wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第22課

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
きます
a)
mặc
b)
ăn
c)
nói
2.
セーター
a)
com lê
b)
áo khoác
c)
áo len
3.
めがね
a)
kính
b)
giày
c)
túi
4.
ぼうし
a)
muốn
b)
cho
c)
5.
おしいれ
a)
chỗ để chăn gối
b)
ấn
c)
đẩy
6.
アパート
a)
tòa nhà
b)
việc làm thêm
c)
nhà chung cư
7.
わしつ
a)
phòng kiểu mỹ
b)
phòng kiểu nhật
c)
tôi
8.
やちん
a)
tiền nước
b)
tiền điện
c)
tiền nhà
9.
くつをはきます
a)
đeo giày
b)
đeo đồng hồ
c)
cởi giày
10.
うまれます
a)
sống
b)
sinh
c)
11.
đội
a)
きる
b)
はく
c)
かぶる
12.
chăn
a)
ふどん
b)
ぶどん
c)
ふとん
13.
bếp kèm phòng ăn
a)
ダイニングバー
b)
ダイニングキッチン
c)
ダイニングルーム
14.
áo khoác
a)
スーツ
b)
コート
c)
セーター
15.
com lê
a)
スーツ
b)
コート
c)
セーター
16.
nói
a)
おもう
b)
かんがえる
c)
いう
17.
nghĩ
a)
おもう
b)
おぼえる
c)
いう
18.
lãng phí
a)
むり
b)
むだ
c)
むりょう
19.
tất nhiên
a)
さいきん
b)
たぶん
c)
もちろん
20.
thắng
a)
かつ
b)
まける
c)
とる