wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第2课 - 生词

Total questions: 39

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
Phiên âm của: 早
a)
zǎo
b)
zāo
c)
záo
d)
zào
2.
Nghĩa của: 早
a)
sớm
b)
cám ơn
c)
gặp lại
d)
bạn
3.
Phiên âm của: 身体
a)
shēntǐ
b)
shéntǐ
c)
shēnti
d)
shèntǐ
4.
Nghĩa của: 身体
a)
sức khỏe
b)
học sinh
c)
thầy
d)
hôm nay
5.
Phiên âm của: 谢谢
a)
xièxie
b)
xièxiè
c)
xiěxie
d)
xiéxié
6.
Nghĩa của: 谢谢
a)
cám ơn
b)
xin lỗi
c)
sớm
d)
tạm biệt
7.
Phiên âm của: 再见
a)
zàijiàn
b)
zàijian
c)
zhàijiàn
d)
záijiàn
8.
Nghĩa của: 再见
a)
gặp lại
b)
học sinh
c)
xin chào
d)
cảm ơn
9.
Phiên âm của: 老师
a)
lǎoshī
b)
lǎoshi
c)
lǎoshí
d)
lǎoshì
10.
Nghĩa của: 老师
a)
thầy
b)
học sinh
c)
bạn
d)
mẹ
11.
Phiên âm của: 学生
a)
xuésheng
b)
xuéshēng
c)
xǘeshēng
d)
xuěsheng
12.
Nghĩa của: 学生
a)
học sinh
b)
giáo viên
c)
người lớn
d)
bạn
13.
Phiên âm của: 您
a)
b)
nín
c)
nǐn
d)
níng
14.
Nghĩa của: 您
a)
ngài
b)
bạn
c)
tôi
d)
mẹ
15.
Phiên âm của: 一
a)
b)
c)
d)
16.
Nghĩa của: 一
a)
một
b)
hai
c)
ba
d)
bốn
17.
Phiên âm của: 二
a)
èr
b)
ér
c)
è
d)
ěr
18.
Nghĩa của: 二
a)
hai
b)
năm
c)
mười
d)
bảy
19.
Phiên âm của: 三
a)
sān
b)
sǎn
c)
shān
d)
sāng
20.
Nghĩa của: 三
a)
ba
b)
bốn
c)
sáu
d)
chín
21.
Phiên âm của: 四
a)
b)
c)
shì
d)
22.
Nghĩa của: 四
a)
bốn
b)
tám
c)
chín
d)
năm
23.
Phiên âm của: 五
a)
b)
c)
d)
24.
Nghĩa của: 五
a)
năm
b)
sáu
c)
mười
d)
bảy
25.
Phiên âm của: 六
a)
liù
b)
c)

d)
liǔ
26.
Nghĩa của: 六
a)
sáu
b)
bảy
c)
tám
d)
chín
27.
Phiên âm của: 七
a)
b)
c)
chī
d)
28.
Nghĩa của: 七
a)
bảy
b)
sáu
c)
năm
d)
mười
29.
Phiên âm của: 八
a)
b)
c)
d)
30.
Nghĩa của: 八
a)
tám
b)
bảy
c)
sáu
d)
một
31.
Phiên âm của: 九
a)
jiǔ
b)
jǐu
c)
jiū
d)
jiù
32.
Nghĩa của: 九
a)
chín
b)
tám
c)
bốn
d)
mười
33.
Phiên âm của: 十
a)
shí
b)
c)
d)
chí
34.
Nghĩa của: 十
a)
mười
b)
năm
c)
chín
d)
một
35.

Phiên âm của: 号

a)
hào
b)
hàu
c)
hǎo
d)
36.

Phiên âm của: 日

a)
hào
b)
hàu
c)
hǎo
d)
37.

Nghĩa của: 号/日

a)
ngày
b)
tháng
c)
hôm nay
d)
giờ
38.
Phiên âm của: 今天
a)
jīntiān
b)
jìntiān
c)
jīntīan
d)
jīntián
39.
Nghĩa của: 今天
a)
hôm nay
b)
ngày mai
c)
hôm qua
d)
ngày