wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Công nghệ số và AI

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ số bao gồm thành phần nào?

a)

Phần cứng, phần mềm, mạng máy tính

b)

Chỉ phần mềm

c)

Internet và robot

d)

Chỉ mạng máy tính

2.

LAN là gì?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ

c)

Internet

d)

Mạng không dây

3.

WAN là gì?

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng diện rộng

c)

Internet

d)

Mạng nội bộ doanh nghiệp

4.

TCP/IP dùng để:

a)

Kết nối mạng và truyền dữ liệu

b)

Chạy phần mềm AI

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tạo hình ảnh

5.

Phần mềm là gì?

a)

Máy tính và thiết bị

b)

Ứng dụng, chương trình máy tính

c)

Mạng Internet

d)

Cáp mạng

6.

Phần cứng công nghệ số bao gồm:

a)

Phần mềm và dữ liệu

b)

Máy tính, thiết bị ngoại vi

c)

Internet

d)

AI

7.

Vai trò của công nghệ số là:

a)

Giải trí, học tập, làm việc

b)

Chỉ giải trí

c)

Chỉ học tập

d)

Chỉ làm việc

8.

Internet là:

a)

Mạng LAN trong phòng

b)

Mạng toàn cầu kết nối nhiều máy tính

c)

Chỉ mạng ở trường học

d)

Cáp quang

9.

Ví dụ về mạng không dây:

a)

Wi-Fi

b)

LAN có dây

c)

Ethernet

d)

Cáp đồng trục

10.

Dữ liệu số là:

a)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh dưới dạng số

b)

Chỉ văn bản

c)

Chỉ âm thanh

d)

Chỉ hình ảnh

11.

AI là gì?

a)

Máy tính biết suy nghĩ

b)

Trí tuệ nhân tạo, hệ thống thực hiện nhiệm vụ thông minh

c)

Internet

d)

Robot tự động

12.

Machine Learning là:

a)

Máy học từ dữ liệu để dự đoán hoặc phân loại

b)

AI tạo sinh

c)

Robot

d)

Phần mềm học tập

13.

Deep Learning là:

a)

Học dữ liệu phức tạp bằng mạng nơ-ron nhiều lớp

b)

Học dữ liệu đơn giản

c)

Học mà không cần dữ liệu

d)

Tạo sinh nội dung

14.

Deep Learning là:

a)

Học dữ liệu phức tạp bằng mạng nơ-ron nhiều lớp

b)

Học dữ liệu đơn giản

c)

Học mà không cần dữ liệu

d)

Tạo sinh nội dung

15.

Generative AI là:

a)

AI phân loại dữ liệu

b)

AI tạo ra nội dung mới

c)

AI chỉ dùng trong robot

d)

AI quản lý mạng

16.

Ví dụ của Generative AI:

a)

ChatGPT

b)

Google Drive

c)

Windows

d)

Gmail

17.

ML và DL khác nhau ở:

a)

DL dùng mạng nơ-ron nhiều lớp, ML không nhất thiết

b)

ML dùng mạng nơ-ron nhiều lớp, DL không

c)

DL không dùng dữ liệu

d)

ML tạo sinh nội dung

18.

Ứng dụng AI trong học tập:

a)

Hướng dẫn viết luận

b)

Tạo đề ôn tập

c)

Giải thích kiến thức

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

AI tạo hình ảnh ví dụ:

a)

DALL·E, MidJourney

b)

Gmail

c)

Zoom

d)

Word

20.

AI hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn bằng:

a)

ML, DL

b)

Chỉ ML

c)

Chỉ DL

d)

Robot

21.

Khi dùng AI cần:

a)

Kiểm chứng thông tin, không sao chép trái phép

b)

Tin tuyệt đối AI

c)

Không cần ghi nguồn

d)

Lạm dụng AI

22.

Tìm kiếm thông tin hiệu quả cần:

a)

Kiểm tra nguồn, đánh giá tin cậy

b)

Tin mọi trang web

c)

Chỉ dùng Wikipedia

d)

Chỉ xem hình ảnh

23.

Viết prompt AI tốt cần:

a)

Câu hỏi rõ ràng, cụ thể

b)

Câu hỏi mơ hồ

c)

Không cần hướng dẫn AI

d)

Nhập bất kỳ từ nào

24.

Công cụ AI hỗ trợ học tập:

a)

ChatGPT

b)

MidJourney

c)

DALL·E

d)

Tất cả đều đúng

25.

Khi dùng AI làm bài tập:

a)

Sao chép kết quả hoàn toàn

b)

Kiểm chứng, ghi nguồn, học hỏi từ AI

c)

Tin tuyệt đối

d)

Không cần đọc lại

26.

Ứng dụng AI trong đời sống:

a)

Chăm sóc sức khỏe

b)

Giáo dục

c)

Sản xuất

d)

Tất cả cá

27.

Sao chép kết quả hoàn toàn

a)

Kiểm chứng, ghi nguồn, học hỏi từ AI

b)

Tin tuyệt đối

c)

Không cần đọc lại

28.

Ứng dụng AI trong đời sống:

a)

Chăm sóc sức khỏe

b)

Giáo dục

c)

Sản xuất

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Công cụ số giúp:

a)

Giao tiếp trực tuyến

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Tạo tài liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Ví dụ về ứng dụng AI trong văn phòng:

a)

Tạo bản trình bày

b)

Dự đoán doanh số

c)

Tạo email mẫu

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Kỹ năng số cơ bản gồm:

a)

Tìm kiếm dữ liệu

b)

Sử dụng công cụ AI

c)

Chia sẻ thông tin an toàn

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây có lợi ích:

a)

Truy cập mọi nơi

b)

Bảo mật thông tin (khi sử dụng đúng cách)

c)

Chia sẻ dễ dàng

d)

Tất cả các đáp án trên

33.

Khi gặp thông tin nghi ngờ trên mạng, nên:

a)

Kiểm tra nhiều nguồn

b)

Chia sẻ ngay

c)

Tin tuyệt đối

d)

Bỏ qua mọi thông tin

34.

Khi dùng công cụ AI tạo văn bản, nên:

a)

Kiểm chứng sự thật, chỉnh sửa

b)

Chỉ copy-paste

c)

Tin tuyệt đối

d)

Không sử dụng AI

35.

AI hỗ trợ lập báo cáo bằng cách:

a)

Tổng hợp dữ liệu

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Tạo biểu đồ

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Khi chia sẻ tài liệu trực tuyến, cần:

a)

Gắn quyền truy cập phù hợp

b)

Chia sẻ công khai tất cả

c)

Không quan tâm quyền riêng tư

d)

Gửi email spam

37.

Sử dụng AI để học ngôn ngữ:

a)

Học từ vựng, luyện phát âm, dịch

b)

Chỉ dịch văn bản

c)

Chỉ chơi trò chơi

d)

Không áp dụng được

38.

Việc kiểm chứng thông tin AI là quan trọng vì:

a)

AI có thể tạo ra thông tin không chính xác

b)

AI luôn đúng

c)

AI không bao giờ sai

d)

Không cần kiểm chứng

39.

Việc kiểm chứng thông tin AI là quan trọng vì:

a)

AI có thể tạo ra thông tin không chính xác

b)

AI luôn đúng

c)

AI không bao giờ sai

d)

Không cần kiểm chứng

40.

Deepfake là gì?

a)

Video/ảnh giả mạo do AI tạo

b)

Ảnh số hóa bình thường

c)

Phần mềm AI học máy

d)

Máy chủ mạng

41.

Khi chia sẻ dữ liệu cá nhân trên Internet, nên:

a)

Chỉ chia sẻ với nguồn đáng tin cậy

b)

Chia sẻ tất cả

c)

Gửi email công khai

d)

Không cần suy nghĩ

42.

Rủi ro AI có thể gây ra là:

a)

Tin giả, phân biệt thuật toán, mất dữ liệu

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Giúp học tập

d)

Làm đẹp hình ảnh

43.

Đạo đức AI yêu cầu:

a)

AI minh bạch, không thiên vị, chịu trách nhiệm

b)

AI không cần kiểm soát

c)

Chỉ nhà phát triển chịu trách nhiệm

d)

Không quan tâm đạo đức

44.

Khi dùng AI làm bài tập, sinh viên cần:

a)

Kiểm chứng kết quả, ghi nguồn, học hỏi

b)

Sao chép tuyệt đối

c)

Tin hoàn toàn vào AI

d)

Không kiểm tra lại

45.

Mật khẩu mạnh nên:

a)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt

b)

Chỉ dùng ngày sinh

c)

Chỉ dùng chữ thường

d)

Chỉ dùng số

46.

Ví dụ về bảo mật thông tin:

a)

Không chia sẻ mật khẩu

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus

c)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

d)

Tất cả các đáp án trên

47.

Về bảo mật thông tin:

a)

Không chia sẻ mật khẩu

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus

c)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Khi gặp tin giả trên mạng, nên:

a)

Kiểm tra nguồn tin

b)

Chia sẻ ngay

c)

Tin tuyệt đối

d)

Bỏ qua mọi thông tin

49.

Khi sử dụng AI tạo nội dung, cần chú ý:

a)

Kiểm chứng thông tin, tránh sao chép trái phép

b)

Tin tuyệt đối AI

c)

Không ghi nguồn

d)

Sử dụng bất hợp pháp

50.

Liêm chính học thuật khi sử dụng AI là:

a)

Không sao chép kết quả AI, ghi nguồn, học hỏi từ AI

b)

Sao chép mọi thứ AI tạo

c)

Không cần kiểm chứng

d)

Tin tuyệt đối AI

51.

Phần mềm chống virus giúp:

a)

Phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Tạo tài liệu tự động

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

52.

Khi gửi email công việc, nên:

a)

Kiểm tra người nhận, chủ đề, nội dung

b)

Gửi cho tất cả địa chỉ trong danh bạ

c)

Không quan tâm nội dung

d)

Gửi spam

53.

Ví dụ về đạo đức số là:

a)

Không xâm phạm quyền riêng tư người khác

b)

Chia sẻ dữ liệu người khác công khai

c)

Sao chép tài liệu bất hợp pháp

d)

Không kiểm chứng thông tin

54.

Một rủi ro khi dùng AI trong học tập là:

a)

Dựa hoàn toàn vào AI, mất khả năng tư duy

b)

AI giúp hiểu kiến thức

c)

AI hỗ trợ giải bài tập

d)

AI tạo đề ôn tập

55.

Khi phát hiện AI tạo ra thông tin sai, bạn nên:

a)

Kiểm chứng, chỉnh sửa, học hỏi

b)

Tin tuyệt đối

c)

Sao chép ngay

d)

Không sử dụng AI nữa