Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Cấu trúc Điều khiển trong Lập trình

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc điều khiển trong lập trình còn được gọi là gì bằng tiếng Anh?

a)

Control Flow

b)

Data Structure

c)

Function Call

d)

Variable Declaration

2.

Câu lệnh rẽ nhánh dùng để làm gì trong lập trình?

a)

Lặp lại một đoạn mã nhiều lần

b)

Quyết định thực hiện các hành động khác nhau dựa trên điều kiện

c)

Khai báo biến mới

d)

Tính toán giá trị số học

3.

Vòng lặp trong lập trình có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Lặp lại một đoạn mã nhiều lần

c)

Kiểm tra điều kiện

d)

Gọi hàm

4.

Hãy phân biệt giữa câu lệnh rẽ nhánh và vòng lặp trong lập trình.

a)

Câu lệnh rẽ nhánh dùng để kiểm tra điều kiện, vòng lặp dùng để lặp lại mã nhiều lần

b)

Câu lệnh rẽ nhánh dùng để lặp lại mã, vòng lặp dùng để kiểm tra điều kiện

c)

Cả hai đều dùng để khai báo biến

d)

Cả hai đều dùng để lưu trữ dữ liệu

5.

Câu lệnh nào được đề cập trong mục 1.1 của nội dung?

a)

Câu lệnh for

b)

Câu lệnh while

c)

Câu lệnh if

d)

Câu lệnh switch

6.

Theo nội dung, câu lệnh nào được nhắc đến trong mục 1.2?

a)

Câu lệnh if else

b)

Câu lệnh do while

c)

Câu lệnh break

d)

Câu lệnh continue

7.

Câu lệnh if trong lập trình sẽ thực hiện khối lệnh bên dưới khi nào?

a)

Khi điều kiện là false

b)

Khi điều kiện là true

c)

Khi không có điều kiện

d)

Khi điều kiện là số nguyên

8.

Giá trị nào được câu lệnh if chấp nhận để kiểm tra điều kiện?

a)

Giá trị số nguyên

b)

Giá trị chuỗi

c)

Giá trị boolean (true hoặc false)

d)

Giá trị ký tự

9.

Chúng ta có thể sử dụng điều kiện trong câu lệnh if với loại dấu nào?

a)

Dấu ngoặc vuông '[ ]'

b)

Dấu ngoặc nhọn '{ }'

c)

Dấu ngoặc đơn '( )'

d)

Dấu chấm phẩy ';'

10.

Câu nào sau đây giải thích đúng về việc tại sao câu lệnh if không thực hiện khối lệnh bên dưới khi điều kiện là false?

a)

Vì câu lệnh if chỉ kiểm tra giá trị số nguyên

b)

Vì câu lệnh if chỉ thực hiện khi điều kiện là true

c)

Vì câu lệnh if không cần điều kiện

d)

Vì câu lệnh if luôn thực hiện khối lệnh bên dưới

11.

Trong Python, thụt đầu dòng được sử dụng để xác định điều gì?

a)

Để xác định một khối lệnh

b)

Để kết thúc chương trình

c)

Để khai báo biến

d)

Để nhập dữ liệu từ bàn phím

12.

Câu lệnh if trong Python được viết như thế nào?

a)

if condition: statement1

b)

if (condition) { statement1 }

c)

if condition then statement1

d)

if: condition statement1

13.

Tại sao việc thụt đầu dòng lại quan trọng trong câu lệnh if của Python?

a)

Để xác định các lệnh thuộc khối if

b)

Để làm cho mã dễ đọc hơn

c)

Để tăng tốc độ thực thi chương trình

d)

Để khai báo biến mới

14.

Hãy giải thích cách hoạt động của khối lệnh if trong Python dựa trên ví dụ sau: if condition: statement1 statement2

a)

statement1 chỉ thực hiện nếu điều kiện đúng, statement2 luôn thực hiện

b)

statement1 và statement2 đều thực hiện nếu điều kiện đúng

c)

statement2 chỉ thực hiện nếu điều kiện sai

d)

statement1 và statement2 không liên quan đến điều kiện

15.

Câu lệnh if trong Python dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra một điều kiện và thực hiện các lệnh nếu điều kiện đúng

b)

Lặp lại một đoạn mã nhiều lần

c)

Định nghĩa một hàm mới

d)

Xuất dữ liệu ra màn hình

16.

Trong sơ đồ khối của câu lệnh if, nếu biểu thức kiểm tra là False thì điều gì xảy ra?

a)

Thân của if được thực hiện

b)

Chương trình kết thúc

c)

Chuyển sang câu lệnh ngay bên dưới if

d)

Lặp lại biểu thức kiểm tra

17.

Việc sử dụng câu lệnh if trong lập trình Python có vai trò gì quan trọng nhất?

a)

Giúp chương trình thực hiện các thao tác lặp lại

b)

Cho phép chương trình đưa ra quyết định dựa trên điều kiện

c)

Giúp chương trình chạy nhanh hơn

d)

Tự động lưu dữ liệu vào file

18.

DoK Level 1: Lệnh if trong Python dùng để làm gì?

a)

Lặp lại một đoạn mã nhiều lần

b)

Kiểm tra điều kiện và thực hiện đoạn mã nếu điều kiện đúng

c)

Định nghĩa hàm mới

d)

In ra màn hình một chuỗi ký tự

19.

DoK Level 1: Kết quả đầu ra của đoạn mã sau là gì? i = 10 if (i > 15): print("10 is less than 15") print("I am Not in if")

a)

10 is less than 15

b)

I am Not in if

c)

10 is less than 15 và I am Not in if

d)

Không có kết quả nào được in ra

20.

DoK Level 2: Nếu giá trị của biến i là 20, đoạn mã sau sẽ in ra kết quả gì? i = 20 if (i > 15): print("10 is less than 15") print("I am Not in if")

a)

10 is less than 15

b)

I am Not in if

c)

10 is less than 15 và I am Not in if

d)

Không có kết quả nào được in ra

21.

Tại sao dòng lệnh print("I am Not in if") luôn được thực hiện, bất kể điều kiện trong câu lệnh if đúng hay sai?

a)

Vì nó nằm ngoài khối lệnh if nên luôn được thực hiện

b)

Vì điều kiện if luôn đúng

c)

Vì Python luôn thực hiện tất cả các lệnh

d)

Vì nó là một phần của khối lệnh if

22.

Câu lệnh if else được sử dụng để làm gì trong lập trình?

a)

Để lặp lại một khối lệnh nhiều lần

b)

Để kiểm tra điều kiện và thực hiện các khối lệnh khác nhau dựa trên giá trị đúng hoặc sai của điều kiện

c)

Để khai báo biến mới

d)

Để nhập dữ liệu từ bàn phím

23.

Điều gì xảy ra với khối lệnh trong phần else của câu lệnh if else?

a)

Khối lệnh được thực hiện nếu điều kiện đúng

b)

Khối lệnh được thực hiện nếu điều kiện sai

c)

Khối lệnh luôn được thực hiện

d)

Khối lệnh không bao giờ được thực hiện

24.

Hãy xác định cú pháp đúng của câu lệnh if else trong lập trình dựa trên ví dụ sau: if (condition): ... else: ...

a)

if (condition): ... else: ...

b)

if condition then ... else ...

c)

if {condition} ... else ...

d)

if (condition) then ... else ...

25.

Giả sử bạn muốn kiểm tra xem một số có lớn hơn 10 hay không, hãy viết đoạn mã sử dụng câu lệnh if else để thực hiện điều này.

a)

if (number > 10): print("Lớn hơn 10") else: print("Không lớn hơn 10")

b)

if number > 10 then print("Lớn hơn 10") else print("Không lớn hơn 10")

c)

if (number > 10) print("Lớn hơn 10") else print("Không lớn hơn 10")

d)

if {number > 10}: print("Lớn hơn 10") else: print("Không lớn hơn 10")

26.

Trong Python, biểu đồ FlowChart của câu lệnh if-else bắt đầu với bước nào?

a)

Kiểm tra điều kiện (Test Expression)

b)

Thân của if (Body of if)

c)

Thân của else (Body of else)

d)

Câu lệnh phía dưới if (Statement just below if)

27.

Nếu điều kiện trong câu lệnh if-else là False, phần nào sẽ được thực hiện?

a)

Thân của if (Body of if)

b)

Thân của else (Body of else)

c)

Kiểm tra điều kiện (Test Expression)

d)

Câu lệnh phía dưới if (Statement just below if)

28.

Sau khi thực hiện thân của if hoặc thân của else trong FlowChart của câu lệnh if-else, bước tiếp theo là gì?

a)

Quay lại kiểm tra điều kiện

b)

Kết thúc chương trình

c)

Thực hiện câu lệnh phía dưới if

d)

Thực hiện lại thân của if

29.

Hãy phân tích vai trò của FlowChart trong việc hiểu cấu trúc câu lệnh if-else trong Python.

a)

Giúp hình dung quá trình thực hiện và phân nhánh của câu lệnh if-else

b)

Chỉ dùng để trang trí tài liệu học

c)

Không có tác dụng gì trong việc học lập trình

d)

Chỉ dùng cho ngôn ngữ khác ngoài Python

30.

Câu lệnh rẽ nhánh nào chỉ thực hiện một câu lệnh khi điều kiện đúng?

a)

if

b)

else

c)

switch

d)

for

31.

Trong câu lệnh if-else, điều gì xảy ra khi điều kiện là false?

a)

statement1 được thực hiện

b)

statement2 được thực hiện

c)

Không có câu lệnh nào được thực hiện

d)

Cả statement1 và statement2 đều được thực hiện

32.

Điểm khác biệt giữa câu lệnh if và if-else trong lập trình là gì?

a)

if-else không thể dùng trong lập trình

b)

if chỉ kiểm tra điều kiện đúng, if-else kiểm tra cả đúng và sai

c)

if luôn thực hiện hai câu lệnh, if-else chỉ thực hiện một

d)

if dùng cho vòng lặp, if-else dùng cho điều kiện

33.

Câu lệnh rẽ nhánh if-elif-else dùng để làm gì trong lập trình Python?

a)

Lặp lại một đoạn mã nhiều lần

b)

Kiểm tra điều kiện và thực hiện các hành động khác nhau dựa trên giá trị của điều kiện

c)

Nhập dữ liệu từ bàn phím

d)

In ra màn hình kết quả

34.

Nếu điểm trung bình (dtb) là 8, chương trình sẽ in ra kết quả nào?

a)

Qua môn, loại giỏi!

b)

Qua môn, loại khá!

c)

Qua môn, loại trung bình!

d)

Trượt môn

35.

Hãy xác định kết quả in ra màn hình nếu người dùng nhập điểm trung bình là 4.

a)

Qua môn, loại giỏi!

b)

Qua môn, loại khá!

c)

Qua môn, loại trung bình!

d)

Trượt môn

36.

Giả sử bạn muốn thêm một loại "xuất sắc" cho điểm trung bình từ 10 trở lên, bạn sẽ thêm điều kiện nào vào đoạn mã trên?

a)

if dtb >= 10: print("Qua môn, loại xuất sắc!")

b)

elif dtb >= 10: print("Qua môn, loại xuất sắc!")

c)

else: print("Qua môn, loại xuất sắc!")

d)

if dtb > 9: print("Qua môn, loại xuất sắc!")

37.

Toán tử ba ngôi trong Python có cú pháp như thế nào?

a)

value_if_true if condition else value_if_false

b)

if condition then value_if_true else value_if_false

c)

value_if_true else condition if value_if_false

d)

if value_if_true condition else value_if_false

38.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? a = 10 b = 20 max_val = a if a > b else b print(max_val)

a)

10

b)

20

c)

30

d)

0

39.

Toán tử ba ngôi (ternary operator) thường được sử dụng để làm gì trong lập trình?

a)

Gán giá trị cho biến dựa trên điều kiện

b)

Tạo vòng lặp

c)

Định nghĩa hàm

d)

Nhập dữ liệu từ bàn phím

40.

Giả sử a = 15, b = 8. Biến max_val được gán bằng biểu thức: max_val = a if a > b else b. Giá trị của max_val là bao nhiêu?

a)

8

b)

15

c)

0

d)

23

41.

Vòng lặp For dùng để làm gì trong lập trình?

a)

Để lặp qua các phần tử trong chuỗi hoặc danh sách

b)

Để thực hiện một hành động một lần duy nhất

c)

Để kiểm tra điều kiện và thoát khỏi chương trình

d)

Để lưu trữ dữ liệu tạm thời

42.

Vòng lặp While khác vòng lặp For ở điểm nào?

a)

While không cần điều kiện lặp

b)

While lặp dựa trên điều kiện đúng/sai

c)

While chỉ dùng cho chuỗi

d)

While chỉ dùng cho danh sách

43.

Làm thế nào để tránh vòng lặp vô hạn trong chương trình?

a)

Không sử dụng vòng lặp

b)

Đảm bảo điều kiện lặp sẽ trở thành sai sau một số lần lặp

c)

Sử dụng nhiều biến hơn

d)

Chỉ dùng vòng lặp For

44.

Vòng lặp lồng nhau (Nested loops) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cần lặp qua các phần tử của một chuỗi

b)

Khi cần xử lý dữ liệu hai chiều như ma trận

c)

Khi chỉ cần một lần lặp

d)

Khi không có dữ liệu để xử lý

45.

Hãy chọn ví dụ về việc lặp qua các phần tử của danh sách.

a)

for item in my_list:

b)

print(my_list)

c)

if item == 1:

d)

while item < 5:

46.

Trong Python, vòng lặp for được sử dụng để lặp qua loại đối tượng nào sau đây?

a)

Chỉ số nguyên

b)

Danh sách, chuỗi, tuple, dictionary hoặc đối tượng có thể lặp (iterable)

c)

Biến toàn cục

d)

Hàm nội bộ

47.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

In ra: 1 2 3

b)

In ra: 3 2 1

c)

In ra: 1 3 2

d)

Không in ra gì

48.

Giả sử bạn muốn lặp qua từng ký tự trong chuỗi "abc" bằng vòng lặp for trong Python. Đoạn mã nào sau đây là đúng?

a)

for i in 123: print(i)

b)

for i in "abc": print(i)

c)

for i in [abc]: print(i)

d)

for i in (a, b, c): print(i)

49.

Trong Python, kết quả của đoạn mã sau là gì? for n in range(10): print(n, end=' ')

a)

0 1 2 3 4 5 6 7 8 9

b)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

c)

10 9 8 7 6 5 4 3 2 1

d)

0 2 4 6 8 10

50.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? for n in range(1, 10, 2): print(n, end=' ')

a)

1 3 5 7 9

b)

2 4 6 8 10

c)

10 8 6 4 2

d)

1 2 3 4 5 6 7 8 9

51.

Chức năng của hàm range() trong Python khi sử dụng trong vòng lặp for là gì?

a)

Tạo một dãy số để lặp qua

b)

Tính tổng các số

c)

Tạo một danh sách các chuỗi

d)

In ra một chuỗi ký tự

52.

Nếu muốn lặp ngược từ 10 về 1, đoạn mã nào sau đây là đúng?

a)

for n in range(10, 0, -1):

b)

for n in range(1, 10, 1):

c)

for n in range(10, 1, 1):

d)

for n in range(1, 10, -1):

53.

Đoạn mã sau sẽ in ra các số chẵn từ 10 đến 2. Nguyên nhân là gì? for n in range(10, 0, -2): print(n, end=' ')

a)

Vì bước nhảy là -2, bắt đầu từ 10 và dừng trước 0

b)

Vì chỉ in các số lẻ

c)

Vì bắt đầu từ 2 và kết thúc ở 10

d)

Vì bước nhảy là 2, bắt đầu từ 10 và dừng trước 0

54.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? for n in range(2, 11, 2): print(n, end=' ')

a)

2 4 6 8 10

b)

1 3 5 7 9

c)

10 8 6 4 2

d)

2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

55.

Trong vòng lặp for, biến sẽ nhận giá trị gì trong mỗi lần lặp?

a)

Giá trị ngẫu nhiên

b)

Giá trị tiếp theo trong iterable

c)

Giá trị đầu tiên của iterable

d)

Giá trị cuối cùng của iterable

56.

Đối tượng nào sau đây KHÔNG phải là một iterable trong Python?

a)

list

b)

tuple

c)

string

d)

integer

57.

Khối lệnh bên trong vòng lặp for sẽ được thực thi như thế nào?

a)

Chỉ thực thi một lần

b)

Thực thi cho từng phần tử trong iterable

c)

Thực thi cho phần tử đầu tiên

d)

Thực thi cho phần tử cuối cùng

58.

Hãy chọn câu mô tả đúng về iterable trong Python.

a)

Iterable là một biến số nguyên

b)

Iterable là một đối tượng có thể lặp như list, tuple, string, range, v.v

c)

Iterable là một hàm

d)

Iterable là một kiểu dữ liệu không xác định

59.

Giả sử bạn có đoạn mã sau: for x in [1, 2, 3]: print(x) Kết quả sẽ là gì?

a)

In ra 1 lần số 3

b)

In ra 1, 2, 3 mỗi số trên một dòng

c)

In ra 1 lần số 1

d)

Không in ra gì