự chán nản

c)

sự thờ ơ

d)

sự mệt mỏi

19.

stay up-to-date /steɪ ʌp.təˈdeɪt/ (v phr)

a)

cập nhật thường xuyên

b)

bỏ lỡ thông tin

c)

không quan tâm

d)

đi ngủ sớm

20.

rapidly /ˈræp.ɪd.li/ (adv)

a)

nhanh chóng

b)

chậm rãi

c)

từ từ

d)

bình tĩnh