wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

AC-tion

a)

hành động

b)

hành trình

c)

hành vi

d)

hành động hóa

2.

through

a)

thông qua

b)

đi qua

c)

trong khi

d)

đến

3.

situ-A-tion

a)

tình huống

b)

khó khăn

c)

giải pháp

d)

kết quả

4.

ex-HAUSTED

a)

mệt mỏi

b)

kiệt quệ

c)

thư giãn

d)

hưng phấn

5.

well-BA-lance

a)

cân bằng tốt

b)

không cân bằng

c)

cân bằng xấu

d)

cân bằng trung bình

6.

make sure

a)

đảm bảo rằng

b)

chắc chắn rằng

c)

làm cho

d)

đảm bảo

7.

BA-lance

a)

cân bằng

b)

cân nặng

c)

cân đo

d)

cân sức

8.

A-rea

a)

khu vực

b)

địa điểm

c)

khoảng không

d)

vùng lãnh thổ

9.

AC-tive

a)

năng động

b)

thụ động

c)

tĩnh lặng

d)

không hoạt động

10.

top pri-O-rity

a)

sự ưu tiên hàng đầu

b)

mục tiêu thứ yếu

c)

khó khăn lớn nhất

d)

nhiệm vụ không quan trọng

11.

be-LONG to

a)

thuộc về

b)

không thuộc về

c)

đến từ

d)

có thể

12.

in-CLUDE

a)

bao gồm

b)

không bao gồm

c)

tách rời

d)

thêm vào

13.

FI-nance

a)

tài chính

b)

kinh doanh

c)

đầu tư

d)

ngân hàng

14.

a-TTEND

a)

tham gia

b)

rời bỏ

c)

tránh xa

d)

điều chỉnh

15.

make time to re-LAX

a)

dành thời gian thư giãn

b)

tạo thời gian cho công việc

c)

đi du lịch

d)

học tập chăm chỉ

16.

think POS-itively

a)

suy nghĩ tích cực

b)

nghĩ tiêu cực

c)

không nghĩ gì cả

d)

nghĩ về tương lai

17.

pri-O-rity

a)

sự ưu tiên

b)

khó khăn

c)

cơ hội

d)

nguy cơ

18.

en-MER-gency

a)

khẩn cấp

b)

bình thường

c)

khó khăn

d)

cấp bách

19.

good for

a)

tốt cho

b)

không tốt cho

c)

có hại cho

d)

cần thiết cho

20.

play MAR-bles

a)

chơi bắn bi

b)

chơi cờ vua

c)

chơi bóng đá

d)

chơi bài