Font size
WorksheetsCME4 TEST
Total questions: 50
Worksheet time: 47mins
春天chūntiān
夏天 xià tiān
秋天 qiū tiān
冬天 dōng tiān
春天chūntiān
夏天 xià tiān
秋天 qiū tiān
冬天 dōng tiān
围巾wéijīn
厕所Cèsuǒ
游泳池yóu yǒng chí
新加坡 xīn jiā pō
美国 měi guó
西班牙 xī bān yá
法国 fǎ guó
这是什么国家?zhè shì shén me guó jiā
意大利 yì dà lì
美国 měi guó
英国 yīng guó
法国 fà guó
游泳yóu yǒng
拉小提琴 lā xiǎo tí qín
这是什么动物?
Zhè shì shénme dòngwù?
河马
hémǎ
斑马
bānmǎ
狮子
shīzi
长颈鹿
chángjǐnglù
这是什么动物?
Zhè shì shénme dòngwù?
熊
xióng
熊猫
xióngmāo
大猩猩
dàxīngxing
大象
dàxiàng
Chọn đáp án đúng:
siêu thị (supermarket)
饭店 fàn diàn
电影院 diàn yǐng yuàn
超市 chāo shì
动物园 dòngwù yuán
Chọn đáp án đúng:
nhà hàng (restaurant)
饭店 fàn diàn
电影院 diàn yǐng yuàn
超市 chāo shì
动物园 dòngwù yuán
Chọn đáp án đúng
护士
hù shi
大夫
dài fu
司机
sī jī
服务员
fú wù yuán
Chọn đáp án đúng
护士
hù shi
大夫
dài fu
司机
sī jī
服务员
fú wù yuán
游乐园 yóu lè yuán
医院 yī yuàn
火车站 huǒ chē zhàn
便利店 biàn lì diàn
游乐园 yóu lè yuán
医院 yī yuàn
火车站 huǒ chē zhàn
便利店 biàn lì diàn
西蓝花 xī lán huā
菜花 cài huā
蘑菇 mó gu
辣椒 là jiāo
西蓝花 xī lán huā
菜花 cài huā
芹菜qín cài
辣椒 là jiāo
Chọn từ tương ứng với tranh:
米饭mǐ fàn
粽子zòngzi
面条 miàn tiáo
春卷 chūn juǎn
西蓝花 xī lán huā
菜花 cài huā
蘑菇 mó gu
辣椒 là jiāo
Chọn đáp án đúng:
饿 è
饱 bǎo
困 kùn
渴kě
Chọn đáp án đúng:
饿 è
饱 bǎo
困 kùn
渴kě
Chọn đáp án đúng
冰箱 bīng xiāng
空调 kōng tiáo
书架 shū jià
衣柜 yì guì
Chọn đáp án đúng:
牙刷
yá shuā
梳子
shū zi
杯子
bēi zi
筷子
kuài zi
Chọn đáp án đúng:
牙刷
yá shuā
梳子
shū zi
杯子
bēi zi
筷子
kuài zi
Chọn đáp án đúng:
浴液
yù yè
洗发液
xǐ fa yè
牙膏
yá gāo
筷子
kuài zi
Chọn đáp án đúng:
浴液
yù yè
洗发液
xǐ fa yè
牙膏
yá gāo
筷子
kuài zi
Sắp xếp từ thành câu
我爸爸wǒ bàba
去qù
过guò
美国měi guó
Sắp xếp từ thành câu
北京běijīng
一年yì nián
有yǒu
四个sì ge
季节 jì jié
Sắp xếp từ thành câu
伦敦今天
lúndūn jīntiān
气温 qìwēn
在zài
十二度 shí èr dù
左右zuǒ yòu
Sắp xếp từ thành câu
游泳池 yóu yǒng chí
在 zài
体育馆 tǐ yù guǎn
前面 qiánmiàn
Sắp xếp từ thành câu:
有yǒu 尾巴wěiba
的de 大猩猩dà xīngxing
会huì
好看 hǎokàn
吗ma?
Sắp xếp từ thành câu:
妈妈māma
带dài
我wǒ
去qù
看电影kàn diànyǐng
Sắp xếp từ thành câu:
请qǐng
把bǎ
课本kè běn
放进 fàngjìn
书包里shūbāo li
Sắp xếp từ thành câu:
我wǒ
可以 kě yǐ
看 kàn
电视 diàn shì
吗ma?
Sắp xếp từ thành câu:
飞行员fēixíngyuán
在zài
哪儿nǎr
工作gōngzuò?
Sắp xếp từ thành câu:
白菜báicài
猪肉zhūròu
饺子jiǎo zi
很hěn
好吃hǎochī
Sắp xếp từ thành câu:
我wǒ
不bú
会huì
做zuò
混沌hún tùn
Sắp xếp các từ sau thành câu:
闹钟 nào zhōng
在 zài
桌子zhuōzi
上 shang
Sắp xếp các từ sau thành câu:
猴子hóuzi
的de
身上shēn shàng
有yǒu
毛máo
Sắp xếp các từ sau thành câu:
这zhè
里 lǐ
太tài
冷lěng
了le
Dán nhãn với hình ảnh tương ứng
Dán nhãn với hình tương ứng
游乐园yóu lè yuán (a) 我wǒ家jiā (b) 。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
毛毛虫máo mao chóng (a) 树shù上shàng爬pá (b) 了le阳台yángtái上shang。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
请qǐng (a) 课本kèběn拿ná (b) 。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
小弟弟xiǎo dìdi的de房间fángjiān (a) 乱 luàn (b) 。
Nối hình ảnh với chữ Hán tương ứng
爪
金
叉
肉
米
Nối hình ảnh với chữ Hán tương ứng
舟
电
角
龙
耳
