wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

Total questions: 62

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây là đúng với hệ mã hóa khóa bí mật (đối xứng)?

a)

Dùng hai khóa khác nhau để mã hóa và giải mã

b)

Khóa giải mã là khóa công khai

c)

Cả hai bên gửi và nhận dùng chung một khóa

d)

Không cần phân phối khóa trước khi truyền tin

2.

Nhược điểm lớn nhất của hệ thống mã hóa đối xứng là gì?

a)

Tốc độ mã hóa chậm

b)

Không thể bảo vệ được dữ liệu

c)

Khó khăn trong việc chia sẻ và quản lý khóa

d)

Khó triển khai trên mạng máy tính

3.

Trong các thuật toán sau, đâu là thuật toán mã hóa khối dùng trong mã hóa đối xứng?

a)

RSA

b)

DES

c)

RC4

d)

ECC

4.

Trong mã hóa khóa bí mật, thuật toán nào sau đây là mã hóa dòng?

a)

DES

b)

AES

c)

RC4

d)

3DES

5.

Ưu điểm nổi bật nhất của hệ mật mã khóa công khai là gì?

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Không cần chia sẻ khóa bí mật trước

c)

Mã hóa cực kỳ nhanh

d)

Không cần xác thực người dùng

6.

Thuật toán RSA thuộc loại hệ mã nào sau đây?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa dòng

c)

Mã hóa khóa công khai

d)

Mã hóa khối

7.

Trong hệ mật mã khóa công khai, điều nào sau đây là đúng?

a)

Mã hóa bằng khóa bí mật, giải mã bằng khóa công khai

b)

Mã hóa và giải mã đều dùng chung một khóa

c)

Mã hóa bằng khóa công khai, giải mã bằng khóa bí mật

d)

Không cần sử dụng khóa

8.

Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là xác thực người dùng?

a)

Dùng mật khẩu

b)

Sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt...)

c)

Mã hóa thông tin

d)

Chứng chỉ số (Digital Certificate)

9.

Chữ ký số giúp xác minh điều gì?

a)

Tốc độ mạng

b)

Dung lượng dữ liệu

c)

Nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu

d)

Dung lượng ổ đĩa

10.

Trong mô hì

4 lines
11.

Chữ ký số giúp xác minh điều gì?

a)

Tốc độ mạng

b)

Dung lượng dữ liệu

c)

Nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu

d)

Dung lượng ổ đĩa

12.

Trong mô hình xác thực bằng khóa công khai, điều gì xảy ra khi người dùng ký một tài liệu bằng khóa riêng?

a)

Bất kỳ ai cũng có thể xác thực tài liệu bằng khóa công khai

b)

Chỉ người ký mới đọc được tài liệu

c)

Không ai có thể xác minh tính hợp lệ của chữ ký

d)

Tài liệu sẽ bị mã hóa hoàn toàn

13.

Hình thức tấn công nào khiến hệ thống hoặc dịch vụ mạng không thể hoạt động bình thường do bị quá tải?

a)

Phishing

b)

Brute Force

c)

DoS (Denial of Service)

d)

Backdoor

14.

Tấn công DRDoS (Distributed Reflection DoS) là:

a)

Một kiểu mã hóa dùng thuật toán RSA.

b)

Một phương thức phòng tránh rò rỉ thông tin.

c)

Tấn công gián tiếp bằng cách lợi dụng các server phản xạ gửi dữ liệu về mục tiêu.

d)

Một kỹ thuật kiểm tra độ sẵn sàng của hệ thống.

15.

Đâu là cách phát hiện tấn công từ chối dịch vụ (DoS)?

a)

Qua hệ thống xác thực sinh học.

b)

Phát hiện hệ thống bị dừng do lưu lượng bất thường.

c)

Phát hiện bằng cách kiểm tra giấy chứng nhận số.

d)

Không có cách nào phát hiện.

16.

Đâu là biện pháp an toàn thông tin trên web được đề cập trong tài liệu?

a)

SSL (Secure Sockets Layer)

b)

WPA2

c)

NAT

d)

VLAN

17.

Tường lửa (Firewall) có vai trò gì trong bảo mật mạng?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu trên mạng.

b)

Mã hóa toàn bộ thông tin truyền đi.

c)

Lọc các gói tin, ngăn truy cập trái phép.

d)

Giảm kích thước tệp tin truyền đi.

18.

Trong bảo mật mạng không dây (WLAN), tiêu chuẩn nào sau đây thường được sử dụng?

a)

SSL

b)

IPsec

c)

WPA2

d)

DES

19.

Trong bảo mật mạng không dây (WLAN), tiêu chuẩn nào sau đây thường được sử dụng?

a)

SSL

b)

IPsec

c)

WPA2

d)

DES

20.

Một lợi ích khi sử dụng VPN là:

a)

Truy cập Internet nhanh hơn.

b)

Giúp thay đổi phần cứng của máy tính.

c)

Mã hóa dữ liệu và ẩn danh khi truy cập.

d)

Diệt virus trực tiếp trên hệ thống.

21.

Trong tài liệu, loại mã độc nào làm cho người dùng không thể truy cập dữ liệu trừ khi trả tiền chuộc?

a)

Virus

b)

Worm

c)

Ransomware

d)

Keylogger

22.

Giao thức nào thường được sử dụng để bảo mật thông tin khi truyền qua website?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SSL/TLS

d)

SMTP

23.

SSL hoạt động như thế nào trong bảo mật website?

a)

Mã hóa dữ liệu trên máy chủ

b)

Chặn truy cập từ người dùng trái phép

c)

Mã hóa kết nối giữa trình duyệt và máy chủ

d)

Tạo ra mật khẩu người dùng mạnh

24.

Lớp bảo mật SSL giúp bảo vệ thông tin bằng cách nào?

a)

Giới hạn quyền người dùng

b)

Lưu trữ dữ liệu trong tường lửa

c)

Mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền

d)

Xác thực phần mềm độc hại

25.

Một trong các công cụ giúp chặn các gói dữ liệu không mong muốn đến website là gì?

a)

Web Crawler

b)

Firewall

c)

Email Filter

d)

TCP Wrapper

26.

Mục tiêu của bảo mật Web là gì?

a)

Làm website nhanh hơn

b)

Tăng khả năng SEO

c)

Bảo vệ thông tin người dùng và ngăn chặn truy cập trái phép

d)

Tối ưu hóa hình ảnh và CSS

27.

Lỗ hổng bảo mật phổ biến nào thường gặp trong ứng dụng web liên quan đến cơ sở dữ liệu?

a)

Cross-site scripting (XSS)

b)

Buffer Overflow

c)

SQL Injection

d)

Brute-force Attack

28.

SQL Injection thường khai thác điều gì trong hệ thống?

4 lines
29.

SQL Injection thường khai thác điều gì trong hệ thống?

a)

Cấu trúc file hệ điều hành

b)

Tường lửa

c)

Lệnh truy vấn cơ sở dữ liệu

d)

Dữ liệu trong RAM

30.

Phương pháp nào giúp kiểm tra phần mềm có bị SQL Injection không?

a)

Kiểm tra cấu hình server

b)

Thử nhập các lệnh SQL trong ô nhập liệu

c)

Dò mật khẩu

d)

Xem nhật ký hệ thống

31.

Biện pháp nào sau đây giúp phòng tránh SQL Injection?

a)

Mã hóa mật khẩu người dùng

b)

Dùng cơ chế lưu cache

c)

Dùng Prepared Statements và kiểm tra đầu vào

d)

Thêm firewall phần cứng

32.

Trong một ứng dụng web, phần quan trọng nhất để bảo vệ dữ liệu người dùng là gì?

a)

Tốc độ xử lý

b)

Trình bày giao diện

c)

Kiểm tra và xác thực đầu vào người dùng

d)

Tăng độ sáng màn hình

33.

Câu 1. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích gì?

a)

Truy cập trái phép hệ thống

b)

Gửi virus vào máy nạn nhân

c)

Làm gián đoạn hoặc khiến dịch vụ không thể truy cập được

d)

Mã hóa dữ liệu để tống tiền

34.

Câu 2. Kiểu tấn công DRDoS là gì?

a)

Tấn công từ trong nội bộ hệ thống

b)

Tấn công phản xạ từ nhiều nguồn đến một mục tiêu

c)

Tấn công bằng phần mềm diệt virus

d)

Tấn công bằng mã hóa khóa công khai

35.

Câu 3. Đặc điểm nào sau đây là đúng về IP Spoofing?

a)

Là cách mã hóa địa chỉ IP

b)

Là việc giả mạo địa chỉ IP để đánh lừa hệ thống

c)

Là kỹ thuật ngăn chặn virus mạng

d)

Là một phương pháp bảo mật VPN

36.

Câu 4. Malware không bao gồm dạng nào dưới đây?

a)

Virus

b)

Trojan

c)

Rootkit

d)

Firewall

37.

Câu 5. Dấu hiệu nhận biết hệ thống bị phần mềm độc hại xâm nhập là gì?

a)

Tốc độ mạng nhanh hơn

b)

Giao diện thay đổi đẹp hơn

c)

Hiển thị quảng cáo lạ

38.

Dấu hiệu nhận biết hệ thống bị phần mềm độc hại xâm nhập là gì?

a)

Tốc độ mạng nhanh hơn

b)

Giao diện thay đổi đẹp hơn

c)

Hiển thị quảng cáo lạ và hiệu năng giảm

d)

Máy tự động cập nhật Windows

39.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để phát hiện các hành vi xâm nhập trái phép vào hệ thống mạng?

a)

IDS (Intrusion Detection System)

b)

SSL

c)

DNS

d)

FTP

40.

Hành vi nào sau đây có thể là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang bị tấn công?

a)

Tốc độ mạng tăng vọt

b)

Gói tin bất thường và không rõ nguồn gốc

c)

Hệ điều hành yêu cầu cập nhật

d)

Ổ cứng có nhiều dung lượng trống

41.

Công nghệ nào sau đây dùng để bảo vệ dữ liệu khi truyền trên mạng bằng cách mã hóa?

a)

IDS

b)

VPN

c)

SMTP

d)

HTML

42.

SSL hoạt động nhằm mục đích gì?

a)

Giám sát hiệu suất mạng

b)

Mã hóa dữ liệu khi truyền qua web

c)

Phát hiện virus trên hệ thống

d)

Quản lý người dùng trên hệ thống

43.

Một chức năng chính của tường lửa (Firewall) là gì?

a)

Phân tích cú pháp các đoạn mã nguồn

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Lọc và kiểm soát lưu lượng mạng vào/ra

d)

Mã hóa dữ liệu trong ổ cứng

44.

Trong mô hình bảo mật mạng, mô hình CIA đề cập đến ba yếu tố nào sau đây?

a)

Confidentiality, Integrity, Availability

b)

Control, Intelligence, Access

c)

Certification, Identification, Authentication

d)

Code, Interface, Access

45.

Để tăng độ sẵn sàng của dịch vụ, kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng?

a)

Load balancing

b)

Mã hóa 3DES

c)

Tường lửa cá nhân

d)

Bộ nhớ đệm RAM

46.

u đây thường được sử dụng?

a)

Load balancing

b)

Mã hóa 3DES

c)

Tường lửa cá nhân

d)

Bộ nhớ đệm RAM

47.

Mô hình nào sau đây là một mô hình phát triển phần mềm tuần tự và tuyến tính?

a)

Agile

b)

Scrum

c)

Waterfall (thác nước)

d)

DevOps

48.

Mục tiêu chính của việc mô hình hóa hệ thống là gì?

a)

Tăng tính bảo mật cho hệ thống

b)

Thể hiện hệ thống bằng các sơ đồ dễ hiểu

c)

Tối ưu hóa tốc độ xử lý của hệ thống

d)

Mã hóa hệ thống sang ngôn ngữ máy

49.

Biểu đồ nào sau đây dùng để mô tả luồng dữ liệu giữa các tiến trình trong hệ thống?

a)

ERD

b)

Biểu đồ tuần tự

c)

Biểu đồ phân cấp chức năng

d)

Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD)

50.

Trong quá trình khảo sát bài toán, phương pháp nào thường được sử dụng?

a)

Cài đặt hệ thống

b)

Phỏng vấn người dùng

c)

Phân tích mạng

d)

Biên dịch chương trình

51.

Thành phần nào sau đây không thuộc mô hình thực thể liên kết (ERD)?

a)

Thực thể (Entity)

b)

Quan hệ (Relationship)

c)

Thuộc tính (Attribute)

d)

Giao diện (Interface)

52.

Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý truy vấn

b)

Giảm dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn

c)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật

d)

Thiết kế giao diện đẹp hơn

53.

Công cụ nào sau đây không chuyên dùng cho thiết kế giao diện người dùng?

a)

Figma

b)

Adobe XD

c)

MySQL Workbench

d)

Sketch

54.

Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, khoá chính (Primary Key) có vai trò gì?

a)

Liên kết dữ liệu giữa các bảng

b)

Định dạng hiển thị dữ liệu

c)

Ghi nhớ mật khẩu truy cập CSDL

d)

Tạo biểu đồ luồng dữ liệu

55.

rong thiết kế cơ sở dữ liệu, khoá chính (Primary Key) có vai trò gì?

a)

Liên kết dữ liệu giữa các bảng

b)

Định dạng hiển thị dữ liệu

c)

Ghi nhớ mật khẩu truy cập CSDL

d)

Tạo biểu đồ luồng dữ liệu

56.

Trong mô hình thác nước (Waterfall), bước nào được thực hiện đầu tiên?

a)

Thiết kế hệ thống

b)

Phân tích yêu cầu

c)

Viết mã nguồn

d)

Kiểm thử

57.

Mô hình nào sau đây linh hoạt hơn trong việc thay đổi yêu cầu từ người dùng?

a)

Waterfall

b)

Agile

c)

Big Bang

d)

V-model

58.

Biểu đồ phân cấp chức năng (Decomposition Diagram) còn gọi là gì?

a)

Biểu đồ tuần tự

b)

Biểu đồ phân rã chức năng

c)

Biểu đồ lớp

d)

Biểu đồ thực thể liên kết

59.

Ký hiệu "hình tròn" trong DFD biểu thị điều gì?

a)

Kho dữ liệu

b)

Giao tiếp ngoài

c)

Tiến trình xử lý (Process)

d)

Dòng dữ liệu

60.

Mối quan hệ "nhiều - nhiều" trong ERD thường được xử lý bằng cách:

a)

Giữ nguyên mô hình ban đầu

b)

Gộp hai bảng thành một

c)

Tạo bảng trung gian để liên kết

d)

Loại bỏ mối quan hệ

61.

Một giao diện tốt cần đảm bảo điều nào sau đây?

a)

Càng nhiều màu sắc càng tốt

b)

Phải hiển thị toàn bộ dữ liệu trong một trang

c)

Dễ sử dụng, trực quan, thân thiện với người dùng

d)

Không cần xác thực người dùng

62.

Khi thiết kế một form đăng ký, trường nào nên có kiểm tra ràng buộc?

a)

Mật khẩu

b)

Số điện thoại

c)

Email

d)

Cả 3 trường trên