wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CME4 TEST

Total questions: 50

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
a)

春天chūntiān

b)

夏天 xià tiān

c)

秋天 qiū tiān

d)

冬天 dōng tiān

2.
a)

春天chūntiān

b)

夏天 xià tiān

c)

秋天 qiū tiān

d)

冬天 dōng tiān

3.

围巾wéijīn

a)

b)

c)

d)

4.

厕所Cèsuǒ

a)

b)

c)

d)

5.

游泳池yóu yǒng chí

a)

b)

c)

d)

6.
a)

新加坡 xīn jiā pō

b)

美国 měi guó

c)

西班牙 xī bān yá

d)

法国 fǎ guó

7.

这是什么国家?zhè shì shén me guó jiā

a)

意大利 yì dà lì

b)

美国 měi guó

c)

英国 yīng guó

d)

法国 fà guó

8.

游泳yóu yǒng

a)

b)

c)

d)

9.

拉小提琴 lā xiǎo tí qín

a)

b)

c)

d)

10.

这是什么动物?

Zhè shì shénme dòngwù?

a)

河马

hémǎ

b)

斑马

bānmǎ

c)

狮子

shīzi

d)

长颈鹿

chángjǐnglù

11.

这是什么动物?

Zhè shì shénme dòngwù?

a)

xióng

b)

熊猫

xióngmāo

c)

大猩猩

dàxīngxing

d)

大象

dàxiàng

12.

Chọn đáp án đúng:

siêu thị (supermarket)

a)

饭店 fàn diàn

b)

电影院 diàn yǐng yuàn

c)

超市 chāo shì

d)

动物园 dòngwù yuán

13.

Chọn đáp án đúng:

nhà hàng (restaurant)

a)

饭店 fàn diàn

b)

电影院 diàn yǐng yuàn

c)

超市 chāo shì

d)

动物园 dòngwù yuán

14.

Chọn đáp án đúng

a)

护士

hù shi

b)

大夫

dài fu

c)

司机

sī jī

d)

服务员

fú wù yuán

15.

Chọn đáp án đúng

a)

护士

hù shi

b)

大夫

dài fu

c)

司机

sī jī

d)

服务员

fú wù yuán

16.
a)

游乐园 yóu lè yuán

b)

医院 yī yuàn

c)

火车站 huǒ chē zhàn

d)

便利店 biàn lì diàn

17.
a)

游乐园 yóu lè yuán

b)

医院 yī yuàn

c)

火车站 huǒ chē zhàn

d)

便利店 biàn lì diàn

18.
a)

西蓝花 xī lán huā

b)

菜花 cài huā

c)

蘑菇 mó gu

d)

辣椒 là jiāo

19.
a)

西蓝花 xī lán huā

b)

菜花 cài huā

c)

芹菜qín cài

d)

辣椒 là jiāo

20.

Chọn từ tương ứng với tranh:

a)

米饭mǐ fàn

b)

粽子zòngzi

c)

面条 miàn tiáo

d)

春卷 chūn juǎn

21.
a)

西蓝花 xī lán huā

b)

菜花 cài huā

c)

蘑菇 mó gu

d)

辣椒 là jiāo

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

饿 è

b)

饱 bǎo

c)

困 kùn

d)

渴kě

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

饿 è

b)

饱 bǎo

c)

困 kùn

d)

渴kě

24.

Chọn đáp án đúng

a)

冰箱 bīng xiāng

b)

空调 kōng tiáo

c)

书架 shū jià

d)

衣柜 yì guì

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙刷

yá shuā

b)

梳子

shū zi

c)

杯子

bēi zi

d)

筷子

kuài zi

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙刷

yá shuā

b)

梳子

shū zi

c)

杯子

bēi zi

d)

筷子

kuài zi

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

浴液

yù yè

b)

洗发液

xǐ fa yè

c)

牙膏

yá gāo

d)

筷子

kuài zi

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

浴液

yù yè

b)

洗发液

xǐ fa yè

c)

牙膏

yá gāo

d)

筷子

kuài zi

29.

Sắp xếp từ thành câu

a)

我爸爸wǒ bàba

b)

去qù

c)

过guò

d)

美国měi guó

1)
2)
3)
4)
30.

Sắp xếp từ thành câu

a)

北京běijīng

b)

一年yì nián

c)

有yǒu

d)

四个sì ge

e)

季节 jì jié

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp từ thành câu

a)

伦敦今天

lúndūn jīntiān

b)

气温 qìwēn

c)

在zài

d)

十二度 shí èr dù

e)

左右zuǒ yòu

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Sắp xếp từ thành câu

a)

游泳池 yóu yǒng chí

b)

在 zài

c)

体育馆 tǐ yù guǎn

d)

前面 qiánmiàn

1)
2)
3)
4)
33.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

有yǒu 尾巴wěiba

b)

的de 大猩猩dà xīngxing

c)

会huì

d)

好看 hǎokàn

e)

吗ma?

1)
2)
3)
4)
5)
34.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

妈妈māma

b)

带dài

c)

我wǒ

d)

去qù

e)

看电影kàn diànyǐng

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

请qǐng

b)

把bǎ

c)

课本kè běn

d)

放进 fàngjìn

e)

书包里shūbāo li

1)
2)
3)
4)
5)
36.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

我wǒ

b)

可以 kě yǐ

c)

看 kàn

d)

电视 diàn shì

e)

吗ma?

1)
2)
3)
4)
5)
37.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

飞行员fēixíngyuán

b)

在zài

c)

哪儿nǎr

d)

工作gōngzuò?

1)
2)
3)
4)
38.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

白菜báicài

b)

猪肉zhūròu

c)

饺子jiǎo zi

d)

很hěn

e)

好吃hǎochī

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

我wǒ

b)

不bú

c)

会huì

d)

做zuò

e)

混沌hún tùn

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp các từ sau thành câu:

a)

闹钟 nào zhōng

b)

在 zài

c)

桌子zhuōzi

d)

上 shang

1)
2)
3)
4)
41.

Sắp xếp các từ sau thành câu:

a)

猴子hóuzi

b)

的de

c)

身上shēn shàng

d)

有yǒu

e)

毛máo

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Sắp xếp các từ sau thành câu:

a)

这zhè

b)

里 lǐ

c)

太tài

d)

冷lěng

e)

了le

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Dán nhãn với hình ảnh tương ứng

44.

Dán nhãn với hình tương ứng

45.

游乐园yóu lè yuán​ (a)   我wǒ家jiā​ (b)  

Choose from the below words
离lí
不bù远yuǎn
附近fù jìn
46.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

毛毛虫máo mao chóng​ (a)   树shù上shàng爬pá (b)   了le阳台yángtái上shang。

Choose from the below words
来 lái
从cóng
到dào
47.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

请qǐng​ (a)   课本kèběn拿ná​ (b)  

Choose from the below words
出去 chū qù
把bǎ
出来 chū lai
48.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

小弟弟xiǎo dìdi的de房间fángjiān​ (a)   乱​ luàn (b)  

Choose from the below words
很hěn
太tài
了le
49.

Nối hình ảnh với chữ Hán tương ứng

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

50.

Nối hình ảnh với chữ Hán tương ứng

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.