wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOS 2019: MASTER VIEW

Total questions: 60

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong PowerPoint, bạn thực hiện thao tác nào sau đây để mở chế độ Slide Master?

a)

Nhấn chuột phải lên slide > Format Background

b)

Sử dụng tab View > Slide Master

c)

Chọn tab Design rồi nhấn vào Slide Size

d)

Vào tab Insert > Hyperlink

2.

Để thay đổi Theme cho Slide Master, bạn sẽ làm gì?

a)

Vào tab Design > Themes

b)

Vào tab View > Slide Sorter

c)

Insert > Header & Footer

d)

File > Print

3.

Bạn muốn tùy chỉnh nền cho Slide Master, thao tác phù hợp là:

a)

 Insert > Picture

b)

Format Background trong tab Slide Master

c)

File > Info

d)

View > Notes Master

4.

Để tạo Slide Layout mới và thêm Placeholder, bạn chọn thao tác nào?

a)

Home > New Slide

b)

View > Slide Master > Insert Layout

c)

Review > New Comment

d)

File > Export

5.

Bạn muốn xóa layout không dùng đến trong Slide Master, bạn cần:

a)

Click chuột phải > Delete Layout

b)

Home > Reset

c)

Insert > Remove Slide

d)

Format > Remove Layout

6.

Để áp dụng thiết kế Slide Master cho toàn bài trình chiếu, bạn thực hiện:

a)

File > Save As Template

b)

View > Notes Master

c)

Home > Apply to Selected

d)

Slide Master > Apply to All

7.

Muốn chỉnh sửa font chữ mặc định toàn bài, bạn nên:

a)

Chỉnh từng slide một

b)

Chỉnh trong từng Text Box

c)

Chỉnh font tại Slide Master

d)

Chỉnh trong tab Insert

8.

Placeholder trong Slide Master dùng để:

a)

Chèn hình nền cho slide

b)

Tạo vùng chứa nội dung như tiêu đề, văn bản, hình ảnh

c)

Chèn video từ Internet

d)

In tài liệu kèm slide

9.

Muốn mọi layout con kế thừa định dạng, bạn cần:

a)

Chỉnh ở layout riêng lẻ

b)

Chỉnh tại Slide Master gốc

c)

Chỉnh ở chế độ Notes

d)

Dùng File > Export

10.

Slide Master hữu ích nhất khi:

a)

Thuyết trình nhiều video

b)

Cần định dạng đồng bộ toàn bài thuyết trình

c)

Sử dụng biểu đồ phức tạp

d)

Ghi chú riêng cho người thuyết trình

11.

Sắp xếp các bước để thêm một hình ảnh vào Slide:

a)

Vào tab Insert

b)

Chọn Picture

c)

Chọn hình ảnh từ máy tính

d)

Đặt hình ảnh vào vị trí mong muốn

1)
2)
3)
4)
12.

Sắp xếp các bước để xóa một Layout trong Slide Master:

a)

Mở Slide Master

b)

Chọn Layout cần xóa

c)

Nhấn Delete Layout

d)

Xác nhận xóa Layout

1)
2)
3)
4)
13.

Abigail muốn thay đổi Theme cho toàn bài thuyết trình của mình. Sắp xếp các bước để thực hiện điều đó:

a)

Mở Slide Master

b)

Vào tab Design

c)

Chọn Theme phù hợp

d)

Áp dụng Theme

1)
2)
3)
4)
14.

Sắp xếp các bước để thêm một layout mới:

a)

Mở Slide Master

b)

Chọn layout mong muốn

c)

Click chuột phải

d)

Chọn Add Layout

1)
2)
3)
4)
15.

Rohan đang cố gắng chèn Placeholder văn bản vào layout trong một bài thuyết trình:

a)

Mở Slide Master

b)

Chọn layout cần chỉnh

c)

Insert Placeholder

d)

Chọn loại Text

16.

Sắp xếp các bước tạo một bài thuyết trình mới:

a)

Chọn mẫu bài thuyết trình

b)

Thêm tiêu đề và nội dung

c)

Chỉnh sửa định dạng văn bản

d)

Lưu và xuất bản bài thuyết trình

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp các bước chỉnh màu chữ mặc định:

a)

Vào Slide Master

b)

Chọn font đang dùng

c)

Chỉnh màu chữ

d)

Lưu và đóng Master

1)
2)
3)
4)
18.

Sắp xếp các bước thêm logo vào tất cả slide cho bài thuyết trình của Priya:

a)

Mở Slide Master

b)

Chèn hình ảnh logo

c)

Căn chỉnh vị trí

d)

Đóng chế độ Master

1)
2)
3)
4)
19.

Sắp xếp các bước để chèn hình ảnh vào Slide:

a)

Mở Slide cần chèn hình

b)

Chọn tab Insert

c)

Chọn hình ảnh từ máy tính

d)

Chèn hình ảnh vào Slide

1)
2)
3)
4)
20.

Abigail đang cố gắng tạo một Slide Master mới cho bài thuyết trình của mình. Hãy sắp xếp các bước tạo Slide Master mới từ đầu:

a)

Vào tab View > Slide Master

b)

Chọn Insert Slide Master

c)

Chỉnh theme và layout

d)

Lưu và thoát

1)
2)
3)
4)
21.

Để mở chế độ Notes Master trong PowerPoint, bạn thao tác như thế nào?

a)

Vào Insert > Notes

b)

Vào View > Notes Master

c)

Home > Add Notes

d)

Slide Show > Presenter View

22.

Chức năng chính của Notes Master là gì?

a)

Tạo bố cục cho Slide Show

b)

Tùy chỉnh vùng ghi chú được in kèm slide

c)

Chỉnh hiệu ứng chuyển slide

d)

Thêm biểu đồ thống kê

23.

Trong chế độ Notes Master, mục “Slide Image” dùng để làm gì?

a)

Thay đổi nội dung ghi chú

b)

Hiển thị hoặc ẩn hình ảnh slide trong bản in

c)

Bật hiệu ứng hoạt hình

d)

Chèn biểu tượng

24.

Bạn có thể ẩn vùng hiển thị slide trong phần ghi chú bằng cách nào?

a)

Xóa thủ công bằng Delete

b)

Format Background > Hide

c)

Bỏ chọn “Slide Image” trong Notes Master

d)

Export PDF

25.

Vùng “Body” trong Notes Master thể hiện phần nào?

a)

Tên tác giả

b)

Phần ghi chú văn bản dành cho người trình bày

c)

Header mặc định

d)

Tên file

26.

Khi in ở chế độ Notes Pages, kết quả nào đúng?

a)

In toàn màn hình

b)

In từng slide kèm vùng ghi chú phía dưới

c)

In slide kèm hiệu ứng

d)

Chỉ in phần ghi chú

27.

Muốn chỉnh font chữ cho phần ghi chú in ra, bạn thao tác tại đâu?

a)

Slide Master

b)

Presenter View

c)

Notes Master > chọn vùng Body > chỉnh Font

d)

File > Print

28.

Bạn muốn chèn logo vào toàn bộ trang Notes Pages, thao tác đầu tiên là gì?

a)

Chuyển sang Slide Sorter

b)

Vào tab Insert > Picture

c)

Vào View > Notes Master

d)

Export PDF

29.

Muốn thay đổi kích thước vùng Slide trên trang ghi chú, bạn cần:

a)

Chỉnh trong tab Design

b)

In lại ở chế độ khác

c)

Chọn vùng Slide Image trong Notes Master và điều chỉnh

d)

Không thể làm điều đó

30.

Tính năng nào không áp dụng cho Notes Master?

a)

Chỉnh màu nền

b)

Định dạng font vùng ghi chú

c)

Chèn hình ảnh logo

d)

Áp dụng hiệu ứng hoạt hình cho slide

31.

Sắp xếp các bước để mở và chỉnh sửa Notes Master:

a)

Vào tab View

b)

Chọn Notes Master

c)

Chỉnh định dạng vùng ghi chú

d)

Đóng chế độ

1)
2)
3)
4)
32.

Sắp xếp các bước để ẩn hình ảnh slide khỏi trang Notes:

a)

Mở Notes Master

b)

Bỏ chọn Slide Image

c)

Kiểm tra bố cục

d)

Lưu và thoát

1)
2)
3)
4)
33.

Sắp xếp các bước để chỉnh font chữ phần ghi chú:

a)

Mở Notes Master

b)

Chọn vùng ghi chú (Body)

c)

Chỉnh font, cỡ chữ

d)

Lưu lại

1)
2)
3)
4)
34.

Sắp xếp các bước để thêm thông tin vào Header của trang Notes:

a)

Mở Notes Master

b)

Click vào Header

c)

Nhập nội dung

d)

Lưu

1)
2)
3)
4)
35.

Sắp xếp các bước để thêm hình ảnh vào tất cả trang Notes Pages:

a)

Mở Notes Master

b)

Insert > Picture

c)

Điều chỉnh kích thước và vị trí

d)

Lưu và đóng

1)
2)
3)
4)
36.

Sắp xếp các bước để đổi màu nền của trang Notes:

a)

Mở Notes Master

b)

Format Background

c)

Chọn màu hoặc hình ảnh

d)

Áp dụng và đóng

1)
2)
3)
4)
37.

Sắp xếp các bước để in tài liệu có phần ghi chú:

a)

Vào File > Print

b)

Chọn “Notes Pages”

c)

Xem trước bản in

d)

Nhấn Print

1)
2)
3)
4)
38.

Sắp xếp các bước để xóa số trang khỏi bản in Notes:

a)

Mở Notes Master

b)

Chọn vùng số trang

c)

Delete hoặc bỏ chọn

d)

Lưu lại

1)
2)
3)
4)
39.

Sắp xếp các bước để chỉnh hướng giấy khi in Notes Pages:

a)

Vào File > Print

b)

Chọn Notes Pages

c)

Chọn Portrait hoặc Landscape

d)

In

1)
2)
3)
4)
40.

Sắp xếp các bước để hiển thị lại Slide Image nếu bị ẩn trước đó:

a)

Mở Notes Master

b)

Chọn Slide Image

c)

Đánh dấu chọn lại

d)

Lưu

1)
2)
3)
4)
41.

Trong PowerPoint, để mở chế độ Handout Master, bạn thực hiện:

a)

Vào tab Insert > Picture

b)

Vào tab View > Handout Master

c)

File > Save As

d)

Home > Layout

42.

Chức năng chính của Handout Master là gì?

a)

Tùy chỉnh ghi chú trình bày

b)

Thiết kế bố cục khi in nhiều slide trên một trang

c)

Tạo hiệu ứng hoạt hình

d)

Chèn âm thanh nền

43.

Trong Handout Master, để chọn số lượng slide hiển thị trên một trang in, bạn làm thế nào?

a)

Chọn trong phần File > Print > Handouts

b)

Vào Design > Slide Size

c)

View > Outline

d)

Review > Check Accessibility

44.

Để thêm hoặc xóa ngày tháng, tiêu đề, số trang trong bản in handout, bạn thao tác ở đâu?

a)

Slide Master

b)

Handout Master

c)

Notes Master

d)

 Presenter View

45.

Khi in tài liệu dưới dạng handout, tùy chọn nào không xuất hiện trong Handout Master?

a)

Số slide/trang

b)

Thêm logo

c)

Hiệu ứng chuyển slide

d)

Chèn số trang

46.

Để thay đổi kích thước của các trang trong bản in handout, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

File > Page Setup

b)

View > Handout Master

c)

Design > Slide Size

d)

Insert > Text Box

47.

Tùy chỉnh nào sau đây có thể thực hiện trong Handout Master?

a)

Thêm hình nền động

b)

Chèn logo hiển thị trong bản in

c)

Chỉnh hiệu ứng xuất hiện

d)

Tạo Hyperlink

48.

Khi bạn chọn 3 Slides per Page trong phần in, điều gì xảy ra?

a)

In 3 slide toàn màn hình

b)

In 3 slide kèm chỗ ghi chú bên phải

c)

In slide + hình nền

d)

In từng slide riêng biệt

49.

Muốn in 6 slide/trang với bố cục nằm ngang, bạn nên:

a)

View > Notes Master

b)

Slide Master > Page Setup

c)

File > Print > Handouts > Landscape

d)

Design > Orientation

50.

Bạn cần xóa tiêu đề mặc định trong bản in handout, bạn thao tác:

a)

File > Export > PDF

b)

Home > Title Layout

c)

Handout Master > bỏ chọn Header

d)

Design > Remove Placeholder

51.

Sắp xếp các bước để mở và chỉnh sửa Handout Master:

a)

Mở tab View

b)

Chọn Handout Master

c)

Tùy chỉnh các phần như Header/Footer

d)

Đóng Handout Master

1)
2)
3)
4)
52.

Sắp xếp các bước để thêm số trang vào bản in handout:

a)

Mở Handout Master

b)

Chọn phần Page Number

c)

Đặt vị trí hiển thị

d)

Lưu thay đổi

1)
2)
3)
4)
53.

Sắp xếp các bước để ẩn ngày tháng trên Handout:

a)

Mở Handout Master

b)

Chọn phần Date

c)

Bỏ chọn hoặc xóa

d)

Lưu và đóng

1)
2)
3)
4)
54.

Sắp xếp các bước để tùy chỉnh số slide/trang khi in:

a)

Vào File > Print

b)

Chọn chế độ Handouts

c)

Chọn số slide/trang

d)

Nhấn Print

1)
2)
3)
4)
55.

Sắp xếp các bước để thêm logo vào bản in:

a)

Vào View > Handout Master

b)

Chèn hình ảnh

c)

Căn chỉnh kích thước

d)

Lưu lại

1)
2)
3)
4)
56.

Sắp xếp các bước để bật/tắt ghi chú trong bản in Handout:

a)

File > Print

b)

Click Print Layout

c)

Chọn “Notes Pages” nếu cần

d)

In

1)
2)
3)
4)
57.

Sắp xếp các bước thêm nội dung Footer chung cho bản in:

a)

Mở Handout Master

b)

Nhập nội dung Footer

c)

Định dạng vị trí và màu chữ

d)

Lưu và đóng

1)
2)
3)
4)
58.

Sắp xếp các bước chỉnh định hướng (ngang/dọc) cho bản in Handout:

a)

File > Print

b)

Chọn Orientation

c)

Chọn Portrait hoặc Landscape

d)

In

1)
2)
3)
4)
59.

Sắp xếp các bước để xem trước bản in handout trước khi in:

a)

File > Print

b)

Chọn Handouts

c)

Quan sát khung Preview

d)

Nhấn Print nếu sẵn sàng

1)
2)
3)
4)
60.

Sắp xếp các bước để xóa toàn bộ các thành phần mặc định trong handout (Header, Footer, Date):

a)

Mở Handout Master

b)

Chọn từng phần

c)

Nhấn Delete hoặc bỏ chọn

d)

Lưu lại

1)
2)
3)
4)