wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập tin học 8 HK2

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm Scratch là gì?

a)

Là phần mềm giúp tạo chương trình máy tính bằng cách kéo thả, lắp ghép các lệnh.

b)

Là tại vị trí sao chép đến sẽ có thêm một phần văn bản giống hệt với phần văn bản đã chọn.

c)

Là phần văn bản được chọn sẽ xuất hiện ở vị trí mới và không còn tồn tại ở vị trí ban đầu.

d)

Là chuyển đổi được văn bản tiếng Việt sang tiếng Anh.

2.

Cách gọi khác của phần mềm Scratch là gì?

a)

Lập trình trực quan.

b)

Trình duyệt web.

c)

Bộ gõ tiếng Việt.

d)

Tìm hiểu địa lí.

3.

Màn hình của môi trường lập trình Scratch gồm mấy vùng chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

4.

Các vùng chính của lập trình Scratch là?

a)

Vùng Thư viện lệnh, vùng Lập trình, vùng Sân khấu.

b)

Vùng Thư viện lệnh, vùng Lập trình, vùng Sân khấu, vùng Nhân vật, vùng Phông nền.

c)

Vùng Thư viện lệnh, vùng Lập trình, vùng Sân khấu, vùng Phông nền.

d)

Vùng Sân khấu, vùng Nhân vật, vùng Phông nền.

5.

Đâu là vùng thư viện lệnh?

a)

Code.

b)

Chuyển động.

c)

Trang phục.

d)

Cả 3 đáp án trên.

6.

Điền vào chỗ chấm (…). Em có thể kéo thả lệnh từ vùng …………………. sang vùng ………….. và thay đổi giá trị ở ô có nền trắng trong lệnh. Mỗi lệnh thực hiện một ……………. đơn giản được mô tả ở lệnh đó.

a)

Thư viện lệnh / Lập trình / hành động.

b)

Lập trình / Thư viện lệnh / hành động.

c)

Thư viên lệnh / hành động / Lập trình.

d)

Lập trình / hành động / Thư viện lệnh.

7.

Có thể xóa một lệnh ở vùng Lập trình sang vùng Thư viện lệnh bằng cách nào?

a)

Bằng cách xóa lệnh đó.

b)

Bằng cách sao chép lệnh đó.

c)

Bằng cách kéo thả lệnh đó.

d)

Cả A và C.

8.

Trong Scratch, "Sprite" là gì?

a)

Một bài hát

b)

Một nhân vật hoặc đối tượng

c)

Một trò chơi

d)

Một màn hình

9.

Trong Scratch, "Sprite" là gì?

a)

Một bài hát

b)

Một nhân vật hoặc đối tượng

c)

Một trò chơi

d)

Một màn hình

10.

Sân khấu (Stage) trong Scratch là nơi:

a)

Viết bài văn

b)

Xem video

c)

Các Nhân vật hoạt động

d)

Tải game về

11.

Khối lệnh màu xanh lá cây thuộc nhóm lệnh nào?

a)

Hiển thị

b)

Chuyển động

c)

Âm thanh

d)

Toán học

12.

Khối lệnh "khi nhấn lá cờ xanh" có tác dụng gì?

a)

Dừng chương trình

b)

Bắt đầu chương trình

c)

Xóa Nhân vật

d)

Tăng tốc độ Nhân vật

13.

Làm sao để thêm một Nhân vật mới?

a)

Vẽ tay

b)

Chọn từ thư viện

c)

Tải lên từ máy

d)

Tất cả đều đúng

14.

Khối lệnh "nói 'Xin chào' trong 2 giây" có tác dụng gì?

a)

Đọc to câu nói

b)

Hiện lời thoại trên màn hình

c)

Ghi âm giọng nói

d)

Làm Nhân vật nhảy

15.

Khối lệnh nào dùng để làm Nhân vật di chuyển?

a)

"nói"

b)

"chờ"

c)

"di chuyển 10 bước"

d)

"đổi hình dạng"

16.

Khối lệnh "chờ 1 giây" giúp:

a)

Tạm dừng chương trình trong 1 giây

b)

Làm Nhân vật nhảy

c)

Tăng âm thanh

d)

Thay đổi màu sắc

17.

Nhóm lệnh "Sự kiện" dùng để:

a)

Thay đổi kích thước

b)

Bắt đầu hoặc phản hồi các hành động

c)

Vẽ hình

d)

Tạo âm thanh

18.

Khối lệnh màu tím dùng để:

a)

Điều khiển chuyển động

b)

Điều chỉnh âm thanh

c)

Thêm văn bản

d)

Tạo điều kiện lặp lại

19.

Khối lệnh "lặp lại 10 lần" thuộc nhóm nào?

a)

Sự kiện

b)

Điều khiển

c)

Chuyển động

d)

Cảm biến

20.

Để Nhân vật xoay vòng, ta dùng lệnh nào?

a)

"xoay phải 15 độ"

b)

"nói"

c)

"ẩn"

d)

"chờ"

21.

Khối lệnh "nếu … thì" giúp kiểm tra:

a)

Âm thanh

b)

Điều kiện đúng/sai

c)

Kích thước

d)

Màu sắc

22.

Muốn Nhân vật biến mất, ta dùng lệnh:

a)

"ẩn"

b)

"hiện"

c)

"chờ"

d)

"dừng tất cả"

23.

Nhân vật có thể có bao nhiêu hình dạng (costumes)?

a)

Chỉ 1

b)

Tối đa 2

c)

Không giới hạn

d)

Tối đa 10

24.

Scratch được tạo ra để giúp trẻ em:

a)

Vẽ tranh

b)

Tập đọc

c)

Học lập trình một cách dễ dàng

d)

Học toán nâng cao

25.

Khối lệnh "âm thanh: meow" sẽ làm gì?

a)

Hiển thị hình ảnh con mèo

b)

Phát âm thanh tiếng mèo kêu

c)

Tạo mèo mới

d)

Tăng tốc độ

26.

Khi nhấn vào Nhân vật, bạn có thể:

a)

Đổi tên Nhân vật

b)

Đổi hình dạng

c)

Thêm lệnh cho Nhân vật

d)

Tất cả đều đúng

27.

Khối lệnh "luôn luôn" giúp thực hiện hành động:

a)

Một lần duy nhất

b)

Sau khi nhấn phím

c)

Lặp lại mãi mãi

d)

Trong 5 giây

28.

Để kiểm tra chương trình hoạt động, bạn cần nhấn:

a)

Phím cách

b)

Lá cờ xanh

c)

Nút đỏ

d)

Hình vuông

29.

Phần mềm Microsoft Word dùng để làm gì?

a)

Vẽ sơ đồ

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Tạo bảng tính

d)

Trình chiếu slide

30.

Tổ hợp phím Ctrl + S trong Word dùng để làm gì?

a)

Lưu tài liệu

b)

Xóa tài liệu

c)

Sao chép tài liệu

d)

Đóng tài liệu

31.

Muốn in nghiêng chữ, dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + I

d)

Ctrl + P

32.

Chức năng của nút 'Redo' là gì?

a)

Quay lại thao tác trước

b)

Làm lại thao tác vừa hoàn tác

c)

Xóa văn bản

d)

Lưu tài liệu

33.

Chèn ảnh vào văn bản bằng cách nào?

a)

Insert -> Picture

b)

File -> Save

c)

Home -> Font

d)

View -> Zoom

34.

Muốn kẻ bảng trong Word, vào thẻ nào?

a)

Insert

b)

Design

c)

Layout

d)

View

35.

Chức năng 'Save As' dùng để:

a)

Lưu mới một tài liệu

b)

Mở tài liệu

c)

Đóng tài liệu

d)

Xóa tài liệu

36.

Muốn đánh số trang, chọn:

a)

Insert -> Page Number

b)

Design -> Number

c)

Layout -> Page

d)

File -> Info

37.

Trong Word, để chèn liên kết, dùng lệnh nào?

a)

Insert -> Hyperlink

b)

File -> Open

c)

Home -> Font

d)

View -> Zoom

38.

Chức năng của lệnh 'Justify' là:

a)

Căn đều hai bên

b)

Căn trái

c)

Căn giữa

d)

Căn phải

39.

Word hỗ trợ lưu tài liệu dưới định dạng nào?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.exe

40.

Làm sao để thay đổi kích thước chữ?

a)

Chọn cỡ chữ trong thanh công cụ

b)

Nhấn Ctrl + D

c)

Chuột phải -> Paste

d)

Vào File -> Font

41.

Làm thế nào để thay đổi kích thước chữ?

a)

Chọn cỡ chữ trong thanh công cụ

b)

Nhấn Ctrl + D

c)

Chuột phải -> Paste

d)

Vào File -> Font

42.

Chọn nhanh toàn bộ văn bản bằng cách nào?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + P

43.

Chuyển đổi kiểu chữ HOA/thường dùng lệnh?

a)

Home -> Change Case

b)

File -> Save As

c)

View -> Zoom

d)

Layout -> Margins

44.

Phần mềm Microsoft Excel dùng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Trình chiếu

c)

Tạo bảng tính

d)

Vẽ tranh

45.

Ô trong Excel được xác định bởi?

a)

Dòng

b)

Cột

c)

Dòng và cột

d)

Trang

46.

Hàm =SUM(A1:A5) có nghĩa là gì?

a)

Đếm số ô

b)

Tìm giá trị nhỏ nhất

c)

Tính tổng

d)

Tìm giá trị lớn nhất

47.

Hàm =AVERAGE(B1:B3) cho kết quả gì?

a)

Tổng

b)

Trung bình

c)

Số lớn nhất

d)

Số nhỏ nhất

48.

Ký hiệu cột trong Excel là?

a)

Số

b)

Chữ cái

c)

Biểu tượng

d)

Dấu gạch

49.

Để sao chép công thức xuống dưới, làm gì?

a)

Kéo góc dưới bên phải ô

b)

Nhấn Delete

c)

Nhấn Ctrl + P

d)

Nhấn Esc

50.

Tên của một tệp Excel có thể có đuôi?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.txt

51.

Tổ hợp Ctrl + C có tác dụng gì?

a)

Cắt

b)

Dán

c)

Sao chép

d)

Lưu

52.

Lệnh Merge & Center dùng để?

a)

Tách ô

b)

Gộp ô và căn giữa

c)

Xoay ô

d)

Đổi tên ô

53.

Để chèn biểu đồ, chọn thẻ nào?

a)

File

b)

Insert

c)

View

d)

Page Layout

54.

Hàm =MAX(C1:C4) trả về?

a)

Tổng

b)

Số nhỏ nhất

c)

Số lớn nhất

d)

Trung bình

55.

Thao tác lọc dữ liệu dùng công cụ nào?

a)

Filter

b)

Font

c)

Wrap Text

d)

Sheet

56.

Để chèn hàng mới, nhấn chuột phải và chọn?

a)

Delete

b)

Format Cells

c)

Insert

d)

Sort

57.

Ký hiệu $ trong công thức nghĩa là?

a)

Tự động thay đổi

b)

Tuyệt đối

c)

Tương đối

d)

Nhập tiền tệ

58.

Hàm IF dùng để?

a)

So sánh điều kiện

b)

Tính tổng

c)

Tạo biểu đồ

d)

Đổi màu

59.

Tổ hợp Ctrl + Z có chức năng?

a)

Làm lại

b)

Lưu

c)

Hoàn tác

d)

Cắt

60.

Chức năng Autofill giúp?

a)

Sao chép dữ liệu

b)

Tô màu

c)

Điền dữ liệu tự động

d)

Xóa ô

61.

Thanh công thức nằm ở đâu?

a)

Trên cùng bảng tính

b)

Cuối trang

c)

Ở giữa

d)

Bên phải

62.

Thanh công thức nằm ở đâu?

a)

Trên cùng bảng tính

b)

Cuối trang

c)

Ở giữa

d)

Bên phải

63.

PowerPoint dùng để làm gì?

a)

Soạn văn bản

b)

Tạo bảng tính

c)

Trình chiếu

d)

Quản lý tệp

64.

Slide là gì?

a)

Trang trình chiếu

b)

Hình ảnh

c)

Văn bản

d)

Bảng

65.

Tạo slide mới bằng tổ hợp?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + S

66.

Chèn ảnh vào slide bằng cách?

a)

Insert -> Picture

b)

Home -> Text

c)

File -> Open

d)

Design -> Format

67.

Thẻ Design dùng để?

a)

Định dạng giao diện

b)

Trình chiếu

c)

Vẽ hình

d)

Xóa slide

68.

Hiệu ứng chuyển slide nằm ở đâu?

a)

Transitions

b)

Animations

c)

Design

d)

File

69.

Trình chiếu từ đầu nhấn phím?

a)

F5

b)

Esc

c)

F1

d)

F12

70.

Thêm hiệu ứng vào văn bản dùng thẻ?

a)

Animations

b)

Insert

c)

View

d)

Review

71.

PowerPoint hỗ trợ chèn âm thanh?

a)

b)

Không

c)

Tùy phiên bản

d)

Chỉ chèn video

72.

Đuôi của file PowerPoint là?

a)

.ppt hoặc .pptx

b)

.doc

c)

.xls

d)

.pdf

73.

Phím thoát khỏi trình chiếu?

a)

Esc

b)

F5

c)

Ctrl

d)

F2

74.

Để vẽ hình, dùng thẻ?

a)

Insert

b)

Home

c)

Slide Show

d)

File

75.

Lưu bài trình chiếu bằng?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + A

76.

Thêm textbox vào slide bằng?

a)

Insert -> Text Box

b)

View -> Text

c)

File -> New

d)

Review -> Spelling

77.

Để thay đổi màu nền slide?

a)

Design -> Format Background

b)

File -> Open

c)

View -> Zoom

d)

Insert -> Shape

78.

Thêm biểu đồ vào slide?

a)

Insert -> Chart

b)

Design -> Chart

c)

File -> Save

d)

Home -> Paste

79.

Thêm video vào PowerPoint bằng cách?

a)

Insert -> Video

b)

Design -> Video

c)

Review -> Audio

d)

View -> Slide Master

80.

Tăng giảm kích thước chữ bằng?

a)

Home -> Font Size

b)

View -> Zoom

c)

Insert -> Font

d)

File -> Options